- 1. Phạm vi điều chỉnh Luật đất đai là gì?
- 2. Nội dung phạm vi điều chỉnh Luật đất đai 2024
- 2.1. Quy định Luật đất đai 2024 về phạm vi điều chỉnh
- 2.2. Chế độ quản lý đất đai trong Luật đất đai 2024
- 2.3. Quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước trong Luật đất đai 2024
- 2.4. Chế độ quản lý và sử dụng đất đai trong Luật đất đai 2024
- 2.5. Quyền và nghĩa vụ của công dân, người sử dụng đất
- 3. Các vấn đề liên quan trong phạm vi điều chỉnh Luật đất đai 2024
- 3.1.Thống nhất quản lý và trách nhiệm giải trình
- 3.2. Chế độ quản lý đất đai và tài chính
- 3.3. Giao thoa và xung đột với pháp luật liên quan
- Kết luận
Luật Đất đai năm 2024 có hiệu lực từ 01/08/2024 là một đạo luật nền tảng, được xây dựng với sứ mệnh kiến tạo những chuyển đổi căn bản trong quản lý tài nguyên và phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Đạo luật này, gồm 16 chương và 260 điều, có phạm vi tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống, từ kinh tế, quốc phòng, an ninh đến bảo vệ môi trường. Mục tiêu chiến lược của việc mở rộng và tinh chỉnh phạm vi điều chỉnh trong Luật Đất đai 2024 là nhằm giải quyết triệt để tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa pháp luật đất đai và các luật liên quan khác, đồng thời giải quyết các vướng mắc, tồn tại từ thực tiễn công tác quản lý và sử dụng đất. Phạm vi điều chỉnh đóng vai trò định vị cốt lõi, xác lập Luật Đất đai là đạo luật trung tâm điều chỉnh tất cả các quan hệ phát sinh từ đất đai thuộc lãnh thổ Việt Nam.
1. Phạm vi điều chỉnh Luật đất đai là gì?
Phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai được hiểu là toàn bộ các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình quản lý, sử dụng và khai thác đất đai thuộc lãnh thổ quốc gia, mà Nhà nước cần sử dụng các quy phạm pháp luật đất đai để điều chỉnh, bảo đảm trật tự, kỷ cương và hiệu quả trong quản lý đất đai. Phạm vi này trước hết bao quát các quy định về chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai, trong đó Nhà nước là đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, đồng thời xác lập nguyên tắc giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân và các chủ thể khác. Bên cạnh đó, Luật Đất đai còn điều chỉnh các quan hệ liên quan đến quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, việc đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận, cũng như việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất như chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai còn mở rộng đến các vấn đề về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người sử dụng đất và lợi ích công cộng; các quy định về giá đất, tài chính đất đai, nhằm sử dụng hiệu quả nguồn lực đất đai cho phát triển kinh tế – xã hội. Đồng thời, Luật Đất đai cũng điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong quá trình giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo, xử lý vi phạm pháp luật về đất đai, qua đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể có liên quan. Như vậy, phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai thể hiện vai trò trung tâm của pháp luật đất đai trong việc quản lý thống nhất quỹ đất quốc gia, bảo đảm sử dụng đất tiết kiệm, bền vững và phù hợp với định hướng phát triển của Nhà nước.
2. Nội dung phạm vi điều chỉnh Luật đất đai 2024
2.1. Quy định Luật đất đai 2024 về phạm vi điều chỉnh
Điều 1 của Luật đất đai 2024 quy định về phạm vi điều chỉnh như sau:
“Luật này quy định về chế độ sở hữu đất đai, quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai và thống nhất quản lý về đất đai, chế độ quản lý và sử dụng đất đai, quyền và nghĩa vụ của công dân, người sử dụng đất đối với đất đai thuộc lãnh thổ của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.”
Như vậy, Điều 1 Luật Đất đai 2024 xác định rõ phạm vi điều chỉnh của luật, qua đó thể hiện vị trí trung tâm của đất đai trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Trước hết, điều luật khẳng định chế độ sở hữu đất đai theo nguyên tắc đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước là đại diện chủ sở hữu, phù hợp với bản chất chính trị – pháp lý của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trên cơ sở đó, Luật quy định quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước trong việc đại diện chủ sở hữu toàn dân và thực hiện thống nhất quản lý về đất đai trên phạm vi cả nước. Điều luật cũng bao quát chế độ quản lý và sử dụng đất đai, bao gồm việc quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và quản lý quỹ đất.
Đồng thời, Điều 1 nhấn mạnh việc xác lập quyền và nghĩa vụ của công dân và người sử dụng đất, qua đó bảo đảm sự hài hòa giữa lợi ích của Nhà nước, cộng đồng và cá nhân. Việc xác định rõ quyền của người sử dụng đất góp phần bảo đảm an toàn pháp lý trong các quan hệ về đất đai. Bên cạnh đó, nghĩa vụ của người sử dụng đất được đặt ra nhằm bảo đảm sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả và đúng mục đích. Điều luật còn xác định phạm vi lãnh thổ áp dụng, là toàn bộ đất đai thuộc lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Qua đó, Luật Đất đai 2024 trở thành căn cứ pháp lý chung điều chỉnh mọi quan hệ phát sinh liên quan đến đất đai. Có thể thấy, Điều 1 mang tính khái quát cao, đóng vai trò định hướng cho toàn bộ nội dung của Luật. Đây là cơ sở để xây dựng, giải thích và áp dụng thống nhất các quy định pháp luật về đất đai trong thực tiễn quản lý và sử dụng đất hiện nay.
2.2. Chế độ quản lý đất đai trong Luật đất đai 2024
Dựa trên Điều 1 Luật Đất đai 2024, nhóm quan hệ thứ nhất về chế độ sở hữu đất đai giữ vai trò nền tảng, chi phối toàn bộ hệ thống pháp luật đất đai. Luật khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, phù hợp với Điều 53 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung 2025. Quy định này thể hiện rõ bản chất đặc thù của đất đai – một loại tài nguyên công, không phải hàng hóa tư hữu tuyệt đối. Từ nguyên tắc này, mọi quyền của cá nhân, hộ gia đình, tổ chức đối với đất đai đều là quyền sử dụng đất, không phải quyền sở hữu. Đây là cơ sở pháp lý để Nhà nước trao quyền sử dụng đất thông qua các hình thức như giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất.
Ví dụ, một hộ gia đình được Nhà nước giao đất ở lâu dài thì chỉ có quyền sử dụng ổn định theo mục đích được giao, chứ không trở thành chủ sở hữu đất theo nghĩa tuyệt đối. Việc xác lập nguyên tắc sở hữu toàn dân giúp Nhà nước có công cụ pháp lý để điều tiết đất đai phục vụ lợi ích chung. Đồng thời, nguyên tắc này cũng tạo ra sự thống nhất trong quản lý, tránh tình trạng tư hữu hóa đất đai dẫn đến phân hóa xã hội. Mặt khác, chế độ sở hữu toàn dân còn là cơ sở để Nhà nước thu hồi đất trong những trường hợp thật sự cần thiết vì lợi ích quốc gia, công cộng. Nguyên tắc này bảo đảm rằng việc phân bổ và sử dụng đất đai luôn gắn với mục tiêu phát triển bền vững, công bằng xã hội và ổn định lâu dài. Do đó, mọi chế định cụ thể của Luật Đất đai 2024 đều phải được xây dựng và áp dụng nhất quán trên nền tảng sở hữu toàn dân về đất đai. Như vậy, nhóm quan hệ về chế độ sở hữu đất đai chính là “trục hiến định”, định hướng cho toàn bộ các quy định tiếp theo của Luật Đất đai 2024.
2.3. Quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước trong Luật đất đai 2024
Từ nền tảng sở hữu toàn dân, Điều 1 Luật Đất đai 2024 tiếp tục xác lập nhóm quan hệ thứ hai là quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước trong quản lý đất đai. Nhà nước vừa là đại diện chủ sở hữu toàn dân, vừa là chủ thể thống nhất quản lý đất đai trên phạm vi cả nước. Quyền hạn này cho phép Nhà nước thực hiện các quyết định quan trọng như lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, thu hồi đất, định giá đất và ban hành chính sách đất đai. Tuy nhiên, Luật 2024 không chỉ nhấn mạnh quyền lực mà còn đặc biệt đề cao trách nhiệm của Nhà nước, nhất là trách nhiệm giải trình, minh bạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất. Nếu chính quyền địa phương ban hành bảng giá đất không sát với giá thị trường, gây thiệt hại cho người bị thu hồi đất, thì trách nhiệm quản lý của Nhà nước bị đặt ra. Do đó, nhóm quan hệ này đóng vai trò trung gian then chốt, chuyển hóa nguyên tắc sở hữu toàn dân thành các quyết định quản trị cụ thể.
Bên cạnh đó, Luật Đất đai 2024 còn đặt ra yêu cầu tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực thi quyền hạn của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Cơ chế phân công, phân cấp gắn với trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm tập thể được xác định rõ nhằm hạn chế lạm quyền, tùy tiện trong quản lý đất đai. Việc bảo đảm trách nhiệm của Nhà nước không chỉ có ý nghĩa pháp lý mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân vào chính sách đất đai. Qua đó, hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai được nâng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội trong giai đoạn mới. Việc thực thi đúng và đủ trách nhiệm của Nhà nước sẽ quyết định mức độ công bằng và hiệu quả của toàn bộ hệ thống pháp luật đất đai.
2.4. Chế độ quản lý và sử dụng đất đai trong Luật đất đai 2024
Nhóm quan hệ thứ ba trong phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai 2024 là chế độ quản lý và sử dụng đất đai, được xem là “cơ chế vận hành” của hệ thống pháp luật đất đai. Nhóm này bao gồm các quy định kỹ thuật và kinh tế nhằm tổ chức khai thác, sử dụng và bảo vệ nguồn lực đất đai một cách khoa học, hiệu quả và bền vững. Luật điều chỉnh chi tiết các vấn đề như phân loại đất, quy hoạch – kế hoạch sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và cơ chế tài chính về đất đai. Điểm đổi mới quan trọng là việc bỏ khung giá đất, thay bằng cơ chế định giá đất theo nguyên tắc thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Ví dụ, khi một địa phương xây dựng bảng giá đất hằng năm dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế, người dân khi bị thu hồi đất sẽ được bồi thường sát với giá trị thực tế hơn.
Ngoài ra, Luật còn thúc đẩy số hóa quản lý đất đai thông qua hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất. Việc quản lý hiện đại giúp giảm tranh chấp, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện chế độ quản lý còn góp phần hạn chế tình trạng sử dụng đất sai mục đích, lãng phí hoặc bỏ hoang đất đai. Các công cụ quản lý mới cho phép cơ quan nhà nước theo dõi chặt chẽ biến động đất đai và kịp thời điều chỉnh chính sách. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư và phát triển thị trường bất động sản lành mạnh.
Đồng thời, chế độ quản lý và sử dụng đất đai hiệu quả còn góp phần bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Qua đó, đất đai được khai thác không chỉ phục vụ lợi ích trước mắt mà còn bảo đảm lợi ích lâu dài của các thế hệ tương lai. Như vậy, nhóm quan hệ này là điểm chạm trực tiếp giữa quyền lực Nhà nước và thực tiễn sử dụng đất trong đời sống kinh tế – xã hội.
2.5. Quyền và nghĩa vụ của công dân, người sử dụng đất
Nhóm quan hệ thứ tư tập trung vào quyền và nghĩa vụ của công dân, người sử dụng đất – chủ thể trực tiếp khai thác giá trị của đất đai. Dựa trên Điều 1 Luật Đất đai 2024, Luật quy định rõ các quyền dân sự quan trọng như chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất theo điều kiện luật định. Đồng thời, người sử dụng đất phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính và nghĩa vụ bảo vệ, sử dụng đất đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả. Việc xác định rõ quyền và nghĩa vụ tạo cơ sở pháp lý cho sự phát triển của thị trường quyền sử dụng đất và thị trường bất động sản. Ví dụ, một cá nhân có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp có thể thế chấp quyền sử dụng đất tại ngân hàng để vay vốn sản xuất, kinh doanh.
Luật Đất đai 2024 còn mở rộng đối tượng được hưởng quyền, như người Việt Nam định cư ở nước ngoài, qua đó thu hút nguồn lực đầu tư vào trong nước. Tuy nhiên, các quyền này luôn chịu sự điều tiết của Nhà nước thông qua quy hoạch và cơ chế quản lý. Nếu Nhà nước thực hiện tốt trách nhiệm quản trị, quyền lợi của người sử dụng đất sẽ được bảo vệ hiệu quả; ngược lại, quản lý yếu kém sẽ dẫn đến khiếu kiện, xung đột lợi ích. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức pháp luật của người sử dụng đất có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm thực thi đầy đủ các quyền và nghĩa vụ này.
Qua đó, mối quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất được củng cố theo hướng hài hòa, ổn định và bền vững. Vì vậy, nhóm quan hệ này vừa phản ánh mục tiêu bảo vệ lợi ích dân sự, vừa thể hiện kết quả vận hành tổng thể của Luật Đất đai 2024. Dưới đây là bảng phân tích 04 nhóm quan hệ cốt lõi được điều chỉnh tại Điều 1 Luật đất đai 2024:
| Nhóm quan hệ cốt lõi | Đối tượng điều chỉnh cụ thể | Nền tảng pháp lý | Ý nghĩa chức năng và phát triển |
| Nhóm 1: Chế độ sở hữu đất đai | Nguyên tắc đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện. | Hiến pháp, Nghị quyết của Đảng. | Xác định bản chất pháp lý và quyền lực tối cao của Nhà nước đối với tài nguyên đất đai. |
| Nhóm 2: Quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước | Vai trò đại diện chủ sở hữu; Thống nhất quản lý; Trách nhiệm giải trình đối với người sử dụng đất. | Pháp luật Hành chính Công; Trách nhiệm xã hội. | Cơ sở để Nhà nước ban hành các chính sách chiến lược (quy hoạch, tài chính) và kiểm soát việc thực thi chính sách đó. |
| Nhóm 3: Chế độ quản lý và sử dụng đất đai | Các quy tắc về quy hoạch, phân loại đất, thủ tục hành chính, cơ chế tài chính (định giá đất), cơ sở dữ liệu số, lấn biển. | Quy chuẩn kỹ thuật và kinh tế. | Đảm bảo tính minh bạch, khoa học và hiệu quả kinh tế trong việc khai thác đất đai, giảm thiểu thất thoát và tiêu cực. |
| Nhóm 4: Quyền và nghĩa vụ của công dân, người sử dụng đất | Quyền chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp; Nghĩa vụ tài chính; Tiếp cận thông tin. | Luật Dân sự, Luật Kinh tế. | Bảo vệ quyền lợi hợp pháp, thúc đẩy thương mại hóa quyền sử dụng đất, nâng cao chỉ số tiếp cận đất đai. |
3. Các vấn đề liên quan trong phạm vi điều chỉnh Luật đất đai 2024
3.1.Thống nhất quản lý và trách nhiệm giải trình
Phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai 2024 đã được mở rộng và đi sâu vào việc củng cố vai trò quản lý thống nhất của Nhà nước đối với tài nguyên đất đai thông qua hai khía cạnh trọng tâm là tăng cường kiểm soát quyền lực và nâng cao trách nhiệm giải trình. Về kiểm soát quyền lực, Luật 2024 vừa tăng cường phân cấp, phân quyền linh hoạt cho chính quyền địa phương, vừa thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ bằng việc bổ sung quy định về kiểm tra chuyên ngành đất đai (Khoản 2 Điều 234) như một công cụ thường xuyên để đôn đốc thực hiện chính sách và kịp thời phát hiện, xử lý vi phạm. Đồng thời, phạm vi luật làm rõ nhiệm vụ quản lý nhà nước trong việc xác định giá đất cụ thể và phát triển hệ thống thông tin quốc gia.
Về trách nhiệm giải trình, Luật đã chi tiết hóa trách nhiệm của Nhà nước đối với người sử dụng đất, bao gồm việc bồi thường, hỗ trợ khi thu hồi đất, cung cấp thông tin và hỗ trợ pháp lý, nhằm đảm bảo công bằng xã hội. Phạm vi điều chỉnh cũng được mở rộng để bao hàm chính sách đặc thù cho các nhóm yếu thế, như quy định về trách nhiệm đối với đồng bào dân tộc thiểu số, đồng thời tăng cường vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong quản lý đất đai.
3.2. Chế độ quản lý đất đai và tài chính
Phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai 2024 đã can thiệp sâu vào các vấn đề tài chính đất đai và định giá đất, vốn là nguyên nhân chủ yếu gây ra bất cập và tham nhũng kéo dài. Sự thay đổi mang tính đột phá nhất là việc bãi bỏ quy định về khung giá đất nhằm giải quyết triệt để sự chênh lệch giữa giá đất hành chính và giá đất thị trường. Theo cơ chế mới, Bảng giá đất được xây dựng hằng năm và là căn cứ cho hoạt động tài chính. Đặc biệt, việc xác định giá đất cụ thể sẽ thông qua Bảng giá đất nhân với hệ số điều chỉnh giá đất, công cụ này được kỳ vọng sẽ giúp giá đất bồi thường tiệm cận với giá trị thực tế phổ biến trên thị trường. Cơ chế mới này không chỉ nhằm đảm bảo tính hiệu quả kinh tế (thúc đẩy dự án) mà còn đảm bảo tính công bằng xã hội (bồi thường thỏa đáng) bằng cách quy định người có đất bị thu hồi vẫn được nhận phần chênh lệch nếu giá bồi thường thấp hơn giá thị trường.
Tuy nhiên, sự thành công của chế độ quản lý giá đất mới phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng dữ liệu và năng lực định giá. Do đó, phạm vi quản lý đất đai phải bao gồm việc đầu tư kinh phí và giải pháp để xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai chất lượng cao ở cấp địa phương, nhằm cung cấp dữ liệu đầu vào chuẩn mực cho việc tính toán Bảng giá đất và Hệ số K, tránh rủi ro chênh lệch giá và củng cố lòng tin.
3.3. Giao thoa và xung đột với pháp luật liên quan
Phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai 2024 đã vượt ra ngoài các quan hệ đất đai nội bộ, bao hàm cả việc xác định ranh giới và hòa giải xung đột với các văn bản pháp luật chuyên ngành khác, đặc biệt là Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh Bất động sản, vốn là nguyên nhân gây ra tình trạng "tắc nghẽn" pháp lý kéo dài. Một giải pháp then chốt là việc Luật Đất đai 2024, đồng thời với Luật Nhà ở 2023, đã xác định rõ cơ chế thỏa thuận về nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất để thực hiện dự án nhà ở thương mại, chỉ áp dụng đối với đất ở, hoặc đất ở và đất khác không phải là đất ở. Quy định này tạo lập hành lang pháp lý công khai, minh bạch, giảm thiểu can thiệp hành chính và xử lý dứt điểm các vướng mắc tồn tại do xung đột pháp luật.
Hơn thế, Luật Đất đai 2024 thể hiện rõ ý định lập pháp nhằm biến mình thành đạo luật chi phối, bằng chứng là việc làm hết hiệu lực một phần ba văn bản pháp luật khác, bao gồm Luật Đường sắt 2017 và Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2017, trong các nội dung liên quan đến đất đai. Hành động này không chỉ nhằm cắt giảm các quy định chồng chéo, phân mảnh, mà còn củng cố nguyên tắc quản lý thống nhất đất đai, đảm bảo Luật Đất đai đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối sử dụng không gian đất cho các mục đích chuyên ngành.
Dưới đây là bảng giao thoa pháp lý giữa Luật đất đai 2024 và các luật chuyên ngành:
| Phạm vi giao thoa | Trụ cột điều chỉnh | Luật liên quan (Năm 2023/2024) | Ý Nghĩa/Giải quyết xung đột |
| Thực hiện dự án nhà ở thương mại | Chế độ quản lý và sử dụng đất đai; Quyền của người sử dụng đất. | Luật Nhà ở 2023, Luật Kinh doanh BĐS 2023. | ĐĐ 2024 xác định rõ loại đất được phép thỏa thuận để chuyển nhượng (đất ở hoặc đất ở và đất khác không phải đất ở), tháo gỡ vướng mắc cho thị trường BĐS. |
| Tài chính đất đai/Thuế | Chế độ quản lý và sử dụng đất đai (Giá đất). | Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi 2014). | Thay đổi cơ chế định giá đất (bảng giá hằng năm) ảnh hưởng trực tiếp đến cơ sở xác định thu nhập chịu thuế từ chuyển nhượng BĐS, đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ. |
| Quản lý tài sản công | Quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước (Thống nhất quản lý). | Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2017. | ĐĐ 2024 làm hết hiệu lực một phần Luật này, khẳng định tính trung tâm của Luật Đất đai trong việc quản lý đất đai là tài sản công. |
| Quy hoạch và hạ tầng giao thông | Chế độ quản lý và sử dụng đất đai (Quy hoạch). | Luật Đường sắt 2017; Luật sửa đổi, bổ sung 37 Luật liên quan đến quy hoạch. | ĐĐ 2024 làm hết hiệu lực một phần các văn bản liên quan, đảm bảo Luật Đất đai là cơ sở pháp lý cao nhất trong việc điều phối quy hoạch sử dụng đất. |
Kết luận
Có thể khẳng định rằng, quy định về phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai 2024 tại Điều 1 đóng vai trò định hướng toàn bộ nội dung của Luật và là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc áp dụng, giải thích các quy định về đất đai trong thực tiễn. Việc xác định rõ các quan hệ xã hội thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật giúp bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ trong hệ thống pháp luật, đồng thời hạn chế xung đột, chồng chéo với các luật có liên quan.
Trong bối cảnh đất đai ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế – xã hội, việc hiểu đúng và đầy đủ phạm vi điều chỉnh của Luật Đất đai 2024 không chỉ là yêu cầu đối với cơ quan quản lý nhà nước, mà còn là nhu cầu thiết thực của người sử dụng đất, nhà đầu tư và những người hành nghề pháp lý. Đây là căn cứ để xác định quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý cũng như phương thức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi tham gia các quan hệ đất đai.
Do đó, việc nghiên cứu và nắm vững Điều 1 Luật Đất đai 2024 không chỉ giúp áp dụng pháp luật một cách chính xác, hiệu quả, mà còn góp phần nâng cao ý thức pháp lý, bảo đảm sử dụng đất đai hợp lý, tiết kiệm và bền vững. Đây chính là nền tảng quan trọng để Luật Đất đai 2024 đi vào cuộc sống và phát huy vai trò là đạo luật trụ cột trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.