1. Các nguyên tắc lựa chọn lại bệnh chính theo phân loại quốc tế?

Việc lựa chọn lại bệnh chính theo phân loại quốc tế ICD-10 (International Classification of Diseases, 10th Revision) tuân thủ một số nguyên tắc cụ thể, như đã được hướng dẫn trong Mục 3 của Quyết định 4469/QĐ-BYT năm 2020. Các nguyên tắc này đảm bảo tính chính xác và đồng nhất trong việc xác định bệnh chính, từ đó ảnh hưởng đến việc quản lý bệnh án, điều trị, và thống kê dữ liệu y tế. Dưới đây là các nguyên tắc cụ thể:

- Nguyên tắc 1: Bệnh nặng hơn, quan trọng hơn là bệnh chính: Trong trường hợp có nhiều bệnh có thể là bệnh chính, ưu tiên chọn bệnh nặng hơn, quan trọng hơn, phù hợp với biện pháp điều trị hoặc chuyên khoa điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

- Nguyên tắc 2: Bệnh là nguyên nhân phải điều trị, chăm sóc là bệnh chính: Trong trường hợp có nhiều bệnh được chẩn đoán là bệnh chính nhưng không thể mã hoá kết hợp với nhau được, ưu tiên xác định bệnh là nguyên nhân gây ra sự cần thiết phải điều trị và chăm sóc y tế nhất.

- Nguyên tắc 3: Bệnh chính là bệnh có triệu chứng được điều trị và chăm sóc: Ưu tiên chọn bệnh đã được chẩn đoán và cần điều trị và chăm sóc khi triệu chứng cơ năng hoặc một vấn đề sức khỏe thuộc bệnh đã được chẩn đoán.

- Nguyên tắc 4: Bệnh đặc hiệu hơn là bệnh chính: Trong trường hợp có nhiều chẩn đoán cho một tình trạng bệnh, ưu tiên chọn bệnh được chẩn đoán đặc hiệu, cụ thể và gần với bản chất của bệnh hơn.

- Nguyên tắc 5: Bệnh được ghi nhận trước là bệnh chính: Khi một triệu chứng hoặc dấu hiệu được ghi nhận như một bệnh chính, ưu tiên chọn triệu chứng đó là bệnh chính. Trong trường hợp có nhiều bệnh trở lên được ghi nhận, chọn bệnh đầu tiên được ghi nhận.

Tất cả các nguyên tắc này đều nhằm mục đích đảm bảo sự nhất quán và chính xác trong việc lựa chọn lại bệnh chính, giúp cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ cho quá trình chẩn đoán, điều trị và thống kê bệnh lý, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và quản lý bệnh án.

2. Bảng phân loại bệnh quốc tế được quy định như thế nào?

Bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 được quy định một cách cụ thể và chi tiết, đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả trong việc phân loại và mã hóa các loại bệnh. Căn cứ vào Mục 1 Hướng dẫn ban hành kèm theo Quyết định 4469/QĐ-BYT năm 2020, các điều sau đây được nêu rõ:

- ICD-10: Được định nghĩa là Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật và nguyên nhân tử vong, do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chủ trì sửa đổi và bổ sung. ICD-10 bao gồm 22 chương bệnh, trong đó 21 chương là chương bệnh chính, được sắp xếp từ A-Z theo các tiêu chí như tác nhân gây bệnh, nguyên nhân ngoại sinh, bệnh theo hệ cơ quan, ung bướu, triệu chứng hay rối loạn bất thường.

- Nhóm bệnh và Loại bệnh: Mỗi chương bệnh được chia thành nhiều nhóm bệnh (nhóm mã 2 chữ số), và mỗi nhóm bệnh lại được chia thành nhiều loại bệnh (gồm các mã bệnh có 3 chữ số). Điều này giúp tổ chức và phân loại các loại bệnh theo mức độ chi tiết và đặc thù khác nhau.

- Mã bệnh và Mã bao gồm (Include): Mỗi loại bệnh được đại diện bằng mã bệnh, có thể chứa từ 3 đến 5 ký tự chữ và số. Các mã bao gồm là các mã bệnh chi tiết hơn được phân loại vào cùng một mã bệnh để diễn giải hoặc phân loại cụ thể hơn.

- Mã loại trừ (Exclude): Mã loại trừ là các bệnh có cùng đặc điểm phân loại với mã bệnh nhưng không được phân loại trong mã bệnh đó. Việc sử dụng mã loại trừ giúp loại bỏ các loại bệnh không phù hợp với mã bệnh được xác định.

- Thuật ngữ đặc biệt: Bảng phân loại ICD-10 cũng bao gồm các thuật ngữ đặc biệt như "Không phân loại nơi khác" và "Không đặc hiệu khác", để đảm bảo rằng các bệnh được phân loại một cách chính xác và minh bạch.

- Mã bệnh (*) và (†): Là hệ thống mã kép, gồm các mã bệnh kèm thêm ký tự dấu sao (*) và ký tự kiếm (†) để mô tả một cách chi tiết hơn về nguyên nhân hoặc biểu hiện hiện tại của bệnh.

Như vậy thì bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 không chỉ là một công cụ đơn giản để phân loại bệnh, mà còn là một hệ thống phức tạp, cung cấp các thông tin cần thiết để đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn trong việc phân loại và mã hóa các loại bệnh.

3. Một số quy tắc mã kết hợp trong phân loại bệnh quốc tế

Mã kết hợp trong phân loại bệnh ICD-10 đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả và mã hóa các tình trạng bệnh phức tạp, bao gồm cả các trường hợp đa chấn thương, đa bệnh lý, di chứng và các nguyên nhân ngoại sinh. Dưới đây là một số quy tắc mã kết hợp được quy định trong Hướng dẫn ban hành kèm theo Quyết định 4469/QĐ-BYT năm 2020:

- Mã sao (*) và kiếm (†): Đây là hai mã luôn đi kèm với nhau, trong đó mã bệnh (†) là mã bệnh chính, trừ một số trường hợp có quy định riêng. Nguyên tắc cơ bản là các mã (*) và mã (†) là các mã bệnh luôn đi kèm với nhau để mô tả một cách chi tiết và toàn diện về tình trạng bệnh.

- Bệnh do nguyên nhân ngoại sinh: Trong trường hợp của chấn thương, ngộ độc hoặc bất kỳ hậu quả nào do nguyên nhân bên ngoài gây ra, cần phải chẩn đoán đầy đủ cả biểu hiện bệnh và nguyên nhân, hoàn cảnh gây bệnh. Ví dụ như "chấn thương sọ não do tai nạn giao thông xe máy đâm vào ô tô".

- Đa chấn thương: Trong trường hợp này, mã bệnh chính là mã "tình trạng đa chấn thương" và các mã kết hợp là các "tổn thương" chi tiết theo từng vị trí, trong đó tổn thương nặng nhất được ưu tiên mã trước. Trong phân loại bệnh ICD-10, các trường hợp đa chấn thương thường gặp đòi hỏi một cách tiếp cận cẩn thận và chi tiết để đảm bảo rằng các thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân được mã hóa một cách chính xác và đầy đủ. Đa chấn thương là tình trạng mà bệnh nhân gặp phải nhiều tổn thương ở nhiều vị trí trên cơ thể do một sự kiện gây ra, chẳng hạn như tai nạn giao thông, rơi từ độ cao, hay bạo lực. Theo hướng dẫn của Quyết định 4469/QĐ-BYT năm 2020, trong trường hợp này, mã bệnh chính sẽ là mã "tình trạng đa chấn thương". Điều này giúp cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân, cho phép các nhà điều trị và chăm sóc y tế có cái nhìn toàn diện và đồng nhất. Để mã hóa một trường hợp đa chấn thương, các mã kết hợp sẽ được sử dụng để chỉ ra các tổn thương chi tiết ở từng vị trí trên cơ thể. Trong quá trình này, tổn thương nặng nhất thường được ưu tiên mã trước để nhấn mạnh tới tình trạng cấp cứu và ưu tiên trong điều trị.

- Đa bệnh lý: Các tình trạng đa bệnh lý thường đi kèm với nhau và là hậu quả của một bệnh xác định, được mã hoá theo quy tắc: Bệnh chính là mã “bệnh gây nên nhiều bệnh” và các mã kết hợp là từng “bệnh cụ thể”.

- Di chứng : Các bệnh do di chứng của bệnh gốc gây ra, được mã hóa theo quy tắc: Bệnh chính là mã “biểu hiện bệnh”, và mã kết hợp là “di chứng của bệnh”.

- Trường hợp chỉ có một mã thể hiện tình trạng đa bệnh lý: Một mã có thể quy định nhiều bệnh đi kèm với nhau. Ví dụ như "Nhồi máu cơ tim tiến triển" có thể bao gồm cả cơn nhồi máu cơ tim cấp tính và bệnh nhồi máu cơ tim mạn tính. Điều này giúp rút ngắn mã hóa và giữ cho thông tin được trình bày một cách rõ ràng và đồng nhất.

Như vậy, các quy tắc mã kết hợp này không chỉ giúp trong việc mô tả và mã hóa các tình trạng bệnh phức tạp mà còn đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong ghi chú và trao đổi thông tin y tế.

Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất. Xin trân trọng cảm ơn!

Bên cạnh đó thì các bạn còn có thể tham khảo thêm bài viết sau đây: Các hình thức tổ chức của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hiện nay