1. An sinh xã hội là gì?
An sinh xã hội có thể chỉ các chương trình hành động của chính phủ nhằm thúc đẩy phúc lợi của người dân thông qua các biện pháp hỗ trợ đảm bảo quyền tiếp cận các nguồn lực đầy đủ về thực phẩm; nơi trú ẩn; tăng cường sức khỏe; phúc lợi cho người dân đặc biệt là các đối tượng như trẻ em, người già, người bệnh và người thất nghiệp.
Chính phủ triển khai một loạt các chương trình hành động nhằm thúc đẩy phúc lợi của người dân thông qua các biện pháp hỗ trợ đảm bảo quyền tiếp cận các nguồn lực đầy đủ về thực phẩm, nơi trú ẩn, tăng cường sức khỏe và phúc lợi cho các đối tượng như trẻ em, người già, người bệnh và người thất nghiệp. Dưới đây là một số chương trình quan trọng được thực hiện:
- Chương trình bảo đảm an ninh thực phẩm: Chính phủ đầu tư vào việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm đủ đáp ứng nhu cầu của người dân. Chương trình này bao gồm việc đẩy mạnh nông nghiệp bền vững, hỗ trợ người nông dân, đẩy mạnh công nghệ canh tác hiện đại, và phát triển hệ thống vận chuyển và lưu trữ thực phẩm hiệu quả.
- Chương trình xây dựng nơi trú ẩn: Chính phủ xây dựng và cải thiện hệ thống nơi trú ẩn cho những người không có nhà ở hoặc đang gặp khó khăn về nhà ở. Điều này bao gồm xây dựng nhà ở xã hội, nhà chung cư giá rẻ, khu tái định cư, và hỗ trợ nhà ở cho các hộ gia đình có thu nhập thấp.
- Chương trình tăng cường sức khỏe: Chính phủ tập trung vào cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe công cộng, đảm bảo mọi người có quyền tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Chương trình này bao gồm xây dựng và nâng cao cơ sở hạ tầng y tế, tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực y tế, và đưa ra các chính sách hỗ trợ tài chính để giảm thiểu gánh nặng chi phí y tế đối với người dân.
- Chương trình phúc lợi đối tượng đặc biệt: Chính phủ tạo ra các chương trình chăm sóc đặc biệt cho trẻ em, người già, người bệnh và người thất nghiệp. Điều này bao gồm việc cung cấp chăm sóc y tế miễn phí hoặc giảm giá, hỗ trợ tài chính cho các hộ gia đình chăm sóc trẻ em, xây dựng và cung cấp các cơ sở chăm sóc người già, và tạo ra các chương trình đào tạo và tìm việc làm cho người thất nghiệp.
Những chương trình hành động trên đều nhằm đảm bảo rằng người dân có quyền tiếp cận các nguồn lực cần thiết để đảm bảo cuộc sống và phúc lợi của họ. Chính phủ cam kết xây dựng một xã hội với sự công bằng và phát triển bền vững, nơi mọi người được đảm bảo quyền lợi cơ bản và có cơ hội phát triển.
Ở Việt Nam Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định chính sách ASXH, chính sách BHXH trong hầu hết các quy định về quyền cơ bản chính trị, dân sự, kinh tế, xã hội, văn hóa của con người và đều hướng đến đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân. Tại Điều 34, Hiến pháp 2013 đã khẳng định “Công dân có quyền được đảm bảo an sinh xã hội”.
Bên cạnh đó Nhà nước tạo bình đẳng về cơ hội để công dân thụ hưởng phúc lợi xã hội, thực hiện phát triển hệ thống ASXH ngày một tốt hơn, phù hợp với tình hình kinh tế chính trị của xã hội trong từng thời kỳ.
2. Phúc lợi xã hội là gì?
Phúc lợi xã hội là những dạng bảo hiểm, tiền hưu trí hoặc hỗ trợ học bổng cũng như các chương trình hỗ trợ khác nhau của doanh nghiệp có liên quan đến sự an toàn, lợi ích của người lao động khi làm việc cho một tổ chức bất kỳ. Và tất cả các tổ chức, doanh nghiệp hiện nay đều nhận thức được sự quan trọng của việc cung cấp các phúc lợi dành cho người lao động trong doanh nghiệp.
Các phúc lợi xã hội thường chiếm khoảng 30% trong tổng thu nhập của người lao động. Khi lương của nhân viên được nâng cao, các doanh nghiệp thường có xu hướng tăng cường các khoản phúc lợi xã hội nhằm giữ chân nhân tài cho công ty.
Các dạng phúc lợi xã hội thường bao gồm:
- Bảo hiểm y tế: Cung cấp bảo hiểm y tế cho nhân viên và gia đình, bao gồm chi phí khám chữa bệnh, thuốc, chăm sóc sức khỏe và các dịch vụ y tế khác.
- Bảo hiểm tai nạn lao động: Đảm bảo bảo hiểm cho nhân viên trong trường hợp xảy ra tai nạn hoặc thương tích liên quan đến công việc.
- Bảo hiểm thất nghiệp: Hỗ trợ tài chính cho nhân viên khi mất việc làm một cách bất ngờ.
- Tiền hưu trí: Cung cấp chương trình tiền hưu trí hoặc hỗ trợ về lợi ích hưu trí để đảm bảo sự ổn định tài chính cho người lao động sau khi nghỉ hưu.
- Hỗ trợ học bổng: Cung cấp cơ hội học bổng hoặc chương trình đào tạo cho nhân viên và gia đình, nhằm nâng cao trình độ chuyên môn và khả năng làm việc.
- Kế hoạch tiết kiệm/đầu tư: Cung cấp các chương trình tiết kiệm hoặc đầu tư nhằm giúp nhân viên tích luỹ và quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả.
- Các chương trình cân bằng công việc-gia đình: Cung cấp các chính sách linh hoạt về thời gian làm việc, chăm sóc trẻ em, nghỉ phép và các chương trình làm việc từ xa nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Các doanh nghiệp nhận thức rằng việc cung cấp các phúc lợi xã hội là một yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài, tăng tính cạnh tranh và xây dựng một môi trường làm việc tốt. Đồng thời, nó còn thể hiện tình cảm quan tâm và sự chăm sóc của công ty đối với nhân viên.
3. Phân biệt an sinh xã hội và phúc lợi xã hội
3.1 Đối với An sinh xã hội
Gần đây, thuật ngữ "an sinh xã hội" đã trở nên phổ biến ở Việt Nam và được sử dụng từ nhiều góc độ khác nhau, cùng với việc có nhiều bài viết nói về vấn đề này. Trong bài viết này, Luật Minh Khuê không sẽ đi sâu vào lịch sử và bản chất của an sinh xã hội, nhưng chúng tôi muốn sử dụng khái niệm đã được Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) công nhận để có một hiểu biết chung: an sinh xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của nó thông qua các biện pháp công cộng, nhằm đối phó với khó khăn về kinh tế và xã hội do mất thu nhập hoặc thu nhập giảm do bị ốm đau, mang bầu, tai nạn lao động, thất nghiệp, tàn tật, tuổi già và tử vong; đồng thời đảm bảo chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình có nhiều con.
Về bản chất, an sinh xã hội đóng góp vào việc đảm bảo thu nhập và cuộc sống cho các công dân trong xã hội thông qua các biện pháp công cộng. Mục tiêu là tạo ra sự "an sinh" cho tất cả thành viên trong xã hội, và do đó có tính chất xã hội và nhân văn sâu sắc. Đây cũng là ý tưởng mà Adam Smith đã đề cập - hướng tới sự thịnh vượng và hạnh phúc cho mọi người và xã hội.
Về cấu trúc, ở mức độ tổng quát nhất, an sinh xã hội bao gồm các thành phần cơ bản sau: Bảo hiểm xã hội, Trợ giúp xã hội, Trợ cấp gia đình và Các dịch vụ xã hội khác được tài trợ bằng nguồn vốn công cộng...
An sinh xã hội là một khái niệm kinh tế-xã hội với phạm trù rất rộng, và mặc dù phương thức thực hiện chủ yếu là công cộng, nhưng nếu xem xét từ góc độ nguồn lực, nó bao gồm đóng góp từ các bên tham gia vào một quỹ cụ thể (ví dụ: quỹ Bảo hiểm xã hội), từ ngân sách nhà nước thông qua thuế (ví dụ: trợ cấp xã hội), hoặc từ sự đóng góp của những người có lòng hảo tâm (trong các hoạt động trợ giúp xã hội)...
3.2 Đối với Phúc lợi xã hội
Thuật ngữ "phúc lợi xã hội" được dịch từ tiếng Anh là "social welfare". Tuy nhiên, ở Việt Nam, có những ngữ cảnh và tài liệu dịch sử sử dụng thuật ngữ "phúc lợi xã hội" để ám chỉ khái niệm bảo trợ xã hội. Điều này có thể hiểu được vì có những nội dung trong phúc lợi xã hội trùng khớp với hoạt động trợ giúp xã hội. Phúc lợi xã hội, trong khía cạnh tổng quát, bao gồm các chính sách, chương trình và dịch vụ nhằm đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của xã hội và các nhóm xã hội khác nhau về cuộc sống, kinh tế, văn hoá, tinh thần, giáo dục và chăm sóc sức khỏe... Theo quan điểm của chúng tôi, các chính sách và giải pháp phúc lợi xã hội tập trung vào nhóm người yếu thế, nhóm người gặp khó khăn trong xã hội hơn nhằm thúc đẩy sự công bằng xã hội. Theo từ điển Bách khoa Việt Nam, phúc lợi xã hội là một phần của thu nhập quốc dân được sử dụng để đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần của các thành viên trong xã hội, chủ yếu được phân phối ngoài thu nhập lao động, thông qua việc phân phối lại. Do đó, về khía cạnh này, có sự khác biệt giữa an sinh xã hội và phúc lợi xã hội. Trong khi an sinh xã hội tập trung vào việc đảm bảo thu nhập (đặc biệt là qua bảo hiểm xã hội), phúc lợi xã hội tập trung vào việc phân phối ngoài thu nhập lao động.
Trong kinh tế học phúc lợi, phúc lợi xã hội là những biện pháp của nhà nước và xã hội nhằm khắc phục những hạn chế, thiếu sót của thị trường. Bản chất của phúc lợi xã hội là giảm thiểu sự bất công trong xã hội, đảm bảo rằng mọi thành viên trong xã hội có thể thụ hưởng những lợi ích chung của xã hội. Một mặt, phúc lợi xã hội cần tăng cường sự phát triển của xã hội, và mặt khác, phải phân phối lợi ích này một cách công bằng. Do đó, một lần nữa, có thể nhìn thấy sự khác biệt giữa an sinh xã hội và phúc lợi xã hội. Trong khi mục tiêu của an sinh xã hội là đảm bảo thu nhập, mục tiêu của phúc lợi xã hội là giảm bớt sự bất công trong xã hội. Tuy nhiên, an sinh xã hội và phúc lợi xã hội cùng hướng đến mục tiêu chung là xây dựng một xã hội thịnh vượng và hạnh phúc cho tất cả mọi người (A. Smith).
Trong kinh tế học phúc lợi, một vấn đề thường được thảo luận là mối quan hệ giữa hiệu quả và công bằng trong phúc lợi xã hội. Liệu có thể đánh đổi, "hy sinh" hiệu quả (kinh tế, xã hội...) để đạt được công bằng xã hội hay không? Hoặc đánh đổi ở mức nào sẽ có lợi nhất, đồng thời đảm bảo hiệu quả và công bằng. Trong nền kinh tế thị trường, khi tối đa hóa lợi nhuận, các doanh nghiệp phải xem xét hiệu quả kinh tế bằng cách giảm thiểu các chi phí, bao gồm cả các chi phí phúc lợi xã hội. Ngược lại, Chính phủ muốn duy trì sự ổn định xã hội, cần có các giải pháp, chính sách để giảm bớt sự bất công trong xã hội. Hai mục tiêu này có vẻ mâu thuẫn, nhưng trong thực tế, kinh tế học phúc lợi cho thấy xã hội sẽ phát triển bền vững khi kết hợp được hiệu quả và công bằng.
Kinh tế học phúc lợi xã hội cho rằng vai trò của Chính phủ trong phúc lợi xã hội là quan trọng và chỉ Chính phủ mới có khả năng điều chỉnh những hạn chế, thiếu sót của thị trường. Ví dụ, để phát triển kinh tế - xã hội giữa hai bờ sông Hồng, cần xây dựng một số cây cầu. Nếu chỉ vì lợi nhuận, có thể không có doanh nghiệp nào tự nguyện xây dựng cầu. Nhưng vì lợi ích chung, Chính phủ phải tổ chức xây dựng các cầu này (bằng nguồn vốn từ ngân sách nhà nước). Đây cũng là một sự khác biệt giữa an sinh xã hội và phúc lợi xã hội.
Đối với các nhà hoạch định chính sách phúc lợi xã hội là làm sao tiếp cận đến sự cân bằng hai yếu tố hiệu quả và công bằng, cái gì có thể đánh đổi được và cái gì là không thể để đạt được cả hai yếu tố này. Như vậy, về bản chất, phúc lợi xã hội không phải là sự cho không mà đó là chính sách và các giải pháp của Chính phủ, với nguồn lực còn hạn chế, phải đảm bảo đem lại lợi ích cho số đông, nhưng không vì thế mà làm tổn hại đến lợi ích của số ít; đồng thời phải tiệm cận được hai yếu tố hiệu quả và công bằng.
Các bạn có thể tham khảo thêm các bài viết của Luật Minh Khuê tại đây: Quyền con người về an sinh xã hội trong pháp luật quốc tế và liên hệ Việt Nam
Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!