Tiền chất, theo khoản 4 Điều 2 Luật Phòng, chống ma túy 2021, được định nghĩa là "hóa chất không thể thiếu được trong quá trình điều chế, sản xuất chất ma túy được quy định trong danh mục tiền chất do Chính phủ ban hành". Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các hành vi liên quan đến tiền chất ma túy là một biện pháp mang tính chiến lược, nhằm triệt phá các tổ chức tội phạm ngay từ giai đoạn chuẩn bị, ngăn chặn việc sản xuất và đưa một lượng lớn ma túy ra thị trường.

Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu về "Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy" theo pháp luật Việt Nam, lấy Điều 253 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) làm trọng tâm.

 

1. Căn cứ pháp lý truy tố tội danh

Cơ sở pháp lý để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội phạm này được quy định chi tiết trong hệ thống văn bản pháp luật của Việt Nam, bao gồm Bộ luật Hình sự, các văn bản hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và các Nghị định của Chính phủ về danh mục tiền chất.

- Điều 253 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017);

- Các văn bản hướng dẫn và Nghị định của Chính phủ:

  • Nghị định của Chính phủ về danh mục tiền chất: Các Nghị định của Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định "tiền chất" là đối tượng của tội phạm. Nghị định số 57/2022/NĐ-CP ban hành danh mục các chất ma túy và tiền chất, và mới đây nhất, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 90/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung danh mục này, có hiệu lực từ ngày 17/7/2024.
  • Nghị định 90 đã bổ sung 15 chất ma túy và tiền chất mới vào danh mục, trong đó có 5 chất thuộc nhóm cần sa tổng hợp. Việc cập nhật danh mục liên tục cho thấy sự chủ động của cơ quan quản lý nhà nước trong việc đối phó với các loại ma túy và tiền chất mới phát sinh, không để tội phạm lợi dụng các kẽ hở pháp lý.
  • Các văn bản hướng dẫn khác: Mặc dù không có nghị quyết hướng dẫn riêng cho Điều 253, các văn bản hướng dẫn chung như Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao vẫn có giá trị trong việc giải thích các tình tiết tăng nặng chung như "có tổ chức," "lợi dụng chức vụ, quyền hạn," "tái phạm nguy hiểm".

 

2. Cấu thành tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy

Cấu thành tội phạm là tập hợp các dấu hiệu pháp lý quy định trong Bộ luật Hình sự, xác định một hành vi nguy hiểm cho xã hội là tội phạm. Đối với Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy, cấu thành bao gồm bốn yếu tố sau:

Khách thể của tội phạm

Tội phạm này xâm phạm trực tiếp đến chính sách thống nhất quản lý của Nhà nước đối với các tiền chất, hóa chất có khả năng được sử dụng để sản xuất ma túy. Khách thể gián tiếp là trật tự an toàn xã hội và sức khỏe của cộng đồng, vốn bị đe dọa bởi hoạt động sản xuất ma túy.

Mặt khách quan của tội phạm

Hành vi khách quan: Tội phạm được thực hiện thông qua một trong bốn hành vi:

  • Tàng trữ: Là hành vi cất giữ, cất giấu tiền chất một cách bất hợp pháp ở bất cứ địa điểm nào (trong nhà, ngoài vườn, trong xe ô tô...) với mục đích phục vụ cho việc sản xuất trái phép chất ma túy.
  • Vận chuyển: Là hành vi dịch chuyển tiền chất từ nơi này đến nơi khác bằng bất kỳ phương tiện nào, không phụ thuộc vào quãng đường di chuyển.
  • Mua bán: Là hành vi trao đổi, chuyển giao tiền chất từ người này sang người khác để thu lợi bất chính. Mua bán bao gồm cả các hoạt động như chào hàng, bày bán, lưu giữ, bảo quản.
  • Chiếm đoạt: Là hành vi chiếm đoạt tiền chất của người khác một cách trái pháp luật bằng các thủ đoạn như trộm cắp, lừa đảo, cướp, cướp giật, hoặc các hành vi khác.

Đối tượng tác động: Đối tượng của tội phạm là "tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy" có định lượng cụ thể, nằm trong danh mục do Chính phủ ban hành.

Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm này là cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

Một vấn đề cần được xem xét là Bộ luật Hình sự hiện hành chưa quy định pháp nhân thương mại là chủ thể của tội danh này. Tuy nhiên, các vụ án lớn gần đây cho thấy các tổ chức tội phạm xuyên quốc gia thường lợi dụng danh nghĩa pháp nhân để thực hiện hành vi nhập khẩu, tàng trữ, và vận chuyển tiền chất. Ví dụ điển hình là vụ án ở Nha Trang, các đối tượng đã lợi dụng một nhà xưởng hợp pháp để xây dựng "nhà máy" sản xuất ma túy. Việc thiếu chế tài hình sự trực tiếp đối với pháp nhân có thể là một kẽ hở, làm giảm sức răn đe đối với các tổ chức tội phạm có quy mô lớn và hoạt động tinh vi.

Mặt chủ quan của tội phạm

Tội phạm này được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình (tàng trữ, vận chuyển, mua bán, chiếm đoạt tiền chất) là trái pháp luật và nguy hiểm cho xã hội, đồng thời mong muốn thực hiện hành vi đó. Mục đích cuối cùng của hành vi là sử dụng tiền chất để sản xuất trái phép chất ma túy. Đây là yếu tố phân biệt cơ bản nhất với các tội phạm khác liên quan đến hóa chất thông thường.

 

3. Hình phạt tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy

Nội dung Điều 253 Bộ Luật hình sự năm 2015 quy định như sau:

Điều 253. Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy

1. Người nào tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy thuộc một trong những trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 06 năm:

a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;

b) Tiền chất có khối lượng từ 50 gam đến dưới 200 gam đối với thể rắn, từ 75 mililít đến dưới 300 mililít đối với thể lỏng.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 06 năm đến 13 năm:

a) Có tổ chức;

b) Phạm tội 02 lần trở lên;

c) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

d) Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;

đ) Tiền chất ở thể rắn có khối lượng từ 200 gam đến dưới 500 gam;

e) Tiền chất ở thể lỏng từ 300 mililít đến dưới 750 mililít;

g) Sử dụng người dưới 16 tuổi vào việc phạm tội;

h) Vận chuyển, mua bán qua biên giới;

i) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội trong trường hợp tiền chất có khối lượng từ 500 gam đến dưới 1200 gam đối với thể rắn, từ 750 mililít đến dưới 1.850 mililít đối với thể lỏng, thì bị phạt tù từ 13 năm đến 20 năm.

4. Phạm tội trong trường hợp tiền chất có khối lượng 1.200 gam trở lên đối với thể rắn, 1.850 mililít trở lên đối với thể lỏng, thì bị phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân.

5. Trường hợp phạm tội có cả tiền chất ở thể rắn và tiền chất ở thể lỏng thì quy đổi để làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự, với tỷ lệ 01 gam tiền chất ở thể rắn tương đương với 1,5 mililít tiền chất ở thể lỏng. Sau khi quy đổi, số lượng tiền chất thuộc điều khoản nào thì người thực hiện hành vi phạm tội bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều khoản đó.

6. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Tại Điểm 70 Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã thay đổi nội dung điều 253 như sau:

70. Sửa đổi, bổ sung các khoản 1, 2, 3, 4 và 5 Điều 253 như sau:

“1. Người nào tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 06 năm:

a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Điều này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;

b) Tiền chất ở thể rắn có khối lượng từ 50 gam đến dưới 200 gam;

c) Tiền chất ở thể lỏng có thể tích từ 75 mililít đến dưới 300 mililít.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 06 năm đến 13 năm:

a) Có tổ chức;

b) Phạm tội 02 lần trở lên;

c) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

d) Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;

đ) Tiền chất ở thể rắn có khối lượng từ 200 gam đến dưới 500 gam;

e) Tiền chất ở thể lỏng có thể tích từ 300 mililít đến dưới 750 mililít;

g) Sử dụng người dưới 16 tuổi vào việc phạm tội;

h) Vận chuyển, mua bán qua biên giới;

i) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 13 năm đến 20 năm:

a) Tiền chất ở thể rắn có khối lượng từ 500 gam đến dưới 1.200 gam;

b) Tiền chất ở thể lỏng có thể tích từ 750 mililít đến dưới 1.800 mililít.

4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân:

a) Tiền chất ở thể rắn có khối lượng 1.200 gam trở lên;

b) Tiền chất ở thể lỏng có thể tích 1.800 mililít trở lên.

5. Trường hợp phạm tội có cả tiền chất ở thể rắn và tiền chất ở thể lỏng thì được quy đổi để làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự, với tỷ lệ 01 gam tiền chất ở thể rắn tương đương với 1,5 mililít tiền chất ở thể lỏng. Sau khi quy đổi, số lượng tiền chất thuộc khoản nào, thì người thực hiện hành vi phạm tội bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản đó.”.

3.1. Khung hình phạt chính và hình phạt bổ sung

Điều 253 BLHS quy định bốn khung hình phạt chính với mức độ tăng dần tùy thuộc vào khối lượng tiền chất và các tình tiết tăng nặng định khung, từ 01 năm tù đến 20 năm tù hoặc tù chung thân.

Căn cứ theo Điều 253, tội phạm được chia thành bốn khung hình phạt chính, tương ứng với mức độ nghiêm trọng của hành vi và khối lượng tiền chất:

  • Khung 1: Phạt tù từ 01 năm đến 06 năm. Áp dụng đối với các trường hợp: đã bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã bị kết án về tội này mà chưa được xóa án tích; hoặc tiền chất ở thể rắn có khối lượng từ 50 gam đến dưới 200 gam; tiền chất ở thể lỏng có thể tích từ 75 mililít đến dưới 300 mililít.
  • Khung 2: Phạt tù từ 06 năm đến 13 năm. Áp dụng khi phạm tội có các tình tiết tăng nặng như: có tổ chức, phạm tội 02 lần trở lên, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức, vận chuyển/mua bán qua biên giới, tái phạm nguy hiểm; hoặc tiền chất ở thể rắn có khối lượng từ 200 gam đến dưới 500 gam; tiền chất ở thể lỏng có thể tích từ 300 mililít đến dưới 750 mililít.
  • Khung 3: Phạt tù từ 13 năm đến 20 năm. Áp dụng khi tiền chất ở thể rắn có khối lượng từ 500 gam đến dưới 1.200 gam; tiền chất ở thể lỏng có thể tích từ 750 mililít đến dưới 1.800 mililít.
  • Khung 4: Phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân. Áp dụng khi tiền chất ở thể rắn có khối lượng 1.200 gam trở lên; tiền chất ở thể lỏng có thể tích 1.800 mililít trở lên.

Điều 253 còn quy định cơ chế quy đổi khối lượng tiền chất ở các thể khác nhau để làm căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự. Cụ thể, 01 gam tiền chất ở thể rắn được quy đổi tương đương với 1,5 mililít tiền chất ở thể lỏng. Quy định này cho thấy tính chặt chẽ và chuyên biệt của pháp luật hình sự Việt Nam trong việc đối phó với các loại tiền chất khác nhau.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung. Bao gồm: phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Các hình phạt này nhằm tước bỏ khả năng tái phạm và thu hồi lợi nhuận bất chính của tội phạm.

3.2. Các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng

Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự định khung đã được liệt kê chi tiết tại các khoản của Điều 253, bao gồm "có tổ chức," "phạm tội 02 lần trở lên," "vận chuyển, mua bán qua biên giới," và "tái phạm nguy hiểm". Tình tiết "có tổ chức" là một dấu hiệu đặc biệt quan trọng, cho thấy sự cấu kết chặt chẽ của nhiều đối tượng trong một vụ án, từ người tổ chức, người thực hành, đến người giúp sức.

Ngoài ra, các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ chung theo Bộ luật Hình sự cũng được áp dụng trong thực tiễn xét xử, như: đầu thú, thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường thiệt hại, phạm tội có tổ chức, phạm tội đối với người dưới 16 tuổi.

 

4. Phân biệt với các tội danh các liên quan

4.1. Phân biệt với Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán chất ma túy

Tiêu chí Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán tiền chất (Điều 253 BLHS) Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán chất ma túy (Điều 249, 250, 251 BLHS)
Đối tượng tác động

Tiền chất, là hóa chất dùng để sản xuất ma túy, được quy định trong danh mục của Chính phủ.

Chất ma túy thành phẩm (Heroine, Cocaine, Methamphetamine, cần sa...).

Tính chất nguy hiểm Nguy hiểm ở khâu tiền đề, chuẩn bị cho quá trình sản xuất ma túy. Nguy hiểm trực tiếp đến người sử dụng và trật tự xã hội.
Ngưỡng định lượng

Ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự cao hơn: từ 50 gam thể rắn hoặc 75 mililít thể lỏng.

Ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự thấp hơn: có thể từ 0,1 gam Heroine hoặc từ 5 gam Heroine.

Hình phạt cao nhất

Tù chung thân.

Tù chung thân hoặc tử hình.

Mức độ nghiêm trọng về định lượng và hình phạt cho thấy pháp luật hình sự Việt Nam xử lý nghiêm khắc hơn đối với tội phạm liên quan đến chất ma túy thành phẩm so với tiền chất. Điều này xuất phát từ nhận định rằng chất ma túy thành phẩm gây ra mối đe dọa tức thì và trực tiếp hơn cho sức khỏe con người và trật tự xã hội.

5.2. Phân biệt Tội chiếm đoạt tiền chất và Tội chiếm đoạt chất ma túy

Hai tội danh này có sự khác biệt rõ rệt về mặt chủ quan. Tội chiếm đoạt tiền chất (Điều 253) có mục đích rõ ràng là "dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy". Ngược lại, Tội chiếm đoạt chất ma túy (Điều 252) có thể nhằm mục đích sử dụng cá nhân, mua bán hoặc các mục đích khác. Mặc dù hành vi khách quan (chiếm đoạt) có thể giống nhau, nhưng mục đích phạm tội là yếu tố cốt lõi để phân biệt và định tội danh.

 

6. Kết luận và khuyến nghị

Nghiên cứu cho thấy, Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất dùng vào việc sản xuất trái phép chất ma túy là một mắt xích quan trọng trong hệ thống pháp luật phòng, chống ma túy tại Việt Nam. Điều 253 BLHS đã quy định tương đối chi tiết về cấu thành tội phạm, khung hình phạt và các tình tiết liên quan. Các văn bản hướng dẫn như Nghị định 90/2024/NĐ-CP đã thể hiện sự chủ động của Nhà nước trong việc cập nhật danh mục tiền chất để đối phó với tội phạm. Tuy nhiên, việc thiếu các án lệ trực tiếp và việc chưa quy định pháp nhân là chủ thể của tội danh này cho thấy những điểm cần được tiếp tục hoàn thiện.

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả công tác phòng, chống tội phạm tiền chất ma túy, báo cáo xin đưa ra một số khuyến nghị sau:

  • Về mặt pháp luật: Cơ quan lập pháp cần xem xét, nghiên cứu việc bổ sung pháp nhân thương mại là chủ thể của Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán hoặc chiếm đoạt tiền chất ma túy vào Điều 253 BLHS. Điều này sẽ tăng cường sức răn đe và bịt kín kẽ hở mà các tổ chức tội phạm quốc tế có thể lợi dụng.
  • Về mặt thực tiễn: Các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chặt chẽ các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh hóa chất hợp pháp, đặc biệt là các hóa chất có nguy cơ bị lạm dụng làm tiền chất ma túy. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh hơn nữa sự phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các lực lượng chuyên trách trong nước và với các cơ quan phòng, chống ma túy quốc tế, để kịp thời phát hiện và triệt phá các đường dây tội phạm xuyên quốc gia ngay từ khi chúng có ý định hình thành cơ sở sản xuất trong nội địa.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.