- 1. Tổng quan về quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
- 2. Nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
- 3. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
- 3.1. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại
- 3.2 Thẩm quyền giải quyết tố cáo
- 3.3. Nhận xét chung về thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
- Kết luận
Trong quá trình tố tụng hình sự, các quyết định và hành vi của cơ quan, người tiến hành tố tụng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Khi quyền này bị xâm phạm, cơ chế khiếu nại, tố cáo trở thành “công cụ pháp lý bảo hộ” giúp người tham gia tố tụng khôi phục quyền lợi, đồng thời giám sát hoạt động của cơ quan tư pháp. Nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để duy trì công lý, chống lạm quyền và tăng cường trách nhiệm giải trình trong tố tụng hình sự.
1. Tổng quan về quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
Quyền khiếu nại và tố cáo trong tố tụng hình sự (TTHS) là những cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể và giám sát hoạt động tư pháp. Để hiểu rõ vai trò của chúng, cần nhìn nhận tổng quan về bản chất, chủ thể và đối tượng áp dụng, qua đó phân biệt thủ tục này với các cơ chế hành chính thông thường.
Khiếu nại trong TTHS được hiểu là việc cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định hoặc hành vi tố tụng của cơ quan, người tiến hành tố tụng khi cho rằng quyết định, hành vi đó trái pháp luật và xâm phạm quyền lợi hợp pháp của mình. Trong khi đó, tố cáo là việc cá nhân thông báo với cơ quan, người có thẩm quyền về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ người tiến hành tố tụng nào gây thiệt hại hoặc đe dọa thiệt hại đến lợi ích Nhà nước, quyền lợi hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Điều này được quy định rõ tại Điều 476 BLTTHS 2015.
Về chủ thể, pháp luật TTHS phân biệt rõ ràng: quyền khiếu nại được giới hạn đối với những người có quyền, lợi ích hợp pháp trực tiếp bị xâm phạm, thường là các bên tham gia tố tụng như bị can, bị cáo, người bị hại, người làm chứng. Ngược lại, quyền tố cáo được mở rộng cho mọi cá nhân, nhằm khuyến khích công chúng tham gia giám sát hoạt động tư pháp, phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật của những người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
Về đối tượng, sự khác biệt này là yếu tố quyết định để xác định tính chất tố tụng của thủ tục: đối tượng khiếu nại là các quyết định tố tụng (như quyết định khởi tố, quyết định không khởi tố, lệnh bắt, tạm giữ, tạm giam) và hành vi tố tụng (như thu thập chứng cứ, khám xét, niêm phong tài liệu) do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành. Trong khi đó, đối tượng tố cáo là hành vi vi phạm pháp luật của người tiến hành tố tụng (như mớm cung, bức cung, nhục hình, vi phạm thời hạn tố tụng), với mục đích phát hiện lỗi, xử lý kỷ luật hoặc hình sự, từ đó bảo đảm tính liêm chính và tuân thủ pháp luật trong hoạt động tư pháp.
Như vậy, quyền khiếu nại và tố cáo trong TTHS không chỉ là công cụ pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể, mà còn đóng vai trò giám sát hoạt động tư pháp, giúp hệ thống tố tụng hình sự vận hành công bằng, minh bạch, đúng pháp luật. Việc phân định rõ ràng chủ thể và đối tượng của khiếu nại, tố cáo cũng giúp đảm bảo rằng các thủ tục này được thực hiện đúng thẩm quyền, tránh lạm dụng hay nhầm lẫn với các cơ chế hành chính khác.
2. Nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
Điều 32 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015 là trụ cột pháp lý quan trọng, xác lập các nguyên tắc cơ bản chỉ đạo việc thực hiện và giải quyết khiếu nại, tố cáo (KN/TC) trong tố tụng hình sự. Việc bổ sung các nguyên tắc này trong BLTTHS 2015 đánh dấu bước tiến quan trọng nhằm hiện thực hóa các yêu cầu của Hiến pháp 2013 về bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong hoạt động tư pháp. Theo đó, có năm nguyên tắc cốt lõi được xác định.
Nguyên tắc 1: Bảo đảm quyền của cá nhân, cơ quan, tổ chức khiếu nại, tố cáo. Nguyên tắc này khẳng định vị trí pháp lý tối cao của quyền KN/TC, coi đây là quyền cơ bản được Hiến pháp bảo vệ. Pháp luật tố tụng hình sự phải tạo điều kiện thuận lợi để cá nhân, cơ quan, tổ chức thực hiện quyền này, không chỉ như một thủ tục hành chính, mà là cơ chế quan trọng để bảo vệ các quyền tố tụng khác, như quyền bào chữa, quyền được xét xử công bằng. Khi khiếu nại được chứng minh là đúng, người khiếu nại không chỉ được khôi phục quyền lợi hợp pháp mà còn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại về vật chất, tinh thần và phục hồi danh dự, qua đó nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan tiến hành tố tụng.
Nguyên tắc 2: Trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết kịp thời, đúng pháp luật. Nguyên tắc này đặt ra trách nhiệm pháp lý bắt buộc đối với cơ quan, người có thẩm quyền trong việc tiếp nhận và xử lý KN/TC. Việc giải quyết không chỉ cần đúng pháp luật mà còn phải kịp thời, bởi các quyết định tố tụng, đặc biệt các biện pháp cưỡng chế như bắt, tạm giữ, tạm giam, ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng đến quyền tự do cá nhân. Trì hoãn trong việc giải quyết KN/TC có thể dẫn đến xâm phạm quyền lợi kéo dài, do đó các cơ quan tiến hành tố tụng phải ưu tiên nguồn lực và thời gian để xử lý hiệu quả.
Nguyên tắc 3: Nghiêm cấm mọi hành vi cản trở, gây khó khăn, trù dập hoặc trả thù người khiếu nại, tố cáo. Nguyên tắc này nhằm bảo vệ người KN/TC khỏi mọi tác động tiêu cực từ phía cơ quan hoặc người tiến hành tố tụng, bao gồm từ chối tiếp nhận đơn, kéo dài thời gian xử lý, trù dập hay trả thù. Vi phạm nguyên tắc này không chỉ là xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng mà còn có thể cấu thành tội phạm hoặc là căn cứ để thay đổi người tiến hành tố tụng. Bảo vệ người KN/TC khỏi sự trả thù là điều kiện tiên quyết để khuyến khích công dân tham gia giám sát hoạt động tư pháp, nâng cao minh bạch và công lý.
Nguyên tắc 4: Bảo vệ người tố giác, người làm chứng, bị hại và người tham gia tố tụng khác. Nguyên tắc này mở rộng phạm vi bảo vệ sang những người cung cấp thông tin, tố giác tội phạm, làm chứng hoặc bị đe dọa trong quá trình tố tụng. Cơ chế bảo vệ bao gồm giữ bí mật thông tin, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản và bảo vệ vị trí công tác, việc làm. Tuy nhiên, việc áp dụng cơ chế này trong môi trường TTHS còn đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt đối với các vụ án hình sự phức tạp, liên quan đến tội phạm có tổ chức, tham nhũng hay ma túy. Vì vậy, cần có hướng dẫn chuyên biệt hơn để quyết định biện pháp bảo vệ kịp thời và hiệu quả.
Nguyên tắc 5: Xử lý người cố ý tố cáo sai sự thật. Để duy trì tính cân bằng và ngăn chặn lạm dụng quyền, BLTTHS nghiêm cấm việc cố ý khiếu nại hoặc tố cáo sai sự thật nhằm vu khống, làm hại người khác. Người vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ. Nguyên tắc này bảo vệ danh dự, uy tín của người bị tố cáo và duy trì sự tín nhiệm đối với cơ chế khiếu nại/ tố cáo.
Năm nguyên tắc nêu trên là nền tảng pháp lý quan trọng để bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự. Chúng không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức mà còn nâng cao trách nhiệm giải trình, tính minh bạch và công lý trong hoạt động tư pháp. Đồng thời, các nguyên tắc này thể hiện sự cân bằng giữa việc bảo vệ người thực hiện quyền KN/TC và ngăn chặn lạm dụng quyền, đảm bảo cơ chế tố tụng hình sự vận hành hiệu quả và công bằng.
3. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
Trong tố tụng hình sự, việc giải quyết khiếu nại, tố cáo (KN/TC) là một nội dung quan trọng nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng, đồng thời duy trì tính thống nhất và minh bạch trong quá trình thực hiện tố tụng. Thẩm quyền giải quyết KN/TC được quy định chi tiết tại các Điều 474, 475, 476, 477 và Điều 481 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015.
3.1. Thẩm quyền giải quyết khiếu nại
*Khiếu nại về quyết định, hành vi tố tụng liên quan đến việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam (Điều 474 BLTTHS 2015, sửa đổi bổ sung 2025)
Khiếu nại về lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, lệnh bắt, quyết định tạm giữ, tạm giam, quyết định phê chuẩn bắt/gia hạn tạm giữ/tạm giam và các hành vi thực hiện các quyết định này phải được giải quyết ngay trong 24 giờ. Trường hợp cần xác minh thêm, thời hạn không quá 03 ngày.
Giai đoạn điều tra, truy tố:
- Viện trưởng Viện kiểm sát giải quyết khiếu nại của người bị giữ, bị bắt, bị tạm giữ, bị tạm giam.
- Khiếu nại liên quan đến Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra do Viện trưởng Viện kiểm sát giải quyết.
- Khiếu nại đối với Phó Viện trưởng do Viện trưởng Viện kiểm sát giải quyết; nếu không đồng ý, khiếu nại lên Viện trưởng VKS cấp trên trực tiếp, thời hạn giải quyết 07 ngày kể từ khi nhận đơn.
- Khiếu nại đối với Viện trưởng VKS do Viện trưởng VKS cấp trên trực tiếp giải quyết; quyết định có hiệu lực pháp luật.
Giai đoạn xét xử:
- Chánh án Tòa án giải quyết khiếu nại liên quan đến quyết định bắt, tạm giam của Phó Chánh án. Nếu không đồng ý, khiếu nại lên Chánh án Tòa án trên một cấp, thời hạn giải quyết 07 ngày.
- Khiếu nại đối với Chánh án Tòa án do Chánh án Tòa án trên một cấp giải quyết; quyết định có hiệu lực pháp luật.
- Các khiếu nại liên quan đến Thẩm phán Tòa Phúc thẩm TAND Tối cao do Chánh tòa/Tòa án nhân dân tối cao giải quyết, thời hạn 07 ngày; quyết định có hiệu lực pháp luật.
*Khiếu nại đối với quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan điều tra và người tiến hành tố tụng khác ( Điều 475 BLTTHS 2015, sửa đổi bổ sung 2025)
Khiếu nại về quyết định, hành vi tố tụng của Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Phó Thủ trưởng cơ quan điều tra, trừ khiếu nại về việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, do Thủ trưởng cơ quan điều tra giải quyết trong 07 ngày kể từ ngày nhận được khiếu nại.
Khiếu nại về quyết định, hành vi tố tụng của Thủ trưởng cơ quan điều tra hoặc các quyết định tố tụng đã được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn do Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp giải quyết trong 07 ngày.
Khiếu nại đối với quyết định, hành vi tố tụng của cấp phó, cán bộ điều tra thuộc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (trừ việc giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ) do cấp trưởng cơ quan giải quyết trong 07 ngày.
Khiếu nại đối với quyết định, hành vi tố tụng của cấp trưởng cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra sẽ do Viện trưởng Viện kiểm sát thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra xem xét, giải quyết.
3.2 Thẩm quyền giải quyết tố cáo
Theo Điều 481 BLTTHS 2015, sửa đổi bổ sung 2025 thẩm quyền giải quyết tố cáo được xác định dựa trên cấp bậc của người bị tố cáo. Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng thuộc cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng nào thì người đứng đầu cơ quan đó có thẩm quyền giải quyết.
Trường hợp người bị tố cáo là Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát thì Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp có thẩm quyền giải quyết.
Trường hợp người bị tố cáo là Chánh án Tòa án nhân dân khu vực, Chánh án Tòa án quân sự khu vực thì Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Chánh án Tòa án quân sự cấp quân khu có thẩm quyền giải quyết.
Trường hợp người bị tố cáo là Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Chánh án Tòa án quân sự cấp quân khu thì Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án quân sự trung ương có thẩm quyền giải quyết.
Trường hợp người bị tố cáo là Chánh án Tòa án quân sự trung ương thì Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền giải quyết.
Tố cáo hành vi tố tụng của người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra do Viện kiểm sát thực hành quyền công tố, kiểm sát điều tra có thẩm quyền xem xét, giải quyết.
3.3. Nhận xét chung về thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự
Thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự được xây dựng dựa trên nguyên tắc phân cấp chặt chẽ từ cấp dưới lên cấp trên, thể hiện rõ sự tổ chức và quản lý thống nhất trong hệ thống tố tụng. Cơ chế này mang lại nhiều lợi ích quan trọng.
Trước hết, cơ chế phân cấp bảo đảm quyền lợi của người tham gia tố tụng được bảo vệ kịp thời. Khi người bị hạn chế quyền lợi, như trong các trường hợp bắt, tạm giữ, tạm giam, có thể thực hiện khiếu nại hoặc tố cáo, thì các cơ quan có thẩm quyền phải tiếp nhận và giải quyết trong thời hạn pháp luật quy định. Điều này giúp hạn chế việc xâm phạm quyền con người và bảo đảm rằng mọi khiếu nại, tố cáo đều được xem xét một cách nghiêm túc.
Thứ hai, cơ chế này đảm bảo rằng cơ quan, người tiến hành tố tụng không thể tự ý bỏ qua khiếu nại hoặc tố cáo thuộc thẩm quyền của mình. Việc phân cấp và quy định rõ thẩm quyền giúp ngăn chặn tình trạng lạm quyền hoặc trì hoãn trong giải quyết KN/TC, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để xử lý các hành vi sai phạm của những người tiến hành tố tụng.
Thứ ba, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) giữ vai trò then chốt trong cả việc giải quyết trực tiếp lẫn giám sát KN/TC. Vai trò giám sát này đặc biệt quan trọng đối với những quyết định và hành vi tố tụng liên quan đến việc hạn chế quyền con người, như tạm giữ, tạm giam, bắt giữ khẩn cấp. VKSND vừa là cơ quan trực tiếp giải quyết khiếu nại, vừa là cơ quan kiểm tra việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan điều tra và tòa án, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình tố tụng.
Nhờ cơ chế phân cấp và sự kiểm soát chặt chẽ này, quy trình tố tụng hình sự không chỉ bảo đảm tính hợp pháp mà còn bảo vệ quyền con người, quyền lợi hợp pháp và nguyên tắc công lý trong mọi giai đoạn của hoạt động điều tra, truy tố và xét xử. Hệ thống này tạo ra một “chốt chặn” pháp lý quan trọng, vừa phòng ngừa sai phạm, vừa tăng cường hiệu quả và tính chính xác trong giải quyết các khiếu nại, tố cáo
Kết luận
Nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự là một trụ cột quan trọng của cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp và là công cụ hữu hiệu giúp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan và tổ chức. Khi nguyên tắc này được thực thi đúng và đầy đủ, nó không chỉ góp phần phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm trong hoạt động tố tụng, mà còn tạo nên hành lang pháp lý vững chắc nhằm đảm bảo rằng mọi quá trình điều tra, truy tố và xét xử đều diễn ra minh bạch, công bằng, khách quan và tuân thủ pháp luật.
Trong bối cảnh cải cách tư pháp hướng tới sự văn minh và hiện đại, việc tiếp tục củng cố cơ chế khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp và củng cố niềm tin của nhân dân đối với hệ thống pháp luật. Cơ quan và người tiến hành tố tụng cần thực hiện nghiêm túc trách nhiệm tiếp nhận, giải quyết khiếu nại, tố cáo; đồng thời bảo vệ người tố cáo khỏi các hành vi trả thù, trù dập. Bên cạnh đó, công dân cũng phải nhận thức đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình, chủ động sử dụng quyền khiếu nại, tố cáo một cách đúng đắn, có trách nhiệm và dựa trên cơ sở pháp luật.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.