- 1. Tổng quan về sự phát triển của chế định bảo hộ kiểu dáng công nghiệp
- 2. Tính mới của kiểu dáng công nghiệp được quy định thế nào?
- 2.1. Thế nào là Kiểu dáng công nghiệp được coi là có tình mới?
- 2.2. Yếu tố không được coi là khác biệt đáng kể của hai kiểu dáng công nghiệp
- 2.3. Thế nào là Kiểu dáng công nghiệp được coi là chưa bị bộc lộ công khai?
- 3. Các trường hợp kiểu dáng công nghiệp không bị coi là mất tính mới nếu được công bố
- 4. Kết luận
Trong kỷ nguyên của nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế sâu rộng, kiểu dáng công nghiệp không chỉ đơn thuần là hình thức thẩm mỹ bên ngoài của sản phẩm mà đã trở thành "vũ khí" cạnh tranh chiến lược, quyết định hành vi mua sắm của người tiêu dùng và giá trị thương mại của doanh nghiệp. Để bảo vệ thành quả sáng tạo này, pháp luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam đã thiết lập một hàng rào pháp lý chặt chẽ, trong đó Điều 65 đóng vai trò đầu tiên và quan trọng nhất: Tính mới. Điều 65 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 sửa đổi, bổ sung năm 2025, luôn giữ vững nguyên tắc "tính mới tuyệt đối".
Đây là tiêu chuẩn khắt khe nhất trong hệ thống bảo hộ sở hữu công nghiệp, đòi hỏi kiểu dáng chưa từng được bộc lộ công khai ở bất kỳ đâu trên thế giới trước ngày nộp đơn. Sự thay đổi của Điều 65 qua các thời kỳ không nằm ở việc hạ thấp tiêu chuẩn này, mà nằm ở việc mở rộng phạm vi áp dụng (như chấp nhận kiểu dáng bộ phận) và siết chặt cơ chế thẩm định thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
1. Tổng quan về sự phát triển của chế định bảo hộ kiểu dáng công nghiệp
Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 (Luật SHTT 2005) được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 29 tháng 11 năm 2005, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong việc hệ thống hóa và nâng cao chuẩn mực bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Trước thời điểm này, các quy định về sở hữu trí tuệ nằm rải rác trong Bộ luật Dân sự và các văn bản dưới luật, gây khó khăn cho công tác thực thi và hội nhập quốc tế.
Luật Sở hữu trí tuệ đã được sửa đổi, bổ sung qua những lần khác nhau và đặc biệt là đợt sửa đổi, bổ sung năm 2025 , nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EVFTA). Trong hệ thống pháp luật này, Điều 65 đóng vai trò là điều kiện tiên quyết để một đối tượng được cấp Bằng độc quyền. Sự ổn định và nhất quán của Điều 65 qua các lần sửa đổi cho thấy tầm quan trọng cốt lõi của nguyên tắc "tính mới toàn cầu" trong triết lý bảo hộ sở hữu công nghiệp của Việt Nam.
Bản chất của quyền sở hữu công nghiệp là một sự đánh đổi: Nhà nước trao cho chủ sở hữu quyền độc quyền khai thác tài sản trí tuệ trong một thời hạn nhất định, đổi lại, chủ sở hữu phải công bố tri thức đó cho xã hội. Để sự đánh đổi này là công bằng, đối tượng được bảo hộ phải thực sự mang lại một giá trị mới, không trùng lặp với những gì đã hiện hữu. Do đó, Điều 65 không chỉ là một quy định kỹ thuật mà là hiện thân của nguyên tắc công bằng. Nếu một kiểu dáng đã bị bộc lộ (đã thuộc về công chúng) mà vẫn được cấp văn bằng bảo hộ, đó sẽ là sự chiếm đoạt tài sản công làm tài sản tư.
2. Tính mới của kiểu dáng công nghiệp được quy định thế nào?
2.1. Thế nào là Kiểu dáng công nghiệp được coi là có tình mới?
Dựa trên văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2025. Căn cứ khoản 1 Điều 65 LSHTT quy định: "Kiểu dáng công nghiệp được coi là có tính mới nếu kiểu dáng công nghiệp đó khác biệt đáng kể với những kiểu dáng công nghiệp đã bị bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên nếu đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp được hưởng quyền ưu tiên".
Một kiểu dáng công nghiệp chỉ được coi là có tính mới khi nó khác biệt đáng kể so với bất kỳ kiểu dáng nào đã bị bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên, dù việc bộc lộ diễn ra trong nước hay ở nước ngoài, dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hay bất kỳ hình thức phổ biến nào khác.
Trong đó, “khác biệt đáng kể” là tiêu chí định tính quan trọng nhất và cũng là thách thức lớn nhất trong thực tiễn thẩm định, bởi một kiểu dáng không chỉ cần khác mà phải tạo ra ấn tượng thị giác mới đối với người tiêu dùng. Sự khác biệt này phải xuất phát từ đặc điểm tạo dáng cơ bản như hình khối, tỷ lệ, đường nét hay màu sắc, chứ không nằm ở những thay đổi nhỏ nhặt hoặc biến đổi kích thước đơn thuần; chẳng hạn, phóng to hoặc thu nhỏ một chiếc ghế theo tỷ lệ đồng nhất không làm phát sinh tính mới, trong khi điều chỉnh tỷ lệ giữa lưng ghế và chân ghế có thể tạo ra dáng vẻ hoàn toàn mới và được coi là “khác biệt đáng kể”.
Vì vậy, đòi hỏi thẩm định viên phải xác định và phân biệt rõ đặc điểm tạo dáng cơ bản với những yếu tố không cơ bản, đồng thời loại trừ các chi tiết mang tính chức năng vì chúng không mang giá trị thẩm mỹ. Bên cạnh đó, yêu cầu về tính mới tuyệt đối cũng đồng nghĩa với việc phạm vi bộc lộ mang tính toàn cầu: một kiểu dáng đã được trưng bày tại Paris hay đăng trên tạp chí ở Tokyo trước ngày nộp đơn tại Việt Nam đều có thể phá vỡ tính mới. Luật cũng không giới hạn hình thức bộc lộ, bao gồm sử dụng thực tế, quảng cáo, xuất bản, hoặc đăng tải trên phương tiện số.
Cuối cùng, mốc thời gian “trước ngày nộp đơn” hoặc “trước ngày ưu tiên” gắn chặt với nguyên tắc nộp đơn đầu tiên, theo đó hệ thống pháp luật Việt Nam bảo hộ cho người nộp đơn sớm nhất, chứ không bảo hộ theo nguyên tắc tạo ra trước.
2.2. Yếu tố không được coi là khác biệt đáng kể của hai kiểu dáng công nghiệp
Căn cứ khoản 2 Điều 65 LSHTT sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định như sau: "Hai kiểu dáng công nghiệp không được coi là khác biệt đáng kể với nhau nếu chỉ khác biệt về những đặc điểm tạo dáng không dễ dàng nhận biết, ghi nhớ và không thể dùng để phân biệt tổng thể hai kiểu dáng công nghiệp đó."
Quy định cho rằng hai kiểu dáng công nghiệp không được coi là “khác biệt đáng kể” nếu chúng chỉ khác nhau ở những đặc điểm tạo dáng không dễ dàng nhận biết, ghi nhớ và không đủ để phân biệt tổng thể giữa hai kiểu dáng, phản ánh nguyên tắc cốt lõi của hệ thống bảo hộ kiểu dáng: bảo vệ ấn tượng thị giác tổng thể, chứ không bảo hộ các biến đổi nhỏ lẻ, tinh vi đến mức người tiêu dùng thông thường khó cảm nhận được. Điều này có nghĩa rằng các sai khác quá nhỏ về chi tiết, đường nét mờ nhạt, hoa văn phụ, hay những yếu tố không đóng góp vào diện mạo chung đều không tạo ra tính mới theo quy định pháp luật.
Trong thực tiễn thẩm định, thẩm định viên phải đặt mình vào vị trí của người tiêu dùng trung bình để đánh giá liệu sự khác biệt đó có tạo nên ấn tượng khác biệt về cách nhìn, cách nhớ và cảm nhận tổng thể hay không; nếu không, hai kiểu dáng vẫn được coi là tương tự nhau và kiểu dáng nộp sau sẽ bị từ chối. Quy định này cũng nhằm ngăn chặn việc “lách luật” bằng cách sửa đổi rất nhỏ các chi tiết phụ nhằm né tránh đối chứng đã tồn tại, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào sự sáng tạo thực sự trong thiết kế thay vì thay đổi hình thức ở mức độ hình thức, không có ý nghĩa thẩm mỹ rõ rệt.
2.3. Thế nào là Kiểu dáng công nghiệp được coi là chưa bị bộc lộ công khai?
Căn cứ khoản 3 Điều 65 LSHTT được sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định như sau: "Kiểu dáng công nghiệp được coi là chưa bị bộc lộ công khai nếu chỉ có một số người có hạn được biết và có nghĩa vụ giữ bí mật về kiểu dáng công nghiệp đó."
Quy định rằng kiểu dáng công nghiệp được coi là chưa bị bộc lộ công khai khi chỉ có một số người nhất định biết đến và những người này có nghĩa vụ giữ bí mật cho thấy pháp luật công nhận sự tồn tại của một “không gian bảo mật” hợp pháp trước thời điểm nộp đơn. Theo đó, việc chia sẻ kiểu dáng trong phạm vi hạn chế — chẳng hạn giữa một nhóm kỹ sư, nhà thiết kế, đối tác gia công hoặc nhân viên trong doanh nghiệp — không làm mất tính mới, miễn là họ chịu ràng buộc bởi nghĩa vụ bảo mật theo hợp đồng hoặc theo quy định nội bộ. Điểm mấu chốt nằm ở việc thông tin về kiểu dáng không được phép đến với công chúng hoặc bất kỳ chủ thể nào không có trách nhiệm giữ bí mật; nếu kiểu dáng có thể được tiếp cận dễ dàng, lan truyền rộng rãi, hoặc được sử dụng mà không có kiểm soát, thì tính mới sẽ bị phá vỡ.
Quy định này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp phải tiến hành thử nghiệm, sản xuất mẫu hoặc giới thiệu nội bộ trước khi nộp đơn đăng ký, giúp họ duy trì quyền nộp đơn mà vẫn bảo đảm quy trình phát triển sản phẩm. Đồng thời, điều khoản này cũng nhấn mạnh nghĩa vụ tuân thủ nghiêm ngặt các cơ chế bảo mật, bởi chỉ một hành vi tiết lộ trái phép từ người có nghĩa vụ giữ bí mật cũng có thể dẫn tới việc kiểu dáng bị coi là đã bộc lộ công khai và không còn đủ điều kiện bảo hộ.
3. Các trường hợp kiểu dáng công nghiệp không bị coi là mất tính mới nếu được công bố
Căn cứ khoản 4 Điều 65 LSHTT sửa đổi, bổ sung năm 2025: "Kiểu dáng công nghiệp không bị coi là mất tính mới nếu được công bố trong các trường hợp sau đây với điều kiện đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp được nộp trong thời hạn sáu tháng kể từ ngày công bố:
a) Kiểu dáng công nghiệp bị người khác công bố nhưng không được phép của người có quyền đăng ký quy định tại Điều 86 của Luật này;
b) Kiểu dáng công nghiệp được người có quyền đăng ký quy định tại Điều 86 của Luật này công bố dưới dạng báo cáo khoa học;
c) Kiểu dáng công nghiệp được người có quyền đăng ký quy định tại Điều 86 của Luật này trưng bày tại cuộc triển lãm quốc gia của Việt Nam hoặc tại cuộc triển lãm quốc tế chính thức hoặc được thừa nhận là chính thức."
Quy định về các trường hợp ngoại lệ không làm mất tính mới của kiểu dáng công nghiệp thực chất là một cơ chế nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu đích thực trước các rủi ro công bố thông tin, miễn là đơn đăng ký được nộp trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày công bố.
Theo đó, pháp luật thừa nhận tính mới của đối tượng sở hữu công nghiệp ngay cả khi đã bị bộc lộ công khai, nếu sự bộc lộ đó thuộc một trong ba tình huống đặc thù: thứ nhất là sự công bố mang tính tiêu cực do người khác thực hiện trái phép (hành vi xâm phạm quyền hoặc cạnh tranh không lành mạnh); thứ hai và thứ ba là sự công bố mang tính chủ động tích cực từ phía người có quyền đăng ký nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu học thuật (báo cáo khoa học) hoặc xúc tiến thương mại (trưng bày tại triển lãm quốc gia/quốc tế chính thức).
Quy định này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp nhà sáng tạo không bị mất quyền đăng ký bảo hộ chỉ vì sơ suất bị đánh cắp thông tin hoặc vì nhu cầu cấp thiết phải công bố kết quả nghiên cứu, quảng bá sản phẩm trước khi hoàn tất thủ tục hành chính; tuy nhiên, điều kiện tiên quyết (điều kiện cần và đủ) để kích hoạt cơ chế bảo vệ này là người nộp đơn buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn 06 tháng, nếu quá hạn này mà chưa nộp đơn, kiểu dáng sẽ vĩnh viễn mất tính mới và trở thành tài sản công cộng.
4. Kết luận
Tóm lại, Điều 65 Luật Sở hữu trí tuệ đã xác lập tiêu chuẩn "tính mới" là điều kiện tiên quyết mang tính tuyệt đối và phạm vi toàn cầu để bảo hộ kiểu dáng công nghiệp, đòi hỏi đối tượng đăng ký phải sở hữu sự khác biệt đáng kể về đặc điểm tạo dáng tổng thể so với bất kỳ nguồn thông tin nào đã bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên. Quy định này thiết lập một hàng rào pháp lý chặt chẽ nhằm sàng lọc sự sáng tạo thực sự thông qua việc loại trừ các thay đổi tiểu tiết, vụn vặt không có khả năng phân biệt; đồng thời, pháp luật cũng thể hiện sự linh hoạt và bảo vệ tối đa quyền lợi của chủ sở hữu thông qua cơ chế "thời hạn ân hạn" 06 tháng đối với các trường hợp công bố đặc thù (triển lãm, báo cáo khoa học, bị công bố trái phép) và công nhận ngoại lệ đối với thông tin được giữ bí mật, qua đó cân bằng hài hòa giữa yêu cầu khắt khe về tính mới với thực tiễn hoạt động thương mại và nghiên cứu của nhà sáng tạo.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng.
Xin chân thành cảm ơn!