1. Quy định về chức năng, nhiệm vụ của Viện kiểm sát nhân dân như thế nào?

Dựa vào quy định tại Điều 2 của Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân tối cao 2014, Viện kiểm sát nhân dân được xác định có những chức năng và nhiệm vụ quan trọng, góp phần quan trọng vào việc duy trì và bảo vệ hệ thống pháp luật và chế độ xã hội chủ nghĩa tại Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Là cơ quan thực hành quyền công tố, Viện kiểm sát nhân dân đóng vai trò chủ động trong việc kiểm sát và giám sát hoạt động tư pháp của đất nước. Trách nhiệm của họ không chỉ là bảo vệ Hiến pháp và pháp luật, mà còn mở rộng đến việc đảm bảo quyền con người và quyền công dân, giữ gìn chế độ xã hội chủ nghĩa và bảo vệ lợi ích của Nhà nước.
Họ được giao nhiệm vụ quan trọng là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức và cá nhân, từ đó đóng góp vào sự nghiêm túc và thống nhất trong việc chấp hành pháp luật. Trong bối cảnh này, Viện kiểm sát nhân dân không chỉ là một cơ quan thực thi công lý mà còn là một người bảo vệ của tư pháp và quyền lực của Nhà nước, đồng thời là người đứng đầu trong việc bảo đảm sự công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý hình sự.
 

2. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam, thi hành án hình sự

Dựa vào quy định của Điều 5 Quy chế ban hành kèm theo Quyết định 259/QĐ-VKSTC năm 2023, Viện kiểm sát nhân dân khi thực hiện nhiệm vụ kiểm sát trong quá trình tạm giữ, tạm giam, và thi hành án hình sự, họ đảm nhận một loạt các chức năng và quyền hạn quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững tính minh bạch, công bằng và hợp pháp của hệ thống tư pháp tại Việt Nam.
Trước hết, Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh và Viện kiểm sát quân sự cấp quân khu trực tiếp đảm bảo kiểm sát việc thi hành án phạt tù tại các trại giam địa phương, cũng như kiểm sát việc thi hành án hình sự đối với các pháp nhân thương mại. Họ có nhiệm vụ tiếp cận, gặp và hỏi người bị tạm giữ, tạm giam, cũng như người chấp hành án, để làm rõ các vấn đề liên quan đến việc giam giữ, thi hành án.
Viện kiểm sát nhân dân cũng chịu trách nhiệm kiểm sát hồ sơ tạm giữ, tạm giam và thi hành án hình sự, bao gồm cả việc xác minh, thu thập tài liệu để làm rõ các vi phạm pháp luật trong quá trình tạm giữ và thi hành án. Đồng thời, họ thực hiện giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý, thi hành tạm giữ, tạm giam, và kiểm sát quyết định liên quan đến việc giảm thời hạn, hoãn chấp hành, tạm đình chỉ.
Ngoài ra, Viện kiểm sát nhân dân còn có quyền yêu cầu thông báo tình hình tạm giữ, tạm giam, cung cấp hồ sơ và tài liệu có liên quan. Họ có thẩm quyền ra quyết định thi hành án và giải thích, sửa chữa bản án, quyết định của Tòa án, cũng như tự kiểm tra và thông báo kết quả cho Viện kiểm sát. 

Viện kiểm sát nhân dân không chỉ giữ vai trò nhìn chung mà còn tự kiểm tra quá trình xử lý hình sự và thông báo kết quả cho chính Viện kiểm sát. Điều này tạo ra một cơ chế tự kiểm soát nội bộ để đảm bảo rằng mọi bước tiến trong quá trình xử lý hình sự đều tuân theo quy định và đáp ứng đúng với nguyên tắc công bằng và minh bạch. Từ những quyền hạn này, Viện kiểm sát nhân dân không chỉ thực hiện nhiệm vụ kiểm sát mà còn đóng vai trò chủ động trong việc đảm bảo quyền lợi và tự do của công dân, cũng như tính chính xác và công bằng trong quá trình xử lý hình sự

Việc có ý kiến bằng văn bản và tham gia vào quá trình kiểm sát trình tự, thủ tục của Tòa án là một phần quan trọng trong quá trình đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến tạm giữ, tạm giam, và thi hành án hình sự, đặc biệt đối với nhóm người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi.

Nếu có các biện pháp xử lý hành chính còn lại hoặc quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc, Viện kiểm sát nhân dân có thẩm quyền có quyền đưa ra ý kiến bằng văn bản và kiểm sát trình tự, thủ tục Tòa án xem xét, quyết định việc hoãn, miễn chấp hành, giảm thời hạn, tạm đình chỉ hoặc miễn chấp hành thời gian còn lại. Họ cũng tham gia vào phiên họp và kiểm sát quy trình của Tòa án khi giải quyết khiếu nại, kiến nghị, kháng nghị đối với các quyết định nêu trên, nhằm đảm bảo quy trình luôn tuân thủ theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, Viện kiểm sát nhân dân cũng thực hiện kiểm sát việc áp dụng và thi hành biện pháp tư pháp trong thi hành án hình sự theo quy định của Luật Thi hành án hình sự và các pháp luật có liên quan. Họ có trách nhiệm kiểm sát quy trình đặc xá theo quy định của Luật Đặc xá, đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong việc thực hiện biện pháp đặc xá.

Viện kiểm sát nhân dân không chỉ có trách nhiệm trong việc kháng nghị, kiến nghị, yêu cầu đình chỉ việc thi hành, sửa đổi hoặc bãi bỏ quyết định có vi phạm pháp luật trong việc tạm giữ, tạm giam và thi hành án hình sự, mà còn thực hiện quyền lực khởi tố hoặc yêu cầu Cơ quan điều tra khởi tố vụ án hình sự khi phát hiện có dấu hiệu tội phạm. Việc này nhằm đảm bảo rằng bất kỳ hành động vi phạm nào đều được xử lý theo đúng quy định của pháp luật.

Cuối cùng, Viện kiểm sát nhân dân không chỉ thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể mà còn có trách nhiệm trong việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn khác liên quan đến kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam, và thi hành án hình sự theo quy định của pháp luật. Những công việc này đồng lòng hướng tới mục tiêu duy trì tính công bằng và minh bạch trong hệ thống tư pháp, đồng thời bảo vệ quyền lợi và tự do của công dân.
 

3. Những trường hợp áp dụng biện pháp tạm giữ hình sự 

Theo Điều 117 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, quy định về thủ tục tạm giữ là một phần quan trọng trong hệ thống tư pháp, nhằm đảm bảo quyền lợi và tự do của cá nhân theo đúng quy định của pháp luật. Quy định này mô tả chi tiết về việc tạm giữ và các bước thực hiện để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý hình sự.
Theo quy định, tạm giữ có thể áp dụng trong những trường hợp khẩn cấp, khi có bằng chứng quả tang về việc phạm tội, người phạm tội tự thú, đầu thú, hoặc khi có quyết định truy nã. Quyết định tạm giữ phải được ra bởi những người có thẩm quyền theo quy định tại khoản 2 của Điều 110 Bộ luật Tố tụng Hình sự, và phải rõ ràng ghi chú thông tin như họ tên, địa chỉ của người bị tạm giữ, lý do tạm giữ, thời gian bắt đầu và kết thúc tạm giữ, cùng với các nội dung quy định khác tại khoản 2 của Điều 132.
Quy định còn yêu cầu người thi hành quyết định tạm giữ phải thông báo và giải thích quyền, nghĩa vụ của người bị tạm giữ theo quy định tại Điều 59. Trong vòng 12 giờ sau khi ra quyết định tạm giữ, người ra quyết định phải gửi quyết định tạm giữ và các tài liệu liên quan cho Viện kiểm sát cùng cấp hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền. Nếu sau kiểm tra, Viện kiểm sát phát hiện rằng quyết định tạm giữ không có căn cứ hoặc không cần thiết, họ có quyền ra quyết định hủy bỏ quyết định tạm giữ và yêu cầu trả tự do ngay cho người bị tạm giữ.
Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người bị tạm giữ mà còn đặt ra các tiêu chuẩn và quy trình cụ thể để đảm bảo tính chính xác và công bằng trong việc xử lý tình trạng tạm giữ, đồng thời đề xuất rằng các quyết định tạm giữ chỉ được thực hiện khi có căn cứ và cần thiết theo quy định của pháp luật.

Như vậy, biện pháp tạm giữ hình sự áp dung trong các tường hợp sau:

- Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp

- Người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang

- Người phạm tội tự thú, đầu thú

- Người bị bắt theo quyết định truy nã.

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật