1. NHNN chấm dứt kiểm soát đặc biệt với ngân hàng trong trường hợp nào?

Khi một ngân hàng không còn kiểm soát được khả năng tài chính của mình và không thể đảm bảo chi trả cho khách hàng của mình, tình hình này có thể gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế và hệ thống tài chính của thị trường. Để đối phó với tình huống này, cơ quan quản lý tài chính của một quốc gia cần phải can thiệp bằng cách thực hiện kiểm soát đặc biệt đối với ngân hàng đó. Theo Điều 146 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, kiểm soát đặc biệt được hiểu như sau:

Kiểm soát đặc biệt là việc một tổ chức tín dụng bị đặt dưới sự kiểm soát trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước do có nguy cơ mất khả năng chi trả và mất khả năng thanh toán.

Mất khả năng chi trả và mất khả năng thanh toán là những rủi ro cực kỳ lớn có thể gây ra tình trạng vỡ nợ và phá sản cho một ngân hàng. Những tình huống này có thể dẫn đến sự mất niềm tin của khách hàng, sự mất ổn định trong hệ thống tài chính, và có thể lan tỏa ra nền kinh tế toàn cầu. Để ngăn chặn và ổn định tình hình, Nhà nước phải can thiệp thông qua việc đặt ngân hàng dưới sự kiểm soát đặc biệt của cơ quan quản lý tài chính.

Trong trường hợp kiểm soát đặc biệt, các biện pháp cần được thực hiện để tái cấu trúc và tái khôi phục ngân hàng, bảo vệ quyền lợi của khách hàng, và đảm bảo tính ổn định của hệ thống tài chính và kinh tế. Việc này thường liên quan đến việc cải thiện tình hình tài chính, quản lý cơ cấu tổ chức, và đảm bảo tuân thủ các quy định và luật pháp tài chính.

Ngân hàng Nhà nước nghiên cứu và quyết định về việc chấm dứt kiểm soát đặc biệt đối với tổ chức tín dụng hoặc ngân hàng được kiểm soát đặc biệt là một quá trình quan trọng theo quy định của Điều 152 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, sửa đổi bổ sung năm 2017 tại Việt Nam. Quá trình này liên quan đến việc xem xét và đánh giá tình hình của tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt, và các quyết định được đưa ra dựa trên các trường hợp cụ thể sau đây:

- Tổ chức tín dụng khắc phục được tình trạng dẫn đến kiểm soát đặc biệt: Một trường hợp quan trọng để chấm dứt kiểm soát đặc biệt đối với một tổ chức tín dụng là khi tổ chức này đã khắc phục được các vấn đề gây ra tình trạng kiểm soát đặc biệt. Điều này đòi hỏi tổ chức tín dụng phải tuân thủ và đáp ứng các tiêu chuẩn bảo đảm an toàn quy định tại Điều 130 của Luật Các tổ chức tín dụng. Khi tổ chức này đủ điều kiện và thực hiện các biện pháp cần thiết để cải thiện tình hình tài chính và hoạt động của mình, các cơ quan như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) có thể xem xét việc chấm dứt kiểm soát đặc biệt.

- Sáp nhập, hợp nhất hoặc giải thể tổ chức tín dụng: Trong một số tình huống, tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt có thể được sáp nhập hoặc hợp nhất vào một tổ chức tín dụng khác, hoặc nó có thể bị giải thể. Việc này có thể diễn ra trong khoảng thời gian mà tổ chức tín dụng đang ở trong tình trạng kiểm soát đặc biệt. Quyết định này có thể là một cách để cải thiện tình hình tài chính hoặc giải quyết vấn đề trong hệ thống tài chính nói chung.

- Phá sản tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt: Nếu tình hình của tổ chức tín dụng trong tình trạng kiểm soát đặc biệt không thể được cải thiện và tiếp tục duy trì sự tồn tại của tổ chức đó không còn khả thi, Thẩm phán có thể chỉ định một Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý để tiến hành thủ tục phá sản. Quyết định này có thể dẫn đến giải thể hoặc phá sản của tổ chức tín dụng đó.

Quá trình chấm dứt kiểm soát đặc biệt đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt là một phần quan trọng của quản lý tài chính và sự ổn định trong hệ thống tài chính. Quyết định cuối cùng được đưa ra sau khi tất cả các yếu tố được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo rằng quyết định làm đúng cho lợi ích của toàn bộ hệ thống tài chính và nền kinh tế.

2. Phương án phục hồi ngân hàng được kiểm soát đặc biệt gồm nội dung nào?

Phương án phục hồi cho một tổ chức tín dụng hoặc ngân hàng được kiểm soát đặc biệt cần bao gồm các nội dung tối thiểu sau đây, như quy định tại Điều 148a của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi 2017):

- Phương án tăng vốn điều lệ và thời hạn thực hiện phương án tăng vốn điều lệ: Trường hợp này xảy ra khi giá trị thực của vốn điều lệ của tổ chức tín dụng thấp hơn vốn pháp định hoặc tỷ lệ an toàn vốn dưới mức quy định của Ngân hàng Nhà nước. Nếu Ngân hàng Nhà nước yêu cầu để bảo đảm an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng, phương án phục hồi cần bao gồm kế hoạch tăng vốn điều lệ cùng với thời hạn cụ thể để thực hiện.

- Phương án hoạt động kinh doanh trong giai đoạn phục hồi: Phương án này mô tả cách tổ chức tín dụng sẽ duy trì và điều hành hoạt động kinh doanh của mình trong giai đoạn phục hồi. Nó cần bao gồm các biện pháp để đảm bảo hoạt động được duy trì một cách bền vững trong bối cảnh khó khăn.

- Phương án cơ cấu tổ chức, quản trị, điều hành: Đây là phần quyết định cách tổ chức tín dụng sẽ cải thiện cơ cấu tổ chức của họ, quản trị và điều hành. Nó có thể bao gồm việc cắt giảm chi phí, tái cơ cấu các bộ phận hoặc quy trình công việc, và cải thiện quản lý tổ chức.

- Phương án xử lý tồn tại, yếu kém về tài chính, nợ xấu, tài sản bảo đảm và các biện pháp khắc phục vi phạm pháp luật: Phần này đề cập đến cách tổ chức tín dụng sẽ xử lý tình hình tài chính yếu kém, nợ xấu, tài sản bảo đảm không đủ và cách họ sẽ tuân thủ pháp luật để khắc phục các vi phạm.

- Phương án chi trả theo lộ trình đối với tiền gửi của khách hàng là pháp nhân, tiền gửi, tiền vay của tổ chức tín dụng khác: Đây là kế hoạch chi trả đối với các nguồn tiền gửi của khách hàng và khoản vay từ tổ chức tín dụng khác. Nó cũng bao gồm cách tổ chức tín dụng sẽ xử lý các khoản vay đặc biệt.

- Biện pháp hỗ trợ quy định tại Điều 148b Luật Các tổ chức tín dụng 2010 cần áp dụng: Điều này bao gồm các biện pháp hỗ trợ cụ thể mà tổ chức tín dụng sẽ thực hiện theo quy định của Điều 148b.

- Lộ trình, thời hạn thực hiện phương án phục hồi: Phần cuối cùng của phương án phục hồi sẽ xác định lộ trình và thời hạn cụ thể để thực hiện các biện pháp trong phương án.

Trong trường hợp Ngân hàng Nhà nước dự kiến chỉ định một tổ chức tín dụng hỗ trợ, ngoài các yêu cầu đã quy định tại Điều 148a, tổ chức tín dụng hỗ trợ cần bổ sung các nội dung sau đây để đảm bảo hỗ trợ hiệu quả và đủ mạnh:

- Phương án hỗ trợ của tổ chức tín dụng hỗ trợ đối với tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt và tổ chức tín dụng hỗ trợ. Nó cần xác định cách tổ chức tín dụng hỗ trợ sẽ hỗ trợ tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt và chính bản thân họ.

- Phương án trả lương, thù lao, tiền thưởng và các chế độ khác cho người được biệt phái tham gia hỗ trợ quản trị, điều hành tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt. Nó xác định cách tiền lương, thù lao, tiền thưởng và các chế độ khác cho người được biệt phái sẽ được quản lý trong quá trình hỗ trợ.

- Phương án trả lương cho người lao động của tổ chức tín dụng được kiểm soát đặc biệt trong thời gian kiểm soát đặc biệt. Điều này đảm bảo rằng người lao động của ngân hàng được kiểm soát đặc biệt vẫn được nhận lương trong quá trình được kiểm soát đặc biệt.

3. Ý nghĩa của việc NHNN chấm dứt kiểm soát đặc biệt với ngân hàng 

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chấm dứt kiểm soát đặc biệt đối với một ngân hàng trong các trường hợp nêu trên có ý nghĩa quan trọng như sau:

- Khôi phục tính tự chủ của ngân hàng: Khi một ngân hàng bị đặt dưới kiểm soát đặc biệt, quyền tự quản lý và hoạt động của ngân hàng bị hạn chế. Khi kiểm soát đặc biệt chấm dứt, ngân hàng có cơ hội khôi phục tính tự quản lý và tự quyết định về hoạt động kinh doanh của mình. Điều này có thể giúp ngân hàng thực hiện các biện pháp cải thiện và tái cơ cấu để tái thiết và cải thiện tình hình tài chính.

- Khôi phục niềm tin của khách hàng và thị trường: Một ngân hàng trong tình trạng kiểm soát đặc biệt thường gặp sự hoài nghi từ phía khách hàng và thị trường. Chấm dứt kiểm soát đặc biệt có thể tạo ra một tín hiệu tích cực và đánh dấu sự cải thiện trong tình hình của ngân hàng. Điều này có thể giúp tái thiết niềm tin và tạo sự ổn định trong hệ thống tài chính và kinh tế.

- Đảm bảo tính ổn định trong hệ thống tài chính và thị trường: Khi một ngân hàng đang trong tình trạng kiểm soát đặc biệt, có nguy cơ lan truyền sự không ổn định và lo ngại đến toàn bộ hệ thống tài chính và thị trường. Chấm dứt kiểm soát đặc biệt có thể giúp ngăn chặn các tác động tiêu cực này và đảm bảo rằng tình hình được kiểm soát và ổn định.

- Tạo điều kiện cho việc phát triển và tăng trưởng: Sau khi kiểm soát đặc biệt được chấm dứt và ngân hàng đã khôi phục tính ổn định, ngân hàng có thể tiếp tục tham gia vào các hoạt động kinh doanh và tài chính, hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng trong nền kinh tế. Điều này có thể góp phần vào sự phục hồi và phát triển bền vững của quốc gia.

Tóm lại, chấm dứt kiểm soát đặc biệt đối với một ngân hàng trong các trường hợp khi ngân hàng đã cải thiện tình hình tài chính và tuân thủ quy định tài chính có ý nghĩa quan trọng trong việc tái thiết, tạo niềm tin, và đảm bảo tính ổn định trong hệ thống tài chính và thị trường.

Xem thêm: Quy định về kiểm soát đặc biệt của tổ chức tín dụng ở Việt Nam?