1. Nhận chuyển quyền sử dụng đất ổn định lâu dài có thời hạn trong bao lâu?

Thời hạn sử dụng đất khi nhận chuyển quyền sử dụng đất là một trong những vấn đề quan trọng được quy định rõ trong Luật Đất đai 2013, mang lại sự minh bạch và ổn định trong quản lý và sử dụng đất đai. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của người sử dụng đất và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của kinh tế đất đai và xã hội. Theo quy định của Điều 128 trong Luật Đất đai 2013, thời hạn sử dụng đất khi nhận chuyển quyền sử dụng đất sẽ phụ thuộc vào loại đất cụ thể và thời hạn sử dụng đất còn lại trước khi chuyển quyền sử dụng đất. Đối với loại đất có quy định về thời hạn sử dụng, thời hạn sử dụng đất khi nhận chuyển quyền sử dụng đất sẽ bằng thời gian còn lại của thời hạn sử dụng đất trước khi chuyển nhượng.

Ví dụ, nếu một người sử dụng đất có thời hạn sử dụng là 50 năm và đã sử dụng được 20 năm thì khi nhận chuyển quyền sử dụng đất, thời hạn sử dụng đất mới của người đó sẽ là 30 năm, tức là thời gian còn lại của thời hạn sử dụng đất trước khi chuyển nhượng. Điều này giúp đảm bảo rằng người nhận chuyển quyền sử dụng đất không bị thiệt thòi trong việc sử dụng đất và đồng thời tạo điều kiện cho họ phát triển và đầu tư vào việc sử dụng đất một cách hiệu quả và bền vững. Ngoài ra, Điều 128 cũng quy định rằng đối với loại đất được sử dụng ổn định lâu dài, người nhận chuyển quyền sử dụng đất sẽ được sử dụng đất đó ổn định lâu dài. Điều này ám chỉ rằng nếu đất đó không có thời hạn sử dụng cụ thể mà được sử dụng ổn định lâu dài, thì người nhận chuyển quyền sử dụng đất sẽ tiếp tục được sử dụng đất đó mà không bị giới hạn về thời gian.

Chẳng hạn, đối với đất công cộng, đất của các tổ chức tín dụng, hoặc các loại đất khác mà không có thời hạn sử dụng cụ thể được quy định, người nhận chuyển quyền sử dụng đất sẽ được sử dụng đất đó một cách ổn định mà không cần lo lắng về việc kết thúc thời hạn sử dụng. Điều này giúp tạo ra sự ổn định và an ninh cho người sử dụng đất và cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế và xã hội. Bằng cách này, người dân và doanh nghiệp có thể yên tâm hơn trong việc đầu tư và phát triển trên các khu đất mà họ sử dụng, không lo ngại về việc mất quyền lợi sau khi thời hạn sử dụng đất kết thúc. Trong tổng thể, việc quy định rõ ràng về thời hạn sử dụng đất khi nhận chuyển quyền sử dụng đất trong Luật Đất đai 2013 không chỉ tạo điều kiện cho sự phát triển của nền kinh tế mà còn giúp bảo vệ quyền lợi của người dân và doanh nghiệp, từ đó góp phần vào sự ổn định và phồn thịnh của xã hội và quốc gia.

 

2. Thời điểm nào phải gia hạn sử dụng đất?

Việc gia hạn sử dụng đất là một quy trình quan trọng được quy định cụ thể trong Nghị định 43/2014/NĐ-CP, điều này đặt ra câu hỏi về thời điểm và điều kiện nào thì cần phải thực hiện gia hạn. Theo quy định, các tổ chức và cá nhân có nhu cầu gia hạn sử dụng đất cần thực hiện một số bước nhất định. Trước hết, họ cần lập đơn đề nghị gia hạn sử dụng đất và nộp hồ sơ liên quan tới cơ quan có thẩm quyền trước thời điểm hết hạn sử dụng đất tối thiểu là 6 tháng.

Đối với trường hợp điều chỉnh dự án đầu tư và có sự thay đổi về thời hạn hoạt động của dự án, việc nộp hồ sơ gia hạn sử dụng đất phải thực hiện sau khi có văn bản chính thức từ cơ quan có thẩm quyền về việc điều chỉnh dự án đầu tư. Cụ thể, những tổ chức và cá nhân sau đây cần thực hiện quy trình gia hạn sử dụng đất: Tổ chức và cá nhân Việt Nam định cư ở nước ngoài: Đối với những người này, việc gia hạn sử dụng đất là điều cần thiết khi họ muốn tiếp tục sử dụng đất ngoài khu công nghệ cao, khu kinh tế, và không thuộc các trường hợp được quy định cụ thể khác.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư từ nước ngoài: Doanh nghiệp này cũng phải tuân thủ quy định về gia hạn sử dụng đất khi muốn tiếp tục hoạt động kinh doanh và sử dụng đất ngoài các khu kinh tế, công nghệ cao. Hộ gia đình và cá nhân sử dụng đất nông nghiệp: Những hộ gia đình và cá nhân không phải là những đơn vị trực tiếp sản xuất nông nghiệp, nhưng đang sử dụng đất nông nghiệp được Nhà nước giao, công nhận và nhận chuyển quyền sử dụng đất cũng cần phải xem xét gia hạn sử dụng đất.

Trong trường hợp này, họ cần xác nhận lại thời hạn sử dụng đất trên Giấy chứng nhận. Quy định này được thiết lập để đảm bảo sự linh hoạt và công bằng trong việc sử dụng đất, đồng thời giữ cho các hoạt động kinh doanh và sản xuất diễn ra một cách liên tục và ổn định. Đặc biệt, việc nộp hồ sơ gia hạn trước thời hạn 6 tháng cũng giúp cho cơ quan chức năng có đủ thời gian để xem xét, xử lý và đưa ra quyết định phù hợp.

 

3. Thành phần hồ sơ yêu cầu gia hạn sử dụng đất gồm những gì?

Để thực hiện yêu cầu gia hạn sử dụng đất theo quy định của pháp luật, đầu tiên, người yêu cầu cần chuẩn bị một hồ sơ đầy đủ và đúng quy định. Theo điều 9 của Thông tư 24/2014/TT-BTNMT (được sửa đổi và bổ sung bởi Thông tư 09/2021/TT-BTNMT tại khoản 1 của Điều 2), hồ sơ này sẽ bao gồm các tài liệu sau: Đơn đăng ký biến động đất đai và tài sản gắn liền với đất: Đây là tài liệu quan trọng nhất trong hồ sơ, được làm theo mẫu số 09/ĐK theo Thông tư 33/2017/TT-BTNMT. Đơn này phải được điền đầy đủ thông tin và công khai trên Trang thông tin điện tử của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Trong đơn, người yêu cầu cần mô tả rõ về việc yêu cầu gia hạn sử dụng đất và các thông tin liên quan.

Bản gốc Giấy chứng nhận đã cấp: Đây là giấy tờ xác nhận việc sử dụng đất của người yêu cầu. Giấy chứng nhận này phải được bảo quản cẩn thận vì nó là bằng chứng pháp lý quan trọng về quyền sử dụng đất của cá nhân hoặc tổ chức. Bản sao Quyết định đầu tư bổ sung hoặc Giấy phép đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đầu tư hoặc Quyết định chủ trương đầu tư: Đối với các tổ chức, doanh nghiệp, dự án đầu tư, giấy tờ này thể hiện thời hạn hoặc điều chỉnh thời hạn thực hiện dự án đầu tư. Đặc biệt, đối với trường hợp sử dụng đất của tổ chức, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài, việc này càng trở nên quan trọng hơn. Điều này giúp bảo đảm rằng việc gia hạn sử dụng đất được thực hiện theo quy định của pháp luật.

Lý do đề nghị gia hạn sử dụng đất (đối với trường hợp không có giấy tờ đầu tư như quy định): Trong trường hợp tổ chức trong nước đang sử dụng đất để thực hiện hoạt động đầu tư trên đất nhưng không có các giấy tờ như Quyết định đầu tư bổ sung, Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc Quyết định chủ trương đầu tư theo quy định của pháp luật, người yêu cầu phải cung cấp lý do cụ thể trong đơn đăng ký biến động đất đai. Lý do này phải được trình bày một cách rõ ràng, logic và thuyết phục để bảo đảm tính hợp lệ của yêu cầu.

Chứng từ đã thực hiện xong nghĩa vụ tài chính (nếu có): Đối với những trường hợp đã có nghĩa vụ tài chính liên quan đến việc sử dụng đất, việc cung cấp chứng từ này là bắt buộc. Điều này giúp đảm bảo rằng người yêu cầu đã thực hiện đầy đủ các trách nhiệm tài chính của mình đối với việc sử dụng đất trước khi yêu cầu gia hạn. Việc chuẩn bị hồ sơ yêu cầu gia hạn sử dụng đất là quá trình phức tạp và đòi hỏi sự cẩn thận, chi tiết. Bằng cách này, người yêu cầu có thể đảm bảo rằng yêu cầu của họ sẽ được xem xét một cách công bằng và đúng đắn theo quy định của pháp luật.

Xem thêm >>> Thủ tục thế chấp quyền sử dụng đất để vay ngân hàng nhanh nhất

Để đảm bảo rằng mọi thắc mắc của quý khách được giải đáp kịp thời và chính xác, chúng tôi đã thiết lập một tổng đài chăm sóc khách hàng đặc biệt với số điện thoại 1900.6162. Quý khách có thể gọi vào số này để trực tiếp trao đổi với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi, người sẽ lắng nghe và giúp đỡ quý khách giải quyết mọi vấn đề.

Ngoài ra, nếu quý khách thích sử dụng phương tiện liên lạc khác, chúng tôi cũng cung cấp địa chỉ email lienhe@luatminhkhue.vn. Quý khách có thể gửi email đến địa chỉ này để chia sẻ vấn đề của mình và đội ngũ chúng tôi sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.