- 1. Các Yếu tố cấu thành tội giết người trong trạng thái tinh thần kích động mạnh
- 1.1. Khách thể của tội phạm
- 1.2. Mặt khách quan
- 1.3. Chủ thể của tội phạm
- 1.4. Mặt chủ quan
- 2. Khung hình phạt và các tình tiết định khung
- 2.1. Áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
- 2.2. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự
- 2.3. Các văn bản hướng dẫn áp dụng điều 125 và Án lệ, bản án thực tế
- 3. Giám định pháp y và thu thập chứng cứ
- 3.1. Vai trò then chốt của giám định pháp y tâm thần
- 3.2. Quy trình và các hình thức giám định
- 3.3. Giá trị pháp lý của kết luận giám định
- 3.4. Các loại chứng cứ khác
- 4. So sánh các tội với Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
- 4.1. Quy định về tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh
- 4.2. Quy định về tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
- 4.3. Phân biệt hai tội danh trên
- 5. Đề xuất hoàn thiện pháp luật
- 5.1. Đánh giá tính hiệu quả và những hạn chế
- 5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- Kết luận
Tuy nhiên, pháp luật hình sự Việt Nam cũng thể hiện một chính sách khoan hồng và nhân đạo, bằng việc phân hóa trách nhiệm hình sự dựa trên các yếu tố khách quan và tâm lý tại thời điểm phạm tội. Tội danh "Giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" tại điều 125 bộ luật hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là một điển hình cho sự phân hóa đó. Tội danh này tồn tại để xem xét một trường hợp đặc biệt: Khi hành vi tước đoạt tính mạng không hoàn toàn xuất phát từ ý chí chủ quan độc ác của người phạm tội, mà là phản ứng nhất thời, mất kiểm soát do bị kích động bởi chính hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân. Điều này phản ánh triết lý pháp lý rằng, một hành vi dù gây ra hậu quả nghiêm trọng nhưng có nguyên nhân khách quan tác động mạnh mẽ thì lỗi của người phạm tội cũng được đánh giá ở một mức độ khác.
Tội danh "Giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" đã có một quá trình hình thành và phát triển nhất quán qua các bộ luật hình sự. Điều 125 Bộ luật hình sự 2015 được kế thừa từ điều 95 bộ luật hình sự 1999 và trước đó là điều 47 bộ luật hình sự 1985. Mặc dù các quy định qua các thời kỳ có sự thay đổi về số điều luật và khung hình phạt, nhưng bản chất cấu thành tội phạm và triết lý pháp lý đằng sau tội danh này luôn được giữ nguyên. Việc duy trì và hoàn thiện tội danh này qua các lần sửa đổi cho thấy sự cần thiết và hợp lý của nó trong thực tiễn xét xử, đảm bảo tính công bằng và phù hợp với nguyên tắc xử lý tội phạm.
Theo bộ luật hình sự 2015, tội danh "Giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" được quy định tại Điều 125, thuộc Chương XIV - Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của con người. Vị trí này khẳng định bản chất của hành vi là xâm phạm quyền sống của con người, nhưng được xem xét với một cấu thành giảm nhẹ đặc biệt.
Về phân loại tội phạm, hành vi giết một người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Khoản 1 điều 125) có khung hình phạt thấp nhất là từ 06 tháng đến 03 năm tù, được xếp vào loại tội phạm ít nghiêm trọng. Trường hợp phạm tội đối với 02 người trở lên (Khoản 2 điều 125) có khung hình phạt từ 03 năm đến 07 năm tù, được xếp vào loại tội phạm nghiêm trọng. Việc phân loại này cho thấy Nhà làm luật đánh giá mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội danh này thấp hơn nhiều so với Tội Giết người thông thường (Điều 123 bộ luật hình sự).
1. Các Yếu tố cấu thành tội giết người trong trạng thái tinh thần kích động mạnh
1.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội danh này là quyền sống của con người. Mọi hành vi tước đoạt tính mạng người khác đều xâm phạm đến khách thể này, không phụ thuộc vào trạng thái tâm lý hay nguyên nhân của hành vi.
1.2. Mặt khách quan
Mặt khách quan bao gồm hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả, cùng với hai điều kiện đặc trưng riêng biệt:
- Hành vi khách quan: Là hành vi tước đoạt tính mạng người khác một cách trái pháp luật.
- Hậu quả: Là cái chết của nạn nhân.
- Mối quan hệ nhân quả: Phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi của người phạm tội và cái chết của nạn nhân.
Điều kiện đặc trưng:
- Trạng thái tinh thần bị kích động mạnh: Đây là dấu hiệu cấu thành tội phạm mang tính quyết định. Người bị kích động mạnh về tinh thần là người không còn nhận thức đầy đủ về hành vi của mình như lúc bình thường, mất khả năng tự chủ và không thấy hết được tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Tuy nhiên, họ chưa mất hẳn khả năng nhận thức (chưa đến mức mất trí). Trạng thái này thường chỉ xảy ra trong chốc lát, sau đó tinh thần của họ trở lại bình thường. Việc xác định trạng thái này là vô cùng phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhân thân người phạm tội, quá trình diễn biến, nghề nghiệp, trình độ văn hóa, và các tình tiết cụ thể khác của vụ án.
- Hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân: Đây là nguyên nhân trực tiếp, tác động đến người phạm tội và khiến họ rơi vào trạng thái kích động mạnh. Khái niệm "nghiêm trọng" mang tính định tính, phải được đánh giá dựa trên từng trường hợp cụ thể. Hành vi này có thể là sự tấn công về thể chất, xâm phạm danh dự, nhân phẩm, hoặc các hành vi khác gây ức chế tâm lý nặng nề.
Trong thực tiễn xét xử, Án lệ số 28/2019/AL về tội danh này đã làm rõ thêm một khía cạnh quan trọng của "hành vi trái pháp luật nghiêm trọng". Án lệ này đưa ra tình huống một bị hại đã có hành vi gây sự, tấn công bị cáo một cách liên tục với mức độ tăng dần. Bị cáo, trong trạng thái mất khả năng tự chủ do bị dồn nén, đã dùng dao đâm bị hại dẫn đến tử vong. Vụ án này cho thấy "hành vi trái pháp luật nghiêm trọng" không nhất thiết phải là một hành vi đơn lẻ mà có thể là một chuỗi hành vi tích lũy, gây ức chế tâm lý kéo dài, đến một thời điểm nhất định làm người phạm tội mất kiểm soát. Điều này mở rộng cách hiểu về mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của nạn nhân và tội phạm, cho phép cơ quan tố tụng xem xét toàn diện hơn các vụ án mà hành vi phạm tội là kết quả của một quá trình bị dồn nén tâm lý, thay vì chỉ là phản ứng tức thời.
Ví dụ minh họa: Anh A và anh B là hàng xóm. Anh B thường xuyên gây sự, xúc phạm danh dự và đe dọa vợ con anh A. Vào một buổi tối, anh B lại sang nhà, có hành vi bạo lực với vợ anh A. Anh A, vốn đã bị dồn nén tâm lý từ lâu, không kìm chế được đã dùng gậy đánh anh B làm anh B ngã gục và tử vong trên đường đi cấp cứu. Hành vi của anh A có thể được xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều 125 bộ luật hình sự
1.3. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội phạm này là người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định. Cụ thể, đó là người từ đủ 16 tuổi trở lên. Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội danh này, vì đây là tội phạm ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, không phải tội đặc biệt nghiêm trọng.
1.4. Mặt chủ quan
Mặt chủ quan của tội danh này là lỗi cố ý, có thể là cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp. Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình có khả năng gây ra chết người, nhưng vẫn thực hiện hoặc bỏ mặc cho hậu quả xảy ra. Tuy nhiên, lỗi ở đây có một sự hạn chế đặc biệt. Do bị kích động mạnh, khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của người phạm tội bị giảm đi đáng kể, họ không hoàn toàn làm chủ được ý chí của mình như trong trạng thái bình thường. Chính sự hạn chế này là cơ sở để pháp luật phân biệt và định khung hình phạt thấp hơn so với tội Giết người thông thường.
2. Khung hình phạt và các tình tiết định khung
Điều 125 của Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi năm 2017, chia thành 02 khung hình phạt:
Khung hình phạt cơ bản: Theo khoản 1 Điều 125 Bộ luật hình sự 2015 thì "Người nào giết một người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đối với người đó hoặc đối với người thân thích của người đó, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Đây là khung hình phạt được áp dụng cho trường hợp có một nạn nhân".
Khung hình phạt tăng nặng: Theo khoản 2 Điều 125 Bộ luật hình sự 2015 thì trường hợp phạm tội đối với 02 người trở lên, người phạm tội sẽ bị áp dụng khung hình phạt tăng nặng với mức phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
2.1. Áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
Bản thân việc định tội danh theo điều 125 bộ luật hình sự đã được coi là một sự giảm nhẹ đặc biệt so với Tội Giết người thông thường. Tuy nhiên, nếu người phạm tội có thêm các tình tiết giảm nhẹ khác theo quy định tại điều 51 bộ luật hình sự (ví dụ: thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường thiệt hại,...) thì có thể được Tòa án xem xét giảm nhẹ thêm mức hình phạt trong khung hình phạt của điều 125.
Đây là một điểm phân biệt quan trọng trong thực tiễn. Khi một người bị kích động về tinh thần nhưng mức độ chưa đủ "mạnh" để mất khả năng tự chủ, hành vi của họ sẽ không cấu thành tội danh tại điều 125 bộ luật hình sự. Trong trường hợp đó, sự kích động này có thể được xem là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo điểm đ Khoản 1 Điều 51 bộ luật hình sự. Ngược lại, nếu sự kích động đã đủ "mạnh" để cấu thành tội danh độc lập tại điều 125, thì bản thân điều luật này đã là một cấu thành giảm nhẹ so với tội Giết người thông thường, và khung hình phạt đã được Tòa án áp dụng sẽ thấp hơn đáng kể.
2.2. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự
Phân biệt với các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự chung: Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự được quy định tại Chương IV của bộ luật hình sự 2015, bao gồm: Sự kiện bất ngờ, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, gây thiệt hại khi bắt giữ người phạm tội, và rủi ro trong nghiên cứu khoa học. Việc phạm tội do bị kích động mạnh không phải là một trong các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự này, mà là một tình tiết đặc biệt làm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và được quy định thành một tội danh độc lập.
Phân biệt với tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự: Đây là một điểm phân biệt cốt lõi. "Trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" là một tình trạng tâm lý nhất thời, làm "hạn chế" đáng kể khả năng nhận thức và điều khiển hành vi, nhưng người phạm tội vẫn chưa mất hẳn khả năng đó. Do đó, họ vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Ngược lại, "tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự" là trường hợp người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm "mất hẳn" khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi. Trong trường hợp này, người đó sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự.
2.3. Các văn bản hướng dẫn áp dụng điều 125 và Án lệ, bản án thực tế
Điều 125 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung 2017) là căn cứ pháp lý trực tiếp và quan trọng nhất để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này. Đây là văn bản pháp luật nền tảng, chứa đựng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành và khung hình phạt tương ứng.
Các Nghị quyết, Công văn giải đáp của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao: Mặc dù bộ luật hình sự 2015 đã có hiệu lực, trong thực tiễn vẫn có một số văn bản hướng dẫn từ thời bộ luật hình sự cũ được viện dẫn để giải thích các thuật ngữ nhất định. Ví dụ, các văn bản như Nghị quyết số 04/HĐTP/NQ ngày 29/11/1986 của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao vẫn được nhắc đến khi phân tích về "tình trạng tinh thần bị kích động mạnh". Việc này tạo ra một số vướng mắc và sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật, làm phức tạp hơn quá trình xét xử các vụ án liên quan.
Án lệ số 28/2019/AL: Án lệ số 28/2019/AL là một văn bản hướng dẫn mang tính đột phá và có giá trị pháp lý cao trong việc áp dụng Điều 125 bộ luật hình sự. Án lệ này được ban hành từ Quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, giúp cụ thể hóa khái niệm "trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" và "hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân". Án lệ đã làm rõ rằng hành vi trái pháp luật của nạn nhân có thể diễn ra liên tục, với mức độ tăng dần, gây ức chế và làm người phạm tội mất khả năng tự chủ. Đây là cơ sở quan trọng để các Tòa án cấp dưới áp dụng pháp luật một cách thống nhất, chính xác và giảm thiểu sự tùy tiện trong quá trình xét xử.
Các vụ án trong giai đoạn 2018-2024 cho thấy thực tiễn áp dụng Điều 125 có nhiều điểm đáng chú ý:
- Bản án sơ thẩm số 05/2023/HS-ST của TAND tỉnh Bình Dương: Bị cáo Nguyễn Thị Kim C giết chồng sau khi bị bóp cổ trong lúc cãi vã. Tòa sơ thẩm đã tuyên phạt bà C tội "giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" và cho hưởng 1 năm 6 tháng tù treo, thời gian thử thách 3 năm.
- Bản án phúc thẩm số 641/2022/HS-PT của TAND cấp cao tại Hà Nội: Bị cáo Nguyễn Mạnh H đã dùng mảnh kính vỡ đâm nhiều nhát vào mặt, cổ, và ngực của nạn nhân sau khi bị nhóm người của nạn nhân tấn công. Tòa phúc thẩm nhận định hành vi của nạn nhân là nguyên nhân gây ra vụ án, giữ nguyên tội danh "giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" và xử phạt H 30 tháng tù.
- Bản án phúc thẩm số 764/2022/HS-PT của TAND cấp cao tại TP.HCM: Bị cáo Phạm Văn H giết người sau khi bị nhóm nạn nhân mang theo hung khí đến nhà để giải quyết mâu thuẫn nợ nần. Tòa sơ thẩm lần 1 và lần 2 đã xử H tội "vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng". Tuy nhiên, Tòa phúc thẩm lần 2 đã nhận định hành vi của H có đủ căn cứ để cấu thành tội "giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" theo Khoản 1 Điều 125 bộ luật hình sự, và tuyên phạt 2 năm tù.
- Bản án phúc thẩm số 33/2023/HS-PT của TAND cấp cao tại Đà Nẵng: Bị cáo Nguyễn Duy L ban đầu bị Tòa sơ thẩm kết án tội "giết người" theo Điều 123 bộ luật hình sự. Tuy nhiên, Tòa phúc thẩm đã chấp nhận kháng cáo của bị cáo, nhận định rằng hành vi của nạn nhân đã liên tục lặp đi lặp lại gây bức xúc, dẫn đến trạng thái kích động. Tòa phúc thẩm đã chuyển tội danh sang "giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" và tuyên phạt 2 năm tù.
- Bản án phúc thẩm số 200/2017/HSPT của TAND cấp cao tại Đà Nẵng: Vụ án Trần Văn C, dù xảy ra trước giai đoạn 2018, nhưng là một ví dụ điển hình. Tòa án cấp cao đã nhận định hành vi của C là một phản xạ tự nhiên, mang tính tức thời khi bị kẹp cổ, không còn cách nào khác để tự giải thoát, đây là cơ sở để kết tội "giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh".
Lưu ý về thực tiễn áp dụng và sự thiếu thống nhất: Từ các vụ án trên, một điểm tương đồng có thể thấy là các Tòa án đều coi hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân là nguyên nhân trực tiếp làm giảm ý thức chủ quan của người phạm tội, dẫn đến việc áp dụng điều 125 để giảm nhẹ hình phạt.
Tuy nhiên, các vụ án cũng cho thấy một sự thiếu thống nhất đáng lo ngại giữa các cấp xét xử. Vụ án của Nguyễn Duy L và Phạm Văn H là ví dụ điển hình khi Tòa sơ thẩm ban đầu đã định tội danh khác (điều 123 và điều 126), nhưng Tòa phúc thẩm đã sửa án để áp dụng Điều 125. Điều này chứng tỏ việc xác định "trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" không có một tiêu chuẩn rõ ràng, nhất quán, dẫn đến các quyết định khác nhau ở các cấp xét xử. Nó đặt ra câu hỏi về tính thống nhất trong việc định tội và đánh giá yếu tố tâm lý, mối quan hệ nhân quả. Sự phụ thuộc vào cảm quan của thẩm phán và sự thiếu hụt hướng dẫn pháp lý cụ thể đã tạo ra rủi ro pháp lý và có thể ảnh hưởng đến tính công bằng của các bản án.
3. Giám định pháp y và thu thập chứng cứ
3.1. Vai trò then chốt của giám định pháp y tâm thần
Giám định pháp y tâm thần đóng vai trò đặc biệt quan trọng, đôi khi mang tính quyết định, trong việc xác định tội danh "Giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh". Nhiệm vụ của giám định viên không chỉ là xác định bị can có mắc bệnh tâm thần hay không, mà còn là đánh giá trạng thái tâm thần tại thời điểm xảy ra tội phạm, xem xét mức độ của sự kích động và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi của người đó. Kết luận giám định là cơ sở khoa học để cơ quan tố tụng xác định xem người phạm tội có thực sự rơi vào trạng thái tinh thần bị kích động mạnh hay không.
3.2. Quy trình và các hình thức giám định
Quy trình giám định pháp y tâm thần bao gồm nhiều bước chuyên môn. Hồ sơ trưng cầu giám định do cơ quan tố tụng cung cấp bao gồm các tài liệu liên quan đến vụ án, lý lịch đối tượng, các bản cung.... Dựa vào tính chất vụ án, có nhiều hình thức giám định được áp dụng:
- Giám định nội trú: Áp dụng cho các trường hợp phức tạp, khó chẩn đoán, yêu cầu theo dõi dài ngày tại cơ sở giám định.
- Giám định tại chỗ: Dành cho các trường hợp đối tượng đang bị giam giữ, không thể di chuyển.
- Giám định trên hồ sơ: Được sử dụng khi đối tượng đã chết hoặc mất tích.
3.3. Giá trị pháp lý của kết luận giám định
Kết luận giám định pháp y tâm thần là một tài liệu có giá trị pháp lý đặc biệt và là một trong những loại chứng cứ quan trọng nhất trong hồ sơ vụ án. Tuy nhiên, kết luận giám định không phải là "lời phán quyết" cuối cùng. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét kết luận này một cách khách quan, toàn diện và đánh giá cùng với tất cả các chứng cứ khác của vụ án, bao gồm lời khai của bị cáo, nhân chứng, vật chứng, và diễn biến thực tế. Điều này đảm bảo rằng phán quyết cuối cùng của Tòa án là công bằng, dựa trên tổng thể bức tranh vụ án, thay vì chỉ dựa vào một loại chứng cứ duy nhất.
3.4. Các loại chứng cứ khác
Bên cạnh kết luận giám định, các chứng cứ khác có vai trò không kém phần quan trọng để chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của nạn nhân và hành vi phạm tội. Các chứng cứ bao gồm: lời khai của bị can và những người liên quan, biên bản khám nghiệm hiện trường, hồ sơ bệnh án, và các tài liệu chứng minh quá trình diễn biến của sự việc dẫn đến hành vi phạm tội.
4. So sánh các tội với Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
Tội giết người do kích động mạnh và tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hai tội danh thường dễ bị nhầm lẫn nhất trong thực tiễn xét xử. Mặc dù cả hai đều là các trường hợp giết người với cấu thành giảm nhẹ, bản chất và nguyên nhân của chúng là hoàn toàn khác nhau.
4.1. Quy định về tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh
Theo quy định tại Điều 125 Bộ luật hình sự năm 2015 có quy định về Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kịch động mạnh; người nào giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đối với người đó hoặc đối với người thân thích của người đó thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Trong trường hợp mà người đó phạm tội đối với 02 người trở lên thì bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm.
Từ quy định tại Điều 125 về tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạng đòi hỏi người phạm tội khi thực hiện hành vi phạm tội đang trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh. Tinh thần bị kích động mạnh được hiểu là trạng thái tinh thần, ý thức của người phạm tội bị hạn chế hay tại thời điểm đó mức độ cao là do không kiềm chế được, không kiểm soát được cảm xúc, tình cảm dẫn đến hạn chế khả năng suy nghĩ và điều khiển hành vi. Lúc đó, họ mất khả năng tự chủ và không thấy hết được tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội trong hành vi của bản thân; trạng thái tinh thần của họ gần như người mất năng lực hành vi dân sự (bị mất trí) và trạng thái này chỉ xảy ra chốc lát sau đó thì tinh thần của họ sẽ trở lại bình thường như trước. Trường hợp mà người phạm tội có bị kích động mạnh về tinh thần nhưng chứ tới mức mất khả năng tự chủ thì không gọi là bị kích động mạnh và không thuộc trường hợp được quy định tại Điều 125; tuy nhiên họ vẫn sẽ được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định của điểm d Khoản 1 Điều 46 của Bộ luật hình sự năm 2015.
Việc để xác định được người phạm tội có bị kích động mạnh về tinh thần hay không là một vấn đề rất phức tạp; do trạng thái tâm lý của mỗi người là khác nhau; cùng một sự việc nhưng người này sẽ xử lý theo cách này nhưng người kia sẽ xử lý theo cách khác. Vì lẽ đó, không thể có chuẩn mực để đo tình trạng kích động mạnh về tinh thần của con người mà cần căn cứ vào trường hợp cụ thể để có thể xem xét một cách toàn diện các tình tiết của vụ án cũng như quá trình diễn biến của sự việc,.....
4.2. Quy định về tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
Căn cứ tại Điều 126 Bộ Luật hình sự năm 2015 có quy định về tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội, cụ thể: Người nào giết người trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc trong trường hợp vượt quá mức cần thiết khi bị bắt giữ người phạm tội thì sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 02 năm. Trong trường hợp người đó phạm tội đối với 02 người trở lên thì sẽ bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm.
Từ quy định trên ta thấy tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng có các đặc điểm cấu thành tội phạm. Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là tội nghiêm trọng có quy định về mức hình phạt thấp hơn tội giết người vì tội này đã xem xét yếu tố lỗi của nạn nhân thì đó là hành vi tấn công, xâm hại đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức và cá nhân. Và người phạm tội có hành vi chống trả nhưng quá mức cần thiết và không phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công. Việc xác định các dấu hiệu tội phạm này cần căn cứ vào chế định phòng vệ chính đáng được quy định tại Điều 22 của Bộ luật hình sự vì nếu không có phòng vệ chính đáng thì sẽ không có vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.
Do đó, để xác định được vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng thì ta cần hiểu thế nào là phòng vệ chính đáng. Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ lợi ích nhà nước, của tổ chức, bảo vệ quyền lợi ích chính đáng của mình hoặc của người khác mà chống trả một cách cần thiết với người đang có hành vi xâm phạm lợi ích trên. Hành vi xâm phạm tính mạng hoặc sức khỏe của người khác được coi là phòng vệ chính đáng khi có đầy đủ các dấu hiệu sau đây:
- Hành vi xâm hại đến các lợi ích cần bảo vệ phải là hành vi tội phạm hoặc rõ ràng là có tính chất nguy hiểm đáng kể cho xã hội;
- Hành vi nguy hiểm cho xã hội đang gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại thực sự và ngay tức thì cho những lợi ích cần bảo vệ;
- Phòng vệ chính đáng không chỉ gạt bỏ sự đe dọa, đẩy lùi sự tấn công mà còn có thể tích cực chống lại sự xâm hại, gây thiệt hại cho chính những người xâm hại;
- Hành vi phòng vệ phải cần thiết với hành vi xâm hại tức là không có sự chênh lệch quá đáng giữa hành vi phòng vệ với tính chất và mức độ gây nguy hiểm cho xã hội.
Để xem xét hành vi chống trả có cần thiết hay không thì phải xem xét một cách toàn diện các tình tiết có liên quan đến hành vi xâm phạm và hành vi phòng vệ.
4.3. Phân biệt hai tội danh trên
Về chủ thể:
- Điều 125 Bộ luật hình sự năm 2015: Chủ thể tội phạm là người có năng lúc hành vi dân sự bị kích động mạnh về tinh thần khi thực hiện tội phạm, họ không còn nhận thức được đầy đủ hành vi của mình như trước nhưng chưa phải là mất hẳn khả năng nhận thức, lúc đó họ mất khả năng tự chủ và không thấy hết được tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi bản thân gây ra.
- Điều 126 Bộ luật hình sự năm 2015: Chủ thể của tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là người từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Chủ thể của tội phạm này có thể là công dân Việt Nam, người nước ngoài hay cả người không quốc tịch nhưng phải trong tình thế phòng vệ chính đáng hoặc bắt giữ người phạm tội. Người phạm tội phải có đủ năng lực trách nhiệm hình sự gồm năng lực nhận thức và năng lực làm chủ hành vi.
Về mặt khách thể:
- Điều 125 Bộ luật hình sự năm 2015: Đối tượng tác động là người có hành vi trái pháp luật nghiêm trọng đối với đối tượng hoặc người thân thích của đối tượng. làm xâm phạm đến tính mạng của người khác.
- Điều 126 Bộ luật hình sự năm 2015: Đối tượng tác động phải là người có hành vi xâm phạm vào các lợi ích của Nhà nước, của tổ chức hoặc quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân người phạm tội hoặc người khác. Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là trường hợp người phòng vệ chính đáng thực hiện hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần tiết gây ra hậu quả chết người. Và tội này xâm phạm trực tiếp đến tính mạng con người.
Về mặt khách quan:
- Điều 125 Bộ luật hình sự năm 2015: Có hành vi tước đoạt mạng sống của người khác khi hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đang xảy ra hoặc đã kết thúc. Giết người trong trạng thái tinh thần kích động mạnh và đây là trạng thái tâm lý của người phạm tội không tự làm chủ và điều khiển, kiềm chế được hành vi của mình trước sự tác động của yếu tố kích động khách quan. Hành vi giết người này xuất phát từ nguyên nhân nạn nhân đã có hành vi trái pháp luật nghiệp trọng đối với chính người phạm tội hoặc người thân thích của người phạm tội. đó là sự kích động tức thì do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân gây ra sự phản ứng dẫn tới hành vi giết người. Hành vi trái pháp luật nghiên trọng thường là hành vi xâm phạm đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người phạm tội hoặc người thân củ họ nhưng chưa đủ yếu tố để cấu thành tội phạm. Và trạng thái tinh thần của người phạm tội là kích động mạnh và phải do chính hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra.
- Điều 126 Bộ luật hình sự năm 2015: Hành vi khách quan của tội phạm là giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, tức là nạn nhân chính là người có hành vi tấn công, xâm hại đến lợi ích hợp pháp và hành vi giết người là hành vi người phạm tội lựa chọn cách thực hiện để ngăn chặn hành vi tấn công và bảo vệ lợi ích hợp pháp đang bị xâm phạm. Và trạng thái tinh thần của người phạm tội không phải là dấu hiệu bắt buộc.
Về mặt chủ quan
Điều 125 Bộ luật hình sự năm 2015: Người thực hiện hành vi do lỗi cố ý trực tiếp hoặc lỗi cố ý gián tiếp.
- Lỗi cố ý trực tiếp: Là hành vi của người phạm tội mà khi đó người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là rất nguy hiểm tước đoạt đi mạng sống của người bị hại và thấy trước hậu quả của hành vi đó và mong muốn hậu quả xảy ra
- Lỗi gián tiếp là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có thể tước đoạt mạng sống của người bị hại và thấy hậu quả của hành vi đó có thể xảy ra tuy người phạm tội không mong muốn nhưng vẫn có ý thức để mặc cho hậu quả đó xảy ra.
Mục đích nhằm tước đi mạng sống của người khác. Động cơ không phải là dấu hiệu bắt buộc.
Điều 126 Bộ luật hình sự năm 2015: chủ thể của tội phạm thực hiện hành vi giết người do lỗi vô ý, có thể là vô ý do quá tự tin hoặc vô ý do cẩu thả hoặc có thể là lỗi cố ý gián tiếp. Người phạm tội có động cơ phòng vệ chính đáng hoặc bắt giữ người phạm tội, đây hoàn toàn là động cơ tốt nhằm bảo vệ lợi ích của bản thân, của người khác hoặc bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhà nước, cơ quan, tổ chức. Người phạm tội hoàn toàn nhận thức được hậu quả chết người có thể xảy ra nhưng vẫn tự tin rằng mình có thể khống chế được tình hình hoặc do lỗi cẩu thả, chủ quan cho rằng hậu quả chết người sẽ không xảy ra hay cũng có thể người phạm tội dù không mong muốn hậu quả xảy ra những vẫn có ý thức bỏ mặc để hậu quả xảy ra. Động cơ là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm.
Về hậu quả:
- Điều 125 Bộ luật hình sự năm 2015: Làm nạn nhân chấm dứt sự sống. Mối quan hệ giữa hành vi và hậu quả thì đây là hành vi giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạng không thể làm chỉ được hành vi, nhận thức của bản thân.
- Điều 126 Bộ luật hình sự năm 2015: Làm nạn nhân chấm dứt sự sống. Mối quan hệ giữa hành vi và hậu quả thì đây là hành vi phòng vệ vượt quá giới hạn chính đáng là nguyên nhân dẫn đến cái chết của nạn nhân.
Có thể thấy, hình phạt về tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh được quy định tại Điều 125 Bộ luật hình sự năm 2015 có hình phạt nặng hơn so với tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng được quy định tại Điều 126 bộ luật hình sự năm 2015.
Luật Minh Khuê lập bảng so sánh giữa Tội giết người do kích động mạnh và Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng:
| Tiêu chí | Tội giết người do kích động mạnh (Điều 125 bộ luật hình sự) | Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126 bộ luật hình sự) |
| Bản chất hành vi | Hành vi tấn công do mất kiểm soát, có thể không phải là hành vi chống trả. | Hành vi chống trả một cách rõ ràng quá mức cần thiết trước một hành vi xâm hại. |
| Nguyên nhân | Do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân (có thể là một chuỗi hành vi tích lũy) gây ức chế tâm lý và kích động mạnh. | Do hành vi xâm hại đang diễn ra, xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân. |
| Trạng thái tâm lý | Bắt buộc phải ở trạng thái tinh thần bị kích động mạnh, mất khả năng tự chủ nhất thời. | Có thể có hoặc không bị kích động về tinh thần, nhưng điểm cốt lõi là hành vi chống trả vượt quá mức cần thiết. |
| Khung hình phạt | Phạt tù từ 06 tháng đến 07 năm. | Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 05 năm. |
Khác biệt trong khung hình phạt cho thấy pháp luật đánh giá mức độ khoan hồng đối với hành vi vượt quá phòng vệ cao hơn. Tội danh này phản ánh sự công bằng của pháp luật trong bối cảnh người phạm tội vốn là người bị hại, phải chống trả lại hành vi trái pháp luật của người khác, nhưng đã hành động quá mức cần thiết.
5. Đề xuất hoàn thiện pháp luật
5.1. Đánh giá tính hiệu quả và những hạn chế
Điều 125 bộ luật hình sự 2015 đã và đang phát huy vai trò quan trọng của mình trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Nó thể hiện rõ nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự và chính sách nhân đạo của Nhà nước, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để giảm nhẹ hình phạt cho những người phạm tội trong một hoàn cảnh đặc biệt, đáng được khoan hồng.
Tuy nhiên, phân tích cho thấy tội danh này còn tồn tại những hạn chế đáng kể:
- Thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết: Đây là hạn chế rõ ràng nhất, khiến các cơ quan tố tụng phải áp dụng một văn bản hướng dẫn cũ, không còn phù hợp, dẫn đến sự thiếu thống nhất và sự phụ thuộc vào cảm quan của thẩm phán.
- Thiếu tính khách quan: Việc đánh giá một trạng thái tâm lý mang tính nhất thời là vô cùng khó khăn, dẫn đến nguy cơ định tội sai và tạo ra sự không công bằng trong xét xử.
- Thách thức trong giám định: Hoạt động giám định pháp y tâm thần cũng gặp nhiều khó khăn, thiếu các tiêu chuẩn cụ thể, tạo ra rủi ro về việc làm giả bệnh án hoặc kết luận mang tính chủ quan.
5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Để hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng điều 125 bộ luật hình sự 2015, cần thực hiện một số kiến nghị sau:
- Hoàn thiện khung pháp lý: Kiến nghị Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành một Nghị quyết mới hoặc văn bản hướng dẫn chi tiết, hiện đại về các tiêu chí xác định "trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" cho bộ luật hình sự 2015. Văn bản này cần làm rõ một số yếu tố quan trọng như: tính chất và mức độ của hành vi trái pháp luật nghiêm trọng, thời gian giữa hành vi kích động và hành vi phạm tội, và mối quan hệ nhân quả.
- Nâng cao năng lực giám định: Xây dựng các quy trình, tiêu chuẩn cụ thể hơn cho hoạt động giám định tâm thần pháp y trong các vụ án liên quan đến yếu tố tâm lý. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia pháp lý và y học để đưa ra các tiêu chí đánh giá khách quan, giảm thiểu sự phụ thuộc vào cảm quan của giám định viên.
- Đào tạo tư pháp: Tăng cường đào tạo chuyên sâu cho Thẩm phán, Kiểm sát viên và các cán bộ tố tụng về tâm lý học tội phạm và cách thức đánh giá chứng cứ trong các vụ án có yếu tố tâm lý phức tạp. Điều này sẽ giúp đảm bảo sự thống nhất và công bằng hơn trong xét xử, đồng thời nâng cao năng lực của đội ngũ làm công tác tư pháp.
Kết luận
Tội danh "Giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh" theo điều 125 bộ luật hình sự 2015 là một quy định quan trọng, thể hiện sự công bằng và nhân văn của pháp luật hình sự Việt Nam trong việc phân hóa trách nhiệm hình sự. Tội danh này cho phép các cơ quan tố tụng xem xét toàn diện bối cảnh phạm tội và yếu tố tâm lý của người phạm tội, từ đó áp dụng hình phạt phù hợp với bản chất hạn chế về nhận thức và điều khiển hành vi của họ.
Tuy nhiên, việc áp dụng điều luật này trong thực tiễn vẫn còn gặp nhiều vướng mắc do tính mơ hồ của các khái niệm "kích động mạnh" và "hành vi trái pháp luật nghiêm trọng". Sự thiếu thống nhất trong nhận thức và các văn bản hướng dẫn còn chậm trễ đã và đang gây khó khăn trong công tác xét xử. Vì vậy, việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật hướng dẫn, cụ thể hóa các khái niệm và nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ tư pháp là những giải pháp cấp thiết để đảm bảo việc áp dụng pháp luật được chính xác, khách quan và hiệu quả hơn, góp phần vào sự phát triển của nền tư pháp nước nhà.
Nếu quý khách có bất kỳ vướng mắc nào liên quan đến nội dung trên hay các vấn đề pháp lý khác thì vui lòng liên hệ trực tiếp đến Công ty Luật Minh Khuê qua Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến 24/7 qua số hotline: 1900.6162 để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc kịp thời. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!