1. Quyền và nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự
Các bên đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập và giao nộp chứng cứ cho Tòa án để chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện và yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác cũng có quyền và nghĩa vụ thu thập và cung cấp chứng cứ, chứng minh như bên đương sự. Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ bên đương sự trong việc thu thập chứng cứ và chỉ tiến hành thu thập, xác minh chứng cứ theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Nguyên tắc chung là việc thu thập và giao nộp chứng cứ là quyền và nghĩa vụ của bên đương sự cũng như của tất cả cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện để chứng minh yêu cầu và phản đối của mình. Tòa án đưa ra một bản án hoặc quyết định đúng pháp luật và phù hợp với thực tế khách quan, dựa trên những chứng cứ đã được thu thập, giao nộp và sử dụng trong quá trình tố tụng.
Trong tranh chấp dân sự, nguyên tắc "Người nào đề ra một luận điểm cần có chứng cứ thì phải chứng minh" áp dụng. Theo quy tắc này, mỗi bên đương sự có nghĩa vụ chứng minh những sự kiện, tình tiết mà mình đã viện dẫn làm cơ sở cho yêu cầu và phản đối của mình. Điều này có nghĩa là khi khẳng định một sự việc, bên đương sự phải chứng minh sự việc đó. Vai trò và nghĩa vụ chứng minh của các bên đương sự có thể khác nhau tùy thuộc vào vai trò, địa vị tố tụng của họ và giai đoạn tố tụng cụ thể.
Khi đưa ra yêu cầu, nguyên đơn phải chứng minh cho yêu cầu của mình đối với bị đơn. Điều này đồng nghĩa với việc nguyên đơn có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, tham gia nghiên cứu chứng cứ, tham gia hỏi, tranh luận... để chứng minh. Bởi vì bị đơn được cho là không có bất kỳ trách nhiệm nào đối với nguyên đơn cho đến khi trách nhiệm của bị đơn được chứng minh. Trong trường hợp bên đương sự không nộp hoặc nộp không đầy đủ các chứng cứ, bên đương sự sẽ phải chịu hậu quả của việc không nộp hoặc nộp không đầy đủ đó.
Trong quá trình phát triển của hoạt động chứng minh, quyền và nghĩa vụ chứng minh của các chủ thể chứng minh không luôn không thay đổi. Tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, quyền và nghĩa vụ chứng minh có thể chuyển từ bên đương sự này sang bên đương sự khác hoặc từ nguyên đơn sang bị đơn khi bị đơn đưa ra yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn hoặc khi bị đơn muốn viện dẫn những sự kiện, tình tiết nhằm bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn.
2. Phương tiện chứng minh trong tố tụng dân sự là gì?
Để làm rõ các tình tiết và sự kiện trong vụ việc dân sự, các chủ thể chứng minh phải sử dụng những công cụ cụ thể được quy định bởi pháp luật, chẳng hạn như lời khai của bên đương sự, lời khai của nhân chứng, kết luận của các chuyên gia kiểm định... Những công cụ này được gọi là phương tiện chứng minh, và chúng được sử dụng để làm rõ các tình tiết và sự kiện trong vụ việc dân sự.
Trong các vụ việc dân sự, có sự đa dạng về các tình tiết và sự kiện cần chứng minh, điều này dẫn đến sự đa dạng của các phương tiện chứng minh được sử dụng để giải quyết các vấn đề trong vụ việc. Theo sự phát triển của kinh tế-xã hội và lập pháp, số lượng và đa dạng của các phương tiện chứng minh được công nhận để làm rõ các tình tiết và sự kiện trong vụ việc dân sự ngày càng tăng.
Mỗi vụ việc dân sự có đối tượng chứng minh riêng. Việc sử dụng phương tiện chứng minh trong mỗi vụ việc dân sự phụ thuộc vào các tình tiết và sự kiện thuộc đối tượng chứng minh cần được giải quyết. Thông thường, mỗi phương tiện chỉ có thể làm rõ một số tình tiết và sự kiện cụ thể trong vụ việc dân sự. Tuy nhiên, các tình tiết và sự kiện cần chứng minh trong mỗi vụ việc dân sự rất đa dạng. Do đó, trong từng trường hợp cụ thể, các chủ thể chứng minh có thể phải sử dụng một hoặc nhiều phương tiện chứng minh để làm rõ các tình tiết và sự kiện trong vụ việc dân sự.
Hoạt động chứng minh đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự và có sự ảnh hưởng đáng kể đến kết quả cuối cùng. Để đảm bảo tính chính xác của việc giải quyết các vụ việc dân sự, pháp luật quy định các phương tiện chứng minh cụ thể mà các chủ thể chứng minh có thể sử dụng. Các chủ thể chứng minh chỉ được sử dụng các phương tiện chứng minh do pháp luật quy định và không thể sử dụng bất kỳ phương tiện nào khác để chứng minh. Đồng thời, đối với mỗi phương tiện cụ thể, cần tuân thủ các điều kiện được quy định bởi pháp luật. Ví dụ, tài liệu để chứng minh phải là bản chính hoặc bản sao công chứng, được chứng thực hợp pháp hoặc cung cấp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền; các tài liệu nghe được hoặc nhìn được phải có văn bản xác nhận về nguồn gốc của chúng; các vật chứng phải là hiện vật gốc có liên quan đến vụ việc dân sự; lời khai của bên đương sự và nhân chứng phải tuân theo quy định của pháp luật... Tuy nhiên, hiện chưa có quy định về các phương tiện chứng minh mà các chủ thể có thể sử dụng để làm rõ các vấn đề trong vụ việc dân sự trong Bộ luật Tố tụng Dân sự.
3. Mối quan hệ giữa nguồn chứng cứ và phương tiện chứng minh
Nguồn chứng cứ và phương tiện chứng minh là hai khái niệm khác nhau, tuy nhiên thường được hiểu là một trong thực tế. Trong một số trường hợp, các phương tiện chứng minh cũng có thể được coi là nguồn chứng cứ, vì chúng có khả năng cung cấp thông tin về vụ việc dân sự như vật chứng, tài liệu chứa chứng cứ... và vì vậy, chúng cũng được coi là nguồn chứng cứ.
Để phân biệt giữa nguồn chứng cứ và phương tiện chứng minh, cần phân tích từ các phương diện và góc nhìn khác nhau, như nơi thu thập chứng cứ hay công cụ được sử dụng để xác định các tình tiết của vụ việc dân sự. Nguồn chứng cứ chỉ cho thấy khả năng chứa đựng chứng cứ, nếu không có sự tác động của các chủ thể nhất định, chứng cứ tiềm ẩn trong nguồn chứng cứ đó không thể được phát hiện và do đó không thể sử dụng để chứng minh. Tuy nhiên, khi đã xem xét, đánh giá và khai thác chứng cứ từ nguồn chứng cứ, thì nguồn chứng cứ đó có thể được sử dụng như một công cụ để xác định các tình tiết và sự kiện của vụ việc dân sự, góp phần vào việc giải quyết vụ việc. Nói cách khác, nguồn chứng cứ được xem như phương tiện chứng minh.
Chứng cứ, nguồn chứng cứ và phương tiện chứng minh đều đóng vai trò quan trọng trong tố tụng dân sự. Chứng cứ là những gì có thật, phản ánh sự thật khách quan về vụ việc dân sự và được thu thập theo quy định của pháp luật. Chứng cứ được sử dụng làm căn cứ để tòa án xác định tính đúng hoặc sai của yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu của bên đương sự. Tòa án thu thập các chứng cứ cần thiết từ các nguồn chứng cứ để xác định sự thật trong vụ án và đưa ra quyết định chính xác để giải quyết vụ việc dân sự. Phương tiện chứng minh có tính quyết định đối với kết quả giải quyết vụ việc dân sự. Để đảm bảo giải quyết vụ việc dân sự đúng đắn, pháp luật cần quy định cụ thể những phương tiện chứng minh mà các chủ thể chứng minh có thể sử dụng.
Để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết liên quan đến vấn đề này, mời quý bạn đọc tham khảo bài viết: Nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự là gì? Quy định thế nào?
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê liên quan đến vấn đề: Phương tiện chứng minh trong tố tụng dân sự là gì? Mọi thắc mắc chưa rõ hay có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời. Xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết của Luật Minh Khuê.