Phương pháp điều chỉnh pháp luật có vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, phương pháp này chính là công cụ, phương tiện mà pháp luật sử dụng để điều chỉnh hành vi của một con người, thiết lập và duy trì một trật tự xã hội nhất định. Mỗi ngành luật sử dụng phương pháp điều chỉnh phù hợp với đối tượng điều chỉnh của mình, tạo nên sự đang dạng trong hệ thống pháp luật. Việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm của phương pháp điều chỉnh là nền tảng để nghiên cứu chuyên sâu ngành luật.

1. Khái niệm phương pháp điều chỉnh pháp luật 

Pháp luật là hệ thống những quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận và đảm bảo thực hiện, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị, đồng thời là công cụ điều chỉnh các quan hệ xã hội nhằm phục vụ và bảo vệ lợi ích giai cấp đó.
Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, pháp luật tiếp tục giữ vai trò là một trong những công cụ quan trọng hàng đầu của Nhà nước trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội, tổ chức và quản lý đời sống xã hội một cách có hiệu quả. Pháp luật không chỉ góp phần bảo đảm trật tự, kỷ cương mà còn là nền tảng để thúc đẩy sự ổn định và phát triển bền vững của xã hội, phù hợp với mục tiêu, lý tưởng và lợi ích của Nhà nước nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Theo lý luận về nhà nước và pháp luật, phương pháp điều chỉnh pháp luật được hiểu là tổng thể những cách thức, biện pháp mà pháp luật sử dụng để tác động lên các quan hệ xã hội nhất định, với mục tiêu điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong quan hệ đó theo định hướng của Nhà nước, nhằm đảm bảo trật tự, ổn định và phát triển bền vững cho xã hội. Đây là công cụ kỹ thuật pháp lý cho phép pháp luật không chỉ quy định nội dung quyền và nghĩa vụ, mà còn xác lập cách thức vận hành các quan hệ pháp lý cụ thể.
Tóm lại phương pháp điều chỉnh pháp luật là tập hợp những phương tiện, biện pháp, cách thức được pháp luật sử dụng để tác động lên các quan hệ xã hội nhằm điều chỉnh hành vi của các chủ thể tham gia quan hệ đó, làm cho các quan hệ xã hội phát triển theo một trật tự nhất định, phù hợp với ý chí của Nhà nước. Nói một cách đơn giản, đây là cách thức mà pháp luật dùng để quản lý và điều tiết các quan hệ xã hội. Mỗi ngành luật trong hệ thống pháp luật ( như luật Dân sự, luật Hình sự, luật Hành chính,...) sẽ áp dụng phương pháp điều chỉnh đặc thù, phù hợp với đối tượng điều chỉnh và tính chất của các quan hệ xã hội mà ngành luật đó hướng đến 

2. Đặc điểm của phương pháp điều chỉnh pháp luật

Phương pháp điều chỉnh pháp luật tác động lên các quan hệ xã hội nhằm điều chỉnh hành vi của các chủ thể. Mỗi phương pháp điều chỉnh đều mang những đặc điểm chung là phản ánh bản chất và vai trò của pháp luật trong quản lý xã hội. Các đặc điểm bao gồm:

Thứ nhất, tính quyền lực của nhà nước. Phương pháp điều chỉnh pháp luật luôn gắn liền với quyền lực công của Nhà nước. Nhà nước là chủ thể duy nhất có quyền ban hành, tổ chức thực hiện và áp dụng pháp luật thông qua bộ máy quyền lực của mình. Việc điều chỉnh hành vi các chủ thể xã hội không chỉ thông qua khuyến khích hay định hướng mà còn được bảo đảm bằng biện pháp cưỡng chế nhà nước khi cần thiết. Chính nhờ tính quyền lực này mà phương pháp điều chỉnh pháp luật có tính bắt buộc chung, làm cho nó khác biệt về bản chất so với các quy tắc điều chỉnh xã hội khác như đạo đức, tôn giáo hay tập quán. Đây là cơ sở đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả trong việc kiểm soát hành vi, duy trì trật tự và ổn định xã hội.
Thứ hai, tính đặc thù theo ngành luật. Mỗi một ngành luật đều có đối tượng điều chỉnh khác nhau, vậy nên chúng cũng có những phương pháp điều chỉnh riêng biệt để phù hợp với tính chất từng quan hệ xã hội đó. Luật Dân sự có phương pháp điều chỉnh bình đẳng, thỏa thuận. Phương pháp này thể hiện rõ bản chất của các quan hệ dân sự chỉ rõ ra sự tự do, tự nguyện của các bên khi tham gia giao dịch, không có bên nào có quyền áp đặt lên bên nào. Luật Hành chính và luật Hình sự có phương pháp điều chỉnh mệnh lệnh, quyền uy, trong đó có một bên ra lệnh và bên kia có nghĩa vụ phục tùng.
Thứ ba, pháp luật trong trạng thái vận động (tính động). Phương pháp điều chỉnh chính là cách pháp luật tác động thực tế đến đời sống xã hội. Nếu hệ thống quy phạm pháp luật được xem là "pháp luật ở trạng thái tĩnh" thì phương pháp điều chỉnh biểu hiện của "pháp luật ở trạng thái động" - thể hiện cụ thể ở quá trình:
- Áp dụng pháp luật vào từng quan hệ cụ thể
- Điều chỉnh hành vi, xử lý vi phạm
- Giải quyết tranh chấp giữa các chủ thể
Nói cách khác, phương pháp điều chỉnh là cầu nối giữa văn bản pháp luật và hành vi thực tiễn, biến pháp luật từ lý thuyết thành công cụ quản lý hiệu quả.

3. Ví dụ phương pháp điều chỉnh của pháp luật 

3.1. Ví dụ phương pháp điều chỉnh của Luật Hiến pháp

Phương pháp bắt buộc trong Luật Hiến pháp được sử dụng để điều chỉnh các quan hệ xã hội liên quan đến việc thực hiện quyền lực nhà nước và xác định nghĩa vụ của công dân. Theo phương pháp này, quy phạm pháp luật buộc chủ thể phải thực hiện một hành vi nhất định và không có quyền từ chối. Phương pháp bắt buộc mang tính ép buộc, nhấn mạnh trách nhiệm của công dân, nhằm đảm bảo trật tự xã hội và an ninh quốc gia, nơi sự tự nguyện không đủ để bảo đảm hiệu lực.
Ví dụ điển hình là công dân phải thực hiện nghĩa vụ quân sự và tham gia bảo vệ nền quốc phòng toàn dân. 
Ngược lại, phương pháp cho phép được sử dụng để điều chỉnh các quan hệ xã hội gắn với quyền công dân và quyền hạn của cơ quan nhà nước. Pháp luật theo phương pháp này mở ra khả năng cho chủ thể thực hiện một hành vi nhất định nhưng không bắt buộc. Phương pháp này tôn trọng quyền tự do lựa chọn của công dân, pháp luật chỉ định ra quyền mà không áp đặt, nhằm thúc đẩy quyền dân chủ và khuyến khích sự tham gia của người dân vào các hoạt động xã hội.
Ví dụ minh họa là công dân từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử.
Bên cạnh đó, phương pháp cấm đoán được sử dụng để bảo vệ quyền công dân và hoạt động của cơ quan nhà nước bằng cách nghiêm cấm chủ thể thực hiện những hành vi nhất định. Phương pháp này nhằm ngăn ngừa các hành vi gây hại, bảo vệ trật tự, quyền và lợi ích hợp pháp của xã hội, mang tính ràng buộc mạnh mẽ và có chế tài xử lý nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm.
Ví dụ cụ thể là pháp luật nghiêm cấm phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động hoặc sử dụng lao động dưới độ tuổi quy định.

3.2. Ví dụ phương pháp điều chỉnh của Luật dân sự 

Các chủ thể tham gia các quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân do luật dân sự điều chỉnh đều độc lập về tổ chức và tài sản và bình đẳng về địa vị pháp lý. Sự độc lập và bình đẳng này là tiền đề để các quan hệ dân sự diễn ra một cách công bằng, đặc biệt trong các quan hệ tài sản mang tính hàng hóa – tiền tệ, nơi sự đền bù tương đương là đặc trưng quan trọng. Nếu không có sự độc lập về tài sản và bình đẳng về địa vị pháp lý, việc tạo ra sự đền bù tương xứng sẽ không khả thi. Sự bình đẳng và độc lập được duy trì ngay cả khi các chủ thể có các mối quan hệ khác mà họ không bình đẳng, như trong quan hệ hành chính hay lao động; chính điều này tạo tiền đề cho quyền tự định đoạt trong các quan hệ dân sự sau này.
Ví dụ: nếu vợ chồng tặng cho nhau tài sản trong thời kỳ hôn nhân mà nguồn gốc tài sản này từ tài sản chung, quan hệ tặng cho chủ yếu mang màu sắc tình cảm, không làm chuyển quyền sở hữu, bởi lúc này không có sự độc lập về tài sản giữa hai bên.
Pháp luật dân sự ghi nhận quyền tự định đoạt của các chủ thể trong việc tham gia các quan hệ tài sản. Mỗi chủ thể khi tham gia đều có mục đích và động cơ riêng, do đó việc lựa chọn quan hệ cụ thể hoàn toàn phụ thuộc vào họ, dựa trên khả năng, điều kiện và mục tiêu của mình. Các chủ thể có quyền tự chọn đối tác tham gia, nội dung quan hệ, cách thức và biện pháp thực hiện quyền và nghĩa vụ. Trong nhiều trường hợp, các bên còn có thể tự đặt ra các biện pháp bảo đảm, hình thức và phạm vi trách nhiệm, cũng như cách thức áp dụng trách nhiệm khi bên kia không thực hiện đúng thỏa thuận. Ví dụ, trong hợp đồng thuê nhà, bên thuê và bên cho thuê có thể thỏa thuận về giá thuê, thời hạn, phương thức thanh toán, và các biện pháp xử lý nếu một bên vi phạm hợp đồng. Tuy nhiên, quyền tự định đoạt không đồng nghĩa với tự do tùy tiện trong việc tạo lập, thay đổi hay chấm dứt quan hệ. Các quan hệ dân sự rất đa dạng và phức tạp, vì vậy pháp luật không thể dự liệu hết mọi tình huống.
Do đó, pháp luật đưa ra những giới hạn cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng và quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, được thể hiện rõ tại Điều 3 BLDS 2015: “Việc xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự không được xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.” Khi vi phạm nguyên tắc này, chủ thể sẽ phải chịu hậu quả pháp lý, bao gồm bồi thường thiệt hại. Một số quyền tự định đoạt còn bị hạn chế nhằm bảo vệ quyền lợi của một số chủ thể nhất định, như điều kiện chuyển quyền sử dụng đất hoặc việc người được hưởng di sản không hoàn toàn phụ thuộc vào nội dung di chúc.
Ví dụ: một người muốn chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải đáp ứng các điều kiện do pháp luật quy định, thay vì tùy ý chuyển nhượng cho bất kỳ ai.
Xuất phát từ sự bình đẳng và quyền tự định đoạt, phương pháp giải quyết tranh chấp dân sự đặc trưng là hòa giải, theo Điều 7 BLDS 2015. Việc thực hiện hay từ chối một quyền tài sản thuộc phạm vi tự định đoạt của chủ thể, miễn là quyền đó không đồng thời là nghĩa vụ do pháp luật quy định. Do đó, việc giải quyết tranh chấp chủ yếu dựa trên thỏa thuận giữa các bên; nếu thỏa thuận không đạt được, tòa án chỉ can thiệp trong phạm vi yêu cầu của nguyên đơn.
Ví dụ, hai bên trong hợp đồng mua bán xe máy có tranh chấp về việc giao hàng sẽ được khuyến khích hòa giải trước khi đưa vụ việc ra tòa.
Các quan hệ mà luật dân sự điều chỉnh chủ yếu là các quan hệ tài sản mang tính chất hàng hóa và tiền tệ, vì vậy khi một bên vi phạm nghĩa vụ sẽ gây thiệt hại về tài sản cho bên kia. Trách nhiệm dân sự vì thế chủ yếu là trách nhiệm tài sản, nhằm khôi phục tình trạng tài sản của bên bị thiệt hại. Các chủ thể có quyền tự định đoạt, bao gồm việc quy định trách nhiệm và phương thức áp dụng trách nhiệm cùng hậu quả của nó, miễn là phù hợp với pháp luật. Ví dụ, trong hợp đồng vay tiền, các bên có thể thỏa thuận về lãi suất, thời hạn trả nợ và biện pháp xử lý khi người vay chậm trả. Như vậy, trách nhiệm dân sự không chỉ do pháp luật quy định mà còn có thể do các bên thoả thuận.
Tóm lại, các phương pháp điều chỉnh pháp luật dân sự được chia thành hai loại đặc trưng: phương pháp mệnh lệnh và phương pháp tự định đoạt (thỏa thuận). Phương pháp mệnh lệnh được sử dụng để điều chỉnh các quan hệ mà một bên tham gia là Nhà nước hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền, ví dụ như Nhà nước quy định nghĩa vụ nộp thuế. Trong khi đó, phương pháp tự định đoạt thường áp dụng cho các quan hệ xã hội mà các bên tham gia có "địa vị bình đẳng", thể hiện quyền tự quyết và tự thỏa thuận của các chủ thể, như trong hợp đồng mua bán, thuê nhà hoặc hợp đồng dịch vụ.

3.3. Ví dụ phương pháp điều chỉnh của Luật hành chính 

Phương pháp điều chỉnh của Luật hành chính là cách thức mà Nhà nước sử dụng các quy phạm pháp luật hành chính để tác động, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình quản lý hành chính nhà nước. Nói cách khác, đây là phương pháp thể hiện cách Nhà nước tổ chức, điều hành, buộc các cá nhân, tổ chức trong xã hội phải thực hiện hoặc không thực hiện những hành vi nhất định nhằm bảo đảm trật tự, kỷ cương hành chính và phục vụ lợi ích chung.
Khác với các ngành luật khác như Luật dân sự hay Luật lao động – nơi các bên bình đẳng về mặt pháp lý và có thể tự do thỏa thuận – Luật hành chính điều chỉnh những quan hệ không bình đẳng. Trong các quan hệ hành chính, một bên là chủ thể mang quyền lực công (cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền, hoặc tổ chức được Nhà nước ủy quyền), còn bên kia là cá nhân, tổ chức chịu sự quản lý của Nhà nước. Vì vậy, mối quan hệ này luôn mang tính quyền uy – phục tùng (mệnh lệnh – đơn phương)
Ý chí của cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền là ý chí bắt buộc. Khi cơ quan nhà nước ra quyết định hành chính, văn bản hoặc mệnh lệnh, cá nhân hay tổ chức có liên quan phải tuân thủ và chấp hành, không được thương lượng hay từ chối. Nếu không đồng ý với quyết định đó, họ chỉ có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính theo đúng trình tự pháp luật, chứ không được tự ý không thực hiện.
Ví dụ: khi một người điều khiển xe máy vượt đèn đỏ, Cảnh sát giao thông – cơ quan nhà nước có thẩm quyền – phát hiện và ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
Trong trường hợp này:
  •  Cảnh sát giao thông là chủ thể mang quyền lực công, nhân danh Nhà nước để áp dụng pháp luật và đưa ra quyết định xử phạt.
  •  Người điều khiển xe máy là cá nhân bị quản lý, có nghĩa vụ chấp hành quyết định xử phạt và không được thương lượng hay từ chối.
  • Nếu người vi phạm không đồng ý với mức phạt, họ chỉ có thể làm đơn khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính theo quy định, chứ không thể tự ý không nộp phạt hoặc tranh luận trực tiếp để thay đổi quyết định của cảnh sát. Điều đó thể hiện rõ tính mệnh lệnh – phục tùng và sự không bình đẳng về mặt pháp lý giữa hai bên 

Kết luận

Phương pháp điều chỉnh pháp luật là yếu tố cốt lõi thể hiện cách thức pháp luật tác động lên các quan hệ xã hội nhằm định hướng hành vi, duy trì trật tự, ổn định xã hội. Mỗi ngành luật tùy thuộc vào tính chất và mục đích riêng sẽ lựa chọn phương pháp điều chỉnh phù hợp từ đó tạo nên sự phân biệt rõ ràng giữa các ngành luật với nhau. Việc hiểu đúng phương pháp điều chỉnh là tiền đề quan trọng để áp dụng pháp luật chính xác, hiệu quả thực tiễn

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến luật dân sự hoặc các lĩnh vực khác liên quan Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật dân sự trực tuyến.. Trân trọng./.