1. Hiểu như nào về bào ngư nguyên liệu tươi được làm lạnh hoặc đông lạnh ?

Bào ngư, một trong những nguyên liệu biển phong phú và đặc trưng của vùng biển Việt Nam, đã được quy định và mô tả cụ thể về việc làm lạnh và đông lạnh trong Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11043:2015. Theo đó, bào ngư nguyên liệu tươi được làm lạnh hoặc đông lạnh là sản phẩm đã được chuẩn bị để tiêu thụ trực tiếp hoặc để chế biến tiếp, và nó phải vẫn còn sống trước khi bắt đầu quá trình làm lạnh hoặc cấp đông.

Quá trình làm lạnh bào ngư được mô tả cụ thể, yêu cầu phải được thực hiện trong thiết bị phù hợp để nhanh chóng đưa sản phẩm xuống nhiệt độ băng tan, trong khoảng từ -2 °C đến +4 °C. Điều này đảm bảo rằng bào ngư được giữ ở nhiệt độ thích hợp để duy trì chất lượng trong suốt quá trình vận chuyển, bảo quản và phân phối.

Quá trình cấp đông cũng được quy định cụ thể, yêu cầu phải thực hiện trong thiết bị cấp đông nhanh, và chỉ kết thúc khi nhiệt độ tâm sản phẩm đạt -18 °C hoặc thấp hơn sau khi ổn định nhiệt. Sản phẩm sau đó phải được giữ đông lạnh sâu ở -18 °C hoặc thấp hơn để đảm bảo chất lượng không bị giảm trong quá trình vận chuyển và bảo quản.

Quá trình làm lạnh và đông lạnh không chỉ đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn giữ được chất lượng tự nhiên và dinh dưỡng của bào ngư. Điều này quan trọng đặc biệt trong việc duy trì giá trị dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của sản phẩm khi nó được chế biến tiếp hoặc tiêu thụ trực tiếp.

Ngoài ra, việc quy định rõ ràng về quá trình làm lạnh và đông lạnh cũng giúp đảm bảo tính nhất quán và đồng đều trong chất lượng sản phẩm trên thị trường. Người tiêu dùng có thể yên tâm về nguồn gốc và quá trình sản xuất của bào ngư khi nó tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như đã được quy định. Điều này cũng góp phần vào việc nâng cao uy tín của ngành công nghiệp thực phẩm biển và tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

2. Quy định về các đặc tính của bào ngư nguyên liệu tươi được làm lạnh hoặc đông lạnh được coi là bị khuyết tật ?

Bào ngư, một trong những nguyên liệu quý giá của ẩm thực biển, được chú trọng đến mức độ cao về chất lượng và tiêu chuẩn. Theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11043:2015, bào ngư nguyên liệu tươi sau khi được làm lạnh hoặc đông lạnh cũng phải tuân thủ các điều kiện và đặc tính quy định. Một số đặc tính khuyết tật có thể xảy ra và được quy định cụ thể để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Trong số các đặc tính khuyết tật, mất nước nhiều là một trong những vấn đề cơ bản và được quy định một cách rõ ràng. Mất nước nhiều được xác định khi trên 10% diện tích bề mặt của bào ngư trong đơn vị mẫu bị mất nước đến mức không thể loại bỏ dễ dàng mà không ảnh hưởng đến hình thức bên ngoài của sản phẩm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng mà còn làm giảm giá trị dinh dưỡng của bào ngư.

Chất ngoại lai cũng là một vấn đề cần được chú ý, đặc biệt là khi chúng không có nguồn gốc từ bào ngư mà có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Việc phát hiện và loại bỏ các chất ngoại lai là một phần quan trọng trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh.

Mùi vị cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng của bào ngư. Một mùi vị lạ, ôi thể hiện sự phân hủy của sản phẩm, làm giảm giá trị thẩm mỹ và dinh dưỡng của bào ngư. Do đó, việc kiểm soát mùi vị là một phần quan trọng của quy trình kiểm soát chất lượng.

Cấu trúc của sản phẩm cũng là một trong những yếu tố quan trọng được quan tâm. Mất cấu trúc của thịt bào ngư, khiến nó trở nên mềm hoặc nhão, là một dấu hiệu của sự phân hủy và mất chất lượng. Điều này cũng có thể làm giảm giá trị thẩm mỹ và dinh dưỡng của sản phẩm.

Việc nắm vững và tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn về các đặc tính khuyết tật của bào ngư là quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng. Đồng thời, sự chú ý đến các yếu tố này cũng giúp nâng cao uy tín của ngành công nghiệp thực phẩm biển và tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

3. Quy định như thế nào về việc ghi nhãn đối với sản phẩm là bào ngư nguyên liệu tươi được làm lạnh hoặc đông lạnh ?

Ghi nhãn là một phần không thể thiếu trong quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm, đặc biệt là đối với sản phẩm bào ngư nguyên liệu tươi được làm lạnh hoặc đông lạnh. Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11043:2015 đã quy định một số điều kiện cụ thể và yêu cầu về việc ghi nhãn, nhằm đảm bảo thông tin cung cấp đến người tiêu dùng là chính xác và đầy đủ.

Trước tiên, tên sản phẩm là một phần không thể thiếu trên nhãn. Tên sản phẩm phải được ghi rõ và không gây hiểu lầm cho người tiêu dùng. Theo quy định, tên sản phẩm trên nhãn phải là tên gọi thông thường hoặc tên địa phương tại quốc gia mà sản phẩm được bán. Điều này giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và định danh sản phẩm một cách chính xác.

Đặc biệt, tên sản phẩm cần được ghi sát với thuật ngữ mô tả đầy đủ bản chất của sản phẩm, để tránh tình trạng hiểu lầm hoặc lừa dối người tiêu dùng. Điều này làm tăng tính minh bạch và trung thực trong thông tin sản phẩm, giúp người tiêu dùng có quyền lựa chọn và sử dụng sản phẩm một cách tự tin và an tâm.

Ngoài ra, công bố hàm lượng cũng là một yếu tố quan trọng cần được ghi nhãn đúng cách. Bào ngư nguyên liệu tươi được làm lạnh hoặc đông lạnh phải được ghi nhãn theo khối lượng, số lượng, số lượng trong một đơn vị khối lượng hoặc thể tích, khi thích hợp. Điều này giúp người tiêu dùng biết được chính xác lượng sản phẩm họ đang mua và sử dụng, đồng thời giúp quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất và phân phối.

Khi sản phẩm được cấp đông, thông tin về khối lượng tịnh cũng cần được ghi rõ. Điều này bao gồm cả việc không bao gồm mạ băng trong khối lượng tịnh được công bố, nhằm tránh những hiểu lầm và thất vọng từ phía người tiêu dùng.

Việc hướng dẫn bảo quản trên nhãn sản phẩm là một phần quan trọng không thể thiếu, đặc biệt là đối với sản phẩm như bào ngư nguyên liệu tươi được làm lạnh hoặc đông lạnh. Thông tin này cung cấp cho người tiêu dùng những hướng dẫn cụ thể về cách bảo quản sản phẩm để đảm bảo duy trì chất lượng và khả năng sống của bào ngư trong suốt quá trình vận chuyển, bảo quản và phân phối.

Để đảm bảo an toàn và chất lượng của sản phẩm, nhãn sản phẩm cần nêu rõ về điều kiện bảo quản và/ hoặc nhiệt độ cần thiết. Điều này bao gồm các yêu cầu về nhiệt độ lưu trữ và các điều kiện môi trường phù hợp. Ngoài ra, hạn sử dụng tối thiểu và ngày tháng tách vỏ bào ngư cũng cần được ghi rõ khi được yêu cầu, giúp người tiêu dùng biết được thời gian tối ưu để sử dụng sản phẩm một cách an toàn và ngon miệng.

Thêm vào đó, việc ghi nhãn bao gói không dùng để bán lẻ cũng là một phần quan trọng của quy trình sản xuất và phân phối sản phẩm. Thông tin quy định về hướng dẫn bảo quản và các yêu cầu khác cần được ghi rõ trên bao bì hoặc trong các tài liệu kèm theo. Tuy nhiên, trong trường hợp nhận biết lô hàng, tên và địa chỉ có thể thay thế bằng dấu hiệu nhận biết, điều này phải được thực hiện một cách rõ ràng và dễ nhận biết cùng với các tài liệu kèm theo.

Qua việc cung cấp các thông tin chi tiết và rõ ràng trên nhãn sản phẩm, người tiêu dùng có thể dễ dàng hiểu và tuân thủ các hướng dẫn để bảo quản sản phẩm một cách hiệu quả. Đồng thời, việc đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong việc ghi nhãn cũng là một phần quan trọng của việc xây dựng niềm tin và uy tín của nhà sản xuất trong mắt người tiêu dùng.

Tóm lại, việc ghi nhãn đúng cách và đầy đủ là rất quan trọng trong quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm bào ngư. Điều này không chỉ giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả mà còn làm tăng uy tín và danh tiếng của nhà sản xuất trên thị trường.

Xem thêm: Ghi nhãn lô ống dẫn mềm dùng cho phương tiện giao thông đường bộ ?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn