Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015, được sửa đổi, bổ sung hợp nhất theo Văn bản số 46/VBHN-VPQH ngày 28 tháng 02 năm 2025, điều kiện tiên quyết là phải thiết lập một nền tảng lý luận vững chắc. Việc làm rõ các khái niệm pháp lý cốt lõi không chỉ giúp định hình một hệ quy chiếu chuẩn xác cho toàn bộ báo cáo mà còn là chìa khóa để giải mã đúng đắn ý chí của nhà làm luật và bản chất của các quy phạm tố tụng.

1. Khái niệm "Phạm vi điều chỉnh"

Trong khoa học pháp lý, "phạm vi điều chỉnh" của một văn bản quy phạm pháp luật là một khái niệm trung tâm, xác định giới hạn và quyền năng của văn bản đó. Đây không đơn thuần là một danh mục liệt kê các điều khoản, mà là sự xác định rõ "lãnh thổ pháp lý" mà văn bản đó có hiệu lực chi phối. Cụ thể, phạm vi điều chỉnh của một văn bản được hiểu là tổng thể các vấn đề được đặt ra và giải quyết trong chính văn bản đó. Nói cách khác, nó trả lời cho câu hỏi căn bản: "Những nhóm quan hệ xã hội nào, những hoạt động, quy trình nào sẽ chịu sự tác động và tuân theo các quy tắc do văn bản này thiết lập?".

Đối với BLTTHS, phạm vi điều chỉnh xác định toàn bộ các hoạt động, quy trình và quan hệ xã hội phát sinh kể từ khi xuất hiện dấu hiệu của tội phạm cho đến khi một vụ án hình sự được giải quyết và kết thúc. Nó vạch ra một ranh giới rõ ràng, khẳng định đâu là lĩnh vực thuộc sự chi phối của pháp luật tố tụng hình sự, phân biệt với các lĩnh vực được điều chỉnh bởi các ngành luật khác như luật dân sự, luật hành chính hay luật hình sự (phần nội dung). Do đó, việc xác định chính xác phạm vi điều chỉnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất để áp dụng pháp luật một cách thống nhất, tránh sự chồng chéo hoặc bỏ trống trong hoạt động tư pháp.

2. Phân tích phạm vi điều chỉnh theo Điều 1 BLTTHS

Điều 1 của BLTTHS 2015 (hợp nhất 2025) đã định nghĩa một cách khái quát nhưng đầy đủ về phạm vi điều chỉnh của Bộ luật. Việc phân tích, "mổ xẻ" từng thành tố trong điều luật này sẽ cho thấy một bức tranh toàn cảnh về "lãnh thổ pháp lý" mà BLTTHS chi phối, bao trùm toàn bộ vòng đời của một vụ án hình sự.

Nội dung Điều 1 quy định: "Bộ luật tố tụng hình sự quy định trình tự, thủ tục tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và một số thủ tục thi hành án hình sự; nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ giữa các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng; nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng; quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng, cơ quan, tổ chức, cá nhân; hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự".

2.1. Quy định về trình tự và thủ tục tố tụng

Đây là "xương sống", là phần cốt lõi nhất trong phạm vi điều chỉnh của BLTTHS. Nó thiết lập một quy trình tố tụng khép kín, logic và liên tục, đảm bảo việc giải quyết vụ án hình sự được tiến hành một cách có trật tự, minh bạch và tuân thủ pháp luật.

Tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm: Đây là điểm khởi đầu của toàn bộ quá trình tố tụng hình sự. Việc BLTTHS đưa giai đoạn này vào phạm vi điều chỉnh của mình mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó khẳng định rằng sự chi phối của pháp luật tố tụng bắt đầu ngay cả trước khi có quyết định khởi tố vụ án. Phạm vi điều chỉnh ở đây bao gồm các quy định về cách thức các cơ quan nhà nước phải tiếp nhận, kiểm tra, xác minh các tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố. Điều này nhằm đảm bảo mọi thông tin về tội phạm đều được xử lý kịp thời, đúng đắn, tránh bỏ lọt tội phạm và đồng thời ngăn chặn việc khởi tố oan sai ngay từ "đầu vào" của hệ thống tư pháp.

Khởi tố, Điều tra, Truy tố, Xét xử: Đây là bốn giai đoạn kinh điển, kế tiếp nhau của một vụ án hình sự. Phạm vi điều chỉnh của BLTTHS trong các giai đoạn này là cực kỳ rộng lớn và chi tiết. Nó quy định cụ thể về thẩm quyền của từng cơ quan, từng chức danh tố tụng; các hành vi tố tụng được phép và không được phép thực hiện (ví dụ: khám xét, hỏi cung, đối chất); các loại quyết định tố tụng và thể thức ban hành; thời hạn tiến hành các hoạt động; các biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế... Về bản chất, BLTTHS tạo ra một "luật chơi" công bằng và rõ ràng cho tất cả các bên tham gia, đảm bảo quá trình tìm ra sự thật khách quan của vụ án được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật.

2.2. Quy định về thi hành án hình sự và hợp tác quốc tế

Phạm vi điều chỉnh của BLTTHS không chỉ dừng lại ở phiên tòa xét xử mà còn mở rộng ra giai đoạn sau bản án và vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

"Một số thủ tục thi hành án hình sự": Việc nhà làm luật sử dụng cụm từ "một số" là một kỹ thuật lập pháp có chủ ý. Nó cho thấy phạm vi điều chỉnh của BLTTHS không bao trùm toàn bộ lĩnh vực thi hành án hình sự, bởi lĩnh vực này đã có một đạo luật chuyên ngành điều chỉnh là Luật Thi hành án hình sự. BLTTHS chỉ quy định các thủ tục mang tính "giao thời" hoặc "chuyển tiếp" từ giai đoạn xét xử sang thi hành án. Một ví dụ điển hình là các quy định về thủ tục xem xét lại bản án tử hình trước khi đưa ra thi hành, bao gồm việc người bị kết án gửi đơn xin ân giảm lên Chủ tịch nước. Các quy định này vẫn thuộc về trình tự tố tụng, đảm bảo tính chặt chẽ và nhân đạo của pháp luật trước khi một bản án có hiệu lực cao nhất được thực thi.

"Hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự": Thành tố này khẳng định phạm vi điều chỉnh của BLTTHS có tính mở, hội nhập, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh toàn cầu hóa, đặc biệt là tội phạm có tổ chức, xuyên quốc gia. Phạm vi này bao gồm các nguyên tắc, trình tự, thủ tục thực hiện tương trợ tư pháp về hình sự như dẫn độ, chuyển giao hồ sơ, tài liệu, vật chứng, triệu tập người làm chứng.... Các sửa đổi, bổ sung năm 2025 càng làm rõ nét và cụ thể hóa phạm vi này khi bổ sung quy định về việc "giữ người trong trường hợp khẩn cấp trước khi có yêu cầu dẫn độ" từ cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài, một quy định trước đây chưa có. Điều này cho thấy sự chủ động của nhà làm luật Việt Nam trong việc nội luật hóa các cam kết quốc tế và tăng cường hiệu quả hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp hình sự.

2.3. Quy định về chủ thể tiến hành tố tụng

BLTTHS không chỉ quy định "làm như thế nào" (trình tự, thủ tục) mà còn quy định "ai làm" và "làm trong giới hạn nào". Do đó, phạm vi điều chỉnh của Bộ luật bao gồm:

Nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ giữa các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng: BLTTHS xác định rõ vai trò, chức năng của ba cơ quan trụ cột là Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Quan trọng hơn, nó định hình cơ chế vận hành, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan này. Ví dụ, Viện kiểm sát có quyền phê chuẩn các quyết định của Cơ quan điều tra và thực hành quyền công tố tại phiên tòa, Tòa án độc lập khi xét xử. Cơ chế này nhằm đảm bảo tính khách quan, toàn diện của hoạt động tố tụng, ngăn ngừa sự lạm quyền và sai sót.

Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng: Phạm vi điều chỉnh được cụ thể hóa đến từng chức danh như Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Bộ luật quy định rõ họ được làm gì, phải làm gì và phải chịu trách nhiệm như thế nào đối với các quyết định và hành vi tố tụng của mình. Điều này không chỉ là cơ sở để các cá nhân thực thi công vụ mà còn là nền tảng để giám sát và xử lý vi phạm (nếu có), góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ tư pháp trong sạch, vững mạnh.

2.4. Quy định về người tham gia tố tụng 

Một đặc điểm thể hiện tính dân chủ và nhân văn của tố tụng hình sự hiện đại là sự ghi nhận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác tham gia vào quá trình tố tụng. Phạm vi điều chỉnh của BLTTHS được mở rộng ra ngoài các cơ quan công quyền, bao trùm lên tất cả các cá nhân, tổ chức có liên quan đến vụ án. Nó không chỉ áp đặt nghĩa vụ (như nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập, nghĩa vụ khai báo trung thực) mà còn trao cho họ một hệ thống các quyền quan trọng, đặc biệt là các quyền con người, quyền công dân đã được Hiến pháp ghi nhận.

Ví dụ như quyền bào chữa của người bị buộc tội, quyền được thông tin về quá trình giải quyết vụ án, quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, quyền khiếu nại, tố cáo các quyết định, hành vi tố tụng...

Điều này thể hiện rõ vai trò của BLTTHS không chỉ là công cụ của nhà nước để đấu tranh chống tội phạm mà còn là một lá chắn pháp lý vững chắc để bảo vệ công lý, bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mọi cá nhân, tổ chức trong xã hội.

3. Phân biệt "Phạm vi điều chỉnh", "Đối tượng điều chỉnh" và "Đối tượng áp dụng"

Trong kỹ thuật lập pháp và lý luận pháp lý, ba khái niệm "phạm vi điều chỉnh", "đối tượng điều chỉnh" và "đối tượng áp dụng" có mối quan hệ mật thiết nhưng không đồng nhất. Sự phân biệt rạch ròi ba khái niệm này là yêu cầu bắt buộc để có một tư duy pháp lý chính xác.

Đối tượng điều chỉnh: Đây là các quan hệ xã hội khách quan, tồn tại ngoài ý chí của nhà làm luật, mà sự tồn tại của chúng đòi hỏi phải có pháp luật can thiệp để định hướng và quản lý. Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, đối tượng điều chỉnh chính là các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Đây là các mối quan hệ đa chiều giữa các cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) với nhau và với các cá nhân, tổ chức khác tham gia vào quá trình tố tụng (người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng, v.v.).

Phạm vi điều chỉnh: Nếu đối tượng điều chỉnh là "nguyên liệu thô" (các quan hệ xã hội), thì phạm vi điều chỉnh là cách nhà làm luật "xử lý" nguyên liệu đó. Phạm vi điều chỉnh là sự khoanh vùng, xác định và quy định hóa các quy tắc, trình tự, thủ tục để giải quyết các quan hệ xã hội thuộc đối tượng điều chỉnh. Nó trả lời câu hỏi "Cái gì?" (What?) – văn bản này giải quyết những vấn đề cụ thể nào?.

Đối tượng áp dụng: Đây là các chủ thể cụ thể (cá nhân, cơ quan, tổ chức) phải thực hiện và tuân thủ các quy định trong văn bản sau khi nó có hiệu lực. Nó trả lời câu hỏi "Ai?" (Who?) – những ai chịu sự tác động trực tiếp và có liên quan đến việc thi hành văn bản?.

Mối quan hệ giữa ba khái niệm này có thể được hình dung như một chuỗi logic nhân quả. Sự phát sinh của các quan hệ xã hội phức tạp khi một tội phạm xảy ra (đối tượng điều chỉnh) chính là tiền đề khách quan đòi hỏi sự can thiệp của nhà nước. Để thực hiện sự can thiệp này một cách hợp pháp và có hệ thống, nhà làm luật phải xác định rõ những vấn đề cụ thể mà pháp luật sẽ giải quyết, từ trình tự thủ tục đến quyền và nghĩa vụ của các bên (phạm vi điều chỉnh). Từ đó, các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến những vấn đề này mặc nhiên trở thành chủ thể phải tuân thủ các quy định đó (đối tượng áp dụng). Việc hiểu sai một trong ba khái niệm sẽ dẫn đến việc áp dụng sai pháp luật, ảnh hưởng đến tính pháp chế và hiệu quả của hoạt động tư pháp.

4. Mối quan hệ giữa Phạm vi điều chỉnh của BLTTHS và các ngành luật khác

BLTTHS không tồn tại một cách biệt lập mà là một bộ phận cấu thành hữu cơ trong hệ thống pháp luật thống nhất của Việt Nam. Việc xác định phạm vi điều chỉnh của BLTTHS cũng đồng thời là việc xác định ranh giới và điểm giao thoa của nó với các đạo luật quan trọng khác. Sự phân định này thể hiện tính hệ thống, chuyên môn hóa và nguyên tắc "luật chung - luật riêng" trong kỹ thuật lập pháp, đảm bảo mỗi lĩnh vực pháp lý được điều chỉnh bởi một văn bản phù hợp nhất.

4.1. Khác biệt với Luật tổ chức cơ quan điều tra hình sự và Luật thi hành án hình sự

Mối quan hệ giữa BLTTHS và hai đạo luật này là ví dụ điển hình cho sự phân công nhiệm vụ giữa luật nội dung (tổ chức) và luật hình thức (thủ tục).

Đối với Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự: Đạo luật này tập trung vào các vấn đề mang tính "thể chế". Nó quy định về hệ thống tổ chức, cơ cấu, biên chế của các cơ quan điều tra; tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn mang tính nguyên tắc của Điều tra viên và các cán bộ điều tra khác. Nói cách khác, nó trả lời câu hỏi "Ai là cơ quan điều tra?" và "Họ được tổ chức như thế nào?". Ngược lại, BLTTHS là luật về "hoạt động". Nó quy định về trình tự, thủ tục mà các cơ quan và cá nhân đã được xác định trong Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự phải tuân theo khi tiến hành các hoạt động điều tra trong một vụ án hình sự cụ thể. Nó trả lời câu hỏi "Họ phải làm gì và làm như thế nào trong quá trình giải quyết vụ án?". Hai bộ luật này bổ sung cho nhau, một luật tạo ra "bộ máy", một luật quy định "cách thức vận hành" của bộ máy đó.

Đối với Luật Thi hành án hình sự: Như đã phân tích, BLTTHS chỉ điều chỉnh "một số thủ tục thi hành án hình sự". Ranh giới được vạch ra khá rõ ràng: BLTTHS điều chỉnh các thủ tục tố tụng cho đến khi bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và một vài thủ tục "cầu nối" sau đó. Khi bản án đã có hiệu lực và được đưa ra thi hành, phạm vi điều chỉnh chính sẽ thuộc về Luật Thi hành án hình sự. Luật này quy định chi tiết về trình tự, thủ tục thi hành các loại hình phạt (tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình), các biện pháp tư pháp; chế độ quản lý giam giữ, giáo dục phạm nhân; các chính sách khoan hồng, giảm án... Mối quan hệ này thể hiện rõ nguyên tắc luật chuyên ngành sẽ được ưu tiên áp dụng để điều chỉnh sâu và toàn diện một lĩnh vực phức tạp, trong khi BLTTHS giữ vai trò là luật "gốc" về thủ tục tố tụng.

4.2. Điểm giao thoa với Luật tương trợ tư pháp và các Điều ước quốc tế

Trong lĩnh vực hợp tác quốc tế, phạm vi điều chỉnh của BLTTHS mang tính "dẫn chiếu" và "nguyên tắc". Điều 3 của BLTTHS quy định rằng hoạt động tố tụng hình sự đối với người nước ngoài phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam được tiến hành theo quy định của điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc theo nguyên tắc có đi có lại.

Điều này có nghĩa là BLTTHS đã mở ra một "cánh cửa" pháp lý để các quy định trong các điều ước quốc tế song phương, đa phương và các luật chuyên ngành khác được áp dụng. Luật Tương trợ tư pháp chính là một đạo luật chuyên ngành như vậy. Nó cụ thể hóa các nguyên tắc hợp tác quốc tế đã được nêu trong BLTTHS, cung cấp các quy trình chi tiết để thực hiện các yêu cầu tương trợ tư pháp như ủy thác tư pháp, dẫn độ, chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù...

Như vậy, BLTTHS đóng vai trò là luật khung, xác định các nguyên tắc chung và khẳng định sự tồn tại của hợp tác quốc tế trong phạm vi điều chỉnh của mình. Trong khi đó, Luật Tương trợ tư pháp và các điều ước quốc tế đi vào chi tiết, quy định các thủ tục cụ thể. Sự giao thoa và bổ sung lẫn nhau này cho thấy nỗ lực của nhà làm luật Việt Nam trong việc hài hòa hóa pháp luật trong nước với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế, một yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh hội nhập.

Kết luận 

Qua việc phân tích chi tiết các thành tố cấu thành và sự vận động của chúng qua các sửa đổi, bổ sung năm 2025, có thể rút ra những kết luận và đánh giá tổng quan về phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Tố tụng Hình sự.

Phạm vi điều chỉnh của BLTTHS hợp nhất 2025 thể hiện rõ nỗ lực của nhà làm luật Việt Nam trong việc xây dựng một nền tư pháp hình sự ngày càng chuyên nghiệp, hiện đại, minh bạch và hiệu quả, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Việc làm rõ thẩm quyền, tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số là những bước đi đúng đắn, phù hợp với xu thế chung và yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp.

Tuy nhiên, sự mở rộng phạm vi điều chỉnh cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. Việc trao thêm thẩm quyền điều tra cho các lực lượng ở cơ sở và các lực lượng chuyên ngành khác đòi hỏi phải có sự đầu tư tương xứng về đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, kiến thức pháp luật và cung cấp đầy đủ nguồn lực, trang thiết bị. Đồng thời, cơ chế giám sát của Viện kiểm sát và các cơ chế kiểm soát quyền lực khác cần phải được vận hành một cách thực chất và hiệu quả để ngăn chặn nguy cơ lạm quyền, đảm bảo mọi hoạt động tố tụng, dù do bất kỳ lực lượng nào tiến hành, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.

Trong tương lai, xu hướng số hóa toàn diện và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng sẽ tiếp tục là những động lực chính định hình sự phát triển của phạm vi điều chỉnh của BLTTHS. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam sẽ cần tiếp tục được hoàn thiện để giải quyết các vấn đề phức tạp như tội phạm mạng, chứng cứ số, bảo vệ dữ liệu cá nhân trong tố tụng và thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế, nhằm đáp ứng mục tiêu xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo vệ công lý, quyền con người và phục vụ nhân dân.

Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.