Việc một cá nhân bị tạm giữ, tạm giam là một sự kiện pháp lý quan trọng, kéo theo nhiều hệ lụy tức thời. Một trong những lo lắng chính đáng và cấp bách nhất đối với cả người bị tạm giữ, tạm giam và thân nhân của họ là việc bảo quản tài sản. Các tài sản này bao gồm tiền bạc, tư trang, giấy tờ mang theo người tại thời điểm bị bắt, cũng như các tài sản lớn hơn như nhà ở, phương tiện đi lại mà họ không thể trực tiếp quản lý do bị cách ly.

Pháp luật Việt Nam đã dự liệu và quy định rõ ràng về vấn đề này nhằm bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của công dân. Trách nhiệm và quy trình bảo quản tài sản được quy định tại Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, đặc biệt là Điều 120 BLTTHS 2015 và được chi tiết hóa trong Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015.

1. Cơ quan chịu trách nhiệm bảo quản tài sản của người bị tạm giam, tạm giữ 

Điều 120 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) là văn bản pháp lý khởi nguồn, thiết lập nghĩa vụ ban đầu của cơ quan nhà nước ngay tại thời điểm một cá nhân bị tước đoạt tự do.

Chủ thể chịu trách nhiệm bảo quản tài sản được trả lời trực tiếp tại khoản 2, khoản 3 Điều 120 BLTTHS 2015, cụ thể:  

2. Trường hợp người bị tạm giữ, tạm giam có nhà ở hoặc tài sản khác mà không có người bảo quản thì cơ quan ra quyết định tạm giữ, lệnh hoặc quyết định tạm giam phải áp dụng những biện pháp bảo quản.

3. Cơ quan ra quyết định tạm giữ, lệnh hoặc quyết định tạm giam thông báo cho người bị tạm giữ, tạm giam biết việc chăm nom, chăm sóc người thân thích và bảo quản tài sản của họ. Việc thông báo được lập văn bản và đưa vào hồ sơ vụ án.

Trách nhiệm pháp lý ban đầu không thuộc về một cá nhân cụ thể, mà được gán cho "cơ quan" đã ban hành văn bản tố tụng tước đoạt tự do của cá nhân đó. Tùy thuộc vào giai đoạn của vụ án, cơ quan này có thể là Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân, hoặc Tòa án nhân dân.

Việc bảo quản tài sản là một nghĩa vụ bắt buộc, được thể hiện qua cụm từ "phải áp dụng". Đây không phải là một hành động tùy nghi hay mang tính hỗ trợ, mà là một mệnh lệnh pháp lý. Điều luật đề cập đến "nhà ở hoặc tài sản khác", cho thấy phạm vi áp dụng rộng, bao gồm bất động sản và các động sản có giá trị mà người bị tạm giữ, tạm giam không thể tự mình quản lý do bị cách ly.   

Luật không quy định cứng nhắc các biện pháp bảo quản cụ thể mà sử dụng thuật ngữ "những biện pháp bảo quản". Điều này cho phép cơ quan có thẩm quyền linh hoạt trong việc thực thi, ví dụ như thực hiện niêm phong nhà ở, lập biên bản kiểm kê tài sản tại nơi ở, thông báo và bàn giao cho chính quyền địa phương, hoặc liên hệ với thân nhân để ủy quyền quản lý.   

Trách nhiệm pháp lý chính thuộc về Cơ sở giam giữ nơi tiếp nhận người bị tạm giữ, tạm giam và người đứng đầu cơ quan này. Cụ thể như sau:

Cơ sở giam giữ (Nhà tạm giữ, Trại tạm giam): Khi cơ quan ra quyết định tạm giữ, tạm giam (như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát) bàn giao người bị tạm giữ, tạm giam cho cơ sở giam giữ, họ sẽ lập biên bản bàn giao người và hồ sơ, tài liệu kèm theo. Kể từ thời điểm này, cơ sở giam giữ chịu trách nhiệm quản lý toàn diện, bao gồm cả tài sản của người đó.   

Người chịu trách nhiệm: Thủ trưởng cơ sở giam giữ Thủ trưởng cơ sở giam giữ (ví dụ: Giám thị Trại tạm giam, Trưởng Nhà tạm giữ) là người có thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý cao nhất trong việc tiếp nhận, phân loại, ra quyết định xử lý và bảo quản tài sản. Thủ trưởng cơ sở giam giữ tổ chức việc tiếp nhận tiền, quà , quyết định về việc cho phép sử dụng thuốc  và xác nhận vào các văn bản ủy quyền quản lý tài sản của người bị tạm giam.   

Vai trò của Cơ quan điều tra (Cơ quan ra quyết định tạm giữ): Cơ quan điều tra thường là nơi tiếp nhận ban đầu khi bắt giữ người. Họ có trách nhiệm lập biên bản tạm giữ, thu giữ các đồ vật, tài liệu  và sau đó bàn giao người cùng tài sản cho cơ sở giam giữ. Trường hợp tài sản (ví dụ: xe máy, máy tính, điện thoại) được xác định là vật chứng của vụ án hoặc công cụ phạm tội, Cơ quan điều tra sẽ ra quyết định tạm giữ, niêm phong và bảo quản riêng theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, tách biệt với tài sản cá nhân do cơ sở giam giữ quản lý.   

2. Quy trình tiếp nhận và bảo quản tài sản khi vào trại tạm giam, nhà tạm giữ

Quy trình này được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch và giải tỏa nỗi lo cho người thân về tài sản của người bị tạm giam.

Lập biên bản, kiểm kê và niêm phong Khi tiếp nhận, cơ sở giam giữ sẽ tiến hành kiểm tra thân thể, đồ vật, tư trang mang theo. Cán bộ tiếp nhận sẽ lập biên bản kiểm kê chi tiết về số lượng, tình trạng của từng loại tài sản (tiền, giấy tờ, tư trang...). Biên bản này phải có sự chứng kiến và ký xác nhận của người bị tạm giữ, tạm giam. Những tài sản không được phép mang vào buồng giam sẽ được niêm phong và đưa vào kho lưu giữ.   

Phân loại tài sản (Cấm và Được phép) Pháp luật phân loại rõ ràng các loại tài sản:

  • Đồ vật cấm tuyệt đối (Phải tiêu hủy hoặc xử lý): Bao gồm vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, chất ma túy, chất độc, chất cháy, rượu bia, thiết bị thông tin liên lạc (điện thoại di động), các thiết bị ghi âm, ghi hình. Thủ trưởng cơ sở giam giữ phải ra quyết định và lập biên bản tiêu hủy nếu cần.   
  • Tài sản cấm mang vào buồng giam (Phải gửi lưu ký): Đây là nhóm tài sản khiến nhiều gia đình lo lắng nhất. Theo quy định, "Tiền Việt Nam", "ngoại tệ", "giấy tờ có giá", "vàng, bạc, đá quý, kim loại quý" và các loại giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD, hộ chiếu) bị cấm mang vào buồng giam. Những tài sản này không bị tịch thu mà bắt buộc phải làm thủ tục "gửi lưu ký" tại nơi quy định của cơ sở giam giữ.   
  • Đồ vật được mang vào buồng giam: Chỉ bao gồm các đồ dùng thiết yếu cho sinh hoạt cá nhân với số lượng hạn chế theo nội quy.   

 Xử lý tiền, vàng, ngoại tệ và giấy tờ có giá Đây là quy trình xử lý các tài sản thuộc nhóm "cấm mang vào buồng giam" nêu trên:

  • Đối với tiền Việt Nam: Toàn bộ tiền mặt sẽ được kiểm đếm và gửi vào hệ thống "lưu ký" của cơ sở giam giữ. Cơ sở giam giữ có trách nhiệm "mở sổ lưu ký" để theo dõi. Người bị tạm giam "không được sử dụng tiền mặt" trong buồng giam.   
  • Đối với Ngoại tệ (USD, EUR, v.v.): Nếu người bị tạm giam là người nước ngoài, họ được nhận ngoại tệ nhưng số ngoại tệ này sẽ được "quy đổi sang tiền Việt Nam" theo tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước tại thời điểm gửi để nhập vào sổ lưu ký.   
  • Đối với Vàng, Giấy tờ có giá, Giấy tờ tùy thân: Sẽ được lập biên bản, niêm phong và cất giữ an toàn tại kho lưu ký của cơ sở giam giữ.

Xử lý tài sản lớn (Xe máy, ô tô) và tài sản bên ngoài Người bị tạm giữ, tạm giam có quyền "ủy quyền cho thân nhân, người đại diện hợp pháp của họ quản lý" đối với các tài sản này. Đây là giải pháp pháp lý tốt nhất để tránh hư hỏng.   

  • Nếu tài sản không phải vật chứng: Gia đình nên liên hệ với cơ sở giam giữ để thực hiện thủ tục ủy quyền (sẽ nêu ở mục sau) để mang tài sản (xe cộ, v.v.) về quản lý.
  • Nếu tài sản là vật chứng: Cơ quan điều tra sẽ tạm giữ và bảo quản.
  • Nếu không ủy quyền: Tài sản (như xe máy) sẽ được cơ sở giam giữ bảo quản tại bãi giữ. Tuy nhiên, tình trạng quá tải và lưu giữ ngoài trời tại các bãi giữ có thể dẫn đến nguy cơ hư hỏng, xuống cấp nghiêm trọng theo thời gian.   

4. Thủ tục nhận lại tài sản khi người bị tạm giam, tạm giữ được trả tự do

Đây là mối quan tâm của những người đã hoàn tất thời gian tạm giam, tạm giữ hoặc được cơ quan tố tụng ra quyết định trả tự do. Căn cứ và thủ tục nhận lại Căn cứ pháp lý để nhận lại tài sản là Quyết định trả tự do (hoặc các quyết định tố tụng tương đương) và quy định tại Điều 24 của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015.   

Quy trình nhận lại diễn ra như sau:

  • Người được trả tự do xuất trình quyết định trả tự do cho bộ phận chức năng của cơ sở giam giữ.
  • Cơ sở giam giữ sẽ tiến hành trả lại các tài sản đã được niêm phong, lưu ký.
  • Người nhận lại tài sản "phải đối chiếu với biên bản tạm giữ" (biên bản kiểm kê, lưu ký ban đầu) để kiểm tra tình trạng, số lượng tài sản, đặc biệt là các niêm phong.   
  • Đối với tiền lưu ký, họ "được nhận lại tiền lưu ký (nếu còn)" sau khi đã trừ các khoản chi tiêu (mua hàng) trong thời gian bị giam giữ.   
  • Sau khi kiểm tra đầy đủ, người nhận ký vào biên bản xác nhận đã nhận lại tài sản.

Giải pháp pháp lý nếu tài sản bị hư hỏng, mất mát Trường hợp tài sản gửi lưu ký bị mất mát, hư hỏng hoặc cơ sở giam giữ từ chối trả lại, người được trả tự do có các quyền sau:

  • Yêu cầu bồi thường: Điều 24 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam quy định rõ: "Trường hợp cơ sở giam giữ làm hư hỏng hoặc mất thì phải bồi thường".   
  • Khiếu nại: Nếu yêu cầu bồi thường không được giải quyết, người đó có quyền khiếu nại theo Bộ luật Tố tụng hình sự.   
  • Nơi gửi khiếu nại: Đơn khiếu nại có thể được gửi đến chính Thủ trưởng cơ sở giam giữ (người chịu trách nhiệm trực tiếp) hoặc gửi đến Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp. Viện kiểm sát có trách nhiệm kiểm sát hoạt động tạm giữ, tạm giam và "có trách nhiệm giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tạm giữ, tạm giam". 

Kết luận

Tóm lại, pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015, đã có những quy định rất cụ thể và chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền sở hữu tài sản cho người bị tạm giữ, tạm giam. Trách nhiệm bảo quản tài sản thuộc về Thủ trưởng cơ sở giam giữ, với một quy trình tiếp nhận, kiểm kê, niêm phong và lưu ký minh bạch. Người bị tạm giam, tạm giữ vẫn có quyền định đoạt tài sản của mình thông qua việc ủy quyền hoặc sử dụng tiền lưu ký theo quy định. Khi được trả tự do, họ có quyền nhận lại đầy đủ tài sản và có cơ chế khiếu nại, yêu cầu bồi thường nếu có bất kỳ hư hỏng hay mất mát nào xảy ra, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của công dân trong mọi hoàn cảnh.

Xem thêm bài viết: Điều kiện bảo lãnh tại ngoại khi bị tạm giam, tạm giữ là gì?

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!