Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, giai đoạn điều tra đóng vai trò nền tảng, quyết định đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án, bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, đồng thời không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Trung tâm của giai đoạn tố tụng quan trọng này là Điều tra viên – một chức danh tư pháp được pháp luật trao cho những nhiệm vụ và quyền hạn đặc thù để tiến hành các hoạt động thu thập, củng cố chứng cứ và làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án hình sự.

Để đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và chặt chẽ của pháp luật, vai trò, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Điều tra viên được quy định chi tiết trong các văn bản pháp luật chuyên ngành. Pháp luật điều chỉnh trực tiếp các hoạt động tố tụng của Điều tra viên là Văn bản hợp nhất số 46/VBHN-VPQH Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025.  Bên cạnh BLTTHS quy định về trình tự, thủ tục tố tụng, một văn bản pháp lý khác có vai trò không thể tách rời là Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021. Văn bản này quy định về tiêu chuẩn, điều kiện bổ nhiệm, cơ cấu tổ chức và các nguyên tắc hoạt động của hệ thống cơ quan điều tra, trong đó có chức danh Điều tra viên. Sự kết hợp giữa hai văn bản này tạo thành một khung pháp lý toàn diện, vừa xác định "ai" có thể trở thành Điều tra viên, vừa quy định họ "được làm gì" và "phải làm như thế nào" trong quá trình giải quyết một vụ án hình sự.

1. Điều tra viên là gì? 

Điều tra viên được hiểu đơn giản chính là những người thực hiện nhiệm vụ điều tra hình sự theo đúng quy định của pháp luật. Điều tra viên được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như ủy viên tư pháp công an, tổ chức tư pháp công an, ủy viên công an quân pháp,… cùng nhiều tên gọi khác nhau.

Để hiểu rõ vai trò của Điều tra viên, cần bắt đầu từ định nghĩa pháp lý và các tiêu chuẩn nghiêm ngặt mà pháp luật đặt ra cho chức danh này. Thẩm quyền tố tụng của Điều tra viên không phải là một quyền lực tự thân, mà nó được xây dựng trên một nền tảng kép: tính hợp pháp của các quy định tố tụng và tính chính danh của người được bổ nhiệm.

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 45 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm  khái niệm Điều tra viên được định nghĩa một cách chính xác và cô đọng: "Điều tra viên là người được bổ nhiệm để làm nhiệm vụ Điều tra hình sự".

Định nghĩa này cho thấy "Điều tra viên" không phải là một chức vụ hành chính thông thường mà là một chức danh tư pháp. Việc "được bổ nhiệm" hàm ý một quy trình tuyển chọn, xét duyệt và ra quyết định chính thức bởi người có thẩm quyền, dựa trên các tiêu chuẩn luật định. Nhiệm vụ cốt lõi của họ là "điều tra hình sự" – một hoạt động mang tính quyền lực nhà nước nhằm thu thập chứng cứ, xác định sự thật vụ án theo một trình tự, thủ tục chặt chẽ do BLTTHS quy định.

2. Nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của Điều tra viên theo BLTTHS 

2.1. Nhiệm vụ, quyền hạn của Điều tra viên

Điều 37 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) quy định các quyền hạn này không phải là đặc quyền cá nhân, mà là những công cụ pháp lý cần thiết để Điều tra viên thực thi nhiệm vụ của Cơ quan điều tra, nhằm mục tiêu làm sáng tỏ sự thật của vụ án. Mỗi quyền hạn đều gắn liền với một trách nhiệm và phải được thực hiện trong khuôn khổ trình tự, thủ tục luật định.

Điều 37. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Điều tra viên

1. Điều tra viên được phân công tiến hành hoạt động khởi tố, điều tra vụ án hình sự có những nhiệm vụ, quyền hạn:

a) Trực tiếp kiểm tra, xác minh và lập hồ sơ giải quyết nguồn tin về tội phạm;

b) Lập hồ sơ vụ án hình sự;

c) Yêu cầu hoặc đề nghị cử, thay đổi người bào chữa; yêu cầu cử, thay đổi người phiên dịch, người dịch thuật;

d) Triệu tập và hỏi cung bị can; triệu tập và lấy lời khai người tố giác, báo tin về tội phạm, người bị tố giác, kiến nghị khởi tố, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân; lấy lời khai người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ; triệu tập và lấy lời khai của người làm chứng, bị hại, đương sự;

đ) Quyết định áp giải người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, bị tạm giữ, bị can; quyết định dẫn giải người làm chứng, người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị hại; quyết định giao người dưới 18 tuổi cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm giám sát; quyết định thay đổi người giám sát người dưới 18 tuổi phạm tội;

e) Thi hành lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, lệnh hoặc quyết định bắt, tạm giữ, tạm giam, khám xét, thu giữ, tạm giữ, kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, xử lý vật chứng;

g) Tiến hành khám nghiệm hiện trường, khai quật tử thi, khám nghiệm tử thi, xem xét dấu vết trên thân thể, đối chất, nhận dạng, thực nghiệm điều tra;

h) Thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn tố tụng khác thuộc thẩm quyền của Cơ quan điều tra theo sự phân công của Thủ trưởng Cơ quan điều tra theo quy định của Bộ luật này.

Điều 37 Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định rõ nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Điều tra viên, người trực tiếp tiến hành các hoạt động khởi tố và điều tra vụ án hình sự. Theo đó, Điều tra viên có quyền kiểm tra, xác minh nguồn tin tội phạm, lập hồ sơ vụ án, triệu tập và lấy lời khai các bên liên quan như bị can, người bị tố giác, người làm chứng, bị hại…; đồng thời được quyết định áp giải, dẫn giải, khám xét, thu giữ, kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản và thực hiện các hoạt động điều tra khác theo sự phân công của Thủ trưởng Cơ quan điều tra.

Bên cạnh đó, Điều tra viên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước lãnh đạo cơ quan điều tra về mọi hành vi, quyết định của mình. Quy định này nhằm bảo đảm tính chủ động, minh bạch và trách nhiệm cá nhân trong quá trình điều tra, góp phần bảo vệ quyền con người và nâng cao hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự.

Nhìn chung, các quyền hạn tại Điều 37 cho thấy Điều tra viên là người thực thi trực tiếp quyền lực điều tra của nhà nước. Tuy nhiên, các quyền hạn này không tồn tại một cách độc lập. Chúng là sự cụ thể hóa nhiệm vụ của Cơ quan điều tra – một thiết chế nhà nước có chức năng "tiến hành điều tra các tội phạm, áp dụng mọi biện pháp do luật định để phát hiện, xác định tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội; lập hồ sơ, đề nghị truy tố". Mối quan hệ này cho thấy Điều tra viên hoạt động với tư cách là một "đại diện" của cơ quan, thực hiện các hành vi tố tụng cụ thể để hoàn thành sứ mệnh chung của tổ chức.

Do đó, việc phân tích từng quyền hạn của Điều tra viên phải được đặt trong bối cảnh tổng thể về chức năng của Cơ quan điều tra, để hiểu rằng đây là quá trình nhà nước vận hành bộ máy chuyên trách của mình nhằm thực thi pháp luật hình sự.

2.2. Điều tra viên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra về hành vi, quyết định của mình

Song song với việc trao cho Điều tra viên những quyền hạn tố tụng rộng lớn, pháp luật cũng quy định một cơ chế trách nhiệm chặt chẽ để kiểm soát và cân bằng quyền lực này. Khoản 2, Điều 37 BLTTHS đã nêu một nguyên tắc bao trùm: "Điều tra viên phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra về hành vi, quyết định của mình".

Quy định này thiết lập một cấu trúc trách nhiệm kép, buộc Điều tra viên phải tuân thủ đồng thời hai hệ thống giám sát: giám sát từ bên ngoài (pháp luật) và giám sát từ bên trong (cấp trên). Đây là một cơ chế kiểm soát quyền lực tinh vi và hiệu quả, đảm bảo mọi hoạt động điều tra đều nằm trong khuôn khổ pháp lý và kỷ luật của ngành.

Trách nhiệm trước pháp luật là trách nhiệm đối với hệ thống pháp luật quốc gia và các chủ thể tố tụng khác. Nó thể hiện ở các khía cạnh sau:

  • Tính hợp pháp của hành vi và quyết định: Mọi hành vi tố tụng của Điều tra viên (như hỏi cung, khám xét, thu giữ vật chứng) và mọi quyết định mà họ đưa ra đều phải tuân thủ tuyệt đối các quy định của BLTTHS và các luật liên quan. Bất kỳ sự vi phạm nào cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, ví dụ như chứng cứ thu thập được sẽ không có giá trị pháp lý và không được sử dụng để chứng minh tội phạm.
  • Sự giám sát của Viện kiểm sát: Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động điều tra, đảm bảo Điều tra viên tuân thủ pháp luật. Kiểm sát viên có quyền yêu cầu, phê chuẩn hoặc hủy bỏ các quyết định của Điều tra viên, trực tiếp tham gia các hoạt động điều tra khi cần thiết. Đây là cơ chế giám sát bên ngoài thường xuyên và trực tiếp nhất.
  • Quyền khiếu nại, tố cáo của người tham gia tố tụng: Bị can, bị hại và những người tham gia tố tụng khác có quyền khiếu nại các quyết định, hành vi của Điều tra viên nếu cho rằng chúng trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Đây là cơ chế để các cá nhân tự bảo vệ mình trước sự lạm quyền có thể xảy ra.
  • Trách nhiệm bồi thường nhà nước và truy cứu trách nhiệm hình sự: Trong trường hợp hành vi trái pháp luật của Điều tra viên gây ra thiệt hại (ví dụ làm oan người vô tội), họ có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Nếu hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm (như tội dùng nhục hình, tội bức cung), Điều tra viên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Trách nhiệm trước Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra: Đây là trách nhiệm trong nội bộ cơ quan, dựa trên nguyên tắc tập trung, thống nhất trong chỉ huy và điều hành. Nó bao gồm:

  • Trách nhiệm chấp hành mệnh lệnh, chỉ đạo: Điều tra viên phải thực hiện các nhiệm vụ theo sự phân công, chỉ đạo của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng. Mọi quyết định tố tụng quan trọng thường phải được báo cáo và có sự đồng ý của cấp trên.
  • Trách nhiệm về kỷ luật, quy trình công tác: Điều tra viên phải tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ, kỷ luật công tác của ngành. Vi phạm các quy định này có thể dẫn đến các hình thức xử lý kỷ luật hành chính (khiển trách, cảnh cáo, hạ bậc lương, v.v.).

Cấu trúc trách nhiệm kép này tạo ra một hệ thống ràng buộc chặt chẽ. Điều tra viên không thể viện cớ "làm theo lệnh cấp trên" để thực hiện một hành vi trái pháp luật, vì họ phải chịu trách nhiệm trực tiếp trước pháp luật. Ngược lại, họ cũng không thể tự ý hành động, dù cho rằng hành vi đó hợp pháp, nếu nó đi ngược lại chỉ đạo hoặc quy trình công tác của cơ quan, vì họ phải chịu trách nhiệm trước Thủ trưởng. Hệ thống này buộc Điều tra viên phải liên tục đối chiếu hành động của mình với cả hai hệ quy chiếu – pháp luật và mệnh lệnh – tạo ra một sự cân bằng cần thiết giữa tính chủ động trong điều tra và tính kỷ luật của một cơ quan quyền lực nhà nước.

3. Tiêu chuẩn chung để được bổ nhiệm

Pháp luật đặt ra những yêu cầu khắt khe về phẩm chất, năng lực và kinh nghiệm đối với người được bổ nhiệm làm Điều tra viên. Điều này nhằm đảm bảo rằng những người nắm giữ quyền lực tố tụng quan trọng phải có đủ uy tín, trình độ chuyên môn và bản lĩnh để thực thi công vụ một cách khách quan, vô tư. Các tiêu chuẩn chung được quy định tại Điều 46 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015 bao gồm:

  • Về nhân thân và phẩm chất chính trị, đạo đức: Phải là công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc và Hiến pháp, có phẩm chất đạo đức tốt, liêm khiết, trung thực, bản lĩnh chính trị vững vàng và có tinh thần kiên quyết bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa.
  • Về trình độ chuyên môn: Có trình độ đại học An ninh, đại học Cảnh sát hoặc cử nhân luật trở lên. Đây là yêu cầu nền tảng để đảm bảo Điều tra viên có kiến thức pháp lý vững chắc.
  • Về nghiệp vụ: Đã được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ điều tra. Hoạt động điều tra không chỉ đòi hỏi kiến thức pháp luật mà còn cần các kỹ năng, chiến thuật nghiệp vụ đặc thù.
  • Về kinh nghiệm: Có thời gian làm công tác pháp luật theo quy định cụ thể cho từng ngạch.
  • Về sức khỏe: Có đủ sức khỏe để bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ được giao, vốn là một công việc có cường độ cao và nhiều áp lực.

4. Các ngạch Điều tra viên và tiêu chuẩn cụ thể

Hệ thống pháp luật Việt Nam thiết lập một cơ cấu thứ bậc cho chức danh Điều tra viên, bao gồm ba ngạch: Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp. Sự phân cấp này không chỉ phản ánh thâm niên công tác mà còn gắn liền với năng lực chuyên môn và thẩm quyền giải quyết các loại vụ án có tính chất, mức độ phức tạp khác nhau. Việc một cá nhân được trao quyền điều tra các vụ án đặc biệt nghiêm trọng phụ thuộc trực tiếp vào việc họ đã đáp ứng được các tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt của ngạch tương ứng.

Điều tra viên sơ cấp: Đây là ngạch khởi đầu. Để được bổ nhiệm, ngoài các tiêu chuẩn chung, ứng viên phải có thời gian làm công tác pháp luật từ 04 năm trở lên, có năng lực điều tra các vụ án thuộc loại tội ít nghiêm trọng và nghiêm trọng, và phải trúng tuyển kỳ thi vào ngạch Điều tra viên sơ cấp. (Điều 47 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2021). 

Điều tra viên trung cấp: Ngạch này đòi hỏi kinh nghiệm và năng lực cao hơn. Ứng viên phải từng là Điều tra viên sơ cấp ít nhất 05 năm, có năng lực điều tra các vụ án thuộc loại tội rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng, có khả năng hướng dẫn hoạt động điều tra của Điều tra viên sơ cấp, và đã trúng tuyển kỳ thi vào ngạch trung cấp. (Điều  Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2021). 

Điều tra viên cao cấp: Đây là ngạch cao nhất, dành cho các chuyên gia điều tra dày dạn kinh nghiệm. Yêu cầu bao gồm việc đã là Điều tra viên trung cấp ít nhất 05 năm, có năng lực điều tra các vụ án thuộc loại tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng và phức tạp, có khả năng nghiên cứu, tổng hợp, đề xuất các biện pháp phòng, chống tội phạm, và đã trúng tuyển kỳ thi vào ngạch cao cấp. (Điều 49 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2021). 

Như vậy, quyền lực của một Điều tra viên được xây dựng trên hai trụ cột vững chắc: thẩm quyền tố tụng do BLTTHS trao cho và tính chính danh về chuyên môn được xác lập bởi các tiêu chuẩn bổ nhiệm trong Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự. Hệ thống pháp luật được thiết kế để đảm bảo rằng quyền lực điều tra – vốn có khả năng tác động sâu sắc đến các quyền tự do cơ bản của công dân – chỉ được giao phó cho những cá nhân đã trải qua một quá trình sàng lọc, đào tạo và kiểm tra năng lực nghiêm ngặt. Cơ cấu ngạch bậc chính là một cơ chế pháp lý để gắn kết trực tiếp giữa năng lực đã được chứng minh của một cá nhân với mức độ nghiêm trọng của các vụ án mà họ được phép xử lý, qua đó kiểm soát quyền lực và nâng cao chất lượng hoạt động điều tra.

5. Kết luận

Vai trò của Điều tra viên là một trụ cột cơ bản trong kiến trúc của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam. Thông qua các quy định chặt chẽ của Văn bản hợp nhất 46/VBHN-VPQH Bộ luật Tố tụng Hình sự 2025 và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự, pháp luật đã xây dựng một khung pháp lý toàn diện để định hình chức danh này. Điều tra viên không chỉ là người được trao quyền lực tố tụng đáng kể để thực thi nhiệm vụ điều tra, mà còn phải đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe về chuyên môn, đạo đức và kinh nghiệm.

Điều tra viên là người trực tiếp đối mặt với những tình huống nguy hiểm, đòi hỏi sự hi sinh xương máu, thậm chí cả tính mạng trong quá trình tiến hành tố tụng hình sự. Điều tra hình sự là hoạt động thực tiễn nguy hiểm không chỉ bởi những cám dỗ vật chất và đe dọa của tội phạm mà trong thực tế, sử dụng vũ lực chống trả quyết liệt với điều tra viên để trốn tránh pháp luật là một thủ đoạn, việc làm mà tội phạm ngày nay rất chú ý sử dụng. Trong thực tế, có không ít Điều tra viên, cán bộ điều tra và những người có trách nhiệm khác đã mất một phần xương máu, thậm chí hy sinh tính mạng bởi sự chống trả của tội phạm.

Điều tra viên là người trực tiếp đối mặt với những tình huống nguy hiểm, đòi hỏi sự hi sinh xương máu, thậm chí cả tính mạng trong quá trình tiến hành tố tụng hình sự. Điều tra hình sự là hoạt động thực tiễn nguy hiểm không chỉ bởi những cám dỗ vật chất và đe dọa của tội phạm mà trong thực tế, sử dụng vũ lực chống trả quyết liệt với điều tra viên để trốn tránh pháp luật là một thủ đoạn, việc làm mà tội phạm ngày nay rất chú ý sử dụng. Trong thực tế, có không ít Điều tra viên, cán bộ điều tra và những người có trách nhiệm khác đã mất một phần xương máu, thậm chí hy sinh tính mạng bởi sự chống trả của tội phạm.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng.

Xin chân thành cảm ơn!