- 1. Khái quát về Thẩm phán chủ tọa phiên tòa
- 2. Quy trình thẩm phán chủ tọa giải quyết yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa
- 2.1. Phạm vi các yêu cầu, đề nghị Thẩm phán phải giải quyết
- 2.2. Quy trình "giải quyết" yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa của Thẩm phán
- 3. Quyền yêu cầu của đương sự trong giai đoạn chuẩn bị xét xử
- Kết luận
Giai đoạn chuẩn bị xét xử là một giai đoạn tố tụng then chốt trong hệ thống tư pháp Việt Nam, bắt đầu kể từ thời điểm Tòa án thụ lý vụ án và kết thúc bằng việc Thẩm phán ban hành một trong các quyết định tố tụng mang tính định đoạt, phổ biến nhất là quyết định đưa vụ án ra xét xử. Trong giai đoạn này, Thẩm phán được phân công sẽ thực hiện một loạt các hoạt động nghiệp vụ trọng yếu, bao gồm: nghiên cứu hồ sơ, xác minh và thu thập chứng cứ, tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ, và đặc biệt là tiến hành hòa giải... Các hoạt động này nhằm xác định tính đầy đủ của hồ sơ, sự cần thiết của việc mở phiên tòa, và khả năng giải quyết vụ án ngay tại giai đoạn chuẩn bị mà không cần xét xử công khai.
1. Khái quát về Thẩm phán chủ tọa phiên tòa
Sau khi Tòa án thụ lý vụ án, Chánh án Tòa án sẽ ban hành quyết định phân công một Thẩm phán (hoặc một tổ Thẩm phán đối với các vụ án phức tạp) để trực tiếp giải quyết vụ án. Kể từ thời điểm này, Thẩm phán được phân công, với tư cách cá nhân, nắm giữ vai trò trung tâm và chịu trách nhiệm chính về toàn bộ tiến độ và các quyết định tố tụng của vụ án cho đến khi mở phiên tòa.
Nguyên tắc độc lập của Thẩm phán được quy định rõ trong pháp luật. Pháp lệnh Thẩm phán và Hội thẩm Tòa án nhân dân quy định rằng khi xét xử, Thẩm phán và Hội thẩm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Mặc dù giai đoạn chuẩn bị xét xử không phải là xét xử công khai tại phiên tòa, nguyên tắc độc lập và tuân thủ pháp luật này vẫn áp dụng triệt để đối với các quyết định tố tụng mà Thẩm phán ban hành. Thẩm phán phải chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật về những hành vi và quyết định của mình, chứ không phải chịu trách nhiệm trước Chánh án về nội dung của các quyết định đó.
Cần có sự phân biệt rạch ròi về tư cách tố tụng của Thẩm phán (cá nhân) và chủ tọa phiên tòa (thành viên HĐXX) trong các giai đoạn khác nhau:
- Thẩm phán được phân công giải quyết vụ án: Trong suốt giai đoạn chuẩn bị xét xử, Thẩm phán hành động với tư cách cá nhân. Toàn bộ các quyết định tố tụng quan trọng như tạm đình chỉ, đình chỉ, trả hồ sơ để điều tra bổ sung, công nhận hòa giải thành, hay đưa vụ án ra xét xử đều do một mình Thẩm phán này ký và ban hành.
- Thẩm phán - Chủ tọa phiên tòa: Đây chính là Thẩm phán đã được phân công giải quyết vụ án sau khi ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Kể từ thời điểm khai mạc phiên tòa, tư cách tố tụng của Thẩm phán thay đổi. Thẩm phán lúc này hành động với tư cách là người điều hành phiên tòa (Chủ tọa) và là một thành viên của Hội đồng xét xử (HĐXX). Mọi thẩm quyền tố tụng tại phiên tòa sẽ thuộc về tập thể HĐXX, và Chủ tọa chỉ là người điều hành, phát ngôn thay mặt HĐXX, tuân thủ nguyên tắc tập thể và quyết định theo đa số.
Các quy định pháp luật trao cho Thẩm phán thẩm quyền quyết định chấm dứt hoàn toàn vụ án (qua đình chỉ, công nhận hòa giải/đối thoại thành) hoặc trả hồ sơ (trong tố tụng hình sự). Điều này có nghĩa là Thẩm phán có toàn quyền quyết định vụ án nào "đủ tiêu chuẩn" về mặt chứng cứ và thủ tục để được đưa ra giải quyết công khai trước HĐXX, vụ án nào phải quay lại cơ quan điều tra, và vụ án nào phải chấm dứt ngay lập tức. Đây là một sự tập trung hóa quyền lực tố tụng rất lớn vào một cá nhân Thẩm phán, định hình toàn bộ số phận pháp lý của vụ án trước khi nó được đưa ra xét xử.
2. Quy trình thẩm phán chủ tọa giải quyết yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa
Việc giải quyết các yêu cầu và đề nghị của các bên tham gia tố tụng trước khi mở phiên tòa là một trong những thẩm quyền và trách nhiệm cốt lõi của Thẩm phán được phân công. Vai trò này đảm bảo các vấn đề về thủ tục, chứng cứ và thành phần tham dự được chốt lại một cách hợp pháp, tạo tiền đề cho phiên tòa tập trung vào giải quyết nội dung. Dưới đây là cách Thẩm phán chủ tọa phiên tòa giải quyết các yêu cầu, đề nghị này trong giai đoạn chuẩn bị xét xử.
Quy trình thẩm phán chủ tọa giải quyết yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa được quy định tại Điều 279 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) như sau:
"Điều 279. Giải quyết yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa
1. Trước khi mở phiên tòa, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa phải giải quyết các yêu cầu, đề nghị:
a) Yêu cầu của Kiểm sát viên, người tham gia tố tụng về việc cung cấp, bổ sung chứng cứ; triệu tập người làm chứng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng khác đến phiên tòa; về việc thay đổi thành viên Hội đồng xét xử, Thư ký Tòa án;
b) Đề nghị của bị cáo hoặc người đại diện của bị cáo, người bào chữa về việc thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế;
c) Đề nghị của Kiểm sát viên, người tham gia tố tụng về việc xét xử theo thủ tục rút gọn, xét xử công khai hoặc xét xử kín;
d) Đề nghị của người tham gia tố tụng về việc vắng mặt tại phiên tòa.
2. Nếu xét thấy yêu cầu, đề nghị có căn cứ thì Thẩm phán chủ tọa phiên tòa giải quyết theo thẩm quyền hoặc thông báo cho người có thẩm quyền giải quyết theo quy định của Bộ luật này và thông báo cho người đã yêu cầu, đề nghị biết; nếu không chấp nhận thì thông báo cho họ bằng văn bản nêu rõ lý do."
2.1. Phạm vi các yêu cầu, đề nghị Thẩm phán phải giải quyết
Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Thẩm phán là đầu mối tiếp nhận và xử lý toàn bộ các yêu cầu, đề nghị mang tính tố tụng từ các bên. Các yêu cầu này được phân loại theo từng lĩnh vực tố tụng. Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định rõ các yêu cầu, đề nghị mà Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có nghĩa vụ phải giải quyết trước khi mở phiên tòa, bao gồm:
- Yêu cầu liên quan đến chứng cứ và triệu tập: Các yêu cầu từ Kiểm sát viên hoặc người tham gia tố tụng về việc cung cấp, bổ sung chứng cứ; yêu cầu triệu tập thêm người làm chứng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, hoặc người tham gia tố tụng khác đến phiên tòa.
- Yêu cầu về biện pháp ngăn chặn: Đề nghị từ bị cáo, người đại diện của bị cáo, hoặc luật sư bào chữa về việc thay đổi hoặc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn (như lệnh tạm giam) và các biện pháp cưỡng chế khác.
- Yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng: Yêu cầu về việc thay đổi thành viên Hội đồng xét xử hoặc Thư ký Tòa án nếu có căn cứ cho thấy sự không vô tư, khách quan.
2.2. Quy trình "giải quyết" yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa của Thẩm phán
"Giải quyết" một yêu cầu, đề nghị không có nghĩa là Thẩm phán phải đồng ý, mà có nghĩa là Thẩm phán phải thực hiện đầy đủ quy trình tố tụng để ra một quyết định (chấp nhận hoặc không chấp nhận) và thông báo cho các bên.
Bước 1: Tiếp nhận và xem xét căn cứ
Thẩm phán tiếp nhận yêu cầu (thường là bằng văn bản, đơn) và xem xét tính pháp lý, tính hợp lý, và thời hạn của yêu cầu đó.
Bước 2: Ra quyết định giải quyết
Sau khi xem xét, Thẩm phán bắt buộc phải ra một văn bản tố tụng để trả lời yêu cầu:
- Trường hợp chấp nhận yêu cầu: Thẩm phán sẽ ban hành một quyết định tố tụng tương ứng. Ví dụ, nếu chấp nhận yêu cầu triệu tập thêm người làm chứng, Thẩm phán sẽ ra quyết định triệu tập và đảm bảo quyết định này hợp pháp, được tống đạt đến người làm chứng. Nếu chấp nhận yêu cầu trưng cầu giám định, Thẩm phán ra quyết định trưng cầu giám định.
- Trường hợp không chấp nhận yêu cầu: Đây là một điểm quan trọng và thường xảy ra sai sót trong thực tiễn. Thẩm phán không được "im lặng" bỏ qua yêu cầu. Pháp luật yêu cầu Thẩm phán phải ra thông báo bằng văn bản (hoặc quyết định không chấp nhận) và nêu rõ lý do của việc từ chối. Ví dụ, Tòa án nhân dân Tối cao đã chỉ ra sai sót của các Thẩm phán khi không chấp nhận yêu cầu áp dụng BPKCTT nhưng không ra thông báo bằng văn bản, hoặc có ra thông báo nhưng không nêu rõ lý do.
Bước 3: Thông báo kết quả
Kết quả giải quyết (quyết định chấp nhận hay văn bản từ chối) phải được gửi cho người đã yêu cầu, đề nghị và các bên liên quan theo quy định của pháp luật tố tụng.
Tóm lại, Thẩm phán có thẩm quyền giải quyết các yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa. Bằng cách xử lý dứt điểm các vấn đề thủ tục này, Thẩm phán đảm bảo mọi yếu tố pháp lý và chứng cứ được chuẩn bị đầy đủ, giúp cho Hội đồng xét xử (khi phiên tòa diễn ra) có thể tập trung vào việc xét xử và phán quyết nội dung vụ án.
3. Quyền yêu cầu của đương sự trong giai đoạn chuẩn bị xét xử
Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, vai trò của Thẩm phán là chủ động (mang yếu tố xét hỏi), thì quyền của đương sự (bị cáo, bị hại, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan...) chủ yếu mang tính yêu cầu (mang yếu tố tranh tụng). Đương sự thực hiện các quyền tố tụng của mình thông qua việc đệ trình các văn bản, yêu cầu, đề nghị để Thẩm phán xem xét, chấp nhận hoặc từ chối bằng một quyết định tố tụng.
- Quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng: Đương sự có quyền yêu cầu thay đổi Thẩm phán, Thư ký Tòa án nếu có căn cứ rõ ràng cho rằng họ không vô tư, khách quan trong khi làm nhiệm vụ (ví dụ: là người thân của đương sự khác). Yêu cầu này phải được làm bằng văn bản và phải nộp trước khi mở phiên tòa. Thẩm quyền quyết định việc thay đổi Thẩm phán thuộc về Chánh án Tòa án.
- Quyền yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ, trưng cầu giám định: Khi đương sự không thể tự mình thu thập được chứng cứ và có lý do chính đáng, họ có quyền yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập. Đặc biệt là quyền yêu cầu trưng cầu giám định. Trong tố tụng dân sự, đương sự nộp đơn yêu cầu. Thẩm phán phải xem xét và ra quyết định chấp nhận hoặc từ chối trong thời hạn 05 ngày.
Nếu Thẩm phán từ chối yêu cầu trưng cầu giám định của Tòa án, đương sự vẫn có quyền tự mình yêu cầu tổ chức giám định. Tuy nhiên, kết luận giám định này phải được nộp cho Tòa án trước khi Thẩm phán ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Đây là một thời hiệu tố tụng cực kỳ quan trọng.
- Quyền yêu cầu áp dụng Biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) lĩnh vực dân sự, hành chính: Đương sự có quyền chủ động yêu cầu Thẩm phán áp dụng (như phong tỏa tài khoản, cấm dịch chuyển tài sản) để bảo vệ bằng chứng, bảo toàn tài sản hoặc ngăn ngừa thiệt hại không thể khắc phục được.
Khi yêu cầu áp dụng BPKCTT, người yêu cầu thường phải thực hiện một biện pháp bảo đảm (như nộp một khoản tiền) để bồi thường thiệt hại nếu yêu cầu của họ là sai, gây thiệt hại cho bên bị áp dụng.
- Quyền yêu cầu triệu tập thêm người làm chứng, người liên quan: Trong cả ba lĩnh vực tố tụng, đương sự (cũng như Kiểm sát viên, Luật sư) có quyền yêu cầu Thẩm phán triệu tập thêm người làm chứng, người giám định, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan... đến phiên tòa. Thẩm phán sẽ xem xét tính cần thiết và liên quan của những người này đối với vụ án để ra quyết định chấp nhận hay không.
- Quyền rút đơn: Đây là quyền tự định đoạt quan trọng nhất của bên nguyên (người khởi kiện/bị hại).
- Dân sự & Hành chính: Nguyên đơn có quyền rút đơn khởi kiện bất cứ lúc nào trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Khi nhận được đơn rút, Thẩm phán sẽ ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án.
- Hình sự: Đối với các vụ án khởi tố theo yêu cầu của bị hại (ví dụ: tội cố ý gây thương tích khoản 1, tội vu khống), nếu bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố trong giai đoạn này, Thẩm phán sẽ ra quyết định đình chỉ vụ án.
Kết luận
Quy trình thẩm phán, chủ tọa phiên tòa xem xét, giải quyết các yêu cầu và đề nghị trước khi mở phiên tòa là một bước quan trọng nhằm bảo đảm cho quá trình xét xử được tiến hành đúng pháp luật, khách quan và hiệu quả. Việc xem xét, giải quyết kịp thời các yêu cầu của đương sự, người bào chữa, kiểm sát viên hoặc các chủ thể tham gia tố tụng khác giúp làm rõ những vấn đề còn vướng mắc, chuẩn bị đầy đủ điều kiện cần thiết cho việc mở phiên tòa. Qua đó, thẩm phán, chủ tọa không chỉ thể hiện vai trò trung tâm trong giai đoạn chuẩn bị xét xử mà còn góp phần bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, nâng cao chất lượng và tính minh bạch của hoạt động tư pháp.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!