1. Phân loại tiền thuế nợ theo quy định hiện hành

Theo Quyết định 1129/QĐ-TCT năm 2022, tiền thuế nợ được phân thành 5 nhóm chính:

* Nợ khó thu:

- Tiền thuế nợ của người nộp thuế đã chết hoặc mất tích.

- Nợ liên quan đến trách nhiệm hình sự.

- Nợ của người nộp thuế không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký.

- Nợ của người nộp thuế đang giải thể hoặc phá sản.

- Nợ đã bị cưỡng chế hóa đơn 3 lần trở lên.

- Nợ của người nộp thuế đã bị thu hồi giấy phép kinh doanh.

* Nợ đang xử lý:

- Nợ có đề nghị miễn, giảm thuế hoặc xác định lại nghĩa vụ nợ thuế.

- Nợ có đề nghị gia hạn nộp thuế.

- Nợ có đề nghị xóa nợ.

- Nợ có đề nghị nộp dần tiền thuế nợ.

- Nợ đề nghị không tính tiền chậm nộp do chưa được NSNN thanh toán.

- Nợ đề nghị miễn tiền chậm nộp.

- Nợ đang chờ hoàn thuế kiêm bù trừ thu NSNN.

- Nợ đang khiếu nại, khởi kiện về số tiền thuế nợ.

* Tiền thuế đang chờ điều chỉnh:

- Sai sót do người nộp thuế, KBNN, NHTM hoặc cơ quan thuế.

- Chứng từ luân chuyển chậm hoặc thất lạc.

- Ghi thu - ghi chi theo đề nghị của người nộp thuế.

* Nợ đã xử lý:

- Nợ đã được khoanh nợ.

- Nợ đã được chấp thuận không tính tiền chậm nộp do chưa được NSNN thanh toán.

* Nợ có khả năng thu được phân loại tự động trên hệ thống:

- Nợ từ 1 đến 30 ngày.

- Nợ từ 31 đến 60 ngày.

- Nợ từ 61 đến 90 ngày.

- Nợ từ 91 đến 120 ngày.

- Nợ từ 121 đến 365 ngày.

- Nợ từ 366 ngày trở lên.

* Lưu ý:

- Phân loại nợ được thực hiện dựa trên các tiêu chí cụ thể quy định tại Mục IV Phần I Quy trình Quản lý nợ ban hành kèm theo Quyết định 1129/QĐ-TCT năm 2022.

- Việc phân loại nợ đúng nhóm sẽ giúp cơ quan thuế quản lý nợ hiệu quả hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ của mình.

 

2. Ý nghĩa của việc phân loại tiền thuế nợ

Việc phân loại tiền thuế nợ theo Quyết định 1129/QĐ-TCT năm 2022 có nhiều ý nghĩa quan trọng, bao gồm:

- Giúp cơ quan thuế quản lý nợ hiệu quả hơn:

+ Việc phân loại nợ giúp cơ quan thuế nắm rõ số lượng, cơ cấu và tình hình cụ thể của từng nhóm nợ, từ đó có thể đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp đối với từng nhóm nợ.

+ Ví dụ: đối với nhóm nợ khó thu, cơ quan thuế có thể tập trung các biện pháp cưỡng chế để thu hồi nợ; đối với nhóm nợ đang xử lý, cơ quan thuế có thể theo dõi sát sao tiến độ xử lý và có biện pháp hỗ trợ kịp thời nếu cần thiết.

- Tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ:

+ Việc phân loại nợ giúp người nộp thuế nắm rõ tình hình nợ của mình, từ đó có thể chủ động thực hiện các biện pháp để trả nợ.

+ Ví dụ: đối với nhóm nợ có khả năng thu được, người nộp thuế có thể chủ động thanh toán nợ để tránh bị phát sinh tiền lãi chậm nộp; đối với nhóm nợ đang chờ điều chỉnh, người nộp thuế có thể theo dõi tiến độ điều chỉnh và cung cấp thông tin cần thiết cho cơ quan thuế.

- Góp phần đảm bảo công bằng trong quản lý thuế:

+ Việc phân loại nợ giúp đảm bảo rằng các biện pháp quản lý thuế được áp dụng một cách công bằng đối với tất cả các người nộp thuế.

+ Ví dụ: đối với nhóm nợ khó thu, cơ quan thuế có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế nhẹ nhàng hơn so với nhóm nợ có khả năng thu được.

- Góp phần nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước:

+ Việc phân loại nợ giúp cơ quan thuế thu hồi nợ hiệu quả hơn, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước.

+ Ngoài ra, việc phân loại nợ cũng giúp cơ quan thuế có thể xác định được các nguyên nhân dẫn đến nợ thuế, từ đó có biện pháp phòng ngừa nợ thuế trong tương lai.

- Giúp nâng cao tính minh bạch trong quản lý thuế:

+ Việc phân loại nợ giúp công khai thông tin về tình hình nợ thuế của các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân, từ đó góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản lý thuế.

+ Điều này giúp cho các cơ quan quản lý nhà nước khác, các nhà đầu tư và người dân có thể nắm được thông tin về tình hình nợ thuế của các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân, từ đó có thể đưa ra các quyết định phù hợp.

- Góp phần thúc đẩy cải thiện môi trường kinh doanh:

+ Việc quản lý nợ thuế hiệu quả sẽ góp phần tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch, từ đó thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế.

+ Khi các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, họ sẽ có thêm nguồn vốn để đầu tư phát triển sản xuất kinh doanh, đồng thời góp phần tăng thu ngân sách nhà nước.

- Góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người nộp thuế:

+ Việc phân loại nợ giúp người nộp thuế hiểu rõ hơn về nghĩa vụ và trách nhiệm của mình, từ đó nâng cao ý thức chấp hành pháp luật thuế.

+ Khi người nộp thuế tự giác thực hiện nghĩa vụ thuế, họ sẽ góp phần xây dựng một xã hội văn minh, phát triển.

Nhìn chung, việc phân loại tiền thuế nợ mang lại nhiều lợi ích cho cả cơ quan thuế, người nộp thuế và xã hội. Do đó, việc thực hiện đúng quy định về phân loại tiền thuế nợ là rất quan trọng. Việc phân loại tiền thuế nợ là một công cụ quan trọng giúp cơ quan thuế quản lý nợ hiệu quả hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ và góp phần đảm bảo công bằng trong quản lý thuế.

 

3. Ví dụ cụ thể để minh họa cho từng nhóm tiền thuế nợ

Ví dụ cụ thể cho từng nhóm tiền thuế nợ ban hành kèm theo Quyết định 1129/QĐ-TCT năm 2022

- Nợ khó thu: Ví dụ: Ông A đã qua đời, để lại khoản tiền thuế nợ 100 triệu đồng. Do không còn người thừa kế, khoản tiền này được xếp vào nhóm nợ khó thu.

- Nợ đang xử lý:

+ Ví dụ: Công ty B có đề nghị miễn thuế giá trị gia tăng (VAT) cho lô hàng xuất khẩu do bị hủy hợp đồng. Cơ quan thuế đang xem xét hồ sơ đề nghị của công ty B và chưa đưa ra quyết định. Khoản tiền thuế VAT của công ty B được xếp vào nhóm nợ đang xử lý.

+ Ví dụ: Doanh nghiệp C gặp khó khăn về tài chính do dịch Covid-19, đã đề nghị gia hạn nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) quý I năm 2024. Cơ quan thuế đã chấp thuận đề nghị của doanh nghiệp C và cho phép doanh nghiệp C gia hạn nộp thuế TNDN quý I năm 2024 sang quý II năm 2024. Khoản tiền thuế TNDN quý I năm 2024 của doanh nghiệp C được xếp vào nhóm nợ đang xử lý.

- Tiền thuế đang chờ điều chỉnh:

+ Ví dụ: Doanh nghiệp D kê khai sai số tiền doanh thu trong tờ khai thuế TNDN quý IV năm 2023. Sau khi kiểm tra, cơ quan thuế đã lập biên bản xác định sai sót và yêu cầu doanh nghiệp D điều chỉnh tờ khai thuế. Khoản tiền thuế TNDN quý IV năm 2023 của doanh nghiệp D được xếp vào nhóm tiền thuế đang chờ điều chỉnh.

+ Ví dụ: Chứng từ thuế của doanh nghiệp E bị thất lạc trong quá trình luân chuyển. Doanh nghiệp E đã báo cáo sự việc với cơ quan thuế và đang làm thủ tục để xin cấp lại chứng từ. Khoản tiền thuế liên quan đến chứng từ thất lạc của doanh nghiệp E được xếp vào nhóm tiền thuế đang chờ điều chỉnh.

- Nợ đã xử lý: Ví dụ: Cơ quan thuế đã ban hành quyết định khoanh nợ cho hộ kinh doanh F do hộ kinh doanh F bị thiệt hại nặng do thiên tai. Khoản tiền thuế nợ của hộ kinh doanh F được xếp vào nhóm nợ đã xử lý.

- Nợ có khả năng thu được phân loại tự động trên hệ thống: Ví dụ: Công ty G có khoản tiền thuế nợ 50 triệu đồng phát sinh từ 15 ngày trước. Khoản tiền thuế nợ này được hệ thống quản lý thuế phân loại vào nhóm nợ có khả năng thu được từ 31 đến 60 ngày.

- Lưu ý: Các ví dụ trên chỉ mang tính chất minh họa. Việc phân loại nợ cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp và được thực hiện theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Hồ sơ xóa tiền nợ thuế gồm những gì? Cơ quan nào có thẩm quyền xóa tiền nợ thuế theo quy định hiện nay. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.