1. Quan trắc tài nguyên nước theo Luật Tài nguyên nước 2023
Các quy định quy phạm được trình bày trong Khoản 1, Điều 51 của Luật Tài nguyên nước 2023 (chưa có hiệu lực) đi sâu vào những khía cạnh phức tạp của giám sát tài nguyên nước, bao gồm một loạt các hoạt động toàn diện. Hơn nữa, nhiệm vụ này không chỉ giới hạn ở việc đo đạc cơ bản, mà còn bao gồm việc tính toán và thu thập dữ liệu liên quan đến lượng mưa, lưu lượng, mực nước, chất lượng nước bề mặt và nước dưới đất. Để đảm bảo sự chính xác và liên tục trong các hoạt động này, giám sát tài nguyên nước được thực hiện thông qua nhiều phương pháp, bao gồm giám sát tự động, liên tục và định kỳ, mỗi phương pháp được xác định cụ thể như sau:
- Bộ Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm tổ chức xây dựng và vận hành mạng giám sát tài nguyên nước, phục vụ cho các nguồn nước mặt liên tỉnh, nguồn nước mặt liên quốc gia, nguồn nước dưới đất, cũng như giám sát khí tượng thủy văn và chất lượng môi trường nước. Việc xây dựng mạng giám sát tài nguyên nước phải tuân theo kế hoạch tổng thể của cuộc điều tra cơ bản về tài nguyên nước.
- Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức xây dựng và vận hành mạng giám sát tài nguyên nước, chủ yếu dành cho các nguồn nước nội tỉnh, theo đúng kế hoạch tỉnh được đề ra.
- Các tổ chức và cá nhân tham gia khai thác tài nguyên nước được yêu cầu thực hiện các hoạt động giám sát và lắp đặt thiết bị đo đạc đã được kiểm định và hiệu chuẩn theo quy định của pháp luật về đo lường. Đồng thời, họ được khuyến khích tích cực tham gia đầu tư, xây dựng và vận hành cơ sở hạ tầng dành cho giám sát tài nguyên nước, cung cấp dữ liệu giám sát cho các cơ quan quản lý nhà nước chịu trách nhiệm về tài nguyên nước.
- Trong trường hợp các tổ chức và cá nhân đang khai thác tài nguyên nước để sản xuất và cung cấp nước sạch cho sinh hoạt, có quy định rõ ràng cùng với yêu cầu cụ thể. Điều này bao gồm việc thực hiện quan trắc và giám sát tự động liên tục, định kỳ về chất lượng nguồn nước khai thác, nhằm đảm bảo rằng nguồn nước được sử dụng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng.
- Nếu có bất kỳ sự thay đổi, di chuyển, hoặc giải thể trạm quan trắc tài nguyên nước mặt, quy trình này phải tuân theo các quy định cụ thể được đề ra trong pháp luật về khí tượng thủy văn. Đối với trạm quan trắc tài nguyên nước dưới đất, các hành động tương tự cần phải tuân thủ theo quy định của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường. Trong trường hợp tổ chức hoặc cá nhân thực hiện các hoạt động dẫn đến việc di chuyển hoặc thay đổi vị trí trạm quan trắc, họ phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật.
- Một phần quan trọng của quy định là kết quả từ các hoạt động quan trắc, bao gồm tài nguyên nước, khí tượng thủy văn, và chất lượng môi trường nước, phải được liên tục cập nhật và chia sẻ trong Hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu tài nguyên nước quốc gia. Điều này giúp tạo ra một nguồn thông tin đầy đủ và minh bạch, hỗ trợ quản lý tài nguyên nước hiệu quả và bảo vệ môi trường nước quốc gia.
2. Báo cáo và công bố kết quả quan trắc tài nguyên nước hiện hành
Theo quy định tại Điều 12 của Thông tư 19/2013/TT-BTNMT, quy trình báo cáo và công bố kết quả quan trắc tài nguyên nước được xác định như sau, đồng thời tăng cường chi tiết và mở rộng thông tin:
* Báo cáo kết quả quan trắc tài nguyên nước:
- Đối với các đơn vị quản lý vùng quan trắc:
+ Lập kế hoạch quan trắc vùng một cách định kỳ, có tần suất là 01 lần/năm. Kế hoạch quan trắc vùng phải được chuyển đến đơn vị quản lý kỹ thuật mạng quan trắc trước ngày 15 tháng 12 của năm trước;
+ Thực hiện kiểm tra số liệu, điều chỉnh và cập nhật cơ sở dữ liệu hàng tháng, với việc gửi số liệu quan trắc về đơn vị quản lý kỹ thuật mạng quan trắc trước ngày 22 của tháng sau;
+ Báo cáo chi tiết về kết quả vận hành mạng quan trắc. Báo cáo của vùng cần được chuyển đến đơn vị quản lý kỹ thuật mạng quan trắc trước ngày 15 tháng 12 trong năm.
- Đối với đơn vị quản lý kỹ thuật mạng quan trắc, các hoạt động được thiết lập một cách kỹ lưỡng để đảm bảo sự hiệu quả và minh bạch, bao gồm các bước chi tiết như sau:
+ Tổ chức việc tổng hợp kế hoạch quan trắc trên toàn quốc, thực hiện định kỳ mỗi năm một lần vào cuối tháng 1. Kế hoạch này không chỉ đơn thuần là một danh sách công việc, mà còn phản ánh sự đồng bộ và hiểu biết sâu sắc về tình hình tài nguyên nước trên quy mô quốc gia.
+ Thực hiện kiểm tra và đánh giá chất lượng tài liệu quan trắc từ các vùng, kết hợp với việc tổng hợp số liệu quan trắc trên cả nước. Điều này đặt ra tiêu chí chất lượng cao và độ chính xác trong việc thu thập và báo cáo dữ liệu tài nguyên nước.
+ Tạo ra bản tin thông báo và cảnh báo về dự báo tài nguyên nước dưới đất, gửi đến các cơ quan quản lý tài nguyên nước liên quan và các đơn vị quản lý vùng quan trắc. Công bố thông tin này trên trang điện tử theo chu kỳ 03 tháng/lần, tăng cường minh bạch và sự hiểu biết của cộng đồng về tình trạng tài nguyên nước.
+ Biên soạn niên giám tài nguyên nước dưới đất để gửi đến các cơ quan quản lý tài nguyên nước liên quan, thực hiện một lần mỗi năm vào tháng 8. Đây là một bước quan trọng để cung cấp cái nhìn chi tiết và toàn diện về diễn biến của tài nguyên nước dưới đất.
+ Tổng hợp báo cáo kết quả vận hành mạng quan trắc, bao gồm đánh giá diễn biến số lượng và chất lượng nước. Đây là cơ sở cho quản lý và định hình chiến lược cho các biện pháp cần thực hiện để bảo vệ và tối ưu hóa tài nguyên nước.
* Quá trình công bố kết quả quan trắc tài nguyên nước dưới đất là một quy trình quan trọng, đòi hỏi sự chuyên nghiệp và đánh giá kỹ lưỡng từ cơ quan có thẩm quyền.
- Tài liệu quan trắc tài nguyên nước dưới đất phải trải qua quá trình đánh giá chặt chẽ và chuyên sâu từ phía cơ quan có thẩm quyền. Đánh giá này không chỉ tập trung vào độ chính xác của dữ liệu mà còn đảm bảo phương pháp quan trắc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và kỹ thuật.
- Cơ quan có thẩm quyền cần xác nhận tính khách quan của tài liệu, đồng thời đánh giá khả năng áp dụng của dữ liệu trong việc khai thác và sử dụng tài nguyên nước dưới đất. Điều này đặt ra yêu cầu về tính ứng dụng thực tế và hữu ích của thông tin quan trắc.
- Công bố kết quả quan trắc cần phải tuân thủ các quy định pháp lý và tiêu chuẩn quy định. Cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra và đảm bảo rằng việc công bố đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và tiêu chuẩn.
3. Chính sách mới của Nhà nước về tài nguyên nước
Điều 4 của Luật Tài nguyên nước 2023 đã giới thiệu một chuỗi chính sách mới của Nhà nước, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của quản lý tài nguyên nước. Dưới đây là mô tả chi tiết và mở rộng về 06 chính sách này:
- Mục tiêu của chính sách này là đưa công tác quản lý tài nguyên nước vào kỷ nguyên số. Việc xây dựng Hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu tài nguyên nước quốc gia và các công cụ hỗ trợ ra quyết định sẽ là động lực quan trọng, giúp quản trị tài nguyên nước trở nên hiệu quả hơn.
- Chính sách này đặt sự ưu tiên vào việc đầu tư vào tìm kiếm, thăm dò, khai thác và tích trữ nước. Đồng thời, chú trọng vào việc phục hồi các nguồn nước bị suy thoái, cạn kiệt và ô nhiễm. Các dự án đầu tư khai thác nước cấp cho sinh hoạt và sản xuất tại các vùng khan hiếm nước, miền núi, biên giới, hải đảo, và các địa bàn khó khăn sẽ được ưu đãi đặc biệt.
- Chính sách này đặt trọng điểm vào việc phát triển mạng quan trắc và giám sát tài nguyên nước. Tăng cường Hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu tài nguyên nước quốc gia là cầu nối giữa thông tin và quyết định hợp lý. Nâng cao khả năng dự báo về tài nguyên nước, lũ, hạn hán, xâm nhập mặn và các tác hại khác sẽ giúp Nhà nước và cộng đồng chuẩn bị tốt hơn cho biến động khí hậu và thảm họa nước.
- Đối với tổ chức và cá nhân tham gia vào công tác điều tra cơ bản về tài nguyên nước, chính sách này không chỉ là sự khích lệ mà còn mang đến những ưu đãi và hỗ trợ quan trọng. Bảo vệ và phát triển nguồn nước, nguồn sinh thủy, cũng như các biện pháp tích trữ nước và phục hồi nguồn nước bị suy thoái, cạn kiệt, ô nhiễm được đặt ở tâm điểm. Chính sách còn hỗ trợ điều hòa và phân phối tài nguyên nước, cùng với việc đối mặt và khắc phục tác hại mà nước có thể gây ra.
- Mục tiêu của chính sách này là tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích tổ chức và cá nhân xây dựng, áp dụng tiêu chuẩn cao cấp và nghiên cứu, chuyển giao, cũng như ứng dụng các công nghệ tiên tiến trong quản lý và bảo vệ nguồn nước. Việc khai thác và sử dụng nước một cách tiết kiệm và hiệu quả, kèm theo sự hỗ trợ cho việc sử dụng nước tuần hoàn và tái sử dụng nước, đặt mục tiêu là tối ưu hóa nguồn nước có sẵn. Chính sách cũng hướng đến việc xử lý nước biển để chuyển thành nước ngọt, thu gom và sử dụng nước mưa, và bổ sung nhân tạo nước dưới đất. Đồng thời, nó còn thúc đẩy các biện pháp phục hồi nguồn nước suy thoái, cạn kiệt, và ô nhiễm.
- Để đối mặt với thách thức toàn cầu về tài nguyên nước, chính sách này mở rộng và tăng cường hội nhập, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Sự hợp tác quốc tế không chỉ giúp chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức mà còn tạo ra một cộng đồng quốc tế mạnh mẽ hơn, đồng lòng giải quyết những vấn đề phức tạp và liên quan đến tài nguyên nước trên toàn thế giới.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Tạm ngừng hoạt động kinh doanh phải quan trắc môi trường định kỳ. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.