Trong hệ thống thi hành án hình sự hiện nay, hình phạt cải tạo không giam giữ được xem là biện pháp thể hiện rõ tính nhân đạo của pháp luật khi cho phép người phạm tội tiếp tục sinh sống trong cộng đồng nhưng vẫn chịu sự giám sát, giáo dục của cơ quan có thẩm quyền. Trong đó, các đơn vị quân đội – với tính kỷ luật cao, cơ cấu tổ chức nghiêm ngặt và kinh nghiệm quản lý con người – được giao một vai trò đặc biệt quan trọng. Việc giám sát và giáo dục người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ không chỉ giúp bảo đảm quá trình thi hành án diễn ra đúng pháp luật mà còn góp phần hỗ trợ người phạm tội rèn luyện, sửa chữa lỗi lầm và định hướng lại hành vi theo chuẩn mực của xã hội. Việc xác định đầy đủ nhiệm vụ, quyền hạn của các đơn vị quân đội trong công tác này vì vậy trở thành yếu tố cần thiết để bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và hiệu quả của hoạt động thi hành án.

1. Thi hành án phạt cải tạo không giam giữ là gì?

Theo khoản 8 Điều 3 Luật Thi hành án hình sự năm 2019, thi hành án phạt cải tạo không giam giữ là một chế định pháp lý được thiết lập nhằm kết hợp giữa giáo dục, quản lý người chấp hành án với việc duy trì họ trong cộng đồng, thay vì phải chịu hình phạt tù trong trại giam. Cụ thể, chế định này quy định rằng cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền được Luật giao sẽ thực hiện việc giám sát, giáo dục người chấp hành án tại nơi cư trú, nơi làm việc hoặc nơi học tập. Mục đích là vừa đảm bảo người chấp hành án thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, vừa tạo điều kiện để họ hòa nhập và cải thiện hành vi trong môi trường xã hội bình thường.

Ngoài việc giám sát, chế định này còn cho phép cơ quan có thẩm quyền khấu trừ một phần thu nhập của người chấp hành án để sung quỹ nhà nước, nếu Tòa án đã ra quyết định liên quan. Đây là biện pháp nhằm thực hiện nghĩa vụ tài chính của người chấp hành án, đồng thời vừa mang tính răn đe, vừa góp phần bảo đảm quyền lợi của nhà nước và xã hội.

Bên cạnh đó, người chấp hành án còn phải thực hiện một số công việc lao động phục vụ cộng đồng, theo bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Việc tham gia lao động này không chỉ giúp họ bù đắp một phần giá trị cho xã hội mà còn là hình thức giáo dục, rèn luyện kỹ năng, ý thức kỷ luật, trách nhiệm và tinh thần cộng đồng. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để cơ quan giám sát đánh giá thái độ, mức độ cải tạo, ý thức tuân thủ pháp luật của người chấp hành án trong suốt thời gian thử thách.

Như vậy, thi hành án phạt cải tạo không giam giữ theo khoản 8 Điều 3 Luật Thi hành án hình sự 2019 vừa là công cụ quản lý, giáo dục pháp lý, vừa là biện pháp nhân đạo, hướng người chấp hành án tích cực cải tạo và tái hòa nhập xã hội, đồng thời góp phần duy trì trật tự, bảo vệ lợi ích cộng đồng. Chế định này phản ánh sự linh hoạt và nhân văn trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, tạo điều kiện để vừa răn đe, vừa giáo dục người phạm tội một cách hiệu quả.

2. Nhiệm vụ, quyền han của Ủy ban nhân dân cấp xã được giao giám sát, giáo dục người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ

Nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã trong việc giám sát, giáo dục người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ quy định tại khoản 1 điều 98 Luật Thi hành án hình sự năm 2019. Đây là cấp chính quyền gần dân nhất, trực tiếp theo dõi, quản lý và hỗ trợ người chấp hành án trong quá trình cải tạo tại cộng đồng. Những nhiệm vụ được giao thể hiện vai trò chủ động, đa chiều và phối hợp chặt chẽ của UBND cấp xã trong việc đảm bảo hiệu quả của chế định cải tạo không giam giữ, đồng thời góp phần giữ gìn an ninh – trật tự tại địa phương. Cụ thể như sau:

Thứ nhất, lập hồ sơ, tổ chức giám sát và bàn giao hồ sơ. Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm lập hồ sơ đầy đủ về người chấp hành án theo đúng quy định của Luật Thi hành án hình sự. Hồ sơ này phải bao gồm thông tin cá nhân, bản án, thời hạn chấp hành án, các nghĩa vụ và điều kiện phải thực hiện trong thời gian cải tạo không giam giữ. Việc lập hồ sơ không chỉ nhằm quản lý hành chính mà còn là căn cứ pháp lý để theo dõi quá trình tuân thủ pháp luật của người chấp hành án, đánh giá mức độ tiến bộ, phát hiện các dấu hiệu vi phạm để kịp thời có biện pháp nhắc nhở hoặc xử lý. Đồng thời, UBND cấp xã có trách nhiệm bàn giao hồ sơ cho cơ quan thi hành án hình sự có thẩm quyền khi cần thiết, nhằm bảo đảm tính liên tục và đồng bộ trong quản lý, giám sát ở mọi cấp.

Thứ hai, yêu cầu chấp hành nghĩa vụ và biện pháp giáo dục, phòng ngừa vi phạm. UBND cấp xã được giao quyền yêu cầu người chấp hành án thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo bản án và quy định của Luật thi hành án hình sự, bao gồm việc trình diện, báo cáo định kỳ, cư trú đúng nơi quy định, tham gia lao động hoặc học tập, và các hoạt động phục vụ cộng đồng. Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc vi phạm nghĩa vụ, UBND cấp xã phải áp dụng các biện pháp giáo dục, phòng ngừa thích hợp, như nhắc nhở, họp kiểm điểm, hướng dẫn điều chỉnh hành vi, nhằm ngăn ngừa nguy cơ tái phạm. Đồng thời, cơ quan này còn biểu dương và ghi nhận thành tích, tiến bộ hoặc lập công của người chấp hành án, tạo động lực tích cực, khuyến khích họ nỗ lực cải tạo, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả nhân văn của chế định cải tạo không giam giữ.

Thứ ba, phối hợp, báo cáo và thực hiện các quyền hạn bổ sung. UBND cấp xã phải phối hợp với các tổ chức chính trị – xã hội, gia đình và cơ quan, tổ chức nơi người chấp hành án làm việc, học tập để tăng cường hiệu quả giám sát, giáo dục và hỗ trợ người chấp hành án. Cơ quan này còn có nhiệm vụ báo cáo kết quả giám sát và giáo dục hàng tháng cho cơ quan thi hành án hình sự cấp huyện, đề xuất với Tòa án có thẩm quyền xem xét giảm thời hạn chấp hành án hoặc miễn thi hành án khi người chấp hành án có thành tích tốt. UBND cấp xã cũng phối hợp với cơ quan thi hành án dân sự để khấu trừ một phần thu nhập của người chấp hành án nộp vào ngân sách nhà nước, đồng thời tổ chức giám sát việc thực hiện lao động phục vụ cộng đồng theo bản án. Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, UBND cấp xã có quyền đề nghị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người chấp hành án. Mỗi tháng, UBND cấp xã phải lập nhận xét bằng văn bản về quá trình chấp hành án và lưu hồ sơ, vừa phục vụ quản lý, vừa làm cơ sở pháp lý cho các quyết định tiếp theo về án treo, rút ngắn thời gian thử thách, miễn án hoặc xử lý vi phạm.

Tóm lại, các nhiệm vụ và quyền hạn của UBND cấp xã có thể được chia thành ba nhóm trọng tâm: quản lý hồ sơ và giám sát, yêu cầu chấp hành nghĩa vụ và giáo dục, phối hợp – báo cáo và thực hiện các quyền bổ sung. Sự phân chia này thể hiện rõ vai trò đa chiều của UBND cấp xã: vừa là cơ quan quản lý pháp lý, vừa là cơ quan giáo dục và hỗ trợ cộng đồng, góp phần đảm bảo chế định cải tạo không giam giữ phát huy hiệu quả, đồng thời bảo vệ an ninh, trật tự và lợi ích công cộng.

3. Nhiệm vụ, quyền hạn của đơn vị Quân đội được giao giám sát, giáo dục người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ 

Đơn vị quân đội được giao giám sát, giáo dục người chấp hành án đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý, giám sát và giáo dục các đối tượng đang chấp hành án cải tạo không giam giữ trong môi trường quân đội hoặc có liên quan đến đơn vị quân đội. Theo khoản 2 điều 98 Luật thi hành án hình sự 2019 nhiệm vụ và quyền hạn của đơn vị quân đội có thể được phân tích thành các nội dung chính sau:

Thứ nhất, thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn chung. Đơn vị quân đội được giao giám sát người chấp hành án phải thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn tương tự như UBND cấp xã, bao gồm những điểm cụ thể: lập hồ sơ giám sát, tổ chức giáo dục, yêu cầu người chấp hành án thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định, biểu dương người có thành tích, phối hợp với cơ quan thi hành án dân sự để khấu trừ thu nhập, đề nghị xử lý hành chính hoặc hình sự khi cần thiết, lập nhận xét bằng văn bản hàng tháng và báo cáo kết quả cho cơ quan thi hành án có thẩm quyền. Việc thực hiện các nhiệm vụ này phải đảm bảo đúng trình tự, quy định pháp luật, vừa bảo đảm tính ràng buộc pháp lý, vừa phát huy vai trò giáo dục, rèn luyện kỷ luật và ý thức trách nhiệm của người chấp hành án.

Thứ hai, phối hợp giải quyết việc vắng mặt và giám sát chặt chẽ tại nơi cư trú. Đơn vị quân đội phải phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người chấp hành án cư trú để giải quyết các trường hợp người chấp hành án được phép vắng mặt tại nơi cư trú theo quy định của Luật thi hành án hình sự và pháp luật về cư trú. Sự phối hợp này đảm bảo rằng việc vắng mặt được thực hiện hợp pháp, có cơ sở kiểm tra và giám sát, tránh tình trạng bỏ trốn hoặc vi phạm nghĩa vụ. Đồng thời, đơn vị quân đội còn phối hợp với gia đình và UBND cấp xã để giám sát, nhắc nhở và hỗ trợ người chấp hành án thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ, tham gia lao động, học tập hoặc các hoạt động phục vụ cộng đồng, góp phần đảm bảo hiệu quả cải tạo, giảm nguy cơ tái phạm.

Thứ ba, báo cáo và đề xuất với Tòa án. Đơn vị quân đội có trách nhiệm báo cáo kết quả giám sát và giáo dục người chấp hành án cho cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu, đồng thời đề xuất với Tòa án có thẩm quyền xem xét việc giảm thời hạn chấp hành án hoặc miễn chấp hành án trong trường hợp người chấp hành án có tiến bộ vượt bậc, lập công hoặc hoàn thành tốt các nghĩa vụ trong thời gian thử thách. Việc báo cáo này phải được lập thành văn bản, ghi nhận rõ ràng các kết quả giám sát, đánh giá tiến bộ, mức độ tuân thủ nghĩa vụ, giúp cơ quan Tòa án đưa ra quyết định khách quan, công bằng và phù hợp với thực tiễn.

Tóm lại, đơn vị quân đội được giao giám sát, giáo dục người chấp hành án vừa thực hiện vai trò quản lý, giám sát pháp lý, vừa thực hiện vai trò giáo dục, rèn luyện, hỗ trợ người chấp hành án tái hòa nhập cộng đồng hoặc môi trường quân đội. Sự phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị quân đội, UBND cấp xã, gia đình và các cơ quan thi hành án hình sự bảo đảm tính đồng bộ, hiệu quả và nhân đạo trong quá trình thi hành án cải tạo không giam giữ, đồng thời duy trì trật tự, kỷ luật và an ninh trong xã hội.

Kết luận 

Nhìn chung, việc giao cho các đơn vị quân đội nhiệm vụ giám sát và giáo dục người chấp hành án phạt cải tạo không giam giữ đã phát huy hiệu quả rõ rệt trong công tác thi hành án hình sự ngoài môi trường giam giữ. Nhờ sự nghiêm túc, trách nhiệm và tác phong mẫu mực của lực lượng quân đội, người chấp hành án có điều kiện được theo dõi sát sao, được hướng dẫn rèn luyện, được động viên thay đổi hành vi nhằm đạt được sự tiến bộ thực sự. Điều này không chỉ giúp họ nhanh chóng ổn định cuộc sống mà còn góp phần giảm thiểu nguy cơ tái phạm, tăng cường an ninh trật tự và củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật.

Hơn thế, việc xác định rõ nhiệm vụ và quyền hạn của quân đội trong công tác giám sát, giáo dục còn tạo nên sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng vũ trang, chính quyền địa phương và cơ quan tư pháp, hình thành một cơ chế hỗ trợ toàn diện cho quá trình cải tạo của người phạm tội. Qua đó, hình phạt cải tạo không giam giữ không chỉ giữ trọn giá trị nhân đạo mà còn thực sự trở thành công cụ hữu hiệu trong việc giúp người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng, xây dựng một xã hội an toàn, kỷ cương và nhân văn.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.