- 1. Thế nào là nguyên tắc vô tư?
- 1.1. Khái niệm "Vô tư"
- 1.2. Ý nghĩa của nguyên tắc
- 2. Nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng
- 2.1. Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng
- 2.2. Người tham gia tố tụng
- 3. Cơ chế thực thi và bảo đảm nguyên tắc vô tư trong thực tiễn
- 3.1. Quyền và thủ tục đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng
- 3.2. Thẩm quyền quyết định việc thay đổi các chủ thể tố tụng
- 4. Hậu quả pháp lý của việc vi phạm nguyên tắc vô tư
- 5. Đánh giá thực trạng và những vướng mắc, thách thức
- 6. Kết luận
Nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng là một trong những nguyên tắc cơ bản, cốt lõi của pháp luật tố tụng, đóng vai trò sống còn trong việc xây dựng một nền tư pháp công bằng, khách quan và minh bạch. Trong quá trình giải quyết vụ án, việc đảm bảo rằng những người thực thi và tham gia tố tụng không bị chi phối bởi bất kỳ lợi ích cá nhân, thiên kiến hay áp lực nào là điều kiện tiên quyết để đạt được chân lý khách quan và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
1. Thế nào là nguyên tắc vô tư?
1.1. Khái niệm "Vô tư"
Trong khoa học pháp lý, "vô tư" được hiểu là một trạng thái tâm lý, một thái độ chủ quan của người tiến hành tố tụng khi xem xét, đánh giá và quyết định một vấn đề. Đó là trạng thái không thiên vị, không có định kiến, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân hay bất kỳ áp lực nào từ bên ngoài. Sự vô tư đối lập hoàn toàn với sự thiên vị; một hành động vô tư luôn hướng tới mục tiêu cao nhất là sự công bằng và khách quan.
Nguyên tắc bảo đảm sự vô tư không chỉ được quy định trong tố tụng hình sự mà còn là một nguyên tắc chung, xuyên suốt trong các ngành luật tố tụng khác của Việt Nam, cho thấy tầm quan trọng phổ quát của nó.
Do tính chất đặc biệt nghiêm trọng của tố tụng hình sự, liên quan trực tiếp đến các quyền cơ bản nhất của con người như quyền tự do, danh dự, nhân phẩm, thậm chí là tính mạng, nên yêu cầu về sự vô tư được đặt ra một cách nghiêm ngặt nhất.
1.2. Ý nghĩa của nguyên tắc
Nguyên tắc này là đòi hỏi tất yếu để giải quyết vụ án một cách khách quan, là nền tảng của một nền tư pháp công bằng và là yêu cầu quan trọng để bảo vệ quyền con người. Một phiên tòa sẽ không thể hợp lệ nếu sự vô tư của người tiến hành tố tụng không được đảm bảo.
Nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 - BLTTHS) quy định rằng một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật. Nguyên tắc này đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải tiếp cận vụ án mà không có định kiến rằng người bị buộc tội chắc chắn là có tội. Nếu một điều tra viên hay thẩm phán thiếu vô tư, họ sẽ có xu hướng chỉ tập trung vào các chứng cứ buộc tội và bỏ qua các chứng cứ gỡ tội, khi đó nguyên tắc suy đoán vô tội sẽ bị vô hiệu hóa.
Các quy định của pháp luật về việc từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng mang bản chất phòng ngừa sâu sắc. Pháp luật không chờ đợi một hành vi thiếu vô tư xảy ra rồi mới xử lý, mà chủ động ngăn chặn những khả năng có thể dẫn đến sự thiếu vô tư ngay từ đầu.
2. Nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng
Trong hệ thống các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng, được quy định tại Điều 21 BLTTHS, chiếm một vị trí trung tâm và mang ý nghĩa nền tảng. Đây không đơn thuần là một quy định mang tính thủ tục, mà là một trụ cột thiết yếu của công lý, một bảo chứng cho tính khách quan của toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Tầm quan trọng của nguyên tắc này thể hiện ở chỗ, nó là điều kiện tiên quyết để bảo vệ các quyền con người, quyền công dân đã được Hiến pháp ghi nhận, đồng thời củng cố niềm tin của công chúng vào sự công minh của hệ thống tư pháp. Một nền tư pháp chỉ có thể thực thi công lý khi những người "cầm cân nảy mực" thực sự vô tư, không thiên vị, không bị chi phối bởi bất kỳ lợi ích, định kiến hay áp lực nào. BLTTHS 2015 quy định rõ hai nhóm chủ thể phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc này:
2.1. Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng
Đây là nhóm chủ thể trung tâm, có vai trò quyết định đến việc giải quyết vụ án và là những người trực tiếp thực thi quyền lực tư pháp của nhà nước. Sự vô tư của họ là yếu tố sống còn đối với tính khách quan của vụ án. Theo quy định tại Khoản 2 Điều 34 BLTTHS 2015, những người có thẩm quyền tiến hành tố tụng bao gồm một danh sách đầy đủ các chức danh trong cả ba cơ quan tiến hành tố tụng:
- Thuộc Cơ quan điều tra: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên, Cán bộ điều tra.
- Thuộc Viện kiểm sát: Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.
- Thuộc Tòa án: Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên.
Tất cả các chức danh này, từ người trực tiếp thụ lý, giải quyết vụ án (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) đến những người giữ vai trò quản lý, chỉ đạo (Thủ trưởng, Viện trưởng, Chánh án) và những người giúp việc (Cán bộ điều tra, Kiểm tra viên, Thư ký, Thẩm tra viên), đều phải tuân thủ tuyệt đối yêu cầu về sự vô tư.
2.2. Người tham gia tố tụng
Điều 55 BLTTHS 2015 liệt kê một danh sách rất dài những người tham gia tố tụng, bao gồm cả bị can, bị cáo, bị hại, nguyên đơn dân sự, người bào chữa, v.v.. Tuy nhiên, không phải tất cả các chủ thể này đều có nghĩa vụ phải vô tư. Việc đòi hỏi sự vô tư từ bị can (người luôn tìm cách chứng minh mình vô tội) hay bị hại (người mong muốn kẻ phạm tội phải bị trừng trị) là trái với logic và bản chất vai trò của họ trong tố tụng.
Pháp luật đã có sự phân định một cách có chủ đích và hợp lý. Điều 21 BLTTHS 2015 chỉ đích danh một nhóm người tham gia tố tụng cụ thể phải đảm bảo sự vô tư. Đây là những người tham gia vào tố tụng không phải để bảo vệ quyền lợi của riêng mình, mà để hỗ trợ các cơ quan tiến hành tố tụng làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Vai trò của họ mang tính chất kỹ thuật, chuyên môn và bổ trợ. Nhóm này bao gồm :
- Người phiên dịch, người dịch thuật: Sự vô tư của họ đảm bảo nội dung lời khai, tài liệu được chuyển ngữ một cách chính xác, trung thực, không thêm bớt, không diễn giải sai lệch, giúp cơ quan tố tụng hiểu đúng bản chất sự việc.
- Người giám định: Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ quan trọng. Sự vô tư của người giám định đảm bảo kết luận được đưa ra dựa hoàn toàn trên cơ sở khoa học, chuyên môn, không bị chi phối bởi ý muốn chủ quan của bất kỳ bên nào.
- Người định giá tài sản: Tương tự, sự vô tư của người định giá tài sản đảm bảo giá trị của tài sản liên quan đến vụ án (ví dụ: tài sản bị chiếm đoạt, tài sản để bảo đảm thi hành án) được xác định một cách khách quan, đúng với giá thị trường.
- Người chứng kiến: Người chứng kiến tham gia vào các hoạt động điều tra như khám xét, khám nghiệm hiện trường, thực nghiệm điều tra... để xác nhận tính hợp pháp và khách quan của các hoạt động đó. Sự vô tư của họ là sự bảo đảm chống lại các hành vi tùy tiện, vi phạm thủ tục của người tiến hành tố tụng.
Sự phân định rõ ràng này cho thấy một cấu trúc được thiết kế có chủ ý trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam. Nó tạo ra một sự tách biệt giữa một bên là "khối cơ quan xét xử và các trợ thủ trung lập" (những người bắt buộc phải vô tư) và một bên là "các chủ thể có lợi ích liên quan" (những người được phép và được kỳ vọng là sẽ hành động vì lợi ích của mình). Cấu trúc này thừa nhận các yếu tố tranh tụng trong mô hình tố tụng, trong đó một cơ chế xét xử vô tư được thiết lập để làm trọng tài cho các bên có lợi ích đối lập trình bày quan điểm và chứng cứ của mình.
3. Cơ chế thực thi và bảo đảm nguyên tắc vô tư trong thực tiễn
Để nguyên tắc bảo đảm sự vô tư không chỉ là một khẩu hiệu, BLTTHS 2015 đã xây dựng một cơ chế thực thi cụ thể, bao gồm việc quy định rõ quyền đề nghị thay đổi, thẩm quyền quyết định và hậu quả pháp lý khi có vi phạm.
3.1. Quyền và thủ tục đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng
Pháp luật trao quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng cho các chủ thể có lợi ích pháp lý trực tiếp liên quan đến vụ án, nhằm tạo ra một cơ chế giám sát và kiểm soát từ phía những người tham gia tố tụng.
Theo Điều 50 BLTTHS 2015, những người sau đây có quyền đề nghị thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng :
- Kiểm sát viên.
- Người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, bị hại.
- Nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người đại diện của họ.
- Người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự. Việc trao quyền cho các chủ thể này, đặc biệt là bên bị buộc tội và bên bị hại, là một bảo đảm quan trọng cho quyền được xét xử công bằng của họ.
Trước hết, pháp luật đề cao tính tự giác và đạo đức công vụ của chính người tiến hành tố tụng. Khi nhận thấy mình thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 49 và các điều luật liên quan, họ có nghĩa vụ phải chủ động báo cáo với người có thẩm quyền và từ chối tiến hành tố tụng. Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất để bảo đảm sự vô tư.
Khi người tiến hành tố tụng không tự giác từ chối, các chủ thể có quyền có thể thực hiện việc đề nghị thay đổi. Việc đề nghị có thể được thực hiện bằng văn bản hoặc trình bày miệng tại phiên tòa và phải được ghi vào biên bản. Yêu cầu phải nêu rõ lý do và căn cứ của việc đề nghị thay đổi.
3.2. Thẩm quyền quyết định việc thay đổi các chủ thể tố tụng
BLTTHS 2015 thiết lập một hệ thống phân cấp thẩm quyền quyết định việc thay đổi một cách rõ ràng, logic, phụ thuộc vào chức danh của người bị đề nghị thay đổi và giai đoạn tố tụng. Cấu trúc này không phải là một danh sách các quy tắc ngẫu nhiên mà là một hệ thống được thiết kế có chủ đích nhằm tạo ra các chốt kiểm soát và cân bằng quyền lực nội bộ.
Giai đoạn Điều tra (Điều 51 BLTTHS):
- Đối với Điều tra viên, Cán bộ điều tra, thẩm quyền quyết định thay đổi thuộc về Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra.
- Một cơ chế kiểm soát quan trọng được thiết lập trong trường hợp người có xung đột lợi ích lại chính là người đứng đầu. Nếu Thủ trưởng Cơ quan điều tra thuộc trường hợp phải thay đổi, thẩm quyền giải quyết sẽ được đẩy lên một cấp. Cụ thể, vụ án sẽ do Cơ quan điều tra cấp trên trực tiếp tiến hành điều tra. Quy định này nhằm ngăn chặn tình huống người đứng đầu có thể lạm dụng quyền hạn để bác bỏ yêu cầu thay đổi chính mình, đảm bảo tính khách quan không bị tổn hại bởi xung đột lợi ích ở cấp lãnh đạo.
Giai đoạn Truy tố và xét xử (Trước khi mở phiên tòa) (Điều 52, 53, 54 BLTTHS):
- Việc thay đổi Kiểm sát viên, Kiểm tra viên do Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp quyết định. Tương tự như giai đoạn điều tra, nếu người bị thay đổi là Viện trưởng Viện kiểm sát, thẩm quyền quyết định sẽ thuộc về Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp.
- Việc thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án quyết định. Nếu người bị thay đổi là Chánh án Tòa án, thẩm quyền sẽ thuộc về Chánh án Tòa án cấp trên trực tiếp.
Tại Phiên tòa (Điều 52, 53, 54 BLTTHS):
- Khi phiên tòa đã bắt đầu, quyền lực quyết định được chuyển giao cho cơ quan xét xử tập thể. Việc thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án sẽ do Hội đồng xét xử quyết định. Quyết định này được đưa ra sau khi thảo luận và biểu quyết tại phòng nghị án.
- Hậu quả của việc thay đổi tại phiên tòa cũng được quy định rõ: Nếu phải thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, hoặc Kiểm sát viên (những chức danh không thể thiếu của Hội đồng xét xử và bên công tố), Hội đồng xét xử phải ra quyết định hoãn phiên tòa. Nếu chỉ thay đổi Thư ký Tòa án, Hội đồng xét xử có thể chỉ cần ra quyết định tạm ngừng phiên tòa để cử người thay thế.
Hệ thống phân cấp và chuyển giao thẩm quyền này cho thấy một nỗ lực tinh vi nhằm xây dựng các cơ chế kiểm soát và cân bằng nội bộ. Nó đảm bảo rằng luôn có một cấp có thẩm quyền để xem xét yêu cầu thay đổi, và đặc biệt, nó ngăn chặn hệ thống bị tê liệt hoặc bị thao túng khi chính người lãnh đạo cao nhất của một cơ quan ở một cấp nhất định có xung đột lợi ích.
4. Hậu quả pháp lý của việc vi phạm nguyên tắc vô tư
Việc không tuân thủ nguyên tắc bảo đảm sự vô tư không chỉ là một sai sót về mặt thủ tục mà bị coi là một vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nặng nề, ảnh hưởng đến giá trị của toàn bộ quá trình tố tụng.
Pháp luật tố tụng hình sự xác định rằng việc một người thuộc trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi nhưng vẫn tiến hành tố tụng là một trong những vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Đây là cơ sở pháp lý để xem xét lại các quyết định, hành vi tố tụng do người đó thực hiện.
Về nguyên tắc, mọi quyết định, hành vi tố tụng do người không vô tư thực hiện đều có thể bị xem xét, đình chỉ hoặc hủy bỏ. Ví dụ, một lệnh bắt người do một Điều tra viên là người thân thích của bị hại ký có thể bị coi là bất hợp pháp; một bản cáo trạng do một Kiểm sát viên đã từng là người làm chứng trong vụ án soạn thảo có thể bị Tòa án trả hồ sơ để điều tra lại.
Nếu một bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, nhưng sau đó phát hiện ra rằng Thẩm phán, Hội thẩm, hoặc các người tiến hành tố tụng khác trong vụ án đó đã vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc vô tư (ví dụ: là người thân thích của bị cáo mà không từ chối), thì đây là một căn cứ vững chắc để Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao (hoặc cấp tương đương) ra quyết định kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm. Hội đồng Giám đốc thẩm sẽ xem xét và có thể hủy bản án đã có hiệu lực để xét xử lại từ đầu, nhằm khôi phục lại công lý.
Ngoài hậu quả đối với vụ án, người tiến hành tố tụng cố ý vi phạm nguyên tắc vô tư, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như làm oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm, có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, họ có thể bị xử lý kỷ luật (khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, cách chức) hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội danh tương ứng trong nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp.
Những hậu quả pháp lý này cho thấy nhà làm luật Việt Nam rất coi trọng nguyên tắc bảo đảm sự vô tư và đã thiết lập những chế tài mạnh mẽ để răn đe và xử lý các hành vi vi phạm.
5. Đánh giá thực trạng và những vướng mắc, thách thức
Khó khăn trong việc chứng minh "căn cứ rõ ràng khác": Như đã phân tích, đây là thách thức lớn nhất trong thực tiễn. Việc chứng minh các mối quan hệ không chính thức (bạn bè thân, quan hệ kinh tế...) hay các biểu hiện thiên vị tinh vi là vô cùng khó khăn. Gánh nặng chứng minh thường đặt lên vai người yêu cầu thay đổi (bị can, bị cáo, người bào chữa), những người vốn ở thế yếu hơn và hạn chế về khả năng thu thập chứng cứ. Điều này có thể dẫn đến việc các yêu cầu thay đổi chính đáng bị từ chối vì không đủ "căn cứ rõ ràng".
Tâm lý nể nang, ngại va chạm: Trong môi trường làm việc, đặc biệt là ở các địa phương nhỏ, nơi các cán bộ tư pháp có mối quan hệ quen biết, đồng nghiệp lâu năm, có thể tồn tại tâm lý e ngại, nể nang trong việc đề nghị thay đổi lẫn nhau. Một Kiểm sát viên có thể ngần ngại yêu cầu thay đổi một Điều tra viên là đồng nghiệp thân thiết, hoặc một luật sư có thể chần chừ khi đề nghị thay đổi một Thẩm phán mà họ thường xuyên phải làm việc cùng. Tâm lý này có thể làm cho các quy định của pháp luật không được áp dụng một cách triệt để và khách quan.
Vấn đề thu thập thông tin nhân thân: BLTTHS hiện hành chưa có quy định bắt buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải chủ động thu thập và công khai thông tin về các mối quan hệ "thân thích" của những người được phân công giải quyết vụ án. Điều này tạo ra một rào cản lớn cho các bên tham gia tố tụng. Làm thế nào để một bị can ở vùng sâu vùng xa biết được rằng vị Thẩm phán xét xử mình là anh em họ với bị hại? Việc thiếu một cơ chế thông tin minh bạch khiến cho quyền đề nghị thay đổi của họ có thể trở nên hình thức.
Áp lực từ dư luận và truyền thông: Trong thời đại bùng nổ thông tin, nhiều vụ án hình sự, đặc biệt là các vụ án lớn, được dư luận xã hội và truyền thông quan tâm đặc biệt. Việc đưa tin một chiều, mang tính định kiến hoặc kết tội trước khi có bản án của Tòa án có thể tạo ra một áp lực vô hình, ảnh hưởng gián tiếp đến sự vô tư của những người tiến hành tố tụng. Mặc dù đây không phải là một "căn cứ" được luật quy định, nhưng nó là một thách thức thực tế đối với việc duy trì một cái đầu lạnh và một trái tim công tâm của những người cầm cân nảy mực.
6. Kết luận
Nguyên tắc bảo đảm sự vô tư của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng không chỉ là một quy định mang tính hình thức, mà còn là linh hồn của hoạt động tố tụng. Nó đòi hỏi một hệ thống các biện pháp pháp lý chặt chẽ, từ quy định về từ chối, thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch... cho đến việc tăng cường giám sát, kiểm soát quá trình tố tụng. Việc thực thi nghiêm túc nguyên tắc này sẽ nâng cao chất lượng công tác điều tra, truy tố, xét xử, củng cố niềm tin của công chúng vào công lý, và là bảo đảm vững chắc nhất cho việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân được quy định trong Hiến pháp. Do đó, việc hoàn thiện và thực hiện hiệu quả nguyên tắc này luôn là một yêu cầu cấp thiết trong tiến trình cải cách tư pháp hiện nay.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!