1. Hiểu thế nào là lập vi bằng
Vi bằng, theo định nghĩa tại khoản 3 Điều 2 của Nghị định số 08/2020/NĐ-CP ngày 08/01/2020, là một văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến, lập theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức theo quy định của Nghị định này. Vi bằng là một loại văn bản được lập để ghi lại những sự kiện, hành vi có thật mà Thừa phát lại chứng kiến khi được cá nhân, tổ chức yêu cầu. Quy định này đặt ra một số yêu cầu về nội dung và hình thức của vi bằng.
Theo khoản 1 Điều 40 của Nghị định 08/2020/NĐ-CP, Chính phủ quy định rằng vi bằng phải được lập bằng tiếng Việt và bao gồm các thông tin sau:
- Tên, địa chỉ Văn phòng Thừa phát lại và họ tên của Thừa phát lại - người lập vi bằng.
- Địa điểm và thời gian lập vi bằng.
- Họ tên, địa chỉ người yêu cầu lập vi bằng hoặc người khác nếu có.
- Nội dung của vi bằng: Ghi lại hành vi, sự kiện có thật và nội dung cụ thể của hành vi, sự kiện đó.
- Lời cam đoan về tính trung thực và khách quan trong việc lập vi bằng của Thừa phát lại.
- Chữ ký của Thừa phát lại, dấu của Văn phòng Thừa phát lại, cùng chữ ký/điểm chỉ của người yêu cầu.
Nếu vi bằng có từ hai trang trở lên, phải đánh số thứ tự cho từng trang và nếu có từ hai tờ trở lên, phải đóng giáp lai. Vi bằng cũng có thể đi kèm với các tài liệu chứng minh.
Đặc biệt, vi bằng phải được Thừa phát lại trực tiếp chứng kiến và lập, và Thừa phát lại phải chịu trách nhiệm trước người yêu cầu và trước pháp luật về vi bằng mà họ đã lập.
2. Những trường hợp nên lập vi bằng
Thừa phát lại được ủy quyền để lập vi bằng đối với các sự kiện, hành vi xảy ra trên địa bàn tỉnh nơi đặt Văn phòng Thừa phát lại, theo quy định tại Điều 25 của Nghị định 135/2013/NĐ-CP; cụ thể như sau:
- Xác nhận tình trạng nhà khi mua nhà: Việc lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác nhận tình trạng của căn nhà tại thời điểm mua, bao gồm diện tích, cấu trúc, trạng thái vật lý, và các thông tin liên quan đến tài sản nhà.
- Xác nhận tình trạng nhà trước khi cho thuê: Lập vi bằng trong trường hợp này giúp ghi lại tình trạng nhà và các yếu tố khác như vật liệu, trang thiết bị, điều kiện sử dụng trước khi cho thuê, đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp sau này.
- Xác nhận tình trạng nhà, đất bị lấn chiếm: Việc lập vi bằng nhằm xác nhận và ghi lại thông tin về tình trạng lấn chiếm của nhà, đất, giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu và hỗ trợ giải quyết tranh chấp liên quan đến việc lấn chiếm.
- Xác nhận tình trạng nhà liền kề trước khi xây dựng công trình: Việc lập vi bằng nhằm xác nhận tình trạng nhà liền kề trước khi tiến hành xây dựng công trình, đảm bảo rằng không có vi phạm liên quan đến quyền lợi của người sở hữu nhà liền kề.
- Xác nhận việc chiếm giữ nhà, trụ sở, tài sản khác trái pháp luật: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm chứng minh hành vi chiếm giữ trái pháp luật đối với nhà, trụ sở, tài sản khác và cung cấp bằng chứng để bảo vệ quyền và lợi ích của chủ sở hữu hoặc giải quyết tranh chấp.
- Xác nhận tình trạng tài sản trước khi ly hôn, thừa kế: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác định và ghi lại tình trạng của tài sản trước khi xảy ra sự kiện ly hôn hoặc thừa kế, tạo bằng chứng cho việc phân chia tài sản hoặc xác định quyền lợi của các bên liên quan.
- Xác nhận việc tổ chức cuộc họp của Đại hội đồng cổ đông: Việc lập vi bằng trong trường hợp này nhằm chứng thực việc tổ chức cuộc họp của Đại hội đồng cổ đông, ghi lại thông tin về quá trình họp, nội dung thảo luận và quyết định được đưa ra, đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp trong quản lý và quyết định của doanh nghiệp.
- Xác nhận sự chậm trễ trong thi công công trình: Việc lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác nhận và ghi lại thông tin về sự chậm trễ trong quá trình thi công công trình, bao gồm thời gian chậm trễ, nguyên nhân và các hậu quả phát sinh. Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch và xác định trách nhiệm đối với các bên liên quan.
- Xác nhận các giao dịch không thuộc thẩm quyền công chứng: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác nhận và ghi lại các giao dịch không nằm trong phạm vi thẩm quyền của tổ chức hành nghề công chứng theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia trong giao dịch.
- Xác nhận tình trạng thiệt hại của cá nhân, tổ chức do người khác gây ra: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác định và ghi lại tình trạng thiệt hại mà cá nhân hoặc tổ chức đã chịu do hành vi của người khác gây ra. Việc này cung cấp bằng chứng quan trọng để xác định trách nhiệm và đòi hỏi bồi thường khi xảy ra tranh chấp.
- Xác nhận việc giao hàng kém chất lượng: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác nhận và ghi lại thông tin về việc giao hàng không đạt chất lượng như cam kết hoặc yêu cầu. Việc này tạo bằng chứng cho việc khiếu nại, đòi hỏi đền bù và đảm bảo quyền lợi của người nhận hàng.
- Xác nhận hành vi cạnh tranh không lành mạnh: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác nhận và ghi lại thông tin về các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như đe dọa, đồng loạt giá cả, phá hoại hợp đồng, hoặc đánh cắp thông tin thương mại. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và hỗ trợ trong việc giải quyết tranh chấp.
- Xác nhận hàng giả bày bán tại cơ sở kinh doanh, thương mại: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác nhận và ghi lại việc bày bán hàng giả tại các cơ sở kinh doanh, thương mại. Điều này cung cấp bằng chứng cho việc xử lý hành vi vi phạm pháp luật và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
- Xác nhận mức độ ô nhiễm: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác định và ghi lại mức độ ô nhiễm môi trường như ô nhiễm không khí, nước, đất, tiếng ồn, hoặc chất thải. Việc này giúp đánh giá tác động và áp dụng các biện pháp phòng ngừa và xử lý ô nhiễm hiệu quả.
- Xác nhận việc từ chối thực hiện công việc: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác nhận và ghi lại việc từ chối thực hiện công việc của cá nhân hoặc tổ chức mà theo quy định của pháp luật, họ phải thực hiện. Việc này tạo bằng chứng cho việc xác định trách nhiệm và xử lý vi phạm theo quy định.
- Xác nhận các hành vi trái pháp luật trong lĩnh vực tin học, báo chí, phát thanh, truyền hình: Lập vi bằng trong trường hợp này nhằm xác nhận và ghi lại các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực tin học, báo chí, phát thanh và truyền hình như đưa thông tin không chính xác, thông tin trái phép, hoặc vu khống. Việc này cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc xử lý hành vi vi phạm và bảo vệ quyền lợi của công chúng.
Các trường hợp còn lại trong danh sách cũng tương tự, việc lập vi bằng nhằm ghi chép lại thông tin cần thiết, tạo bằng chứng và đảm bảo tính chính xác và hợp pháp trong quá trình giải quyết tranh chấp, xử lý vi phạm hoặc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc lập vi bằng có vai trò quan trọng trong việc chứng minh sự thật và tạo sự đáng tin cậy trong các vấn đề pháp lý và quản lý.
3. Giá trị pháp lý của việc vi bằng
Vi bằng được coi là hợp lệ khi được đăng ký tại Sở Tư pháp và có giá trị chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ án. Ngoài ra, vi bằng cũng là căn cứ để thực hiện các giao dịch hợp pháp khác theo quy định của pháp luật. Vi bằng chỉ ghi nhận nội dung cụ thể của sự kiện, hành vi và có thể đi kèm với hình ảnh, băng hình và các tài liệu chứng minh khác.
Tuy nhiên, Sở Tư pháp có quyền từ chối đăng ký vi bằng nếu phát hiện việc lập không đúng thẩm quyền hoặc không thuộc phạm vi lập vi bằng. Trong trường hợp vi bằng bị từ chối, nó sẽ không có giá trị chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ án và không được coi là căn cứ để thực hiện các giao dịch hợp pháp khác theo quy định của pháp luật. Lưu ý rằng vi bằng không phải là văn bản công chứng hoặc chứng thực. Nó cũng không chứng nhận hoặc xác nhận tính hợp pháp của các hợp đồng, giao dịch về nhà đất hoặc các vấn đề tương tự. Vi bằng chỉ có giá trị trong phạm vi ghi nhận sự kiện, hành vi cụ thể mà nó được lập cho.
Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Công chứng vi bằng cần những giấy tờ gì? Lập vi bằng ở đâu?
Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!