1. Cấp tín dụng ngân hàng được hiểu như thế nào?

Khái niệm về tín dụng ngân hàng, theo quy định của Điều 4 Khoản 14 của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, tín dụng ngân hàng đại diện cho một thỏa thuận phức tạp, trong đó cả tổ chức và cá nhân đều được cấp quyền truy cập vào một khoản tiền cụ thể. Hơn nữa, những thực thể này cam kết sử dụng số tiền đó một cách có trách nhiệm, tuân thủ nguyên tắc hoàn trả thông qua một loạt các hoạt động tín dụng phức tạp.

Các hoạt động tín dụng này bao gồm một loạt các hoạt động tài chính, bao gồm nhưng không giới hạn việc cho vay, chiết khấu, thuê tài chính, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng và nhiều giao dịch khác liên quan đến tín dụng. Bản chất toàn diện của tín dụng ngân hàng mở rộng ra ngoài sự hiểu biết thông thường về các giao dịch tài chính, vượt qua khái niệm đơn giản về trao đổi tiền bạc.

Tóm lại, việc cung cấp tín dụng ngân hàng liên quan đến sự sắp xếp chiến lược giữa tổ chức cho vay và người vay, tạo ra một cơ sở động viên cho khung cảnh động lực trong các giao dịch tài chính. Thỏa thuận tương đối được thiết lập thông qua quá trình này cho phép việc triển khai hiệu quả nguồn lực tài chính, thúc đẩy các hoạt động kinh tế và đóng góp vào sự phát triển tổng thể của cảnh quan tài chính. Những khía cạnh tinh tế của tín dụng ngân hàng nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì và thúc đẩy các khía cạnh đa dạng của sự phát triển kinh tế, đồng thời bao gồm một loạt các dịch vụ làm nổi bật những đường nét của động lực tín dụng đương đại.

 

2. Hiện nay có những hình thức cấp tín dụng ngân hàng nào?

Tại Điều 98 Luật Các tổ chức tín dụng 2010 thì việc cung cấp tín dụng là một quá trình đa dạng và phức tạp, thể hiện thông qua những hình thức sau đây:

- Cho vay: Đây là hình thức cung cấp tín dụng truyền thống, nơi tổ chức tín dụng cấp một khoản tiền đặc biệt cho cá nhân hoặc doanh nghiệp với điều kiện đặc định. Điều này không chỉ giúp người vay đáp ứng nhu cầu tài chính hiện tại mà còn tạo ra cơ hội mở rộng kinh doanh hoặc đầu tư.

- Các phương thức tài chính tiên tiến, trong đó tổ chức tín dụng có thể chiết khấu (hoặc tái chiết khấu) các công cụ chuyển nhượng hoặc giấy tờ có giá khác. Quá trình này giúp chuyển đổi giá trị của các tài sản này thành nguồn tài chính linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và quản lý rủi ro tài chính.

- Bảo lãnh ngân hàng: Hình thức này nhấn mạnh sự hỗ trợ và đảm bảo từ phía tổ chức tín dụng đối với giao dịch tài chính của bên thứ ba. Bảo lãnh ngân hàng cung cấp một cam kết tài chính, giúp tăng cường uy tín và độ tin cậy trong các giao dịch kinh doanh và tài chính.

- Một khía cạnh khác của việc cung cấp tín dụng là thông qua việc phát hành thẻ tín dụng. Tính năng này không chỉ mang lại sự thuận tiện cho người dùng mà còn mở ra một thế giới của các ưu đãi và tiện ích, từ giao dịch mua sắm đến việc quản lý tài chính cá nhân.

- Tín dụng không chỉ giới hạn ở cấp độ quốc gia mà còn mở rộng ra toàn cầu. Bao thanh toán trong nước đảm bảo sự linh hoạt và thuận lợi cho giao dịch nội địa, trong khi bao thanh toán quốc tế mở cánh cửa cho sự kết nối toàn cầu, đặc biệt là đối với các ngân hàng có thẩm quyền thực hiện thanh toán quốc tế. Điều này không chỉ tạo điều kiện cho hoạt động kinh doanh quốc tế mà còn thúc đẩy sự tích hợp và giao thương quốc tế.

- Sự đa dạng trong việc cung cấp tín dụng không ngừng mở rộng khi các hình thức mới được phê duyệt bởi Ngân hàng Nhà Nước. Điều này không chỉ là sự đáp ứng linh hoạt đối với nhu cầu ngày càng đa dạng của cộng đồng kinh doanh và cá nhân, mà còn là một dấu hiệu về sự tiên phong và sáng tạo trong lĩnh vực tài chính. Những hình thức mới này có thể bao gồm các giải pháp tài chính hiện đại, các gói tín dụng cá nhân chủ động, hoặc thậm chí là các dịch vụ tài chính số.

 

3. Quy định về việc hạn chế cấp tín dụng ngân hàng

Dựa trên quy định của Điều 127 trong Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, đã được điều chỉnh và bổ sung theo Khoản 20 của Điều 1 trong Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi năm 2017, các điều sau đây được quy định:

- Đối tượng kiểm toán và thanh tra (1):

+ Tổ chức kiểm toán, là đơn vị chuyên nghiệp đang hoạt động và thực hiện quá trình kiểm toán tại ngân hàng, mang theo mình sự chuyên sâu và chất lượng đảm bảo cho quá trình kiểm toán.

+ Kiểm toán viên, là cá nhân chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện công tác kiểm toán tại ngân hàng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Điều này đảm bảo sự tập trung và hiệu quả trong việc đánh giá và đảm bảo tính minh bạch của hoạt động ngân hàng.

+ Thanh tra viên, là những chuyên gia có trách nhiệm thực hiện công tác thanh tra tại ngân hàng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Sự hiện diện của họ đảm bảo rằng các quy trình và hoạt động được thực hiện đúng đắn và tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn.

- Các chức danh và vai trò (2):

+ Kế toán trưởng, là người chịu trách nhiệm chủ đạo về khía cạnh tài chính của ngân hàng, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các nguyên tắc kế toán quốc tế. Chủ tịch và thành viên của Hội đồng quản trị, là những người có vai trò lãnh đạo quan trọng trong quá trình đưa ra quyết định chiến lược và giám sát hoạt động tổ chức.

+ Trưởng ban và thành viên của Ban kiểm soát, là những người chịu trách nhiệm về giám sát và đánh giá công bằng về hiệu suất và tuân thủ nội dung. Giám đốc và Phó giám đốc, đứng đầu bộ máy quản lý hàng ngày, chịu trách nhiệm thực hiện và đạt được mục tiêu chiến lược của ngân hàng.

- Liên quan đến cổ đông (3): Mối quan hệ với cổ đông, đặc biệt là cổ đông lớn và cổ đông sáng lập, là một khía cạnh đặc biệt quan trọng trong việc xác định chiến lược và hướng đi của ngân hàng. Sự ảnh hưởng và tham gia của họ có thể giữ vị thế quan trọng trong quá trình đưa ra quyết định quan trọng và hình thành văn hóa tổ chức.

- Các doanh nghiệp mà một trong những đối tượng được quy định tại khoản 1 trong Điều 126 của Luật Các tổ chức tín dụng 2010 sở hữu trên 10% vốn điều lệ của chính doanh nghiệp đó. Mức sở hữu này không chỉ là một chỉ số về quy mô tài chính, mà còn là biểu hiện rõ ràng về sự ảnh hưởng và quan hệ chiến lược giữa doanh nghiệp và các bên liên quan. (4)

- Các chuyên gia, người thẩm định chịu trách nhiệm về quá trình xác minh, đánh giá, và xét duyệt các đề xuất cấp tín dụng. Vai trò của họ không chỉ là quyết định về khả năng trả nợ của người vay mà còn là việc xác định chiến lược và rủi ro liên quan đến các giao dịch tín dụng. (5)

- Các công ty con và công ty liên kết của ngân hàng hoặc doanh nghiệp mà ngân hàng nắm quyền kiểm soát. Sự liên kết này không chỉ mở ra cánh cửa cho quyền lực trong quản lý chiến lược mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá và quản lý rủi ro toàn diện của hệ thống tài chính. (6)

* Lưu ý quan trọng:

- Tổng mức dư nợ cấp tín dụng đối với các đối tượng tại điểm (1), (2), (3), (4) và (5) không được vượt quá 5% vốn tự có của ngân hàng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Tổng mức dư nợ cấp tín dụng ở đây bao gồm cả tổng mức mua và đầu tư vào trái phiếu mà các đối tượng tại điểm (1), (3), (4) phát hành.

​- Mọi quyết định liên quan đến việc cấp tín dụng cho các đối tượng nêu trên phải được Hội đồng quản trị và Hội đồng thành viên của ngân hàng thông qua. Quyết định này không chỉ đảm bảo tính minh bạch trong quy trình quyết định mà còn thể hiện sự chịu trách nhiệm và tập trung của cấp lãnh đạo.

​- Cẩn trọng được đặt lên hàng đầu khi xác định mức dư nợ cấp tín dụng, nhất là đối với các đối tượng quan trọng như được liệt kê tại điểm (1), (2), (3), (4) và (5). Mục tiêu là đảm bảo rằng việc đầu tư không chỉ là có lợi nhuận mà còn là an toàn, đồng thời tối ưu hóa cơ hội cho sự phát triển bền vững của ngân hàng.

​- Quá trình đưa ra quyết định về cấp tín dụng đối với các đối tượng chiến lược cần kết hợp giữa việc quản lý rủi ro và tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của ngân hàng. Sự cân nhắc kỹ lưỡng đối với các quyết định này sẽ thúc đẩy sự ổn định và độ tin cậy của ngân hàng trong thị trường tài chính

- ​Tổng mức dư nợ cấp tín dụng đối với một đối tượng quy định tại điểm (6) không được vượt quá 10% vốn tự có của ngân hàng. Đối với tất cả các đối tượng quy định tại điểm (6), tổng mức dư nợ cấp tín dụng không được vượt quá 20% vốn tự có của tổ chức tín dụng.

​- Tổng mức dư nợ cấp tín dụng, như quy định tại khoản 2 của Điều này, bao gồm cả tổng mức mua và đầu tư vào trái phiếu mà các đối tượng quy định tại các điểm (1), (3) và (4) phát hành. Tổng mức dư nợ cấp tín dụng, như quy định tại khoản 4 của Điều này, bao gồm cả tổng mức mua và đầu tư vào trái phiếu mà các đối tượng quy định tại điểm (6) phát hành.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Tín dụng ngân hàng (BANK CREDIT) là gì? Phân loại hoạt động tín dụng ngân hàng. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.