Trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, kiểu dáng công nghiệp (KDCN) đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ diện mạo thẩm mỹ của sản phẩm. Diện mạo sản phẩm không chỉ tạo ấn tượng ban đầu với người tiêu dùng mà còn đóng vai trò quyết định trong cạnh tranh trên thị trường. Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH, xác thực năm 2025, là văn bản pháp lý cao nhất hiện hành về sở hữu trí tuệ, tổng hợp các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 cùng các sửa đổi, bổ sung năm 2025. Việc bảo hộ KDCN phụ thuộc vào ba điều kiện: tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Trong đó, tính sáng tạo, được quy định tại Điều 66, được xem là “cánh cổng” khó vượt qua nhất trong quá trình thẩm định. Điều này không chỉ đòi hỏi người nộp đơn có năng lực sáng tạo thực sự mà còn yêu cầu thẩm định viên đánh giá một cách khách quan và toàn diện dựa trên chuẩn mực pháp lý, lý luận khoa học và thực tiễn áp dụng.

1. Cơ sở pháp lý và bản chất của tính sáng tạo

1.1. Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ 

Theo Điều 63 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022 một KDCN chỉ được bảo hộ khi đáp ứng đủ ba điều kiện: tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Trong đó, tính mới (Điều 65) xác định sự tồn tại chưa từng có của đối tượng và được coi là điều kiện cần, trong khi tính sáng tạo (Điều 66) là điều kiện đủ, xác định giá trị trí tuệ chứa đựng trong sự khác biệt.

Điều 66 LSHTT không tồn tại độc lập mà chịu sự chi phối trực tiếp bởi định nghĩa về KDCN tại khoản 13 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ được sửa đổi, bổ sung năm 2025: "Kiểu dáng công nghiệp là hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc bộ phận để lắp ráp thành sản phẩm phức hợp, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp những yếu tố này và nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm hoặc sản phẩm phức hợp." Theo đó, đối tượng đánh giá tính sáng tạo không chỉ là sản phẩm hoàn chỉnh mà còn bao gồm các bộ phận để lắp ráp thành sản phẩm phức hợp, miễn là có thể quan sát được trong quá trình khai thác công dụng. Quy định này giúp thu hẹp phạm vi đánh giá, loại trừ những thiết kế mặc dù sáng tạo nhưng nằm ở vị trí khuất, ví dụ như linh kiện bên trong máy móc, mà không cần phải xem xét theo Điều 66 LSHTT. Đây là bước tiến quan trọng nhằm cân bằng quyền bảo hộ và lợi ích cộng đồng.

1.2. Phân biệt giữa tính mới và tính sáng tạo

Một trong những thách thức lớn với người nộp đơn và thẩm định viên là sự nhầm lẫn giữa tính mới và tính sáng tạo. Hai khái niệm này có sự phân biệt rõ ràng:

  • Tính mới: Đây là tiêu chuẩn định lượng và tuyệt đối. Một kiểu dáng được coi là mới nếu nó khác biệt đáng kể so với từng kiểu dáng đối chứng riêng lẻ đã tồn tại trước đó. Phép so sánh thực hiện theo nguyên tắc “một đối một” giữa kiểu dáng đăng ký và từng kiểu dáng đối chứng.
  • Tính sáng tạo: Đây là tiêu chuẩn định tính và tương đối, đánh giá mức độ tư duy và nỗ lực sáng tạo để tạo ra sự khác biệt. Trong thực tiễn, phép so sánh cho phép kết hợp nhiều tài liệu đối chứng nhằm xác định xem sự khác biệt có thực sự vượt trội và không hiển nhiên đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứng.

Sự phân định này giúp thẩm định viên và người nộp đơn nhận diện đâu là sự mới lạ thuần túy và đâu là giá trị sáng tạo thực chất, từ đó quyết định việc bảo hộ phù hợp và nâng cao chất lượng của hệ thống bảo hộ kiểu dáng công nghiệp.

2. Tính sáng tạo của kiểu dáng công nghiệp được quy định thế nào? 

Căn cứ Điều 66 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định tính sáng tạo của kiểu dáng công nghiệp quy định như sau: "Kiểu dáng công nghiệp được coi là có tính sáng tạo nếu căn cứ vào các kiểu dáng công nghiệp đã được bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên của đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp trong trường hợp đơn được hưởng quyền ưu tiên, kiểu dáng công nghiệp đó không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực tương ứng". 

Thứ nhất, phạm vi và hình thức bộc lộ công khai

Điều 66 LSHTT quy định rằng nguồn thông tin đối chứng bao gồm tất cả các kiểu dáng đã được bộc lộ công khai ở trong nước hoặc nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên của đơn đăng ký. Nguyên tắc này thiết lập tính toàn cầu, nghĩa là mọi thông tin, dù được công bố ở thị trường nhỏ hay trong tài liệu khoa học quốc tế, đều có giá trị pháp lý ngang nhau trong việc phủ nhận tính sáng tạo.

Về thời gian, mốc xác định là “trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên”. Mọi thông tin xuất hiện sau ngày này không được sử dụng để đánh giá tính sáng tạo, ngoại trừ trường hợp đơn ưu tiên theo quy định. Nguyên tắc này đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong thẩm định và bảo vệ quyền ưu tiên của người đăng ký.

Hình thức bộc lộ công khai Điều 66 LSHTT quy định ba hình thức bộc lộ chính: sử dụng, mô tả bằng văn bản và bất kỳ hình thức nào khác.

  • Sử dụng: Bao gồm việc sản phẩm được thương mại hóa, trưng bày tại showroom hoặc sử dụng công khai trong đời sống.
  • Mô tả bằng văn bản: Bao gồm sách, báo, tạp chí, catalogue, bản vẽ kỹ thuật, và công báo sở hữu công nghiệp của các quốc gia.
  • Bất kỳ hình thức nào khác: Đây là quy định mở, bao trùm internet, website, mạng xã hội, video, livestream, hội thảo trực tuyến hoặc bất kỳ phương tiện nào khiến công chúng tiếp cận được thông tin về kiểu dáng.

Phạm vi rộng rãi này nhằm đảm bảo việc đánh giá tính sáng tạo dựa trên toàn bộ thông tin công khai, hạn chế sự bỏ sót và bảo vệ tính công bằng trong thẩm định. Cơ chế ân hạn trong bộc lộ công khai: Khoản 4 Điều 65, áp dụng cho cả việc đánh giá Điều 66, quy định cơ chế ân hạn 06 tháng. Theo đó, kiểu dáng sẽ không bị coi là mất tính sáng tạo nếu đơn được nộp trong vòng 06 tháng kể từ ngày bộc lộ trong các trường hợp: kiểu dáng bị người khác công bố trái phép, công bố dưới dạng báo cáo khoa học, hoặc trưng bày tại triển lãm quốc gia/quốc tế chính thức. Cơ chế này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sáng tạo, đồng thời khuyến khích hoạt động nghiên cứu và trưng bày sản phẩm.

Thứ hai, chủ thể giả định trong đánh giá

Để đảm bảo đánh giá tính sáng tạo khách quan, pháp luật xây dựng một chủ thể giả định: “người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực tương ứng”. Chủ thể này được định hình bởi các đặc điểm sau:

  • Kỹ năng: Có kỹ năng thực hành kỹ thuật thông thường trong ngành, không yêu cầu là nghệ nhân bậc thầy hay nhà thiết kế thiên tài.
  • Kiến thức: Hiểu rõ kiến thức phổ biến và nắm vững tình trạng kỹ thuật hiện có trong lĩnh vực tương ứng.
  • Tư duy: Có khả năng suy luận logic đơn giản, kết hợp các yếu tố cơ bản dựa trên kinh nghiệm nhưng không có trực giác sáng tạo vượt bậc.

Thông qua Thông tư 23/2023/TT-BKHCN giúp phân định khách quan đâu là kiểu dáng thực sự sáng tạo. Vai trò trong quy trình thẩm định: Thẩm định viên đặt mình vào vị trí người có hiểu biết trung bình để trả lời câu hỏi: “Với các tài liệu đối chứng đã tìm được, liệu kiểu dáng đang xét có thể dễ dàng được tạo ra hay không?” Nếu câu trả lời là có, kiểu dáng bị từ chối vì thiếu tính sáng tạo. Nếu câu trả lời là không, kiểu dáng được công nhận có tính sáng tạo.

Nguyên tắc này bảo đảm quá trình đánh giá không phụ thuộc vào ý kiến cá nhân của chuyên gia đầu ngành hay người tiêu dùng, đồng thời duy trì sự khách quan trong xác định quyền lợi bảo hộ. Phạm vi kiến thức của người có hiểu biết trung bình bị giới hạn trong “lĩnh vực tương ứng”, thường dựa trên Bảng phân loại quốc tế về kiểu dáng công nghiệp. Tuy nhiên, đối với các kiểu dáng mô phỏng, phạm vi được mở rộng sang cả các hình dạng tự nhiên hoặc sản phẩm gốc bị mô phỏng, nhằm đảm bảo tính thực tiễn và khả năng áp dụng rộng rãi.

3.  Phương pháp đánh giá tính sáng tạo

Quy trình đánh giá tính sáng tạo của kiểu dáng công nghiệp theo Điều 66 VBHN số 155/VBHN-VPQH Luật Sở hữu trí tuệ 2025 được chuyển hóa thành một phương pháp thực tiễn ba bước, nhằm xác định xem kiểu dáng có đáp ứng tiêu chuẩn “không thể tạo ra một cách dễ dàng” hay không. Bước đầu tiên là xác định kiểu dáng đối chứng gần nhất, tức là chọn kiểu dáng có nhiều đặc điểm giống nhất với kiểu dáng đăng ký để làm cơ sở so sánh. Tiếp theo, thẩm định viên tiến hành xác định các đặc điểm tạo dáng khác biệt cơ bản, thông qua việc so sánh kỹ lưỡng kiểu dáng đăng ký và kiểu dáng đối chứng, nhằm tìm ra những điểm khác biệt nổi bật, có khả năng tạo ra giá trị thẩm mỹ hoặc công năng mới. Bước cuối cùng là đánh giá sự hiển nhiên của các khác biệt, trong đó thẩm định viên đặt mình vào vị trí của người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực tương ứng để xác định liệu những đặc điểm khác biệt đó có thể được tạo ra một cách dễ dàng bằng việc kết hợp các kiểu dáng đối chứng phụ hay không.

Ngoài ra, pháp luật cũng liệt kê những trường hợp mặc nhiên không có tính sáng tạo, nhằm tạo cơ sở chắc chắn cho việc từ chối bảo hộ. Trường hợp đầu tiên là sự kết hợp đơn giản, tức việc lắp ghép các đặc điểm tạo dáng đã biết một cách cơ học mà không tạo ra hiệu quả thẩm mỹ mới. Thứ hai là sao chép hình dạng tự nhiên hoặc hình học cơ bản, ví dụ mô phỏng nguyên vẹn quả cam, bông hoa hay các khối hình học cơ bản mà không có cách điệu. Thứ ba là mô phỏng sản phẩm nổi tiếng, trong đó sao chép hình dạng của sản phẩm hoặc công trình đã nổi tiếng mà không có bổ sung sáng tạo. Cuối cùng là thay đổi đơn giản về kích thước hoặc chất liệu, nghĩa là chỉ thay đổi tỷ lệ hoặc vật liệu mà không làm thay đổi các đặc điểm tạo dáng cơ bản.

Mặc dù pháp luật cho phép thẩm định viên xé lẻ các đặc điểm để kết hợp đối chứng, nhưng LSHTT vẫn nhấn mạnh nguyên tắc đánh giá dựa trên tập hợp các đặc điểm tạo dáng. Theo đó, nếu cách phối hợp các chi tiết đã biết tạo nên một ấn tượng tổng thể mới lạ, hài hòa và độc đáo, kiểu dáng đó vẫn có thể được công nhận là có tính sáng tạo, ngay cả khi từng chi tiết riêng lẻ đã tồn tại trước đó.

Để minh họa, có thể xét một số ví dụ thực tiễn. Ví dụ, một kiểu dáng ghế thông minh kết hợp lưng ghế cong truyền thống với cơ cấu gập linh hoạt, tạo ra sự tiện dụng mới mà không thể dễ dàng suy ra từ các ghế đối chứng cũ; trường hợp này được công nhận có tính sáng tạo. Một bình nước mô phỏng hình con mèo cũng có thể được bảo hộ nếu hình dạng này không dễ dàng tạo ra từ các bình nước đã được bộc lộ công khai và tạo ra ấn tượng độc đáo. Ngược lại, một đèn trang trí mô phỏng quả cầu đơn giản, nếu chỉ là quả cầu thu nhỏ, phóng to hay thay đổi chất liệu từ nhựa sang kim loại mà không tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ mới, sẽ bị từ chối bảo hộ vì không đáp ứng tiêu chuẩn sáng tạo.

Quy trình ba bước cùng các trường hợp mặc nhiên không sáng tạo và nguyên tắc đánh giá theo tập hợp đặc điểm tạo dáng đã giúp các thẩm định viên và người nộp đơn có cơ sở pháp lý rõ ràng để xác định quyền bảo hộ kiểu dáng công nghiệp, đồng thời nâng cao chất lượng hệ thống sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Kết luận

Do đó, Điều 66 Luật Sở hữu trí tuệ 2025 đặt ra tiêu chuẩn pháp lý quan trọng nhằm xác định tính sáng tạo của kiểu dáng công nghiệp, đồng thời bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người nộp đơn và sự minh bạch trong thẩm định của cơ quan nhà nước. Tiêu chuẩn này yêu cầu kiểu dáng công nghiệp không chỉ khác biệt về hình thức so với các kiểu dáng đã được bộc lộ công khai trước đó mà còn phải thể hiện giá trị sáng tạo thực chất, không thể được tạo ra một cách dễ dàng bởi người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứng. Như vậy, điều luật vừa định hướng quá trình thẩm định kiểu dáng công nghiệp, vừa là cơ sở pháp lý để phân biệt giữa sự mới lạ thuần túy và giá trị sáng tạo thực sự, từ đó góp phần nâng cao chất lượng bảo hộ sở hữu trí tuệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển cạnh tranh lành mạnh trong sản xuất, kinh doanh và thiết kế sản phẩm tại Việt Nam.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.