Vậy, tội chiếm đoạt chất ma tuý là gì?

Tội chiếm đoạt chất ma túy được định nghĩa là hành vi của bất kỳ người nào chiếm đoạt chất ma túy dưới bất kỳ hình thức nào, thuộc một trong các trường hợp được quy định trong Bộ luật Hình sự. Hành vi này xâm phạm hai khách thể cùng một lúc: chế độ quản lý ma túy của Nhà nước và quyền sở hữu đối với chất ma túy.

Như vậy, tội chiếm đoạt chất ma tuý là một trong những hành vi phạm tội xâm phạm đến các quy định của Nhà nước về quản lý các chất ma tuý do người có đủ năng lực và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự phạm tội thông qua các hành vi trộm cắp, lừa đảo, tham ô, lạm dụng tín nhiệm, cưỡng đoạt, cướp hoặc cướp giật chất ma tuý để thực hiện những việc trái quy định của pháp luật.  

 

1. Phân tích các yếu tố cấu thành tội chiếm đoạt chất ma tuý

Phân tích cấu thành tội phạm cho thấy các yếu tố sau đây là cốt lõi để xác định hành vi phạm tội:

  • Khách thể: Tội phạm này không chỉ xâm hại đến quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức mà còn trực tiếp và nghiêm trọng xâm phạm đến chính sách quản lý ma túy của Nhà nước. Khách thể đặc biệt này làm cho tội chiếm đoạt chất ma túy khác biệt so với các tội xâm phạm sở hữu thông thường.
  • Mặt khách quan: Hành vi chiếm đoạt là hành vi chuyển dịch bất hợp pháp chất ma túy từ quyền quản lý của người khác (cá nhân, tổ chức, hoặc cơ quan nhà nước) sang quyền sở hữu của bản thân người phạm tội. Các văn bản hướng dẫn thi hành đã làm rõ rằng hành vi này bao gồm các thủ đoạn chiếm đoạt tương tự như các tội xâm phạm sở hữu, bao gồm trộm cắp, lừa đảo, tham ô, lạm dụng tín nhiệm, cưỡng đoạt, cướp, cướp giật, hoặc công nhiên chiếm đoạt.
  • Mặt chủ quan: Yếu tố quyết định để xác định tội danh là lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội phải nhận thức rõ hành vi của mình là chiếm đoạt và đối tượng chiếm đoạt là chất ma túy, mặc dù hành vi đó bị pháp luật cấm. Ý chí của họ là mong muốn chiếm đoạt được chất ma túy. Một điểm mấu chốt là nếu người phạm tội chiếm đoạt tài sản mà không biết trong đó có chất ma túy, họ sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội chiếm đoạt ma túy mà sẽ bị xử lý về tội danh tương ứng với hành vi xâm phạm sở hữu. Điều này cho thấy ý thức chủ quan của người phạm tội đóng vai trò then chốt trong việc định danh hành vi.
  • Chủ thể: Theo quy định, chủ thể của tội phạm này là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Cụ thể, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về tội chiếm đoạt chất ma túy. Trong các trường hợp quy định tại Khoản 2, 3 và 4 của Điều 252, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi cũng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.

 

2. Khung hình phạt tội chiếm đoạt chất ma tuý 

Tội chiếm đoạt chất ma túy được quy định tại Điều 252 Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017. Theo quy định mới nhất tại Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 (sau đây gọi tắt là Bộ luật hình sự) thì Điều 252 đã được sửa đổi với nội dung như sau: 

Điều 252. Tội chiếm đoạt chất ma túy

1. Người nào chiếm đoạt chất ma túy dưới bất kỳ hình thức nào thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:

a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi quy định tại Điều này hoặc đã bị kết án về tội này hoặc một trong các tội quy định tại các điều 248, 249, 250, 251 và 256a của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;

b) Nhựa thuốc phiện, nhựa cần sa hoặc cao côca có khối lượng từ 01 gam đến dưới 500 gam;

c) Heroine, Cocaine, Methamphetamine, Amphetamine, Ketamine, Fentanyl, MDMA hoặc XLR-11 có khối lượng từ 0,1 gam đến dưới 05 gam;

d) Lá cây côca; lá khát (lá cây Catha edulis); lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa hoặc bộ phận của cây khác có chứa chất ma túy do Chính phủ quy định có khối lượng từ 01 kilôgam đến dưới 10 kilôgam;

đ) Quả thuốc phiện khô có khối lượng từ 05 kilôgam đến dưới 50 kilôgam;

e) Quả thuốc phiện tươi có khối lượng từ 01 kilôgam đến dưới 10 kilôgam;

g) Các chất ma túy khác ở thể rắn có khối lượng từ 01 gam đến dưới 20 gam;

h) Các chất ma túy khác ở thể lỏng có thể tích từ 10 mililít đến dưới 100 mililít;

i) Có 02 chất ma túy trở lên mà tổng khối lượng hoặc thể tích của các chất đó tương đương với khối lượng hoặc thể tích chất ma túy quy định tại một trong các điểm từ điểm b đến điểm h khoản này.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:

a) Có tổ chức;

b) Phạm tội 02 lần trở lên;

c) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

d) Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;

đ) Sử dụng người dưới 16 tuổi vào việc phạm tội;

e) Nhựa thuốc phiện, nhựa cần sa hoặc cao côca có khối lượng từ 500 gam đến dưới 01 kilôgam;

g) Heroine, Cocaine, Methamphetamine, Amphetamine, Ketamine, Fentanyl, MDMA hoặc XLR-11 có khối lượng từ 05 gam đến dưới 30 gam;

h) Lá cây côca; lá khát (lá cây Catha edulis); lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa hoặc bộ phận của cây khác có chứa chất ma túy do Chính phủ quy định có khối lượng từ 10 kilôgam đến dưới 25 kilôgam;

i) Quả thuốc phiện khô có khối lượng từ 50 kilôgam đến dưới 200 kilôgam;

k) Quả thuốc phiện tươi có khối lượng từ 10 kilôgam đến dưới 50 kilôgam;

l) Các chất ma túy khác ở thể rắn có khối lượng từ 20 gam đến dưới 100 gam;

m) Các chất ma túy khác ở thể lỏng có thể tích từ 100 mililít đến dưới 250 mililít;

n) Có 02 chất ma túy trở lên mà tổng khối lượng hoặc thể tích của các chất đó tương đương với khối lượng hoặc thể tích chất ma túy quy định tại một trong các điểm từ điểm e đến điểm m khoản này;

o) Tái phạm nguy hiểm.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm:

a) Nhựa thuốc phiện, nhựa cần sa hoặc cao côca có khối lượng từ 01 kilôgam đến dưới 05 kilôgam;

b) Heroine, Cocaine, Methamphetamine, Amphetamine, Ketamine, Fentanyl, MDMA hoặc XLR-11 có khối lượng từ 30 gam đến dưới 100 gam;

c) Lá cây côca; lá khát (lá cây Catha edulis); lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa hoặc bộ phận của cây khác có chứa chất ma túy do Chính phủ quy định có khối lượng từ 25 kilôgam đến dưới 75 kilôgam;

d) Quả thuốc phiện khô có khối lượng từ 200 kilôgam đến dưới 600 kilôgam;

đ) Quả thuốc phiện tươi có khối lượng từ 50 kilôgam đến dưới 150 kilôgam;

e) Các chất ma túy khác ở thể rắn có khối lượng từ 100 gam đến dưới 300 gam;

g) Các chất ma túy khác ở thể lỏng có thể tích từ 250 mililít đến dưới 750 mililít;

h) Có 02 chất ma túy trở lên mà tổng khối lượng hoặc thể tích của các chất đó tương đương với khối lượng hoặc thể tích chất ma túy quy định tại một trong các điểm từ điểm a đến điểm g khoản này.

4. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 15 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân:

a) Nhựa thuốc phiện, nhựa cần sa hoặc cao côca có khối lượng 05 kilôgam trở lên;

b) Heroine, Cocaine, Methamphetamine, Amphetamine, Ketamine, Fentanyl, MDMA hoặc XLR-11 có khối lượng 100 gam trở lên;

c) Lá cây côca; lá khát (lá cây Catha edulis); lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa hoặc bộ phận của cây khác có chứa chất ma túy do Chính phủ quy định có khối lượng 75 kilôgam trở lên;

d) Quả thuốc phiện khô có khối lượng 600 kilôgam trở lên;

đ) Quả thuốc phiện tươi có khối lượng 150 kilôgam trở lên;

e) Các chất ma túy khác ở thể rắn có khối lượng 300 gam trở lên;

g) Các chất ma túy khác ở thể lỏng có thể tích 750 mililít trở lên;

h) Có 02 chất ma túy trở lên mà tổng khối lượng hoặc thể tích của các chất đó tương đương với khối lượng hoặc thể tích chất ma túy quy định tại một trong các điểm từ điểm a đến điểm g khoản này.

5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.”.

2.1 Khung hình phạt chính và bổ sung

Điều 252 Bộ luật Hình sự quy định các khung hình phạt dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi, chủ yếu dựa vào khối lượng và loại chất ma túy bị chiếm đoạt.

  • Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1): Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Khung này áp dụng cho các trường hợp chiếm đoạt với khối lượng nhỏ, hoặc khi người phạm tội đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi tương tự, hoặc đã bị kết án về các tội danh ma túy khác mà chưa được xóa án tích. Ví dụ về khối lượng cụ thể bao gồm: từ 0,1 gam đến dưới 05 gam Heroine, Cocaine, Methamphetamine; từ 01 gam đến dưới 500 gam nhựa thuốc phiện; từ 10 mililít đến dưới 100 mililít chất ma túy khác ở thể lỏng.
  • Các khung tăng nặng:
  • Khoản 2: Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm. Áp dụng khi hành vi phạm tội có các tình tiết tăng nặng như: có tổ chức, phạm tội 02 lần trở lên, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, sử dụng người dưới 16 tuổi, hoặc tái phạm nguy hiểm. Khung này cũng áp dụng khi khối lượng ma túy lớn hơn so với Khoản 1, ví dụ từ 05 gam đến dưới 30 gam Heroine hoặc Methamphetamine.
  • Khoản 3: Phạt tù từ 10 năm đến 15 năm. Khung hình phạt này áp dụng cho các hành vi chiếm đoạt Heroine, Cocaine, Methamphetamine, Amphetamine, MDMA hoặc XLR-11 có khối lượng từ 30 gam đến dưới 100 gam.
  • Khoản 4: Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Khung này áp dụng khi khối lượng ma túy là đặc biệt lớn, ví dụ từ 100 gam Heroine, Cocaine, Methamphetamine trở lên.
  • Khung hình phạt bổ sung (Khoản 5): Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 5 triệu đến 500 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 đến 05 năm, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Như vậy, khung hình phạt cao nhất với tội chiếm đoạt chất ma tuý là tù chung thân. 

2.2. Bảng Phân loại và Định lượng Chất ma túy

Để minh họa một cách trực quan mối liên hệ chặt chẽ giữa khối lượng chất ma túy và khung hình phạt, bảng dưới đây tóm tắt các mức định lượng chính được quy định tại Điều 252.

Loại chất ma túy Khoản 1 (01-05 năm tù) Khoản 2 (05-10 năm tù) Khoản 3 (10-15 năm tù) Khoản 4 (15-20 năm tù hoặc chung thân)
Heroine, Cocaine, Methamphetamine Từ 0,1g đến dưới 05g Từ 05g đến dưới 30g Từ 30g đến dưới 100g 100g trở lên
Nhựa thuốc phiện, nhựa cần sa Từ 01g đến dưới 500g Từ 500g đến dưới 01kg Từ 01kg đến dưới 02kg 02kg trở lên
Quả thuốc phiện tươi Từ 01kg đến dưới 10kg Từ 10kg đến dưới 50kg Từ 50kg đến dưới 150kg 150kg trở lên
Các chất ma túy khác ở thể rắn Từ 01g đến dưới 20g Từ 20g đến dưới 100g Từ 100g đến dưới 300g 300g trở lên
Các chất ma túy khác ở thể lỏng Từ 10ml đến dưới 100ml Từ 100ml đến dưới 250ml Từ 250ml đến dưới 750ml 750ml trở lên

4. Cácvăn bản hướng dẫn thi hành và danh mục chất ma túy

4.1. Hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao

Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các quy định của Bộ luật Hình sự. Theo Điều 10 của Nghị quyết hướng dẫn về các tội phạm ma túy, hành vi "chiếm đoạt chất ma túy" được giải thích là một trong các hành vi như trộm cắp, lừa đảo, tham ô, lạm dụng tín nhiệm, cưỡng đoạt, cướp, cướp giật, hoặc công nhiên chiếm đoạt chất ma túy của người khác.

Văn bản này cũng phân biệt rõ hai trường hợp chiếm đoạt nhằm mục đích khác nhau. Nếu người phạm tội chiếm đoạt chất ma túy nhằm mục đích bán lại, họ sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội chiếm đoạt trái phép chất ma túy. Điều này cho thấy Nghị quyết hướng dẫn đã giúp định hướng việc áp dụng pháp luật, tránh nhầm lẫn giữa tội chiếm đoạt với các tội danh khác có hành vi khách quan tương tự nhưng mục đích khác.

4.2. Hướng dẫn từ các văn bản liên ngành

Các Thông tư liên tịch do các cơ quan tư pháp liên ngành ban hành cũng là những văn bản hướng dẫn quan trọng. Thông tư liên tịch số 08/2015/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP sửa đổi, bổ sung một số điểm của Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP là một ví dụ. Mặc dù các tài liệu nghiên cứu không cung cấp toàn văn của Thông tư này, sự tồn tại và một số nội dung được trích dẫn cho thấy tầm quan trọng của nó.

Một nội dung đáng chú ý của Thông tư liên tịch 08/2015 là quy định về việc bắt buộc phải trưng cầu giám định để xác định loại và trọng lượng chất ma túy trong mọi trường hợp, đặc biệt là khi các chất ma túy ở thể rắn được hòa thành dung dịch, ở thể lỏng đã được pha loãng, hoặc các loại thuốc gây nghiện, hướng thần. Quy định này cho thấy một nỗ lực nhằm đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong việc định lượng ma túy, vốn là yếu tố quyết định khung hình phạt. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết như vậy là cần thiết để thống nhất cách áp dụng pháp luật trên toàn quốc. Sự thiếu hụt các hướng dẫn chi tiết có thể dẫn đến sự không nhất quán trong thực tiễn xét xử, tạo ra những rủi ro pháp lý cho các cơ quan tố tụng.

4.3. Danh mục chất ma túy và nguyên tắc quy đổi

Việc xác định một chất cụ thể có phải là chất ma túy hay không và thuộc loại nào để định lượng là một bước quan trọng. Các danh mục chất ma túy và tiền chất được quy định trong các Nghị định của Chính phủ. Trước đây, các danh mục này được ban hành kèm theo Nghị định số 67/2001/NĐ-CP. Tuy nhiên, để đối phó với sự xuất hiện không ngừng của các loại ma túy tổng hợp mới, Chính phủ Việt Nam đã liên tục cập nhật các danh mục này.

Các danh mục mới nhất được quy định tại Nghị định số 57/2022/NĐ-CP ngày 25 tháng 8 năm 2022 và sau đó được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 90/2024/NĐ-CP ngày 17 tháng 7 năm 2024. Việc Chính phủ thường xuyên ban hành các Nghị định sửa đổi, bổ sung danh mục ma túy cho thấy tính phản ứng cao và linh hoạt của hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là một cơ chế cần thiết để đảm bảo rằng các cơ quan thực thi pháp luật có đầy đủ căn cứ pháp lý để xử lý các hành vi liên quan đến các chất gây nghiện mới xuất hiện trên thị trường, từ đó ngăn chặn sự lây lan của các loại ma túy nguy hiểm.

Trong trường hợp người phạm tội chiếm đoạt từ hai chất ma túy trở lên, việc định lượng sẽ dựa trên nguyên tắc cộng tổng khối lượng hoặc thể tích của các chất đó lại với nhau để so sánh với các mức quy định trong Bộ luật Hình sự. Nguyên tắc này đảm bảo rằng người phạm tội với nhiều loại ma túy khác nhau vẫn bị xử lý tương xứng với mức độ nguy hiểm tổng thể của hành vi.


Kết luận và Đánh giá

Hệ thống pháp luật Việt Nam, bao gồm Bộ luật Hình sự, các Nghị quyết hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao và các Nghị định của Chính phủ, đã xây dựng một khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ và chặt chẽ để xử lý "Tội chiếm đoạt chất ma túy". Các quy định này không chỉ xác định rõ hành vi phạm tội mà còn đưa ra các khung hình phạt cụ thể dựa trên định lượng và các tình tiết tăng nặng.

Tuy nhiên, việc áp dụng pháp luật trên thực tế luôn tồn tại những thách thức. Vấn đề phân biệt tội danh, đặc biệt là dựa trên yếu tố ý chí chủ quan, đòi hỏi sự đánh giá cẩn trọng từ các cơ quan tố tụng. Hơn nữa, với sự phát triển không ngừng của các loại ma túy mới, việc cập nhật liên tục các danh mục chất ma túy là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hiệu lực của pháp luật.

Mặc dù có một số hạn chế về tính chi tiết của các văn bản hướng dẫn trong tài liệu nghiên cứu, chúng ta có thể thấy một xu hướng rõ ràng: hệ thống pháp luật Việt Nam đang nỗ lực điều chỉnh và thích ứng với tình hình tội phạm ma túy phức tạp. Việc các bị cáo tự thú và thể hiện sự ăn năn, hối cải được Tòa án xem xét là một chính sách pháp lý quan trọng, khuyến khích người phạm tội hợp tác và khắc phục hậu quả. Để đảm bảo tính thống nhất và công bằng trong xét xử, việc nghiên cứu và phổ biến các án lệ, đặc biệt là các bản án mới được công bố, là một việc làm cần thiết. Tiếp tục theo dõi và phân tích thực tiễn xét xử sẽ cung cấp những dữ liệu quý giá cho việc hoàn thiện chính sách hình sự về phòng chống ma túy tại Việt Nam.