1. Dấu hiệu chẩn đoán phản vệ
Căn cứ vào Khoản 3 Điều 3 Thông tư 51/2017/TT-BYT, sốc phản vệ được định nghĩa là mức độ nặng nhất của phản vệ, đặc trưng bởi sự đột ngột giãn toàn bộ hệ thống mạch và co thắt phế quản. Tình trạng này có thể dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng và gây ra khó thở cấp tính. Nếu không được xử trí kịp thời, sốc phản vệ có thể gây tử vong chỉ trong vòng một vài phút. Do đó, việc nhận diện và điều trị sốc phản vệ cần được thực hiện ngay lập tức để đảm bảo sự sống và sức khỏe của bệnh nhân.
Các triệu chứng sốc phản vệ thường gặp như sau:
Căn cứ vào Mục I Phụ lục I Hướng dẫn chẩn đoán phản vệ được ban hành kèm theo Thông tư 51/2017/TT-BYT, các triệu chứng sốc phản vệ thường gặp được phân loại và xác định qua các dấu hiệu lâm sàng cụ thể như sau:
Các triệu chứng chính:
- Mày đay, phù mạch: Đây là các biểu hiện ngoài da thường thấy trong sốc phản vệ, bao gồm sự xuất hiện của mày đay (nổi các vết đỏ và ngứa) và phù mạch (sưng tấy ở các vùng cơ thể như mặt, môi, cổ họng).
- Khó thở, tức ngực, thở rít: Các triệu chứng hô hấp nghiêm trọng xuất hiện, bao gồm khó thở, cảm giác tức ngực, và âm thanh thở rít, cho thấy sự tắc nghẽn hoặc co thắt đường hô hấp.
- Đau bụng hoặc nôn: Triệu chứng tiêu hóa như đau bụng hoặc nôn có thể xuất hiện, phản ánh sự ảnh hưởng của sốc phản vệ đến hệ tiêu hóa.
- Tụt huyết áp hoặc ngất: Tụt huyết áp nhanh chóng dẫn đến ngất xỉu là một triệu chứng nghiêm trọng, cho thấy sự suy giảm tuần hoàn máu toàn thân.
- Rối loạn ý thức: Các triệu chứng thần kinh như rối loạn ý thức có thể xảy ra, bao gồm tình trạng hôn mê hoặc bất tỉnh, phản ánh sự ảnh hưởng nghiêm trọng của sốc phản vệ đến hệ thần kinh.
Bệnh cảnh lâm sàng và chẩn đoán:
- Bệnh cảnh lâm sàng 1: Các triệu chứng có thể xuất hiện trong vài giây đến vài giờ sau khi tiếp xúc với yếu tố gây dị ứng, bao gồm các biểu hiện ở da và niêm mạc như mày đay, phù mạch, và ngứa. Nếu có ít nhất một trong hai triệu chứng bổ sung sau đây cũng xuất hiện, chẩn đoán sốc phản vệ được xác định:
+ Các triệu chứng hô hấp: Khó thở, thở rít, hoặc ran rít.
+ Tụt huyết áp: Huyết áp giảm hoặc các hậu quả của tụt huyết áp như rối loạn ý thức, đại tiện hoặc tiểu tiện không tự chủ.
- Bệnh cảnh lâm sàng 2: Nếu ít nhất hai trong bốn triệu chứng sau đây xuất hiện trong vài giây đến vài giờ sau khi tiếp xúc với yếu tố nghi ngờ, có thể chẩn đoán sốc phản vệ:
+ Biểu hiện ở da và niêm mạc: Mày đay, phù mạch, ngứa.
+ Các triệu chứng hô hấp: Khó thở, thở rít, ran rít.
+ Tụt huyết áp: Hoặc các hậu quả của tụt huyết áp như rối loạn ý thức, đại tiện hoặc tiểu tiện không tự chủ.
+ Các triệu chứng tiêu hóa: Nôn, đau bụng.
- Bệnh cảnh lâm sàng 3: Tụt huyết áp xuất hiện trong vài giây đến vài giờ sau khi tiếp xúc với yếu tố nghi ngờ, đặc biệt ở những người đã từng bị dị ứng, có thể xác định theo các chỉ số huyết áp:
+ Trẻ em: Giảm ít nhất 30% huyết áp tâm thu hoặc huyết áp tâm thu dưới 70mmHg.
+ Người lớn: Huyết áp tâm thu dưới 90mmHg hoặc giảm 30% giá trị huyết áp tâm thu nền.
Nhận diện các triệu chứng và bệnh cảnh lâm sàng này là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị kịp thời sốc phản vệ, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc xử lý tình trạng cấp cứu này.
2. Phác đồ điều trị sốc phản vệ theo hướng dẫn từ Bộ y tế

Nguyên tắc chung:
Căn cứ theo Phần I Phụ lục III Thông tư 51/2017/TT-BYT, nguyên tắc điều trị sốc phản vệ bao gồm các yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo việc xử trí kịp thời và hiệu quả. Các nguyên tắc này là:
- Phát hiện sớm và xử trí khẩn cấp: Tất cả các trường hợp sốc phản vệ phải được phát hiện ngay từ khi xuất hiện triệu chứng và xử trí khẩn cấp ngay tại chỗ. Việc điều trị cần phải được thực hiện một cách kịp thời và liên tục, ít nhất trong vòng 24 giờ, để theo dõi và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra.
- Sự tham gia của đội ngũ y tế: Các bác sĩ, điều dưỡng, hộ sinh viên, kỹ thuật viên và nhân viên y tế khác đều có trách nhiệm trong việc xử trí ban đầu và cấp cứu phản vệ. Mỗi thành viên trong đội ngũ y tế cần nắm rõ quy trình cấp cứu và phối hợp chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả điều trị.
- Sử dụng adrenalin: Adrenalin là thuốc thiết yếu và quan trọng hàng đầu trong việc cứu sống bệnh nhân bị sốc phản vệ. Theo quy định, adrenalin phải được tiêm bắp ngay khi chẩn đoán sốc phản vệ từ độ II trở lên, nhằm giảm nhanh chóng phản ứng quá mức của hệ miễn dịch và cải thiện tình trạng bệnh nhân.
- Tuân theo hướng dẫn đặc biệt: Ngoài các nguyên tắc chung nêu trên, đối với một số trường hợp đặc biệt, cần thực hiện các bước xử trí theo hướng dẫn tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Thông tư 51/2017/TT-BYT. Những hướng dẫn đặc biệt này cung cấp các phương pháp điều trị cụ thể và chi tiết hơn, nhằm đáp ứng các tình huống khác nhau trong điều trị sốc phản vệ.
Việc tuân thủ các nguyên tắc này là rất quan trọng để đảm bảo việc điều trị sốc phản vệ được thực hiện một cách hiệu quả, kịp thời và giảm thiểu nguy cơ tử vong cho bệnh nhân.
Hướng dẫn xử trí cấp cứu phản vệ
- Xử trí phản vệ nhẹ (độ I):
Khi đối diện với phản vệ nhẹ, tức là phản ứng dị ứng chưa gây nguy hiểm nghiêm trọng nhưng có khả năng chuyển biến nặng, cần thực hiện các bước sau:
+ Sử dụng thuốc: Cần sử dụng methylprednisolon hoặc diphenhydramin, có thể dùng bằng đường uống hoặc tiêm tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Những thuốc này giúp giảm phản ứng dị ứng và ngăn ngừa diễn biến nặng hơn.
+ Theo dõi liên tục: Bệnh nhân cần được theo dõi liên tục ít nhất trong vòng 24 giờ để kịp thời xử lý nếu có dấu hiệu chuyển biến nặng.
- Xử trí phản vệ mức nặng và nguy kịch (độ II, độ III):
Phản vệ ở mức độ nặng và nguy kịch đòi hỏi xử trí khẩn trương và đồng bộ do nguy cơ chuyển biến nhanh chóng:
+ Ngừng tiếp xúc với dị nguyên: Ngay lập tức ngừng tiếp xúc với thuốc hoặc chất gây dị ứng nếu xác định được, để giảm thiểu tác động tiếp tục của dị nguyên.
+ Tiêm adrenalin: Tiêm hoặc truyền adrenalin để đối phó với sốc phản vệ. Adrenalin là thuốc thiết yếu trong điều trị sốc phản vệ, giúp ổn định huyết áp và cải thiện hô hấp.
+ Đặt bệnh nhân ở tư thế phù hợp: Cho bệnh nhân nằm tại chỗ, đầu thấp, và nghiêng trái nếu có nôn để đảm bảo thông thoáng đường hô hấp.
+ Cung cấp ôxy: Thở ôxy cho bệnh nhân, với lưu lượng 6-10 lít/phút cho người lớn và 2-4 lít/phút cho trẻ em qua mặt nạ hở để hỗ trợ hô hấp.
+ Đánh giá tình trạng bệnh nhân: Liên tục đánh giá tình trạng hô hấp, tuần hoàn, ý thức, và các biểu hiện ở da, niêm mạc của bệnh nhân.
++ Ép tim ngoài lồng ngực: Nếu bệnh nhân ngừng hô hấp hoặc tuần hoàn, cần thực hiện ép tim ngoài lồng ngực và bóp bóng.
++ Đặt nội khí quản: Nếu bệnh nhân gặp khó thở thanh quản, cần thực hiện đặt nội khí quản hoặc mở khí quản cấp cứu.
+ Thiết lập đường truyền: Thiết lập đường truyền adrenalin tĩnh mạch với dây truyền lớn (cỡ 14 hoặc 16G) hoặc catheter tĩnh mạch, và thiết lập thêm một đường truyền tĩnh mạch thứ hai để truyền dịch nhanh.
+ Hội ý và báo cáo: Hội ý với các đồng nghiệp, báo cáo cấp trên, và hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa cấp cứu, hồi sức hoặc dị ứng nếu cần.
- Phác đồ sử dụng adrenalin và truyền dịch:
+ Tiêm adrenalin:
++ Liều lượng: Tiêm bắp adrenalin với liều lượng tùy thuộc vào trọng lượng cơ thể.
Trẻ sơ sinh hoặc trẻ < 10kg: 0,2ml
Trẻ khoảng 10kg: 0,25ml
Trẻ khoảng 20kg: 0,3ml
Trẻ > 30kg: 0,5ml
Người lớn: 0,5-1 ml
++ Theo dõi và tiêm nhắc lại: Theo dõi huyết áp và mạch 3-5 phút/lần, tiêm nhắc lại adrenalin nếu cần cho đến khi huyết áp và mạch ổn định.
+ Nếu mạch không bắt được và huyết áp không đo được:
++ Tiêm tĩnh mạch chậm: Tiêm tĩnh mạch chậm dung dịch adrenalin 1/10.000 cho người lớn (0,5-1 ml) và chuyển ngay sang truyền tĩnh mạch liên tục khi đã thiết lập được đường truyền.
++ Truyền tĩnh mạch adrenalin: Nếu đã có đường truyền, truyền adrenalin liên tục pha với dung dịch natriclorid 0,9% và điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
++ Truyền dịch nhanh: Truyền nhanh dung dịch natriclorid 0,9% từ 1.000-2.000ml cho người lớn và 10-20ml/kg cho trẻ em trong 10-20 phút.
+ Theo dõi và chăm sóc: Khi đã có đường truyền adrenalin và huyết áp ổn định, theo dõi mạch và huyết áp 1 giờ/lần đến 24 giờ để đảm bảo tình trạng của bệnh nhân ổn định.
Việc xử trí phản vệ cần thực hiện một cách đồng bộ và liên tục để đảm bảo sự sống và hồi phục của bệnh nhân trong trường hợp cấp cứu nghiêm trọng này.
3. Biện pháp phòng ngừa sốc phản vệ
Tránh các chất gây dị ứng:
- Xác định chất gây dị ứng: Việc xác định các chất gây dị ứng của bạn thông qua thử nghiệm da hoặc xét nghiệm máu là bước quan trọng đầu tiên. Điều này giúp bạn biết chính xác các tác nhân nào cần tránh.
- Danh sách dị ứng: Luôn mang theo danh sách các chất gây dị ứng bên mình, đặc biệt khi di chuyển hoặc ăn uống bên ngoài. Điều này giúp bạn dễ dàng thông báo cho người khác về các yếu tố nguy cơ.
- Cẩn trọng khi ăn uống: Khi ăn ngoài, luôn hỏi kỹ thành phần món ăn và thông báo cho nhân viên nhà hàng về tình trạng dị ứng của bạn để họ có thể tránh sử dụng các nguyên liệu gây dị ứng.
- Đọc nhãn mác thuốc: Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, hãy đọc kỹ nhãn mác để đảm bảo rằng thuốc không chứa các thành phần gây dị ứng cho bạn.
- Tránh khu vực nguy cơ cao: Tránh xa các khu vực có nguy cơ cao bị côn trùng đốt, đặc biệt là trong mùa xuân và mùa hè, khi hoạt động của côn trùng gia tăng.
Chuẩn bị sẵn sàng cho trường hợp sốc phản vệ:
- Mang theo epinephrine: Luôn mang theo epinephrine (adrenaline) tự tiêm và biết cách sử dụng nó. Epinephrine là thuốc quan trọng nhất để điều trị sốc phản vệ kịp thời.
- Vòng tay y tế hoặc thẻ cảnh báo: Đeo vòng tay y tế hoặc mang theo thẻ cảnh báo ghi rõ các dị ứng của bạn để mọi người xung quanh có thể nhận diện và xử lý kịp thời trong trường hợp khẩn cấp.
- Chia sẻ thông tin: Chia sẻ thông tin về dị ứng của bạn với người thân, bạn bè, đồng nghiệp và giáo viên (nếu có con nhỏ). Điều này giúp đảm bảo rằng những người xung quanh biết cách hỗ trợ bạn trong tình huống khẩn cấp.
Các biện pháp phòng ngừa khác:
- Rửa tay thường xuyên: Rửa tay thường xuyên giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với các chất gây dị ứng có thể tồn tại trên bề mặt.
- Giữ nhà cửa sạch sẽ: Giữ cho nhà cửa sạch sẽ và gọn gàng để giảm bớt bụi bẩn và nấm mốc, những yếu tố có thể gây dị ứng.
- Sử dụng máy lọc không khí: Máy lọc không khí giúp loại bỏ các chất gây dị ứng trong không gian sống, giảm nguy cơ các phản ứng dị ứng.
- Tiêm phòng cúm: Tiêm phòng cúm hàng năm có thể giúp giảm nguy cơ mắc cúm, điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có nguy cơ cao bị sốc phản vệ do cúm.
Việc thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng ngừa này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ sốc phản vệ và đảm bảo an toàn cho những người có nguy cơ dị ứng cao.
Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Phác đồ cấp cứu chống sốc phản vệ mới nhất của Bộ Y Tế mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Bài viết liên quan: Quy định về số lượng tủ thuốc cấp cứu ?
Nếu quý khách hàng còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Nếu quý khách hàng cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất. Xin trân trọng cảm ơn!