Một bản án, quyết định hình sự đã có hiệu lực pháp luật được coi là phán quyết cuối cùng của Tòa án, chấm dứt một quá trình tố tụng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, không có gì đảm bảo rằng mọi phán quyết đã có hiệu lực pháp luật đều phản ánh tuyệt đối sự thật khách quan. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam dự liệu những trường hợp đặc biệt, nơi công lý cần được xem xét lại để tránh làm oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm, ngay cả khi bản án đã được thi hành.

1. Tổng quan về tái thẩm 

Trước khi đi vào các căn cứ cụ thể, việc làm rõ bản chất của Tái thẩm và phân biệt nó với Giám đốc thẩm là yêu cầu tiên quyết để xác định đúng con đường pháp lý.

Điều 397 BLTTHS 2015 định nghĩa rất rõ ràng về bản chất của thủ tục này.

Điều 397. Tính chất của tái thẩm

Tái thẩm là xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhưng bị kháng nghị vì có tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án, quyết định mà Tòa án không biết được khi ra bản án, quyết định đó.

Phân tích định nghĩa này cho thấy Tái thẩm chỉ áp dụng đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, phải có "tình tiết mới" được phát hiện. 

  • Tình tiết mới này phải có khả năng "làm thay đổi cơ bản" nội dung bản án. Nếu tình tiết mới chỉ là những chi tiết nhỏ không ảnh hưởng đến bản chất tội danh, định khung hay trách nhiệm hình sự, thì không được coi là căn cứ tái thẩm.
  • Tình tiết mới này phải là "mà Tòa án không biết được". Yếu tố này mang tính khách quan. Nghĩa là, trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử trước đó, các cơ quan tiến hành tố tụng, với tất cả trách nhiệm và khả năng, đã không thể phát hiện ra tình tiết này.

Nếu Tòa án biết về một tình tiết nhưng cố tình bỏ qua hoặc đánh giá sai về tình tiết đó, thì đây không phải là căn cứ Tái thẩm. Tùy trường hợp, đây có thể là căn cứ để Giám đốc thẩm (do vi phạm tố tụng hoặc sai lầm trong áp dụng pháp luật)

2. Phân biệt tái thẩm và giám đốc thẩm 

Thực tiễn tư vấn cho thấy, rất nhiều người, bao gồm cả người bị kết án và gia đình họ, nhầm lẫn giữa Tái thẩm và Giám đốc thẩm, dẫn đến việc gửi đơn sai cơ quan hoặc viện dẫn sai căn cứ, làm mất đi cơ hội pháp lý. Cả hai đều là các thủ tục đặc biệt, không phải là cấp xét xử, nhằm xem xét lại các bản án đã có hiệu lực. Tuy nhiên, bản chất của chúng hoàn toàn khác nhau.

2.1. Bản chất Giám đốc thẩm 

Giám đốc thẩm là việc xem xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có "sai lầm" hoặc "vi phạm" nghiêm trọng trong quá trình giải quyết vụ án. Cụ thể, Điều 371 BLTTHS 2015 quy định 03 căn cứ kháng nghị giám đốc thẩm :

  • Kết luận trong bản án, quyết định của Tòa án không phù hợp với những tình tiết khách quan của vụ án (ví dụ: đánh giá sai chứng cứ đã có trong hồ sơ);
  • Có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng trong điều tra, truy tố, xét xử (ví dụ: xét xử vắng mặt bị cáo sai luật, bỏ qua chứng cứ gỡ tội...);
  • Có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật (ví dụ: áp dụng sai tội danh, sai khung hình phạt).

Như vậy, Giám đốc thẩm là việc xem xét lại "sai lầm pháp lý"  hoặc "sai lầm thực tế nghiêm trọng" dựa trên hồ sơ vụ án hiện có.

2.2. Bản chất Tái thẩm

Tái thẩm không xem xét "sai lầm" của Tòa án. Tái thẩm xem xét lại vụ án vì xuất hiện "tình tiết mới"  là những chứng cứ, sự thật nằm ngoài hồ sơ vụ án mà tại thời điểm xét xử, không ai biết đến. Nói cách khác, Giám đốc thẩm là "sửa lỗi sai" trong việc áp dụng luật và đánh giá chứng cứ đã có, còn Tái thẩm là "cập nhật" sự thật khách quan vì có thông tin hoàn toàn mới được phát hiện.

Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt căn bản này:

Tiêu chí Tái thẩm  Giám đốc thẩm 
Bản chất

Xét lại bản án vì có tình tiết mới được phát hiện, mà trước đó Tòa án không thể biết.

Xét lại bản án vì có vi phạm pháp luật hoặc sai lầm nghiêm trọng  trong việc giải quyết vụ án.

Căn cứ pháp lý

Điều 398 BLTTHS 2015.

Điều 371 BLTTHS 2015.

Thẩm quyền kháng nghị

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương.

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

Chánh án Tòa án quân sự trung ương.

Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương.

 Chánh án TAND cấp cao, Viện trưởng VKSND cấp cao (đối với án cấp tỉnh, huyện).

Thời hạn (hướng có lợi)

Không hạn chế về thời gian (kể cả khi người bị kết án đã chết).

Bị hạn chế (theo pháp luật hiện hành).
Mục đích Tìm lại sự thật khách quan (tránh oan sai, chống bỏ lọt tội phạm) dựa trên thông tin mới. Đảm bảo tính pháp chế (sửa chữa sai lầm trong áp dụng luật và tố tụng).

Việc xác định sai bản chất (nhầm Tái thẩm thành Giám đốc thẩm) sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: Gửi đơn đến sai cơ quan có thẩm quyền (ví dụ, gửi đơn xin Tái thẩm đến Chánh án Tòa án nhân dân tối cao là không đúng thẩm quyền, vì Điều 400 không trao quyền này cho Chánh án ) hoặc viện dẫn sai căn cứ (viện dẫn "tình tiết mới" để xin Giám đốc thẩm), dẫn đến đơn bị bác bỏ.

3. Căn cứ kháng nghị tái thẩm vụ án hình sự

Đây là nội dung trọng tâm, quy định 04 trường hợp duy nhất được coi là "tình tiết mới" để làm căn cứ kháng nghị tái thẩm. Toàn bộ 04 căn cứ này được quy định tại Điều 398 BLTTHS 2015, cụ thể như sau:

Căn cứ 1: Lời khai, Kết luận giám định, Lời dịch... không đúng sự thật (Khoản 1 Điều 398)

Khoản này áp dụng khi các nguồn chứng cứ mang tính then chốt của vụ án 2 (lời khai, kết luận giám định, định giá, phiên dịch) bị phát hiện là giả mạo hoặc không đúng sự thật.

Sự "không đúng sự thật" này phải chưa được biết đến hoặc chưa được chứng minh trong quá trình xét xử trước đó. Nếu tại phiên tòa sơ thẩm/phúc thẩm, luật sư đã chỉ ra sự mâu thuẫn của lời khai, và Tòa án đã xem xét, đánh giá nhưng vẫn quyết định tin vào lời khai đó, thì đây không phải tình tiết mới (mà có thể là căn cứ Giám đốc thẩm nếu việc đánh giá đó "không phù hợp tình tiết khách quan" ). Tình tiết "mới" ở đây là phải "có căn cứ chứng minh". Điều này có nghĩa là, sau khi bản án có hiệu lực, phải có một bản án, quyết định của cơ quan có thẩm quyền hoặc một kết luận điều tra mới xác nhận sự không đúng sự thật này.

Ví dụ thực tiễn: Bị cáo A bị kết tội giết người dựa trên lời khai duy nhất của người làm chứng B. Sau khi A đã chấp hành án, người làm chứng B bị đưa ra xét xử trong một vụ án khác và bị Tòa án kết tội về "Tội khai báo gian dối" (theo Điều 382 BLHS 2015), đồng thời thừa nhận đã vu khống cho A. Bản thân bản án kết tội B chính là "tình tiết mới" và là "căn cứ chứng minh" theo Khoản 1 Điều 398 để kháng nghị Tái thẩm vụ án của A.

Căn cứ 2: Tình tiết mà người tiến hành tố tụng "không biết được" (Khoản 2 Điều 398)

Cụm từ "do không biết được" 2 nhấn mạnh yếu tố lỗi không chủ quan (vô ý) của các cơ quan tiến hành tố tụng. Họ đã làm hết sức mình dựa trên tài liệu, chứng cứ có tại thời điểm đó, nhưng có một tình tiết quan trọng "ẩn" đi mà họ không thể biết, dẫn đến kết luận sai lầm.

Ví dụ thực tiễn:

  • Tránh oan sai (kinh điển): A bị kết tội giết B. Thi thể B không được tìm thấy nhưng các chứng cứ gián tiếp (máu, mâu thuẫn...) đều chống lại A. 5 năm sau khi A đang thụ án, B bất ngờ trở về (do trước đó B bỏ trốn sang nước ngoài và bị gia đình báo mất tích). Việc B còn sống chính là tình tiết mới theo Khoản 2, làm thay đổi cơ bản sự thật vụ án.
  • Chống bỏ lọt tội phạm: C bị Tòa án kết tội "Trộm cắp tài sản" với mức án 2 năm tù. Sau khi bản án có hiệu lực, cơ quan điều tra phá một chuyên án ma túy lớn, phát hiện C chính là một mắt xích quan trọng, và số tiền C trộm cắp trước đó là để phục vụ việc mua bán ma túy (một tình tiết định khung khác). Việc C phạm tội trong một tổ chức, hoặc phạm tội khác nghiêm trọng hơn là tình tiết mà Điều tra viên, Kiểm sát viên trước đó "không biết được".

 Nếu Điều tra viên "biết" tình tiết B còn sống nhưng cố tình giấu đi để kết tội A, thì đây không còn là Khoản 2 (không biết), mà có thể là Khoản 3 (giả mạo, sai lệch hồ sơ) hoặc là căn cứ Giám đốc thẩm (vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng).

Căn cứ 3: Vật chứng, Biên bản... bị giả mạo hoặc không đúng sự thật (Khoản 3 Điều 398)

Nếu Khoản 1 tập trung vào lời nói, kết luận (tính "phi vật chất"), thì Khoản 3 tập trung vào các tài liệu, đồ vật (tính "vật chất").2 Đây thường là hệ quả của hành vi cố ý làm sai lệch của một chủ thể nào đó. Hành vi này đặc biệt nghiêm trọng vì nó trực tiếp làm thay đổi bản chất của hồ sơ vụ án. Khi một vật chứng (con dao), biên bản (biên bản khám nghiệm hiện trường, biên bản hỏi cung) bị giả mạo, thêm bớt, sửa đổi, thì toàn bộ quá trình chứng minh dựa trên chúng đều bị sai lệch.

Căn cứ tại Khoản 3 Điều 398 BLTTHS 2015 có mối liên hệ mật thiết với Điều 375 Bộ luật hình sự năm 2015 (Tội làm sai lệch hồ sơ vụ án). Điều 375 BLHS 2015 quy định: "Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án... người bào chữa... mà thêm, bớt, sửa đổi, đánh tráo, hủy hoặc làm hư hỏng các tài liệu, vật chứng của vụ án... nhằm làm sai lệch nội dung vụ án" thì bị phạt tù.

Khi một trong các chủ thể này bị khởi tố hoặc kết án về Tội 375 BLHS vì đã "làm sai lệch" hồ sơ của vụ án A, thì bản thân bản án kết tội họ (theo Điều 375) chính là "tình tiết mới" và là "căn cứ chứng minh" hùng hồn nhất theo Khoản 3 Điều 398 BLTTHS để kháng nghị Tái thẩm vụ án A. Đây là ví dụ điển hình về việc một tội phạm trong BLHS trở thành căn cứ tố tụng trong BLTTHS.

Căn cứ 4: Những tình tiết khác... không đúng sự thật khách quan (Khoản 4 Điều 398)

Mục đích của quy định này là để đảm bảo rằng bất kỳ tình tiết mới nào, dù không nằm chính xác trong 3 khoản trên, nhưng thực sự có tồn tại và làm thay đổi bản chất sự thật khách quan của vụ án, đều có thể được xem xét.

Quy định này thể hiện nguyên tắc "sự thật khách quan" là tối thượng trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, "tình tiết khác" ở đây vẫn phải là tình tiết thực tế , chứ không phải là sự thay đổi về quan điểm pháp luật hay chính sách hình sự. Nếu pháp luật thay đổi theo hướng có lợi, người bị kết án sẽ được xem xét miễn, giảm theo các thủ tục khác (như giảm án, đặc xá, hoặc miễn chấp hành phần còn lại), chứ không phải Tái thẩm.

Căn cứ này hiếm khi được áp dụng độc lập mà thường đi kèm để củng cố cho các căn cứ khác, và là cơ sở để Viện kiểm sát linh hoạt trong việc bảo vệ công lý.

4. Vai trò của Luật sư trong thủ tục tái thẩm

Từ những phân tích pháp lý trên, với tư cách là Luật sư tư vấn cao cấp, chúng tôi cung cấp các khuyến nghị mang tính thực tiễn cho những ai đang trong hành trình này.

Bước 1: Thu thập và Củng cố Bằng chứng. Đây là bước quan trọng nhất. "Tình tiết mới" phải được chứng minh bằng tài liệu, chứng cứ cụ thể, không thể chỉ là lời nói hay đơn tố cáo. Ví dụ: Bản án kết tội người làm chứng khai gian, kết luận giám định lại, tài liệu xác nhận nhân thân mới... Phải đảm bảo các tài liệu này là hợp pháp.

Bước 2: Đánh giá pháp lý (Cần sự tham vấn của Luật sư). Phải tự đánh giá (hoặc nhờ Luật sư đánh giá) xem tình tiết đó có thực sự "mới" theo Điều 398 không? Nó có "làm thay đổi cơ bản" bản án không? Hay đó chỉ là một chứng cứ mà Tòa án đã xem xét và bác bỏ? Đây là lúc vai trò của Luật sư trở nên then chốt.15

Bước 3: Soạn thảo "Đơn đề nghị kháng nghị Tái thẩm". Đơn phải được soạn thảo một cách chặt chẽ, logic. Đơn phải được gửi đến đúng thẩm quyền: Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao (hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự trung ương).

Bước 4: Theo dõi và làm việc với cơ quan chức năng. Viện kiểm sát sẽ tiến hành xác minh (theo Điều 399). Quá trình này có thể cần sự phối hợp cung cấp thêm thông tin, tài liệu từ người làm đơn.

Thủ tục Tái thẩm là một trong những thủ tục pháp lý phức tạp và khó khăn nhất. Vai trò của Luật sư không chỉ là bảo vệ quyền lợi, mà còn là người đồng hành chiến lược :

  • Vai trò Cố vấn: Đánh giá tính khả thi của "tình tiết mới". Phân tích điểm mạnh, điểm yếu và tư vấn về cơ hội thành công. Nhiều trường hợp, Luật sư sẽ tư vấn rằng tình tiết đó chưa đủ mạnh, tránh cho gia đình theo đuổi một hành trình tốn kém, vô vọng.
  • Vai trò Đại diện (Soạn thảo đơn): Soạn thảo Đơn đề nghị kháng nghị Tái thẩm. Một lá đơn do Luật sư soạn thảo, với cách viện dẫn điều luật chính xác, lập luận sắc bén, và phân tích chứng cứ logic sẽ có trọng lượng hơn nhiều so với một lá đơn chỉ trình bày cảm tính.
  • Vai trò Thu thập Chứng cứ: Luật sư có quyền (theo Luật Luật sư) và kỹ năng để hỗ trợ thu thập, hợp pháp hóa các tài liệu, chứng cứ chứng minh tình tiết mới.
  • Vai trò Bào chữa/Bảo vệ: Nếu vụ án được kháng nghị và đưa ra xét xử Tái thẩm, Luật sư sẽ tham gia phiên tòa để trình bày quan điểm, tranh luận, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị kết án.

Kết luận

Thủ tục Tái thẩm là một quy trình pháp lý phức tạp, là cơ hội cuối cùng nhưng cũng là thách thức lớn nhất trong hành trình đi tìm công lý. Việc phát hiện một "tình tiết mới" là tia hy vọng quý giá, nhưng việc chứng minh và lập luận để tình tiết đó được chấp nhận là căn cứ kháng nghị đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong việc thu thập chứng cứ và lập luận pháp lý.

Nếu bạn hoặc gia đình tin rằng bản án của mình có căn cứ để đề nghị Tái thẩm theo một trong 04 căn cứ đã phân tích, đừng hành động một mình. Hãy liên hệ ngay với đội ngũ Luật sư Hình sự giàu kinh nghiệm của Luật Minh Khuê. Chúng tôi sẽ giúp bạn đánh giá tính pháp lý của tình tiết mới, hỗ trợ thu thập tài liệu, soạn thảo đơn đề nghị và đại diện cho bạn trong hành trình đi tìm sự thật khách quan.

Mọi vướng mắc pháp lý về luật dân sự, tố tụng dân sự về thủ tục xét xử theo thủ tục tái thẩm vụ án dân sự cũng như các vấn đề khác liên quan. Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật dân sự, thừa kế trực tuyến.

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn pháp luật dân sự - Công ty luật Minh Khuê