Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức được sử dụng trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các nguyên tắc hiến định về quyền con người, đảm bảo quyền được bảo vệ và tiếp cận công lý một cách công bằng cho mọi đối tượng tham gia tố tụng, đặc biệt là những người không biết tiếng Việt hoặc bị hạn chế về khả năng ngôn ngữ, vai trò của người phiên dịch và người dịch thuật trở nên không thể thiếu và mang tính bắt buộc về thủ tục.  

1. Cơ sở pháp lý về người phiên dịch trong vụ án hình sự

1.1. Bối cảnh pháp luật và tính bắt buộc của hoạt động phiên dịch, dịch thuật

Hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam được thực hiện bằng tiếng Việt theo nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền con người và quyền tố tụng của mọi cá nhân, pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã đặt ra các quy định cụ thể về việc sử dụng người phiên dịch và người dịch thuật. Đây là một cơ chế thiết yếu nhằm đảm bảo tính công bằng, khách quan và toàn diện của vụ án đối với những người tham gia tố tụng bị hạn chế về khả năng ngôn ngữ.

Theo quy định tại Điều 70 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, người phiên dịch và người dịch thuật được định nghĩa là người có khả năng phiên dịch, dịch thuật và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu. Hoạt động của họ là bắt buộc trong hai trường hợp chính: thứ nhất, khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt; và thứ hai, khi có tài liệu tố tụng không thể hiện bằng tiếng Việt. 

Việc cung cấp dịch vụ phiên dịch/dịch thuật trong các trường hợp này không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là sự cụ thể hóa quyền hiến định của người tham gia tố tụng, đảm bảo rằng họ có thể hiểu rõ các thủ tục, quyết định và trình bày ý kiến của mình một cách đầy đủ.

1.2. Phân biệt người phiên dịch và người dịch thuật

Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, đã đánh dấu một bước tiến quan trọng so với BLTTHS 2003 khi lần đầu tiên bổ sung và phân biệt rõ ràng giữa người phiên dịch và người dịch thuật (vốn chỉ quy định về người phiên dịch). Sự phân biệt này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn về các nhu cầu ngôn ngữ và giao tiếp đa dạng trong tố tụng hình sự, nhằm mục đích đảm bảo tính công bằng và hợp pháp của quá trình này. Đặc biệt, việc mở rộng phạm vi điều chỉnh sang cả ngôn ngữ ký hiệu và các phương thức giao tiếp phi ngôn ngữ khác đối với người phiên dịch cho thấy sự hài hòa hóa các yêu cầu nghiệp vụ với Công ước của Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD). Quy định rõ ràng này nhằm bảo vệ quyền của những người tham gia tố tụng bị hạn chế về thể chất, tránh nguy cơ lời khai của họ bị coi là không hợp lệ hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

Sự khác biệt cơ bản giữa hai vai trò này nằm ở phạm vi đối tượng và hình thức ngôn ngữ cần chuyển đổi. Người phiên dịch chịu trách nhiệm dịch ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ giao tiếp trực tiếp, phục vụ cho các cá nhân tham gia tố tụng tại các buổi làm việc, hỏi cung, đối chất và phiên tòa. Phạm vi này rất rộng, bao gồm người nước ngoài, người dân tộc thiểu số không biết tiếng Việt, và đặc biệt là người bị hạn chế về thể chất như người câm, người điếc; đối với nhóm này, người phiên dịch phải hiểu được ngôn ngữ ký hiệu, cử chỉ hoặc chữ của người mù.

Ngược lại, người dịch thuật chịu trách nhiệm dịch các tài liệu văn bản tố tụng (chữ viết) không bằng tiếng Việt. Việc phân biệt rõ ràng giữa dịch giao tiếp trực tiếp và dịch văn bản này tạo cơ sở pháp lý đầy đủ cho toàn bộ hoạt động dịch thuật trong vụ án, từ đó củng cố tính chính xác và hợp pháp của mọi chứng cứ, hồ sơ và toàn bộ quá trình tố tụng.

Dưới đây là bảng phân biệt giữa người phiên dịch và người dịch thuật:

Tiêu chí Người phiên dịch (Interpreter) Người dịch thuật (Translator)
Hình thức ngôn ngữ Ngôn ngữ nói, giao tiếp trực tiếp (bao gồm Ngôn ngữ Ký hiệu, cử chỉ) Ngôn ngữ viết, tài liệu văn bản
Phạm vi áp dụng Phiên tòa, phiên họp, hỏi cung, lấy lời khai của người không biết tiếng Việt/câm/điếc Tài liệu tố tụng, chứng cứ văn bản không thể hiện bằng tiếng Việt
Cơ sở pháp lý Điều 70, Điều 263 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 Điều 70 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025

2. Tiêu chuẩn năng lực và thủ tục chỉ định người phiên dịch 

2.1. Tiêu chuẩn về khả năng và năng lực chuyên môn

Yêu cầu cơ bản đối với người phiên dịch và người dịch thuật là phải có khả năng phiên dịch, dịch thuật. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành, ở cấp độ luật và các văn bản dưới luật chưa quy định một cách chi tiết và bắt buộc về các yêu cầu cụ thể đối với bằng cấp, chứng chỉ tư pháp chuyên môn hóa (ví dụ: chứng chỉ phiên dịch pháp lý) để có thể tham gia tố tụng hình sự. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý quan trọng giữa yêu cầu về "khả năng" và sự cần thiết phải có "chứng nhận chuyên môn tư pháp" để hoạt động trong môi trường pháp lý đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Hoạt động tố tụng hình sự đòi hỏi tính chính xác cao, và sự thiếu vắng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chứng nhận pháp lý có thể dẫn đến việc tùy tiện trong lựa chọn người phiên dịch, làm tăng nguy cơ dịch sai. Ngay cả khi không cố ý gian dối, năng lực chuyên môn yếu kém vẫn có thể làm sai lệch hồ sơ vụ án và ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực.

Đặc biệt, tiêu chuẩn đối với Người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu (NNKH) đặt ra những thách thức riêng. Mặc dù Luật người khuyết tật năm 2010 đã ghi nhận vai trò của NNKH và quy định người khuyết tật nghe, nói được học bằng ngôn ngữ ký hiệu, nhưng người phiên dịch NNKH trong tố tụng hình sự phải là người hiểu và có khả năng quy đổi ngôn ngữ ký hiệu đó một cách chính xác theo ngữ cảnh pháp lý. Thực tiễn cho thấy, Việt Nam đang đối mặt với sự hạn chế về nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn sâu và thiếu các bộ giáo trình chuẩn quốc gia về NNKH. Sự thiếu hụt này tạo ra rào cản đáng kể trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ pháp lý cho người khuyết tật nghe, nói.

2.2. Thủ tục trưng cầu và yêu cầu của cơ quan tố tụng

Thẩm quyền yêu cầu người phiên dịch/dịch thuật thuộc về các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án). Việc trưng cầu phải được thực hiện khi xác định được sự tham gia của người không sử dụng được tiếng Việt hoặc sự hiện diện của tài liệu không bằng tiếng Việt. Trong quá trình chỉ định, cơ quan tố tụng có trách nhiệm lựa chọn người có năng lực được công nhận hoặc người có kinh nghiệm, đặc biệt trong các vụ án phức tạp, liên quan đến ngôn ngữ hiếm hoặc đòi hỏi kiến thức chuyên môn pháp lý cao. Khả năng chuyên môn và đạo đức của người được chỉ định có mối liên hệ trực tiếp đến tính trung thực của hoạt động tố tụng.

Nếu một người phiên dịch có năng lực yếu kém, việc dịch sai có thể xảy ra. Nếu lỗi dịch thuật này là cố ý gian dối, người đó sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự. Việc xây dựng và duy trì các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, bao gồm chứng nhận và đào tạo bắt buộc là cần thiết để kiểm soát chất lượng và giảm thiểu rủi ro tố tụng.

3. Những trường hợp bắt buộc phải có người phiên dịch trong vụ án hình sự

Nguyên tắc sử dụng tiếng nói và chữ viết tiếng Việt trong tố tụng hình sự, được quy định tại Điều 14 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, là nền tảng cho sự công khai, minh bạch của quá trình xét xử. Tuy nhiên, nguyên tắc này được bảo đảm tính công bằng tuyệt đối bằng quy định bắt buộc phải có phiên dịch trong các trường hợp ngoại lệ. Việc cung cấp phiên dịch không chỉ đơn thuần là một thủ tục hình thức mà còn là cơ chế bảo vệ quyền tố tụng cơ bản của những người tham gia vụ án. Các trường hợp bắt buộc này được quy định cụ thể và chi tiết tại Khoản 1 Điều 70 và Khoản 1 Điều 263 BLTTHS, trong đó nhấn mạnh rằng người phiên dịch phải được yêu cầu khi có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt, nhằm đảm bảo họ có thể hiểu và thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của mình.

3.1. Đối tượng tham gia tố tụng bị hạn chế về khả năng ngôn ngữ

Phạm vi của trường hợp "không sử dụng được tiếng Việt" rất rộng, được pháp luật tố tụng hình sự phân loại thành hai nhóm đối tượng chính.

Thứ nhất, là những người hạn chế về ngoại ngữ hoặc tiếng dân tộc, áp dụng cho người nước ngoài hoặc người thuộc dân tộc thiểu số không biết hoặc không thành thạo tiếng Việt. Trong thực tiễn xét xử, sự thiếu vắng phiên dịch cho nhóm đối tượng này, đặc biệt trong các biên bản hỏi cung, được coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và có thể dẫn đến việc hủy án.

Thứ hai, là những người hạn chế về thể chất, bao gồm người câm và người điếc. Đối với nhóm này, pháp luật đã mở rộng phạm vi phiên dịch không chỉ giới hạn ở ngôn ngữ nói mà còn bao gồm các phương thức giao tiếp phi ngôn ngữ khác.

Theo đó, người phiên dịch được chỉ định phải là người hiểu được ngôn ngữ ký hiệu, cử chỉ, hành vi, hoặc chữ viết của người mù để chuyển đổi ngôn ngữ của họ sang tiếng Việt và ngược lại, đảm bảo quá trình tố tụng được thông suốt và hợp lệ.

3.2. Đối tượng là tài liệu tố tụng

Người dịch thuật phải được yêu cầu khi có tài liệu tố tụng không thể hiện bằng tiếng Việt. Vai trò của người dịch thuật trong trường hợp này là chuyển đổi văn bản của chứng cứ, hồ sơ liên quan sang tiếng Việt một cách trung thực, đảm bảo tính hợp pháp và tính chính xác của chứng cứ được sử dụng trong vụ án.

4. Vai trò của người phiên dịch trong các giai đoạn tố tụng

Vai trò của người phiên dịch và người dịch thuật kéo dài xuyên suốt các giai đoạn của tố tụng hình sự, từ điều tra, truy tố đến xét xử. 

4.1. Trong giai đoạn điều tra và khởi tố

Trong giai đoạn điều tra, người phiên dịch có vai trò hỗ trợ lấy lời khai và hỏi cung đối với bị can, bị hại, người làm chứng hoặc người liên quan là người không sử dụng tiếng Việt hoặc người câm, điếc. Sự hiện diện của phiên dịch viên trong các hoạt động này là bắt buộc về mặt thủ tục. Pháp luật tố tụng hình sự đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Việc không có phiên dịch trong trường hợp bắt buộc được xem là vi phạm nghiêm trọng các quy định của Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 liên quan đến thủ tục hỏi cung, ghi lời khai theo các điều 131, 132, 135 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Hậu quả pháp lý của việc vi phạm này rất nghiêm trọng.

Nếu biên bản hỏi cung bị can, biên bản ghi lời khai bị hại, nhân chứng không có phiên dịch khi cần thiết, tài liệu tố tụng đó có thể bị coi là thiếu căn cứ buộc tội. Đây là cơ sở để hủy bản án hình sự sơ thẩm và yêu cầu điều tra lại. Điều này cho thấy, người phiên dịch không chỉ là cầu nối ngôn ngữ mà còn là một cơ chế bảo vệ quyền tố tụng cơ bản. Thiếu phiên dịch là sự thất bại trong việc đảm bảo quyền cơ bản, ảnh hưởng đến tính khách quan, toàn diện của vụ án. Do đó, cơ quan tố tụng phải chủ động xác định và cung cấp phiên dịch ngay từ giai đoạn điều tra để phòng ngừa rủi ro hủy án.

4.2. Vai trò người phiên dịch tại phiên tòa

Tại phiên tòa, vai trò của người phiên dịch được quy định chi tiết và cụ thể tại Điều 263 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Người phiên dịch có nhiệm vụ phục vụ cho các cá nhân tham gia tố tụng như bị cáo, bị hại, đương sự, người làm chứng không biết tiếng Việt, hoặc là người câm, người điếc. Nhiệm vụ tại phiên tòa của họ mang tính chất kép (hai chiều) nhằm đảm bảo sự thông suốt và công bằng.

Thứ nhất, là dịch xuôi, theo đó phiên dịch phải dịch cho những người tham gia tố tụng hiểu được lời trình bày, các câu hỏi, câu trả lời, nội dung quyết định của Hội đồng xét xử và các vấn đề liên quan.

Thứ hai, là dịch ngược, yêu cầu phiên dịch phải chuyển ngữ lời trình bày, câu hỏi, câu trả lời của những người này sang tiếng Việt cho Hội đồng xét xử và người khác tham gia phiên tòa cùng nghe, qua đó đảm bảo mọi nội dung đều được nắm bắt chính xác và kịp thời.

4.3. Dịch thuật tài liệu tố tụng

Đối với người dịch thuật, vai trò chính là đảm bảo tính hợp pháp và công khai của chứng cứ văn bản. Các tài liệu tố tụng không bằng tiếng Việt cần được dịch trung thực, đầy đủ và phải được xác nhận theo thủ tục tố tụng quy định. Chất lượng của bản dịch thuật là yếu tố quyết định tính hợp pháp của chứng cứ. Bất kỳ sự dịch thuật gian dối nào, dù là văn bản hay lời nói, đều là cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự theo BLHS.

5. Trách nhiệm pháp lý đối với người phiên dịch 

5.1. Phạm vi truy cứu trách nhiệm Hình sự

Pháp luật quy định chế tài nghiêm khắc đối với hành vi phiên dịch hoặc dịch thuật gian dối. Khoản 3 Điều 70 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định rõ ràng rằng: "Nếu phiên dịch, dịch thuật gian dối thì người phiên dịch, người dịch thuật phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật hình sự". Tội danh cụ thể được áp dụng trong trường hợp này là tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối được quy định tại Điều 382 Bộ luật Hình sự 2015. 

Việc áp dụng điều luật này cho thấy pháp luật coi trọng tính chính xác và trung thực của việc chuyển ngữ ngang bằng với tính trung thực của lời khai hoặc chứng cứ. Đây là một cơ chế răn đe mạnh mẽ, buộc người phiên dịch/dịch thuật phải duy trì tính khách quan tuyệt đối.

5.2. Yếu tố cấu thành tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối

Người phiên dịch hoặc người dịch thuật nếu thực hiện hành vi gian dối có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 382 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 về tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối. Về mặt khách quan, hành vi phạm tội được thể hiện qua việc phiên dịch hoặc dịch thuật gian dối, tức là cố ý làm sai lệch nội dung dịch, thêm bớt hoặc dịch không đúng sự thật khách quan của ngôn ngữ gốc. Cụ thể, đối với người phiên dịch là hành vi khai báo gian dối thông qua việc dịch lời khai không trung thực; còn đối với người dịch thuật là hành vi cung cấp tài liệu sai sự thật thông qua bản dịch văn bản không đúng với nội dung gốc.

Về mặt chủ quan, lỗi của người vi phạm là lỗi cố ý, nghĩa là họ nhận thức rõ hành vi gian dối của mình sẽ làm sai lệch nội dung tố tụng nhưng vẫn thực hiện, thường nhằm mục đích vụ lợi hoặc giúp đỡ/hại một bên liên quan. Hành vi này xâm phạm trực tiếp đến khách thể là hoạt động đúng đắn của cơ quan tiến hành tố tụng, làm sai lệch hồ sơ vụ án và ảnh hưởng tiêu cực đến tính khách quan, công bằng trong việc giải quyết vụ án.

5.3. Khung hình phạt của Tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối

Theo Điều 382 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, hình phạt đối với hành vi cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối của người phiên dịch, dịch thuật được phân loại nghiêm ngặt theo mức độ thiệt hại và tính chất hành vi, cụ thể:

  • Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1) áp dụng khi hành vi gây thiệt hại dưới 100.000.000 đồng, với mức phạt là cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.
  • Nếu hành vi phạm tội mang tính chất nghiêm trọng hơn như phạm tội có tổ chức, tái phạm hai lần trở lên, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, hoặc gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, người vi phạm sẽ đối mặt với hình phạt từ 01 năm đến 03 năm tù (Khoản 2).
  • Trường hợp gây thiệt hại đặc biệt lớn, tức từ 500.000.000 đồng trở lên, hình phạt sẽ là từ 03 năm đến 07 năm tù (Khoản 3).

Cơ chế răn đe pháp lý đa dạng này thể hiện sự nghiêm túc của Nhà nước trong việc duy trì tính liêm chính và khách quan của các bên tham gia hỗ trợ hoạt động tư pháp.

Kết luận  

Có thể khẳng định rằng sự tham gia của người phiên dịch trong tố tụng hình sự là yếu tố thiết yếu bảo đảm cho quá trình tố tụng diễn ra khách quan, minh bạch và tôn trọng đầy đủ quyền con người. Những trường hợp cần có người phiên dịch không chỉ xuất phát từ hạn chế về ngôn ngữ, mà còn bao gồm cả những tình huống liên quan đến năng lực nhận thức, khả năng giao tiếp hoặc đặc thù văn hóa – xã hội của người tham gia tố tụng. Việc đáp ứng kịp thời yêu cầu phiên dịch giúp các cơ quan tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ chính xác, tránh làm sai lệch ý chí của người khai, đồng thời củng cố niềm tin vào công lý thông qua việc bảo đảm mọi cá nhân đều có quyền được lắng nghe và được hiểu trong suốt quá trình giải quyết vụ án.

Tuy nhiên, để chế định người phiên dịch thực sự phát huy hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng rõ ràng, cụ thể hơn; đồng thời nâng cao chất lượng đội ngũ phiên dịch viên, đảm bảo họ có trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và khả năng truyền đạt chính xác. Bên cạnh đó, các cơ quan tố tụng cần nhận thức đầy đủ vai trò của phiên dịch để chủ động bố trí, mời người phiên dịch trong những trường hợp luật định, tránh tình trạng lúng túng hoặc chậm trễ làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người tham gia tố tụng.  

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.