1. Dụng cụ nấu bếp bằng gốm được hiểu như thế nào?
Dựa vào hướng dẫn chi tiết từ tiểu mục 4.1 của Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7148-1:2002 (ISO 8391-1 : 1986) về Dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm - Sự thôi ra của chì và cadimi - Phần 1: Phương pháp thử thì, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về các khía cạnh liên quan đến việc sử dụng dụng cụ nấu bếp bằng gốm và quy trình kiểm tra chất lượng.
Dụng cụ nấu bếp bằng gốm, thường được biết đến với tên gọi là ceramic cookware, là những sản phẩm làm từ chất liệu gốm, được sử dụng để đun nóng thực phẩm trong quá trình chế biến. Các loại dụng cụ này bao gồm đồ gốm sứ, sành sứ và loại gốm tráng men, ngoại trừ các sản phẩm làm từ thủy tinh hay gốm thủy tinh.
Một yếu tố quan trọng mà tiêu chuẩn này đặc biệt chú ý là sự thôi ra của chì và cadimi từ dụng cụ nấu bếp. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người tiêu dùng, tiêu chuẩn đề xuất sử dụng dung dịch chiết (extraction solution) trong quá trình thử nghiệm. Dung dịch này được tạo ra để chiết tách chì và cadimi từ bề mặt của các dụng cụ nấu bếp, giúp xác định mức độ an toàn của chúng khi tiếp xúc với thực phẩm.
Nhìn chung, việc hiểu rõ và tuân thủ theo các hướng dẫn của tiêu chuẩn giúp đảm bảo rằng dụng cụ nấu bếp bằng gốm được sản xuất và sử dụng một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời đưa ra các tiêu chí chất lượng mà người tiêu dùng có thể tin tưởng khi lựa chọn sản phẩm cho việc nấu ăn hàng ngày.
2. Cách xác định sự thôi ra của chì và cadimi từ dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm
Tại Mục 9 Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7148-1:2002 (ISO 8391-1 : 1986) thì cách xác định sự thôi ra của chì và cadimi từ dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm như sau:
* Quá trình xác định dung tích làm đầy của mẫu là một quy trình chi tiết và quan trọng, đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy trong quá trình kiểm tra.
- Đầu tiên, để xác định dung tích hữu hiệu của mẫu, chúng ta sử dụng phương pháp đo thể tích nước cần thiết để làm đầy đến miệng của mẫu. Việc này giúp chúng ta có cái nhìn rõ ràng về khả năng chứa nước của mỗi mẫu và đặt nền tảng cho các bước tiếp theo của quá trình đánh giá.
- Tiếp theo, chúng ta đổ nước vào mỗi mẫu, đã được rửa sạch theo quy định ở mục 8.3, đến mức hai phần ba của dung tích hữu hiệu đã biết từ bước trước. Việc này không chỉ đảm bảo mức nước đầy đủ mà còn là bước quan trọng để đo lường sự thích ứng của mẫu với dung dịch và khí trên bề mặt.
- Sau khi đổ nước, quá trình kín chặt mẫu là cực kỳ quan trọng. Điều này đòi hỏi việc đậy mỗi mẫu bằng nắp riêng của nó, đảm bảo sự đóng kín và an toàn. Trong trường hợp các mẫu không có nắp đặc biệt, chúng ta sử dụng nắp kính phẳng không chứa chì hoặc nắp đậy khác tương đương. Mục đích của việc này không chỉ là ngăn chặn sự bay hơi mà còn giảm thiểu tác động của ánh sáng lên bề mặt thử, giữ cho điều kiện thử nghiệm được duy trì ổn định và chính xác.
* Quy trình chiết là một khâu quan trọng trong việc đánh giá và đảm bảo chất lượng của dụng cụ nấu bếp.
- Bước đầu tiên, đặt từng dụng cụ nấu bếp lên bếp điện và đun nước cho đến khi nước sôi lăn tăn. Điều này đảm bảo rằng dụng cụ được tiếp xúc với nước nóng ở nhiệt độ cao, tạo điều kiện lý tưởng cho quá trình chiết.
- Để tạo dung dịch axit axêtic 4% (V/V), thỉnh thoảng thêm axit axêtic băng (theo quy định ở mục 6.1) vào nước đang sôi. Việc này giúp đạt được nồng độ axit cần thiết để thử nghiệm. Dung dịch axit axêtic chính là yếu tố quyết định hiệu suất và độ chính xác của quy trình chiết.
- Lượng axit axêtic, ký hiệu là Va, cần thiết cho mỗi mẫu được tính bằng công thức: Va=0.041×Vw. Trong đó Vw là thể tích nước chứa trong dụng cụ nấu bếp. Việc này giúp xác định lượng axit cần sử dụng dựa trên dung tích chính xác của mẫu, đảm bảo rằng mỗi thử nghiệm được thực hiện với độ chính xác cao.
- Trong trường hợp của các dụng cụ nấu bếp được trang bị bộ phận làm nóng tích hợp, việc duy trì nhiệt độ sôi lăn tăn trở nên quan trọng và được thực hiện một cách kỹ lưỡng.
+ Đối với những dụng cụ nấu bếp có sẵn bộ phận làm nóng, chính bộ phận này sẽ được sử dụng để duy trì nhiệt độ sôi lăn tăn. Trong trường hợp bộ phận làm nóng làm cho nước trong mẫu nhanh chóng đạt đến cấp độ sôi mạnh mẽ, chúng ta có thể sử dụng một thiết bị như Variac hoặc thiết bị tương đương để kiểm soát nhiệt độ, giữ cho nó ổn định chỉ ở mức làm nước sôi lăn tăn.
+ Ngược lại, nếu bộ phận làm nóng không đủ mạnh để tạo ra nhiệt độ sôi lăn tăn cho dung dịch, chúng ta có thể áp dụng phương pháp đốt nóng bộ phận này. Bằng cách này, đảm bảo rằng nhiệt độ cao nhất có thể được đạt được, tạo điều kiện lý tưởng cho quá trình làm sôi và chiết.
- Đảm bảo sự duy trì của việc sôi lăn tăn hoặc nhiệt độ cao nhất đã đạt được trong khoảng thời gian kéo dài 2 giờ, tính từ thời điểm thêm dung dịch axit axêtic, là quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của quá trình làm thử.
+ Trong suốt giai đoạn 2 giờ làm nóng, nếu xảy ra hiện tượng bay hơi làm giảm lượng dung dịch (ví dụ như trong trường hợp đun sôi trà), chúng ta cần thực hiện bước bù lượng hao hụt. Điều này được thực hiện bằng cách thêm dung dịch axit axêtic đã làm nóng trước đó (theo hướng dẫn ở mục 6.2), nhằm duy trì lượng dung dịch ở mức 2/3 dung tích hữu ích của bình. Điều này đảm bảo rằng quá trình làm thử diễn ra trong điều kiện ổn định và có độ chính xác cao.
+ Sau khi đã duy trì nhiệt độ cao nhất trong 2 giờ, quá trình làm nóng cần được ngắt nguồn nhiệt ngay lập tức. Việc này giúp đảm bảo rằng mẫu không tiếp tục chịu ảnh hưởng của nhiệt độ cao, ngăn chặn bất kỳ biến đổi không mong muốn nào có thể xảy ra sau quá trình làm thử.
* Quy trình lấy mẫu dung dịch chiết để phân tích chì và/hoặc cadimi đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ thuật chính xác.
- Trước khi thực hiện bước lấy mẫu, việc khuấy đều dung dịch chiết của từng mẫu là quan trọng. Sử dụng phương pháp khuấy thích hợp nhằm tránh hao hụt dung dịch chiết hoặc gây mòn bề mặt thử. Ví dụ, có thể sử dụng pipet để lấy và tráng bề mặt mẫu thử với dung dịch chiết. Điều này giúp đảm bảo homogenization của dung dịch và loại bỏ các yếu tố gây biến đổi kết quả.
- Quan trọng là không nên pha loãng dung dịch chiết, ví dụ như bằng cách rửa nhẹ mẫu thử. Việc này giúp bảo toàn nồng độ chất trong dung dịch và đảm bảo rằng mẫu được giữ nguyên như ban đầu. Dung dịch chiết sau đó được chuyển vào dụng cụ bảo quản mẫu thích hợp, thường là bằng thủy tinh borosilicat để đảm bảo tính chất không tác động lên mẫu.
- Không cần thiết phải chuyển toàn bộ dung dịch chiết, mà chỉ cần lấy một lượng đ representativa để đảm bảo độ chính xác và tiết kiệm tài nguyên. Điều này giúp duy trì mẫu nguyên vẹn trong quá trình lưu trữ và phân tích sau này.
- Trong trường hợp nồng độ của dung dịch chiết vượt quá 20 mg/l, quy trình lấy mẫu được thực hiện bằng cách lấy một lượng mẫu vừa đủ, sau đó thực hiện phương pháp pha loãng bằng dung dịch axit axêtic (6.2) để giảm nồng độ xuống dưới ngưỡng 20 mg/l. Đây không chỉ là một bước cần thiết mà còn là một chiến lược tối ưu để đảm bảo chất lượng mẫu và độ chính xác của phân tích.
- Trong trường hợp mẫu có nồng độ lớn, việc lấy một lượng mẫu vừa đủ giúp giảm thiểu lượng dung dịch chiết cần xử lý và đồng thời tối ưu hóa quá trình pha loãng. Bằng cách sử dụng dung dịch axit axêtic (theo hướng dẫn ở mục 6.2), chúng ta có thể kiểm soát quá trình pha loãng một cách chính xác, đảm bảo rằng nồng độ cuối cùng của dung dịch chiết là dưới ngưỡng 20 mg/l.
- Ngoài ra, để đảm bảo độ chính xác cao, quá trình phân tích dung dịch chiết nên được thực hiện càng sớm càng tốt ngay sau khi đạt nhiệt độ phòng. Điều này giúp tránh sự hấp phụ của chì hoặc cadimi lên thành dụng cụ bảo quản, đặc biệt khi nồng độ của các kim loại này ở mức thấp. Điều này làm tăng độ chính xác và độ tin cậy của quá trình phân tích.
* Quy trình hiệu chuẩn và xác định chì và cadimi đòi hỏi sự chú ý đặc biệt để đảm bảo độ nhạy tối đa và chính xác của kết quả khi phải đối mặt với hàm lượng chì nhỏ hơn 0,50 mg/l hoặc cadimi nhỏ hơn 0,05 mg/l.
- Đầu tiên, việc lập và thao tác cẩn thận với dụng cụ đo chuẩn là chìa khóa để đạt được độ nhạy tối đa. Đối với phép xác định chì với hàm lượng thấp, hoặc cadimi với hàm lượng càng thấp hơn, cần phải sử dụng thiết bị chính xác và đáp ứng yêu cầu cụ thể của quy trình.
- Chuẩn bị dung dịch hiệu chuẩn bắt đầu bằng cách pha loãng dung dịch chuẩn gốc (theo mục 6.3) với axit axêtic (theo mục 6.2). Sử dụng kỹ thuật điều chỉnh hoặc xây dựng đồ thị hiệu chuẩn để đưa ra sự hấp thụ của dung dịch hiệu chuẩn. Trên trục hoành, biểu thị mức hấp thụ, trong khi trục tung biểu thị nồng độ chì hoặc cadimi tương ứng, tính bằng miligam trên mỗi lít.
- Bằng cách này, quá trình hiệu chuẩn và xác định không chỉ được thực hiện với sự chính xác cao mà còn đảm bảo độ nhạy tối đa, đặc biệt khi xử lý hàm lượng thấp của chì và cadimi trong mẫu. Điều này làm tăng độ tin cậy của kết quả và đặt nền tảng cho việc xác định chất lượng chính xác của mẫu trong quá trình phân tích.
- Bước tiếp theo sau khi đã chuẩn bị dung dịch hiệu chuẩn là thực hiện thử nghiệm mẫu trắng, sử dụng các thuốc thử đã được áp dụng trong các phép thử trước đó. Dung dịch mẫu trắng này được gán số "không" để phục vụ việc hiệu chuẩn, đặc biệt là khi sử dụng phương pháp đồ thị.
- Nếu phương pháp hiệu chuẩn yêu cầu, có thể lựa chọn dung dịch hiệu chuẩn với nồng độ cao hơn để đảm bảo độ chính xác và độ nhạy tối đa. Quy trình này giúp tối ưu hóa sự phản ứng và đảm bảo kết quả hiệu chuẩn đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
- Sau đó, tiến hành xác định hàm lượng cadimi theo qui trình tương tự. Điều này bao gồm việc sử dụng máy quang phổ hấp thụ nguyên tử, thực hiện đo lường hàm lượng chì và cadimi trong dung dịch chiết theo đúng qui trình được qui định bởi nhà sản xuất. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích.
3. Thông tin báo cáo xác định sự thôi ra của chì và cadimi từ dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm
Theo quy định tại Mục 12 của Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7148-1:2002 (ISO 8391-1:1986) về Dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm, quá trình báo cáo kết quả thử nghiệm để xác định sự thôi ra của chì và cadimi từ dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm cần chứa đựng những thông tin chi tiết và đầy đủ như sau:
- Cung cấp thông tin về nguồn cơ sở và quy định chính xác của tiêu chuẩn, tạo cơ sở pháp lý và giải thích ngữ cảnh cho quá trình thử nghiệm.
- Xác định và mô tả chi tiết về mẫu nghiên cứu, bao gồm thông tin như loại gốm, nguồn gốm, và mọi yếu tố quan trọng khác có thể ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm.
- Bao gồm kết quả cụ thể về sự thôi ra của chì và cadimi từ dụng cụ nấu bếp bằng gốm, cùng với cách biểu thị mô tả hoặc đồ thị hóa kết quả để làm cho thông tin trở nên dễ hiểu và trực quan.
- Ghi chú về bất kỳ chi tiết nào không bình thường xuất hiện trong quá trình thử nghiệm và mô tả những thao tác nào không tuân theo hướng dẫn của Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7148-1:2002. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và khách quan của kết quả thử nghiệm.
- Bao gồm những điều tự chọn, tức là mọi chi tiết hoặc thông tin mà nhóm nghiên cứu coi là quan trọng hoặc có thể cung cấp thêm giải thích và bổ sung cho kết quả.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định về tiêu chuẩn Việt Nam đối với cà phê cập nhật mới nhất. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cản ơn.