Nền tảng của bất kỳ hệ thống pháp luật tố tụng hình sự nào cũng đều được định hình bởi sứ mệnh mà nó theo đuổi. Sứ mệnh này không chỉ là một tuyên ngôn mang tính hình thức mà còn là kim chỉ nam, là hệ quy chiếu tối cao chi phối toàn bộ cấu trúc, nguyên tắc và thủ tục tố tụng. Việc phân tích sâu sắc "nhiệm vụ" của Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) là chìa khóa để thấu hiểu bản chất của nền tư pháp hình sự Việt Nam và đánh giá những tác động của các cải cách lập pháp gần đây.
Việc phân tích nhiệm vụ của Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất không chỉ giúp làm sáng tỏ bản chất và mục đích của đạo luật, mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu đúng vai trò của tố tụng hình sự trong bảo đảm trật tự, công bằng xã hội, củng cố pháp chế, đồng thời phản ánh tư duy pháp lý tiến bộ và nhân văn của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
1. Quy định về nhiệm vụ của Bộ Luật tố tụng hình sự
Điều 2 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 (BLTTHS) đã xác định một cách toàn diện và rõ ràng nhiệm vụ cốt lõi của toàn bộ hoạt động tố tụng hình sự. Điều luật này không chỉ là một điều khoản đơn lẻ mà là một mệnh lệnh pháp lý, thiết lập một sứ mệnh kép, phản ánh sự cân bằng tinh tế giữa hai mục tiêu trọng yếu của nhà nước pháp quyền. Luật sửa đổi, bổ sung năm 2025 vẫn giữ nguyên quy định về nhiệm vụ của Bộ Luật tố tụng hình sự như sau: "Bộ luật Tố tụng hình sự có nhiệm vụ bảo đảm phát hiện chính xác và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội; góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, giáo dục mọi người ý thức tuân theo pháp luật, đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm."
Nội dung của Điều 2 có thể được phân tách thành hai vế chính, tạo nên một chỉnh thể thống nhất:
Nhiệm vụ đấu tranh, phòng chống tội phạm: BLTTHS có nhiệm vụ "bảo đảm phát hiện chính xác và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm, không để lọt tội phạm". Vế này nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc duy trì trật tự, an toàn xã hội. Các thuật ngữ "chính xác", "công minh", và "kịp thời" không chỉ là những yêu cầu về mặt đạo đức mà còn là các tiêu chuẩn pháp lý để đo lường hiệu quả của các cơ quan tiến hành tố tụng. Việc "không để lọt tội phạm" thể hiện quyết tâm trấn áp, đảm bảo rằng mọi hành vi nguy hiểm cho xã hội đều phải bị đưa ra ánh sáng và xử lý theo pháp luật.
Nhiệm vụ bảo vệ quyền con người và các giá trị xã hội: Song song với nhiệm vụ trên, BLTTHS phải đảm bảo "không làm oan người vô tội; góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, giáo dục mọi người ý thức tuân theo pháp luật". Vế thứ hai này đặt ra một giới hạn quyền lực rõ ràng cho nhà nước. Mệnh đề "không làm oan người vô tội" được đặt ngang hàng với "không để lọt tội phạm", cho thấy sự ưu tiên hàng đầu trong việc bảo vệ các quyền tự do và phẩm giá của cá nhân trước bộ máy công quyền.
Phân tích sâu hơn cho thấy, nhiệm vụ của BLTTHS được xây dựng trên một "sự căng thẳng biện chứng" cố hữu. Đây không phải là một khiếm khuyết, mà là một đặc tính thiết kế cơ bản của một hệ thống tư pháp hình sự dân chủ và văn minh. Một mặt, việc theo đuổi mục tiêu "không để lọt tội phạm" một cách tuyệt đối có thể dẫn đến việc nới lỏng các yêu cầu về chứng cứ, áp dụng các biện pháp cưỡng chế một cách rộng rãi, từ đó tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền con người. Mặt khác, việc bảo vệ tuyệt đối nguyên tắc "không làm oan người vô tội" có thể đòi hỏi những tiêu chuẩn chứng minh quá cao, các thủ tục tố tụng quá phức tạp, có nguy cơ làm giảm hiệu quả của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Do đó, toàn bộ cấu trúc của BLTTHS, từ các nguyên tắc cơ bản đến các thủ tục cụ thể, là một nỗ lực liên tục để tìm kiếm và duy trì điểm cân bằng tối ưu giữa hai thái cực này. Mọi sửa đổi, bổ sung, như Luật sửa đổi năm 2025, đều có thể được phân tích qua lăng kính: nó đang làm dịch chuyển điểm cân bằng này theo hướng nào?
2. Phân biệt "Nhiệm vụ" với các khái niệm liên quan
Để hiểu đúng bản chất của "nhiệm vụ", cần phân biệt nó với các khái niệm pháp lý gần gũi nhưng không đồng nhất.
Nhiệm vụ, như quy định tại Điều 2, là những gì bộ luật phải làm, là các hoạt động cụ thể cần được thực hiện trong quá trình tố tụng. Trong khi đó, mục tiêu là cái đích cuối cùng, mang tính định hướng chiến lược và vĩ mô hơn. Ví dụ, mục tiêu của chính sách pháp luật tố tụng hình sự là hướng tới "giải quyết vụ án hình sự khách quan mà nền tảng là dựa trên cơ chế tranh tụng, chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính". Như vậy, có thể hiểu nhiệm vụ là con đường, còn mục tiêu là đích đến. Việc hoàn thành các nhiệm vụ trong Điều 2 chính là phương tiện để đạt được các mục tiêu lớn hơn của chiến lược cải cách tư pháp.
Nếu nhiệm vụ trả lời câu hỏi "làm cái gì?" (what), thì chức năng trả lời câu hỏi "ai làm và làm như thế nào?" (who/how). Chức năng tố tụng là những "hướng hoạt động chính, chủ yếu" được phân định cho các chủ thể khác nhau. Tố tụng hình sự có ba chức năng cơ bản: chức năng buộc tội (do Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát thực hiện), chức năng bào chữa (do người bị buộc tội và người bào chữa thực hiện), và chức năng xét xử (do Tòa án thực hiện). Các chức năng này là sự phân công vai trò để cùng nhau thực hiện nhiệm vụ chung của BLTTHS. Chẳng hạn, chức năng buộc tội trực tiếp thực hiện nhiệm vụ "không để lọt tội phạm", trong khi chức năng bào chữa và chức năng xét xử là những cơ chế cốt lõi để đảm bảo nhiệm vụ "không làm oan người vô tội" và "xử lý công minh".
Điều 1 BLTTHS 2015 quy định phạm vi điều chỉnh của bộ luật là "trình tự, thủ tục" và các mối quan hệ phát sinh trong hoạt động tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Phạm vi điều chỉnh xác định "sân chơi" nơi các nhiệm vụ được thực hiện. Nó khoanh vùng các quan hệ xã hội mà BLTTHS tác động đến, trong khi nhiệm vụ xác định sứ mệnh, lý do tồn tại của chính bộ luật trên "sân chơi" đó.
3. Cơ chế nhiệm vụ trong quy trình tố tụng hình sự
Các nhiệm vụ mang tính định hướng của BLTTHS không tồn tại một cách trừu tượng. Chúng được "vật chất hóa" và bảo đảm thực thi thông qua một hệ thống các quy định cụ thể, từ các nguyên tắc nền tảng đến việc phân định rõ ràng vai trò, quyền hạn của từng chủ thể trong guồng máy tố tụng.
3.1. Hệ thống nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự
Các nguyên tắc cơ bản được quy định từ Điều 7 đến Điều 33 của BLTTHS 2015 không phải là những quy định mang tính hình thức. Chúng đóng vai trò như một bản "Hiến pháp" của tố tụng hình sự, là những quy tắc tối thượng, chi phối toàn bộ quá trình giải thích và áp dụng pháp luật, đảm bảo các nhiệm vụ trong Điều 2 được thực hiện một cách nhất quán và nghiêm túc. Một số nguyên tắc trọng yếu bao gồm:
Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa (Điều 7): Nguyên tắc này yêu cầu mọi hoạt động tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, là nền tảng cốt lõi cho nhiệm vụ "xử lý công minh, đúng pháp luật".
Tôn trọng và bảo vệ quyền con người (Điều 8): Bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 10): Các nguyên tắc này trực tiếp hiện thực hóa nhiệm vụ "bảo vệ quyền con người, quyền công dân". Mọi hành vi tố tụng, đặc biệt là các biện pháp cưỡng chế như bắt, tạm giữ, tạm giam, đều phải được thực hiện trong giới hạn chặt chẽ của pháp luật để tránh xâm phạm đến các quyền cơ bản này.
Suy đoán vô tội (Điều 13): Đây là nguyên tắc trụ cột để thực hiện nhiệm vụ "không làm oan người vô tội". Theo đó, một người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi tội được chứng minh theo trình tự, thủ tục do bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Nguyên tắc này đặt gánh nặng chứng minh tội phạm lên vai bên buộc tội, yêu cầu mọi sự nghi ngờ phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm (Điều 26): Tranh tụng là phương thức tối ưu để tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Bằng việc tạo ra một cơ chế đối chất bình đẳng tại phiên tòa giữa bên buộc tội (Kiểm sát viên) và bên gỡ tội (bị cáo, người bào chữa), nguyên tắc này phục vụ trực tiếp cho nhiệm vụ "phát hiện chính xác" và "xử lý công minh".
3.2. Vai trò của cơ quan và người tiến hành tố tụng
Quy trình tố tụng hình sự được thiết kế như một chuỗi các giai đoạn nối tiếp nhau, bao gồm tiếp nhận nguồn tin, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Mỗi giai đoạn có nhiệm vụ riêng, do các cơ quan chuyên trách đảm nhiệm, nhưng tất cả đều phối hợp và kiểm soát lẫn nhau để hướng tới mục tiêu chung.
Cơ quan điều tra (CQĐT) là cơ quan ở tuyến đầu, có nhiệm vụ chính là tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố vụ án và tiến hành các hoạt động điều tra để thu thập chứng cứ. Hoạt động của CQĐT có vai trò quyết định trong việc "phát hiện chính xác" hành vi phạm tội và định hình toàn bộ vụ án ngay từ giai đoạn ban đầu.
Viện kiểm sát (VKS) giữ một vị trí trung tâm, thực hiện chức năng kép là thực hành quyền công tố (đại diện nhà nước buộc tội) và kiểm sát hoạt động tư pháp (giám sát việc tuân thủ pháp luật của các cơ quan khác). Vai trò này giúp VKS duy trì sự cân bằng của sứ mệnh kép trong BLTTHS. Bằng việc phê chuẩn các quyết định quan trọng của CQĐT như lệnh bắt, tạm giam, khởi tố bị can, VKS kiểm soát việc sử dụng quyền lực, bảo vệ quyền con người. Bằng việc quyết định truy tố và thực hành quyền công tố tại phiên tòa, VKS thực hiện nhiệm vụ đấu tranh chống tội phạm, đảm bảo không bỏ lọt tội phạm.
Tòa án là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ cốt lõi là xét xử và ra phán quyết nhân danh Nhà nước. Phiên tòa là nơi sự thật được kiểm chứng một cách công khai, khách quan thông qua tranh tụng. Tòa án đóng vai trò là chốt chặn cuối cùng, là người phán xử độc lập để đảm bảo nhiệm vụ "xử lý công minh" và "không làm oan người vô tội".
Mối quan hệ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng được thiết kế theo một mô hình "kiểm soát và đối trọng" mang đặc thù của Việt Nam. Đây không phải là một sự phân quyền tuyệt đối mà là một cơ chế phối hợp chặt chẽ có kiểm soát lẫn nhau. Cụ thể, CQĐT có quyền lực điều tra nhưng các quyết định quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyền con người đều phải được VKS phê chuẩn, đây là cơ chế "kiểm soát" của VKS đối với CQĐT. VKS quyết định truy tố, nhưng Tòa án mới là cơ quan ra phán quyết cuối cùng và có quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung nếu thấy việc buộc tội chưa đủ căn cứ, đây là cơ chế "kiểm soát" của Tòa án đối với VKS. Tuy nhiên, các cơ quan này vẫn có trách nhiệm "phối hợp" với nhau để hoàn thành nhiệm vụ chung. Điều này tạo ra một mô hình đặc thù: quyền lực được thực thi tuần tự, với mỗi giai đoạn sau có chức năng kiểm tra, giám sát giai đoạn trước, tất cả đều nằm trong một thể thống nhất nhằm thực hiện nhiệm vụ chung do Điều 2 đặt ra.
4. Kết luận
Nhiệm vụ của Bộ luật tố tụng hình sự là bảo đảm phát hiện chính xác và xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội; góp phần bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, giáo dục mọi người ý thức tuân theo pháp luật, đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm.
Để đảm bảo các nhiệm vụ của BLTTHS được thực hiện một cách cân bằng và hiệu quả trong bối cảnh mới, việc hoàn thiện hành lang pháp lý và nâng cao năng lực thực thi là những yêu cầu cấp thiết. Về mặt lập pháp, cần tiếp tục ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, chặt chẽ hơn về quy trình ủy quyền, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình của CQĐT cấp tỉnh đối với hoạt động của Điều tra viên cấp xã, cũng như hoàn thiện các quy định về chứng cứ điện tử. Về năng lực thực thi, việc đầu tư toàn diện cho cấp xã về nguồn lực, trang thiết bị và đặc biệt là đào tạo chuyên sâu là yếu tố sống còn. Song song đó, vai trò và năng lực của Viện kiểm sát cần được tăng cường để thực hiện hiệu quả chức năng kiểm sát hoạt động tố tụng ở cơ sở. Cuối cùng, việc đẩy mạnh chuyển đổi số một cách đồng bộ sẽ là nền tảng để phát huy tối đa hiệu quả của tố tụng điện tử, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả giám sát trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.