,Trong hệ thống tư pháp hình sự, xét xử phúc thẩm giữ vai trò đặc biệt quan trọng, là cơ chế bảo đảm quyền được xét xử công bằng của người bị kết án và quyền giám sát hoạt động tư pháp của các cơ quan tiến hành tố tụng. Đây là giai đoạn mà Tòa án cấp trên trực tiếp xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật khi có kháng cáo, kháng nghị. Quy định của pháp luật về tính chất xét xử phúc thẩm vụ án hình sự không chỉ nhằm khắc phục những sai sót trong quá trình xét xử sơ thẩm, mà còn thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật và bảo vệ công lý một cách toàn diện.

1. Quy định về tính chất xét xử phúc thẩm vụ án hình sự

1. Xét xử phúc thẩm vụ án hình sự là gì?

Theo quy định tại khoản 1 điều 330 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2025) thì xét xử phúc thẩm vụ án hình sự là một chế định tố tụng cơ bản, cấu thành cấp xét xử thứ hai và cuối cùng trong thủ tục xét xử thông thường tại Việt Nam. Theo quy định của pháp luật, xét xử phúc thẩm được định nghĩa là việc Tòa án cấp trên trực tiếp tiến hành xét xử lại toàn bộ hoặc một phần vụ án, hoặc xét lại quyết định sơ thẩm mà bản án, quyết định sơ thẩm đó chưa có hiệu lực pháp luật. Thủ tục này được tiến hành dựa trên nội dung kháng cáo của đương sự (bị cáo, người bị hại, người có quyền lợi liên quan) hoặc kháng nghị của Viện kiểm sát (VKS) đối với bản án, quyết định sơ thẩm. 

Tính chất cơ bản của xét xử phúc thẩm là xét xử lại về cả nội dung và thủ tục. Điều này khác biệt về bản chất so với thủ tục xem xét lại đặc biệt như giám đốc thẩm hay tái thẩm, vốn chỉ tập trung vào vi phạm pháp lý của bản án đã có hiệu lực. Việc bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật là điều kiện tiên quyết và là nguyên nhân trực tiếp cho phép Tòa án cấp trên thực hiện việc xét xử lại sâu rộng. Cụ thể, khi bản án, quyết định sơ thẩm được tuyên nhưng vẫn trong thời hạn kháng cáo, kháng nghị, nó chưa thể được đưa ra thi hành.   

Sự hiện diện của cấp xét xử phúc thẩm củng cố nguyên tắc hiến định về hệ thống xét xử hai cấp chính thức (sơ thẩm và phúc thẩm). Vai trò của cấp phúc thẩm là kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của bản án sơ thẩm. Bằng cách cho phép các bên có thêm một cơ hội chính thức để trình bày lại toàn bộ vụ việc, xét xử phúc thẩm hoạt động như một cơ chế kiểm tra chất lượng tư pháp ngay lập tức, đảm bảo tính chính xác và khách quan của phán quyết trước khi nó trở thành chung thẩm. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong việc phòng ngừa oan sai cấp độ đầu tiên và bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự.   

Đối tượng của xét xử phúc thẩm là các bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án cấp dưới chưa có hiệu lực pháp luật. Quá trình này chỉ được mở ra khi có yêu cầu bằng văn bản (kháng cáo hoặc kháng nghị) nhằm xem xét lại nội dung của bản án hoặc quyết định đó.   

Mục đích cốt lõi của phiên tòa phúc thẩm là khắc phục những sai lầm trong hoạt động xét xử của Tòa án cấp sơ thẩm. Thông qua việc xét xử lại, Tòa án cấp trên có trách nhiệm kiểm tra toàn bộ hoạt động xét xử của cấp dưới, không chỉ để sửa chữa sai sót trong vụ án cụ thể mà còn để rút kinh nghiệm, phát hiện các sai lầm mang tính hệ thống, và hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất. Việc tồn tại cấp phúc thẩm thể hiện sự ưu tiên của hệ thống pháp luật đối với việc kiểm soát chất lượng phán quyết trước khi chuyển sang giai đoạn thi hành, qua đó bảo vệ tối đa quyền lợi của người tham gia tố tụng. 

1.2. Phạm vi các quyết định sơ thẩm thuộc đối tượng phúc thẩm

Theo khoản 2 điều 330 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi bởi Điểm h Khoản 2 Điều 177 Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 thì quy định này mở rộng phạm vi kiểm tra của Tòa án cấp phúc thẩm, không chỉ giới hạn ở việc xem xét Bản án sơ thẩm (phán quyết cuối cùng về tội danh và hình phạt) mà còn bao gồm các Quyết định tố tụng quan trọng khác. Mục đích là để đảm bảo tính chính xác, hợp pháp và kịp thời của toàn bộ quy trình giải quyết vụ án tại cấp sơ thẩm.

- Các Quyết định về Tạm đình chỉ và Đình chỉ vụ án:

Việc cho phép phúc thẩm đối với nhóm này có ý nghĩa pháp lý sâu sắc vì nó kiểm soát quyền lực của Tòa án cấp sơ thẩm khi quyết định dừng quá trình tố tụng:

  • Quyết định Tạm đình chỉ vụ án và Đình chỉ vụ án: Quyết định này tác động đến toàn bộ vụ án (ví dụ: tạm đình chỉ do cần chờ kết quả giải quyết vụ án khác).
  • Quyết định Tạm đình chỉ vụ án đối với bị can, bị cáo và Quyết định Đình chỉ vụ án đối với bị can, bị cáo: Quyết định này chỉ áp dụng đối với cá nhân (người đang bị tố tụng) trong vụ án có nhiều người, cho phép đình chỉ trách nhiệm hình sự của họ mà vụ án vẫn tiếp diễn đối với người khác.

Việc xem xét lại các quyết định tạm đình chỉ/đình chỉ đảm bảo rằng Tòa án cấp sơ thẩm không lạm dụng quyền hạn này, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của bị hại hoặc kéo dài thời gian tố tụng một cách vô căn cứ.

- Các Quyết định khác theo Luật chuyên ngành:

Phúc thẩm còn bao trùm các quyết định không mang tính chất đình chỉ/tạm đình chỉ, cho thấy sự kiểm tra toàn diện của Tòa án cấp trên:

  • Quyết định khác của Tòa án cấp sơ thẩm theo Bộ luật này: Bao gồm các quyết định về việc áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn, hoặc các quyết định liên quan đến các vấn đề tài sản, dân sự trong vụ án hình sự (nếu có quy định riêng cho phép kháng cáo, kháng nghị).
  • Quyết định theo Luật Tư pháp người chưa thành niên: Đây là sự bổ sung quan trọng, nhằm bao quát các quyết định chuyên biệt liên quan đến thủ tục tố tụng đặc thù áp dụng đối với người dưới 18 tuổi. Việc này nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của người chưa thành niên, đảm bảo các biện pháp tư pháp và quyết định khác liên quan đến họ được xem xét lại bởi cấp phúc thẩm.

Tóm lại, quy định này xác lập vị thế của Tòa án cấp phúc thẩm không chỉ là cấp xét xử lại mà còn là cơ chế kiểm soát tính hợp pháp và hợp lý của mọi hoạt động ra quyết định quan trọng của Tòa án cấp sơ thẩm, nhằm củng cố nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong tố tụng hình sự.

2. Thẩm quyền xét xử Phúc thẩm theo cấp Tòa án

Theo quy định của Điều 344 BLTTHS 2025, thẩm quyền xét xử phúc thẩm được xác định dựa trên nguyên tắc cấp trên trực tiếp xét xử lại bản án hoặc quyết định sơ thẩm của cấp dưới nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị. Quy định này thể hiện tính phân cấp rõ ràng và hợp lý trong tổ chức hệ thống Tòa án, bảo đảm việc kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử của cấp sơ thẩm, góp phần bảo đảm công lý và quyền lợi hợp pháp của các bên trong tố tụng.

2.1. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án quân sự cấp quân khu

Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án quân sự cấp quân khu là các cơ quan xét xử phúc thẩm đối với bản án, quyết định sơ thẩm của các Tòa án cấp dưới trực tiếp.

Đối với Tòa án nhân dân cấp tỉnh, theo khoản 1 Điều 344 BLTTHS 2015, sửa đổi bởi Khoản 34 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025, cơ quan này có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực khi có kháng cáo, kháng nghị. Đây là cấp phúc thẩm đầu tiên trong hệ thống Tòa án nhân dân, có nhiệm vụ kiểm tra tính hợp pháp, có căn cứ của các phán quyết sơ thẩm, kịp thời phát hiện và khắc phục sai sót, bảo đảm việc xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

Đối với Tòa án quân sự cấp quân khu, theo khoản 3 Điều 344, cơ quan này có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án quân sự khu vực bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Việc quy định thẩm quyền này phù hợp với đặc thù của hệ thống Tòa án quân sự, bảo đảm việc kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử trong phạm vi lực lượng vũ trang được thực hiện chặt chẽ và thống nhất.

Nguyên tắc chung ở đây là Tòa án cấp tỉnh và cấp quân khu giữ vai trò là cấp phúc thẩm trực tiếp đối với các phán quyết của Tòa án sơ thẩm ở cấp cơ sở, giúp đảm bảo tính hai cấp xét xử và quyền khiếu nại, kháng cáo của công dân được thực hiện đầy đủ.

2.2. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao và Tòa án quân sự trung ương

Ở cấp cao hơn, BLTTHS 2015 và BLTTHS 2025 quy định thẩm quyền phúc thẩm của Tòa án nhân dân tối cao và Tòa án quân sự trung ương, nhằm xử lý những vụ án có tính chất phức tạp hoặc được xét xử sơ thẩm bởi các Tòa án cấp tỉnh, cấp quân khu.

Tòa án nhân dân tối cao (trước đây là Tòa Phúc thẩm thuộc Tòa án nhân dân cấp cao) có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh bị kháng cáo hoặc kháng nghị (khoản 2 Điều 344 BLTTHS 2015, sửa đổi bởi Khoản 34 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025). Đây là cấp phúc thẩm thứ hai trong hệ thống Tòa án nhân dân, đảm nhận việc xem xét lại các vụ án do cấp tỉnh xét xử sơ thẩm, thường là những vụ án có tính chất nghiêm trọng, phức tạp, hoặc phạm vi ảnh hưởng rộng.

Tòa án quân sự trung ương có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án quân sự cấp quân khu khi có kháng cáo, kháng nghị (khoản 4 Điều 344 BLTTHS 2015). Cấp phúc thẩm này trong hệ thống Tòa án quân sự đảm bảo sự kiểm tra, giám sát toàn diện đối với hoạt động xét xử trong quân đội, giữ vững kỷ luật, kỷ cương quân đội nhân dân và bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật trong lĩnh vực quốc phòng – an ninh.

Như vậy, việc quy định thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án quân sự trung ương thể hiện rõ nguyên tắc phân định theo cấp xét xử, bảo đảm sự giám sát hai tầng trong hệ thống tư pháp, đồng thời giúp các chủ thể tham gia tố tụng xác định đúng nơi nộp kháng cáo, kháng nghị.

2.3. Ý nghĩa của quy định về thẩm quyền phúc thẩm

Quy định tại Điều 344 BLTTHS 2025 về thẩm quyền xét xử phúc thẩm theo cấp Tòa án có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thực tiễn hoạt động xét xử. Quy định này không chỉ thể hiện nguyên tắc tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án nhân dân mà còn góp phần bảo đảm công bằng, khách quan trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng.

Trước hết, Bảo đảm nguyên tắc hai cấp xét xử – một cấp sơ thẩm và một cấp phúc thẩm. Đây là nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự Việt Nam, nhằm đảm bảo rằng mọi bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm đều có thể được xem xét lại bởi Tòa án cấp trên trực tiếp nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị. Việc quy định hai cấp xét xử giúp tăng cường tính công bằng và hạn chế sai sót tư pháp, bởi phán quyết của cấp sơ thẩm sẽ được kiểm tra, đánh giá lại về cả nội dung lẫn hình thức. Nhờ đó, quyền con người, quyền công dân – đặc biệt là quyền được xét xử công bằng – được bảo đảm trên thực tế.

Thứ hai, Quy định này góp phần tăng cường tính kiểm soát nội bộ trong hệ thống Tòa án. Cơ chế phúc thẩm giúp Tòa án cấp trên giám sát hoạt động xét xử của Tòa án cấp dưới, kịp thời phát hiện và khắc phục những sai lầm trong quá trình áp dụng pháp luật hoặc đánh giá chứng cứ. Điều này không chỉ bảo đảm tính khách quan, toàn diện của các bản án, quyết định mà còn nâng cao chất lượng xét xử, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và hệ thống tư pháp. Thông qua hoạt động phúc thẩm, các cấp Tòa án còn có điều kiện rút kinh nghiệm, hoàn thiện trình độ chuyên môn của đội ngũ Thẩm phán và cán bộ Tòa án.

Thứ ba, Giúp các chủ thể tố tụng xác định đúng thẩm quyền của Tòa án khi thực hiện quyền kháng cáo, kháng nghị. Việc phân định rõ ràng thẩm quyền giữa các cấp Tòa án – từ cấp huyện, cấp tỉnh đến cấp cao – giúp người dân, Viện kiểm sát và các cơ quan tiến hành tố tụng khác biết chính xác nơi nộp đơn kháng cáo, kháng nghị. Điều này tránh được tình trạng gửi sai cấp hoặc chậm trễ, dẫn đến mất quyền kháng cáo, kháng nghị, đồng thời góp phần đảm bảo trình tự, thủ tục tố tụng được thực hiện đúng pháp luật và hiệu quả.

Từ những phân tích trên có thể thấy, quy định tại Điều 344 BLTTHS 2015 có ý nghĩa sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn. Nó không chỉ đảm bảo tính thống nhất, minh bạch trong tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án, mà còn thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật, bảo vệ công lý và quyền con người trong hoạt động tố tụng hình sự ở Việt Nam.

3. Phân biệt xét xử phúc thẩm và xét xử giám đốc thẩm

Tiêu chí Xét xử Phúc thẩm (Chương XXIII) Xét xử Giám đốc thẩm (Chương XXV)
Đối tượng xét lại

Bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.

Bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.

Chủ thể Yêu cầu

Bị cáo, người bị hại, đương sự (kháng cáo); VKS cùng cấp hoặc cấp trên trực tiếp (kháng nghị).

Chánh án TANDTC/TAND tối cao; Viện trưởng VKSNDTC/VKSND tối cao (kháng nghị).

Quyền của Đương sự

Có quyền trực tiếp kháng cáo.

Chỉ có quyền đề nghị người có thẩm quyền kháng nghị.

Căn cứ Kháng cáo/kháng nghị về nội dung (sự thật, hình phạt) hoặc vi phạm tố tụng.

1. Kết luận không phù hợp tình tiết khách quan;

2. Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng dẫn đến sai lầm nghiêm trọng;

3. Sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật.

Thời hạn

15 ngày (kháng cáo); 15-30 ngày (kháng nghị).

Không giới hạn nếu kháng nghị có lợi cho bị cáo. Thông thường: 3 năm kể từ ngày có hiệu lực.

 

Kết luận 

Như vậy, xét xử phúc thẩm không đơn thuần là việc “xét lại” bản án sơ thẩm, mà là cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm tính khách quan, toàn diện và đúng đắn của hoạt động tư pháp. Thông qua quy trình này, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên được bảo vệ tốt hơn, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và sự nghiêm minh của pháp luật

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.