- 1. Căn cứ pháp lý quy định chức năng, nhiệm vụ của Viện kiểm sát trong tố tụng hình sự
- 2. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn điều tra
- 2.1. Quyền quyết định và định hướng việc khởi tố
- 2.2. Quyền phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế
- 2.3. Quyền tự mình quyết định các biện pháp tố tụng
- 3. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát điều tra vụ án hình sự
- 4. Trách nhiệm của Viện kiểm sát trong giai đoạn điều tra
- 5. Phân biệt thẩm quyền của Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra trong giai đoạn điều tra
- Kết luận
Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, giai đoạn điều tra vụ án hình sự là giai đoạn khởi đầu, có ý nghĩa then chốt trong việc thu thập chứng cứ, xác định sự thật khách quan của vụ án, làm cơ sở cho việc truy tố và xét xử.
Theo Hiến pháp và pháp luật Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân (VKS) là cơ quan được giao trọng trách thực hiện hai chức năng cốt lõi: thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Trong giai đoạn điều tra, vai trò kép này của Viện kiểm sát thể hiện đặc biệt rõ nét. Viện kiểm sát không chỉ là cơ quan "buộc tội" của Nhà nước mà còn là cơ quan "kiểm sát", bảo đảm rằng toàn bộ hoạt động điều tra do Cơ quan điều tra (CQĐT) tiến hành phải tuân thủ tuyệt đối quy định của pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, ngăn chặn việc làm oan người vô tội và chống bỏ lọt tội phạm.
1. Căn cứ pháp lý quy định chức năng, nhiệm vụ của Viện kiểm sát trong tố tụng hình sự
Nhiệm vụ và quyền hạn của Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự nói chung và giai đoạn điều tra nói riêng được quy định tại các văn bản pháp lý có giá trị cao, tạo thành một hệ thống nền tảng chặt chẽ:
Hiến pháp 2025: Là văn bản pháp lý cao nhất, Hiến pháp quy định nguyên tắc về vai trò của Viện kiểm sát. Theo quy định tại Điều 107 Hiến pháp 2025, "Viện kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố, kiểm sát hoạt động tư pháp". Đây là cơ sở hiến định cho mọi hoạt động của ngành Kiểm sát.
Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2025: Văn bản này cụ thể hóa quy định của Hiến pháp, giải thích rõ nội hàm của hai chức năng cơ bản.
- Thực hành quyền công tố: Được định nghĩa là hoạt động của VKS trong tố tụng hình sự để thực hiện việc buộc tội của Nhà nước đối với người phạm tội, thực hiện ngay từ khi giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm và trong suốt quá trình điều tra, truy tố, xét xử.
- Kiểm sát hoạt động tư pháp: Được định nghĩa là hoạt động của VKS để kiểm sát tính hợp pháp của các hành vi, quyết định của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động tư pháp.Mục tiêu chung của hai chức năng này là bảo vệ Hiến pháp, pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, và đảm bảo pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh.
Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015): Đây là văn bản pháp luật về thủ tục, quy định chi tiết "cách thức" Viện kiểm sát thực hiện các chức năng của mình trong từng giai đoạn. Đối với giai đoạn điều tra, các quy định cốt lõi tập trung tại Điều 166 (quy định trực tiếp nhiệm vụ, quyền hạn của VKS) và Điều 41 (quy định về trách nhiệm của Viện trưởng VKS).
2. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi thực hành quyền công tố trong giai đoạn điều tra
Theo quy định tại Điều 166 BLTTHS 2015, chức năng thực hành quyền công tố (nhân danh Nhà nước buộc tội) của Viện kiểm sát trong giai đoạn điều tra được thể hiện thông qua các nhóm quyền mang tính quyết định và phê chuẩn, nhằm định hướng và kiểm soát về mặt pháp lý đối với hoạt động điều tra.
2.1. Quyền quyết định và định hướng việc khởi tố
Viện kiểm sát nắm giữ vai trò then chốt trong việc bắt đầu hoặc chấm dứt quá trình tố tụng đối với một vụ án hay một cá nhân cụ thể:
- VKS có quyền yêu cầu Cơ quan điều tra (CQĐT) khởi tố, thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án hình sự, khởi tố bị can khi phát hiện có căn cứ.
- VKS xem xét và ra quyết định phê chuẩn hoặc hủy bỏ quyết định khởi tố, quyết định thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can của CQĐT nếu xét thấy "không có căn cứ và trái pháp luật".
- Trong các trường hợp do BLTTHS quy định, VKS có quyền tự mình ra quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can, hoặc các quyết định thay đổi, bổ sung liên quan.
2.2. Quyền phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế
Đây là nhóm quyền hạn thể hiện rõ nhất vai trò bảo vệ quyền con người của Viện kiểm sát. Mọi biện pháp hạn chế quyền tự do thân thể, quyền riêng tư của công dân do CQĐT đề xuất đều phải được VKS phê chuẩn mới có hiệu lực thi hành. Cụ thể, VKS có quyền:
- Phê chuẩn hoặc không phê chuẩn lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp.
- Phê chuẩn hoặc không phê chuẩn việc gia hạn tạm giữ, việc tạm giam.
- Phê chuẩn hoặc không phê chuẩn các lệnh khám xét, thu giữ, tạm giữ đồ vật, thư tín, bưu kiện, bưu phẩm.
- Phê chuẩn hoặc không phê chuẩn việc áp dụng các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt.
Khi không phê chuẩn, VKS phải nêu rõ lý do trong quyết định. Cơ chế "phê chuẩn" này buộc CQĐT phải trình bày đầy đủ căn cứ pháp lý và chứng cứ, đảm bảo rằng việc hạn chế quyền con người phải dựa trên pháp luật, không phải sự tùy nghi của cơ quan điều tra.
2.3. Quyền tự mình quyết định các biện pháp tố tụng
Ngoài việc phê chuẩn, VKS có quyền chủ động ra các quyết định tố tụng quan trọng:
- Quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế theo quy định của pháp luật (ví dụ: VKS có thể tự ra quyết định hủy bỏ biện pháp tạm giam nếu thấy không còn cần thiết).
- Quyết định việc gia hạn thời hạn điều tra, thời hạn tạm giam.
- Quyết định việc chuyển vụ án, áp dụng thủ tục rút gọn, hoặc hủy bỏ các quyết định tách, nhập vụ án của CQĐT.
3. Nhiệm vụ, quyền hạn của Viện kiểm sát khi kiểm sát điều tra vụ án hình sự
Song song với thực hành quyền công tố, Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát điều tra. Đây là hoạt động giám sát tính hợp pháp và tính có căn cứ (sự đầy đủ của chứng cứ) trong mọi hành vi và quyết định của CQĐT. Các quyền hạn này cũng được quy định chủ yếu tại Điều 166 BLTTHS 2015.
Quyền giám sát chung và kiểm sát tại chỗ: Viện kiểm sát thực hiện giám sát liên tục đối với hoạt động của CQĐT, bao gồm:
- Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong hoạt động khởi tố, điều tra và việc lập hồ sơ vụ án của CQĐT và các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
- Trực tiếp kiểm sát tại các địa điểm tố tụng, đặc biệt là kiểm sát tại nhà tạm giữ, trại tạm giam để đảm bảo chế độ quản lý, giam giữ và quyền của người bị tạm giữ, tạm giam được thực thi đúng pháp luật.
Quyền yêu cầu điều tra và định hướng: Để đảm bảo vụ án được điều tra toàn diện, khách quan, VKS có quyền: Đề ra yêu cầu điều tra và yêu cầu CQĐT tiến hành điều tra để làm rõ tội phạm và người phạm tội. Đây là công cụ pháp lý để VKS yêu cầu CQĐT thu thập thêm chứng cứ, khắc phục những thiếu sót trong quá trình điều tra. Yêu cầu CQĐT truy nã bị can khi có đủ căn cứ.
Quyền can thiệp, kiểm tra trực tiếp: Hoạt động kiểm sát của VKS không thụ động (chỉ kiểm sát trên hồ sơ) mà mang tính chủ động, có cơ chế can thiệp trực tiếp khi cần thiết. Theo Khoản 7, Điều 165 BLTTHS 2015, VKS có quyền trực tiếp tiến hành một số hoạt động điều tra trong các trường hợp sau :
- Để kiểm tra, bổ sung tài liệu, chứng cứ khi VKS đang xem xét việc phê chuẩn các lệnh, quyết định của CQĐT.
- Khi phát hiện có dấu hiệu oan, sai, bỏ lọt tội phạm, hoặc vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
- Đặc biệt, VKS có quyền can thiệp khi đã yêu cầu bằng văn bản nhưng CQĐT không khắc phục vi phạm.
- Kiểm sát viên cũng có quyền tham gia các buổi hỏi cung bị can do Điều tra viên tiến hành, đặc biệt là khi bị can kêu oan hoặc có dấu hiệu vi phạm trong hoạt động hỏi cung.
Quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo: Viện kiểm sát có thẩm quyền tiếp nhận, giải quyết các khiếu nại, tố cáo liên quan đến hành vi, quyết định tố tụng của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng CQĐT, Điều tra viên và các cán bộ điều tra khác.
4. Trách nhiệm của Viện kiểm sát trong giai đoạn điều tra
Quyền hạn lớn luôn đi kèm với trách nhiệm pháp lý rõ ràng. Viện kiểm sát, đứng đầu là Viện trưởng, phải chịu trách nhiệm về tính hợp pháp và có căn cứ của các quyết định tố tụng mà mình ban hành.
Theo quy định tại Điều 41 BLTTHS 2015, Viện trưởng và Phó Viện trưởng Viện kiểm sát khi được phân công thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra vụ án hình sự có những nhiệm vụ, quyền hạn và phải chịu trách nhiệm về các hành vi, quyết định của mình.
Trách nhiệm cốt lõi của Viện kiểm sát, như được nêu trong Luật Tổ chức VKSND 2014, là phải đảm bảo "không làm oan người vô tội, không để lọt tội phạm và người phạm tội". Đồng thời, VKS có trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp và pháp luật, bảo vệ chế độ.
Viện kiểm sát phải chịu trách nhiệm phát hiện kịp thời các vi phạm pháp luật của CQĐT trong quá trình điều tra và phải yêu cầu CQĐT khắc phục. Nếu CQĐT không khắc phục, VKS phải áp dụng các biện pháp cần thiết theo thẩm quyền (như hủy bỏ quyết định trái luật hoặc trực tiếp tiến hành điều tra) để bảo đảm pháp chế.
Về mặt tổ chức, Viện trưởng Viện kiểm sát có trách nhiệm kiểm tra và xử lý nghiêm minh đối với các vi phạm pháp luật do Kiểm sát viên thuộc quyền quản lý của mình gây ra khi thực hiện nhiệm vụ.
5. Phân biệt thẩm quyền của Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra trong giai đoạn điều tra
Trong giai đoạn điều tra, Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra là hai chủ thể tiến hành tố tụng chính, có mối quan hệ "phối hợp và chế ước" lẫn nhau để thực hiện nhiệm vụ chung. Tuy nhiên, chức năng và thẩm quyền của hai cơ quan này là hoàn toàn riêng biệt và được phân định rõ ràng:
Cơ quan điều tra (CQĐT) là cơ quan chủ trì, trực tiếp tiến hành các hoạt động điều tra. Áp dụng các biện pháp nghiệp vụ để thu thập chứng cứ, bao gồm: hỏi cung bị can, lấy lời khai người làm chứng, khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi, đối chất, nhận dạng, thực nghiệm điều tra. Kết thúc điều tra, CQĐT lập "Bản kết luận điều tra" và "Đề nghị truy tố" (nếu có đủ căn cứ) hoặc ra quyết định đình chỉ điều tra.
Viện kiểm sát nhân dân (VKS) là cơ quan kiểm sát (giám sát) tính hợp pháp và phê chuẩn (cho phép) các hoạt động quan trọng của CQĐT; đồng thời thực hành quyền công tố (quyết định việc truy tố). Nghiên cứu hồ sơ, tài liệu do CQĐT chuyển đến; xem xét căn cứ pháp lý để phê chuẩn hoặc không phê chuẩn các lệnh, quyết định; kiểm sát việc giam giữ ; đề ra yêu cầu điều tra. Dựa trên kết luận điều tra và hồ sơ vụ án, VKS ra "Cáo trạng" (quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án) hoặc ra các quyết định khác như đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án.
| Tiêu chí | Cơ quan điều tra (CQĐT) | Viện kiểm sát nhân dân (VKS) |
| Chức năng chính | Điều tra vụ án: Trực tiếp thu thập chứng cứ, xác minh sự thật vụ án. | Thực hành quyền công tố và Kiểm sát điều tra: Giám sát, phê chuẩn, đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động điều tra. |
| Nghiệp vụ chủ yếu | Hỏi cung, lấy lời khai, khám nghiệm, đối chất, nhận dạng, thực nghiệm. | Nghiên cứu hồ sơ, xét phê chuẩn, kiểm sát nơi giam giữ, đề ra yêu cầu điều tra. |
| Thẩm quyền (Biện pháp ngăn chặn) | Đề xuất (ra lệnh) và Thực thi (thi hành lệnh). | Xét duyệt và Phê chuẩn (hoặc không phê chuẩn, hủy bỏ). |
| Mục tiêu chính | Làm rõ sự thật vụ án, xác định người phạm tội, lập hồ sơ đề nghị truy tố. | Đảm bảo việc điều tra tuân thủ pháp luật, không oan sai, không bỏ lọt tội phạm. |
| Văn bản kết thúc giai đoạn | Bản kết luận điều tra và Đề nghị truy tố. | Cáo trạng (Quyết định truy tố) hoặc Quyết định đình chỉ/tạm đình chỉ vụ án. |
Kết luận
Tóm lại, trong giai đoạn điều tra vụ án hình sự, Viện kiểm sát nhân dân giữ một vai trò pháp lý trung tâm và đa diện. Với hai chức năng cốt lõi là thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, Viện kiểm sát không chỉ là cơ quan đại diện cho quyền buộc tội của Nhà nước mà còn là cơ chế giám sát trọng yếu, bảo đảm cho Cơ quan điều tra tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.
Thông qua các quyền hạn mang tính then chốt như phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn , quyết định việc khởi tố, hay đề ra yêu cầu điều tra, Viện kiểm sát thực hiện sự chế ước cần thiết đối với hoạt động điều tra. Mối quan hệ "phối hợp và chế ước" này giữa Viện kiểm sát (cơ quan kiểm sát, phê chuẩn) và Cơ quan điều tra (cơ quan chủ trì điều tra) là nền tảng để đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra khách quan, toàn diện, bảo vệ quyền con người, và thực hiện mục tiêu cao nhất: không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!