- 1. Ý nghĩa pháp lý của nguyên tắc tiếng nói và chữ viết
- 1.1. Sự cân bằng giữa thống nhất quốc gia và đa dạng văn hóa
- 1.2. Mục tiêu nguyên tắc tiếng nói và chữ viết
- 1.3. Mối quan hệ với các nguyên tắc tố tụng trọng yếu khác
- 2. Nguyên tắc tiếng nói và chữ viết trong tố tụng hình sự
- 2.1. Khía cạnh "tiếng nói"
- 2.2. Khía cạnh "chữ viết"
- 2.3. Người phiên dịch, dịch thuật
- 3. Tác động của BLTTHS 2025 và bối cảnh chuyển đổi số
- 3.1. Tố tụng điện tử
- 3.2. Những thách thức pháp lý và kỹ thuật trong kỷ nguyên số
- 4. Kết luận
Trong bất kỳ hệ thống tư pháp nào, ngôn ngữ luôn đóng vai trò là huyết mạch, là phương tiện cốt lõi để sự thật khách quan được làm sáng tỏ và công lý được thực thi. Nguyên tắc về tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng hình sự không chỉ là một quy định mang tính thủ tục đơn thuần mà còn là sự thể chế hóa quyền tiếp cận công lý, quyền bào chữa và nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật. Tại Việt Nam, nguyên tắc này được xây dựng trên nền tảng hiến định vững chắc, phản ánh sự cân bằng giữa việc sử dụng ngôn ngữ quốc gia thống nhất và việc tôn trọng, bảo vệ quyền lợi của các cộng đồng dân tộc thiểu số và người nước ngoài.
1. Ý nghĩa pháp lý của nguyên tắc tiếng nói và chữ viết
1.1. Sự cân bằng giữa thống nhất quốc gia và đa dạng văn hóa
Nguyên tắc về tiếng nói và chữ viết trong tố tụng hình sự không phải là một quy định mang tính kỹ thuật đơn thuần, mà có cội nguồn sâu xa từ đạo luật cơ bản của quốc gia – Hiến pháp. Điều 5 của Hiến pháp năm 2013 đã thiết lập một nền tảng pháp lý vững chắc, định hướng cho toàn bộ hệ thống pháp luật, bao gồm cả pháp luật tố tụng hình sự. Khoản 3, Điều 5 Hiến pháp quy định: "Ngôn ngữ quốc gia là tiếng Việt. Các dân tộc có quyền dùng tiếng nói, chữ viết, giữ gìn bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của mình".
Quy định này không chỉ là một tuyên bố mang tính biểu tượng về văn hóa mà còn thiết lập một cấu trúc pháp lý lưỡng cực, mang ý nghĩa nền tảng. Một mặt, việc khẳng định tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia nhằm đảm bảo tính thống nhất, thông suốt và hiệu quả trong quản lý nhà nước, đặc biệt là trong các hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp. Đây là công cụ cần thiết để duy trì một trật tự pháp lý nhất quán trên toàn lãnh thổ. Mặt khác, Hiến pháp đồng thời là sự công nhận và bảo vệ một trong những quyền con người, quyền công dân cơ bản nhất: quyền được sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ, một thành tố cốt lõi của bản sắc cá nhân và văn hóa dân tộc.
Trong bối cảnh tố tụng hình sự, nơi quyền lực của nhà nước được thể hiện một cách mạnh mẽ nhất đối với quyền tự do, danh dự, và thậm chí là tính mạng của cá nhân, việc tuân thủ mệnh lệnh hiến định này trở nên tối quan trọng. Hiến pháp không chỉ kiến tạo nên các cơ quan công quyền mà còn xác lập những giới hạn đối với quyền lực của các cơ quan đó nhằm bảo vệ công dân. Do đó, nguyên tắc ngôn ngữ trong tố tụng hình sự không phải là một lựa chọn tùy nghi của nhà làm luật mà là sự cụ thể hóa một khế ước xã hội ở tầm mức hiến định. Nó phản ánh nỗ lực của một nhà nước pháp quyền trong việc dung hòa giữa yêu cầu quản trị tập trung và việc tôn trọng nhân phẩm, bản sắc của mọi công dân, bất kể nguồn gốc dân tộc. Bất kỳ sự vi phạm nào đối với nguyên tắc này không chỉ đơn thuần là một sai sót tố tụng, mà còn là sự xói mòn nền tảng công bằng và đa dạng đã được Hiến pháp trang trọng ghi nhận.
1.2. Mục tiêu nguyên tắc tiếng nói và chữ viết
Chuyển hóa trực tiếp từ nguyên tắc hiến định, Điều 29 của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025 đã quy định một cách cụ thể: "Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng hình sự là tiếng Việt. Người tham gia tố tụng có quyền dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình, trường hợp này phải có phiên dịch". Điều luật này là một quy phạm pháp luật tố tụng mang tính xương sống, thể hiện rõ mục tiêu kép của nhà làm luật.
Mục tiêu thứ nhất là đảm bảo hiệu quả và tính thống nhất của hoạt động tố tụng. Việc quy định tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức cho phép các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) trên cả nước có thể giao tiếp, trao đổi hồ sơ, và ban hành các văn bản tố tụng một cách thông suốt. Điều này tạo ra một hệ thống tư pháp hình sự vận hành nhất quán, tránh được sự phân mảnh hay các rào cản hành chính do khác biệt ngôn ngữ.
Mục tiêu thứ hai và cũng là mục tiêu quan trọng hơn từ góc độ bảo vệ quyền con người, là đảm bảo công bằng tuyệt đối cho người tham gia tố tụng. Cụm từ "phải có phiên dịch" mang tính chất mệnh lệnh, bắt buộc, thể hiện rõ trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc chủ động đảm bảo quyền này được thực thi, chứ không phải là một đặc ân hay sự ban phát phụ thuộc vào yêu cầu của người tham gia tố tụng. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với người dân tộc thiểu số, người nước ngoài, hoặc những người Việt Nam định cư ở nước ngoài không thông thạo tiếng Việt. Việc cho phép họ sử dụng ngôn ngữ mà họ am hiểu nhất để trình bày, giải thích và tự bảo vệ mình là điều kiện tiên quyết để đảm bảo một phiên tòa công bằng. Sự vắng mặt của người phiên dịch trong những trường hợp cần thiết sẽ cấu thành một vi phạm tố tụng nghiêm trọng, bởi nó trực tiếp xâm phạm đến bản chất của quyền được xét xử công bằng và có thể dẫn đến việc hủy bỏ kết quả của các hoạt động tố tụng đã diễn ra, như một buổi hỏi cung hay một phiên xét xử.
1.3. Mối quan hệ với các nguyên tắc tố tụng trọng yếu khác
Nguyên tắc ngôn ngữ quy định tại Điều 29 không tồn tại một cách biệt lập. Nó có mối quan hệ biện chứng, hữu cơ và đóng vai trò là điều kiện tiên quyết - một "quyền cửa ngõ" - để các quyền và nguyên tắc tố tụng cơ bản khác có thể được thực thi một cách thực chất và hiệu quả.
Với Quyền bào chữa: Hiến pháp 2013 và BLTTHS đều trang trọng ghi nhận quyền của người bị buộc tội được tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa. Tuy nhiên, một người không thể thực hiện quyền này nếu họ không hiểu được nội dung các cáo buộc chống lại mình, không nắm bắt được diễn biến của phiên tòa, hay không thể trình bày các luận điểm gỡ tội một cách rõ ràng. Rào cản ngôn ngữ sẽ biến quyền bào chữa từ một công cụ pháp lý sắc bén thành một quyền mang tính hình thức.
Với Nguyên tắc tranh tụng: Tố tụng hình sự hiện đại của Việt Nam ngày càng nhấn mạnh yếu tố tranh tụng tại phiên tòa. Bản chất của tranh tụng là sự đối đáp, chất vấn, và trình bày các lập luận, chứng cứ một cách bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội để Tòa án có thể tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Nếu một bên, đặc biệt là bên bị buộc tội, không thể giao tiếp hiệu quả do bất đồng ngôn ngữ, cán cân quyền lực sẽ nghiêng hẳn về phía cơ quan công tố. Khi đó, phiên tòa có nguy cơ trở thành một quy trình một chiều, mang nặng tính thẩm vấn hơn là tranh tụng.
Với Quyền tiếp cận công lý: Rào cản ngôn ngữ là một trong những rào cản vô hình nhưng lại hữu hiệu nhất, ngăn cản các cá nhân yếu thế tiếp cận hệ thống tư pháp. Điều 29 chính là công cụ pháp lý để phá bỏ rào cản này, đảm bảo rằng mọi công dân, không phân biệt dân tộc hay quốc tịch, đều có cơ hội bình đẳng để tìm kiếm và được bảo vệ bởi công lý.
Việc đảm bảo thực thi nghiêm túc nguyên tắc ngôn ngữ còn là một chỉ số quan trọng để đo lường mức độ cam kết của hệ thống tư pháp đối với mô hình tố tụng tranh tụng. Trong mô hình này, sự thật được làm sáng tỏ thông qua đối chất và vai trò chủ động của các bên là cốt lõi. Do đó, việc đầu tư vào năng lực phiên dịch, dịch thuật không chỉ là hành động tuân thủ pháp luật, mà còn là một bước đi chiến lược nhằm củng cố bản chất tranh tụng và tính công bằng của nền tư pháp hình sự Việt Nam.
2. Nguyên tắc tiếng nói và chữ viết trong tố tụng hình sự
2.1. Khía cạnh "tiếng nói"
Khía cạnh "tiếng nói" của nguyên tắc ngôn ngữ thể hiện rõ nhất trong các hoạt động tố tụng diễn ra trong thời gian thực, nơi lời nói là phương tiện giao tiếp chủ đạo. Các hoạt động này bao gồm việc hỏi cung bị can, lấy lời khai người làm chứng, đối chất trong giai đoạn điều tra; việc công bố cáo trạng của Viện kiểm sát; và đặc biệt là toàn bộ quá trình xét hỏi và tranh luận tại phiên tòa.
Trong những bối cảnh này, sự chính xác, đầy đủ và trung thực của lời nói được phiên dịch lại có ý nghĩa sống còn. Một từ, một cụm từ được dịch sai lệch có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một lời khai, bóp méo một tình tiết giảm nhẹ thành tăng nặng, hoặc ngược lại. Hậu quả có thể dẫn đến những bản án oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Ví dụ, sự khác biệt tinh tế giữa "tôi nghĩ anh ta có thể đã lấy" và "tôi thấy anh ta đã lấy" có thể quyết định số phận pháp lý của một con người. Do đó, vai trò của người phiên dịch không chỉ là chuyển ngữ đơn thuần mà còn phải truyền tải được sắc thái, ngữ cảnh và ý định đằng sau lời nói. Điều này đòi hỏi người phiên dịch không chỉ thông thạo ngôn ngữ mà còn phải có kiến thức nền tảng về pháp luật và tâm lý.
2.2. Khía cạnh "chữ viết"
Nếu "tiếng nói" đại diện cho tính linh hoạt và tức thời của giao tiếp tố tụng, thì "chữ viết" đại diện cho tính chính thức, bất biến và là cơ sở pháp lý vững chắc của vụ án. Toàn bộ quá trình tố tụng được ghi lại và định hình bởi các văn bản, từ quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can, các biên bản ghi lời khai, biên bản khám nghiệm, kết luận điều tra, cáo trạng, cho đến phán quyết cuối cùng là bản án của Tòa án.
Theo quy định, tất cả các văn bản tố tụng này đều phải được lập bằng tiếng Việt. Đây là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính hệ thống và khả năng lưu trữ, tra cứu của hồ sơ vụ án. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền của người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt, các cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ phải cung cấp cho họ bản dịch của những văn bản cốt lõi liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của họ, chẳng hạn như quyết định khởi tố bị can, kết luận điều tra, cáo trạng và bản án. Việc cung cấp các bản dịch này phải đảm bảo tính chính xác và kịp thời, giúp họ hiểu rõ vị thế pháp lý của mình và chuẩn bị phương án bào chữa hiệu quả.
2.3. Người phiên dịch, dịch thuật
Để nguyên tắc tại Điều 29 được hiện thực hóa, BLTTHS đã dành riêng Điều 70 để quy định chi tiết về người phiên dịch, người dịch thuật – những người đóng vai trò là "cầu nối" ngôn ngữ để đảm bảo công lý được thực thi.
Điều 70 xác định rõ người phiên dịch, dịch thuật là "người có khả năng phiên dịch, dịch thuật và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu". Quan trọng hơn, họ được công nhận là một trong những người tham gia tố tụng, chứ không phải là nhân viên hỗ trợ hành chính đơn thuần. Địa vị pháp lý này mang lại cho họ các quyền tố tụng nhất định, như quyền được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ của mình, quyền đề nghị được bảo vệ, và quyền khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng liên quan đến hoạt động của họ.
Pháp luật đã tạo ra một sự cân bằng tinh tế trong các quy định đối với người phiên dịch. Một mặt, họ có quyền được cơ quan yêu cầu chi trả thù lao và các chế độ khác theo quy định, đảm bảo lợi ích vật chất cho công sức của họ. Mặt khác, họ phải gánh vác những nghĩa vụ hết sức nặng nề: phải có mặt khi được triệu tập, phải phiên dịch, dịch thuật một cách trung thực, và phải giữ bí mật điều tra. Đặc biệt, khoản 3 Điều 70 nhấn mạnh: "Nếu phiên dịch, dịch thuật gian dối thì người phiên dịch, người dịch thuật phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự". Chế tài nghiêm khắc này nhằm đảm bảo tính độc lập, khách quan và liêm chính của người phiên dịch, ngăn chặn các hành vi thông đồng, cố ý dịch sai để làm sai lệch bản chất vụ án. Tuy nhiên, quy định này cũng có thể tạo ra một áp lực tâm lý rất lớn, có khả năng gây ra tác động hai mặt. Về mặt tích cực, nó răn đe hiệu quả các hành vi tiêu cực. Nhưng về mặt tiêu cực, nó có thể khiến nhiều chuyên gia ngôn ngữ có năng lực cảm thấy e ngại khi tham gia vào các vụ án hình sự phức tạp hoặc nhạy cảm, vì lo sợ rủi ro một sai sót không cố ý có thể bị quy kết là hành vi gian dối. Điều này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt phiên dịch viên tư pháp chất lượng cao.
Một điểm đáng chú ý tại khoản 6 Điều 70 là việc mở rộng áp dụng các quy định này cho cả "người biết được cử chỉ, hành vi của người câm, người điếc, chữ của người mù". Quy định này thể hiện sâu sắc tính nhân văn và toàn diện của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, đảm bảo rằng không một cá nhân nào bị loại trừ khỏi quá trình tiếp cận công lý chỉ vì những khiếm khuyết về thể chất.
3. Tác động của BLTTHS 2025 và bối cảnh chuyển đổi số
3.1. Tố tụng điện tử
Sự phát triển của công nghệ thông tin đã và đang làm thay đổi mọi mặt của đời sống xã hội, và lĩnh vực tư pháp cũng không ngoại lệ. Nhận thức được xu thế này, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của BLTTHS, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025. Đạo luật này đã đánh dấu một bước ngoặt lịch sử, chính thức pháp điển hóa các yếu tố của tố tụng điện tử, mở ra một kỷ nguyên mới cho hoạt động tư pháp hình sự tại Việt Nam.
Các quy định mới đã tạo ra một hành lang pháp lý cho việc chuyển đổi phương thức làm việc từ truyền thống, dựa trên giấy tờ vật lý, sang một môi trường số hiện đại, năng động và hiệu quả hơn. Cụ thể, các sửa đổi, bổ sung quan trọng bao gồm:
- Cho phép số hóa hồ sơ vụ án: Lần đầu tiên, pháp luật tố tụng hình sự chính thức thừa nhận hồ sơ vụ án có thể được lập không chỉ bằng văn bản giấy mà còn có thể được số hóa.
- Công nhận chữ ký số: Chữ ký của người có thẩm quyền ban hành văn bản tố tụng được công nhận hợp pháp dù đó là chữ ký trực tiếp ("chữ ký tươi") hay chữ ký số.
- Hiện đại hóa phương thức thông báo: Bổ sung các phương thức tống đạt, thông báo văn bản tố tụng qua các nền tảng số và cổng thông tin điện tử của các cơ quan tiến hành tố tụng.
Những thay đổi này không chỉ là sự nâng cấp về mặt công nghệ mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy và phương thức tiến hành tố tụng, hứa hẹn sẽ tăng cường hiệu quả, tốc độ, tính minh bạch và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, nó cũng đồng thời đặt ra những thách thức chưa từng có về hạ tầng công nghệ, an ninh mạng, và các vấn đề pháp lý liên quan đến giá trị chứng cứ của tài liệu điện tử.
3.2. Những thách thức pháp lý và kỹ thuật trong kỷ nguyên số
Việc số hóa hoạt động tố tụng hình sự không chỉ là một sự nâng cấp về mặt kỹ thuật, mà còn tạo ra một sự thay đổi căn bản trong bản thể luận của chứng cứ và đặt ra những câu hỏi pháp lý phức tạp.
Một trong những thách thức lớn nhất là xác định giá trị pháp lý và tính nguyên gốc của chứng cứ điện tử. Với một văn bản giấy, "bản gốc" là một khái niệm tương đối rõ ràng. Nhưng với một tài liệu điện tử, ví dụ một file biên bản hỏi cung dạng PDF, "bản gốc" là gì? Bất kỳ bản sao nào của file này đều giống hệt nhau về mặt nội dung. Vấn đề không nằm ở việc sao chép, mà ở khả năng bị chỉnh sửa. Một tài liệu điện tử có thể bị thay đổi mà không để lại dấu vết rõ ràng cho người đọc thông thường.
Điều này dẫn đến một yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng các quy tắc mới về chứng cứ điện tử. Khi một bên trong phiên tòa, ví dụ như luật sư bào chữa, đặt câu hỏi về tính xác thực của một tài liệu số, Tòa án sẽ phải dựa vào đâu để đưa ra phán quyết? Câu trả lời không thể chỉ dựa vào nội dung hiển thị trên màn hình. Nó đòi hỏi phải xem xét các yếu tố kỹ thuật như siêu dữ liệu của file, kiểm tra giá trị băm để đảm bảo tính toàn vẹn, và có thể cần đến sự tham gia của các giám định viên kỹ thuật số. BLTTHS hiện chưa có các quy định chi tiết về quy trình giám định và tranh tụng đối với tính xác thực của loại chứng cứ này. Do đó, một hệ quả tất yếu của những sửa đổi năm 2025 là sự ra đời của một lĩnh vực pháp lý mới tại Việt Nam: luật về chứng cứ điện tử, đòi hỏi các thông tư hướng dẫn và có thể là cả các án lệ để làm rõ và định hình trong tương lai.
4. Kết luận
Nguyên tắc về tiếng nói và chữ viết trong tố tụng hình sự, với cội nguồn từ Điều 5 Hiến pháp 2013, là một trụ cột không thể thiếu trong việc bảo đảm quyền con người và xây dựng một nền tư pháp công bằng. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 đã thể chế hóa mạnh mẽ nguyên tắc này, tạo ra một cơ chế vững chắc để bảo vệ quyền lợi của người tham gia tố tụng, đặc biệt là những người gặp rào cản về ngôn ngữ. Tuy nhiên, sự phát triển của xã hội và công nghệ đòi hỏi pháp luật phải có những bước tiến vượt bậc. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2025 đã tạo ra một bước ngoặt lịch sử, không chỉ tái khẳng định các giá trị cốt lõi mà còn mở ra một chương mới cho tư pháp hình sự Việt Nam trong kỷ nguyên số. Việc chính thức thừa nhận hồ sơ điện tử, chữ ký số và các phương thức tống đạt qua nền tảng số là một cuộc cách mạng, hứa hẹn nâng cao hiệu quả, tính minh bạch và khả năng tiếp cận công lý.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 19006162 hoặc liên hệ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Trân trọng./.