Trong cấu trúc của chính sách an sinh xã hội hiện đại, chế độ thai sản luôn được xem là "hàn thử biểu" đo lường mức độ nhân văn và sự tiến bộ của một quốc gia. Không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ giai đoạn sinh con, sự bảo vệ của pháp luật đã bắt đầu ngay từ những ngày đầu của thai kỳ thông qua chế độ nghỉ khám thai. Đây không đơn thuần là một khoản nghỉ phép thông thường, mà là một quyền lợi bảo hiểm đặc thù, cho phép lao động nữ được tạm rời xa áp lực công việc để thực hiện các kiểm tra y tế định kỳ mà vẫn đảm bảo được thu nhập. Bước sang năm 2026, dưới sự điều chỉnh của hành lang pháp lý mới, các quy định về thời gian nghỉ hưởng chế độ khám thai đã được kiện toàn, hướng tới việc tối ưu hóa sự chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ trong suốt 9 tháng 10 ngày. Việc hiểu rõ mình được nghỉ bao nhiêu ngày, trong trường hợp nào được kéo dài thời gian nghỉ, và cách thức xác nhận hồ sơ y tế không chỉ giúp lao động nữ tự tin hơn trong hành trình làm mẹ mà còn giúp doanh nghiệp chủ động trong việc sắp xếp nhân sự, xây dựng môi trường làm việc văn minh và trách nhiệm. 

1. Điều kiện hưởng chế độ khám thai 

Từ thời điểm Luật Bảo hiểm xã hội 2024 có hiệu lực, điều kiện để lao động nữ được thụ hưởng chế độ khám thai đã được nới lỏng và mở rộng đáng kể so với các quy định cũ. Điều này thể hiện nỗ lực của Chính phủ trong việc gia tăng diện bao phủ bảo hiểm xã hội bắt buộc, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong lưới an sinh.

1.1. Đối tượng lao động nữ thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc

Một trong những thay đổi trọng tâm nhất của Luật Bảo hiểm xã hội 2024 là việc mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, từ đó trực tiếp gia tăng số lượng lao động nữ có quyền hưởng chế độ khám thai. Các nhóm đối tượng mới được bổ sung bao gồm:

  • Người lao động làm việc không trọn thời gian: Những người ký hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên nhưng làm việc với số giờ ít hơn so với lao động bình thường, nếu có tiền lương bằng hoặc cao hơn mức tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc thấp nhất, nay đã được đưa vào diện bắt buộc tham gia. Đây là nhóm lao động chiếm tỷ lệ lớn trong các ngành dịch vụ và bán lẻ, nơi lao động nữ chiếm ưu thế.
  • Chủ hộ kinh doanh: Những người đứng tên trên đăng ký kinh doanh của hộ kinh doanh nay cũng thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, giúp họ tiếp cận đầy đủ các chế độ ốm đau, thai sản mà trước đây vốn chỉ dành cho người làm công ăn lương.
  • Người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, thôn, tổ dân phố: Đây là một bước tiến lịch sử trong chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam. Trước đây, nhóm đối tượng này chỉ được tham gia bảo hiểm xã hội ở hai chế độ là hưu trí và tử tuất. Từ ngày 01/07/2025, họ chính thức được hưởng đầy đủ 05 chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc, bao gồm cả chế độ thai sản và khám thai.
  • Người quản lý doanh nghiệp và điều hành hợp tác xã: Bao gồm cả những người không hưởng lương nhưng giữ các chức danh quản lý, giúp bảo vệ quyền lợi thai sản cho giới chủ và các nhà điều hành.

Việc mở rộng này không chỉ mang lại quyền lợi cho cá nhân người lao động mà còn tạo ra một môi trường lao động công bằng hơn, giảm thiểu tình trạng phân biệt giữa khu vực chính thức và phi chính thức.

1.2. Sự chuyển tiếp từ quy định cũ sang quy định mới 

Sự chuyển giao giữa hai đạo luật được thiết kế để đảm bảo quyền lợi liên tục cho người lao động. Theo các quy định về hiệu lực, những trường hợp lao động nữ đang mang thai trước ngày 01/07/2025 nhưng thực hiện các lần khám thai sau ngày này sẽ được áp dụng các quy định của Luật Bảo hiểm xã hội 2024 cho những lần khám đó.

Sự khác biệt căn bản giữa hai thời kỳ được thể hiện rõ nét qua bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (Đến 30/06/2025) Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (Từ 01/07/2025)
Đối tượng tham gia

Hẹp hơn, loại trừ người hoạt động không chuyên trách (đối với thai sản) và lao động bán thời gian dưới một ngưỡng nhất định.

Mở rộng đáng kể, bao gồm người hoạt động không chuyên trách, chủ hộ kinh doanh, lao động bán thời gian.

Chế độ cho BHXH tự nguyện

Chỉ có hưu trí và tử tuất.

Bổ sung trợ cấp thai sản (2 triệu đồng/con) cho người tham gia tự nguyện.

Điều kiện thời gian đóng

Giữ nguyên các nguyên tắc cơ bản nhưng bổ sung thêm các trường hợp đặc thù như điều trị vô sinh.

Linh hoạt hơn cho các nhóm đối tượng mới tham gia.

Một điểm đáng lưu ý là Luật Bảo hiểm xã hội 2024 lần đầu tiên đưa trợ cấp thai sản vào chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện. Mặc dù Điều 51 về nghỉ khám thai chủ yếu áp dụng cho bảo hiểm xã hội bắt buộc, nhưng việc xuất hiện trợ cấp thai sản trong bảo hiểm tự nguyện cho thấy sự quan tâm toàn diện của Nhà nước đối với phụ nữ mang thai ở mọi loại hình lao động.

2. Quy định về thời gian nghỉ khám thai 

Điều 51 của Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (Luật 2014) là trung tâm của sự thay đổi, mang lại những cải cách cụ thể và thiết thực về thời gian nghỉ việc để đi khám thai. Những quy định này đã trực tiếp giải quyết các bất cập tồn tại trong suốt 10 năm thực thi Luật cũ.

2.1. Số lần khám thai tối đa và số ngày nghỉ mỗi lần

Theo Khoản 1 Điều 51 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, lao động nữ mang thai được nghỉ việc hưởng chế độ thai sản để đi khám thai tối đa 05 lần, mỗi lần không quá 02 ngày. So với Luật cũ (Điều 32 Luật 2014), mặc dù số lần khám tối đa vẫn giữ nguyên là 05 lần, nhưng thời gian nghỉ cho mỗi lần đã được nâng lên đáng kể.

Nếu như trước đây, thời gian nghỉ mặc định chỉ là 01 ngày cho mỗi lần khám, và chỉ những trường hợp đặc biệt mới được nghỉ 02 ngày, thì nay Luật 2024 đã ấn định khung "không quá 02 ngày" cho mọi đối tượng. Điều này cho phép thai phụ và cơ sở y tế có sự linh hoạt cao hơn. Chẳng hạn, nếu một lần khám bao gồm nhiều xét nghiệm máu, siêu âm hình thái học hoặc các kiểm tra chuyên sâu cần thực hiện trong hai buổi sáng khác nhau, người lao động hoàn toàn có thể nghỉ trọn 02 ngày mà không cần phải lo lắng về việc xin giấy xác nhận tình trạng bệnh lý đặc biệt.

2.2. Cách tính thời gian đối với các trường hợp thai lý bệnh hoặc lao động ở xa cơ sở y tế

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 đã xóa bỏ rào cản hành chính về việc phải chứng minh "thai lý bệnh" hoặc "ở xa cơ sở y tế" để được nghỉ 02 ngày. Trong Luật 2014, việc xác định thế nào là "ở xa" hoặc "thai không bình thường" thường gây ra nhiều tranh cãi giữa người lao động, doanh nghiệp và cơ quan bảo hiểm, dẫn đến việc nhiều thai phụ dù mệt mỏi vẫn chỉ dám nghỉ 01 ngày để tránh phiền hà thủ tục.

Với quy định mới, yếu tố bệnh lý hoặc khoảng cách địa lý đã được mặc định bao hàm trong khung thời gian 02 ngày. Điều này mang lại sự công bằng tuyệt đối:

  • Đối với thai phụ có thai kỳ bình thường: Họ có thêm thời gian để nghỉ ngơi sau khi đi khám, giảm bớt áp lực phải quay lại làm việc ngay trong ngày nếu việc chờ đợi tại bệnh viện kéo dài.
  • Đối với thai phụ có bệnh lý (tiểu đường thai kỳ, cao huyết áp...): Họ có đủ 02 ngày để thực hiện các can thiệp y tế cần thiết theo chỉ định mà không phải chịu áp lực về hồ sơ chứng minh phức tạp như trước.
  • Đối với lao động ở vùng sâu, vùng xa: Việc di chuyển từ nơi ở đến các bệnh viện chuyên khoa tại các thành phố lớn thường mất cả ngày đường. Quy định 02 ngày nghỉ cho phép họ có một ngày di chuyển và một ngày khám bệnh mà vẫn đảm bảo quyền lợi bảo hiểm.

Tổng thời gian nghỉ tối đa cho chế độ khám thai trong suốt thai kỳ theo Luật mới là 10 ngày (05 lần x 02 ngày), tăng gấp đôi so với mức tối thiểu của Luật cũ. Đây là một sự cải thiện vượt bậc, trực tiếp bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.

3. Nghỉ khám thai có tính ngày nghỉ lễ, nghỉ Tết và ngày nghỉ hằng tuần không?

Việc xác định các loại ngày được tính hưởng bảo hiểm là một khía cạnh kỹ thuật quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền trợ cấp và thời gian nghỉ thực tế của người lao động. Khoản 2 Điều 51 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 quy định rõ ràng: "Thời gian nghỉ việc hưởng chế độ thai sản khi khám thai được tính theo ngày làm việc không kể ngày nghỉ lễ, tết, ngày nghỉ hằng tuần". Đây là một quy định cực kỳ có lợi cho người lao động và cần được phân biệt rõ với các chế độ thai sản khác.

Trong hệ thống bảo hiểm xã hội, có hai cách tính thời gian nghỉ:

  • Tính theo ngày liên tục: Áp dụng cho nghỉ sinh con, nghỉ khi sảy thai hoặc nghỉ khi con chết. Cách tính này bao gồm cả thứ Bảy, Chủ nhật và các ngày lễ.
  • Tính theo ngày làm việc: Chỉ áp dụng cho các chế độ ngắn ngày như nghỉ khám thai hoặc nghỉ thực hiện các biện pháp tránh thai.

Khái niệm "ngày làm việc" ở đây được hiểu là các ngày mà theo lịch trình bình thường người lao động phải có mặt tại nơi làm việc và thực hiện nhiệm vụ. Nếu doanh nghiệp của người lao động nghỉ cố định vào thứ Bảy và Chủ nhật, thì hai ngày này sẽ không bị trừ vào 02 ngày nghỉ khám thai của họ. Quy định tính theo ngày làm việc mang lại lợi thế kép cho thai phụ:

  • Về thời gian nghỉ thực tế: Nếu thai phụ đi khám thai vào ngày thứ Sáu và được bác sĩ chỉ định nghỉ 02 ngày hưởng bảo hiểm xã hội, họ sẽ được nghỉ thứ Sáu và thứ Hai tuần sau (giả sử thứ Bảy, Chủ nhật là ngày nghỉ hằng tuần của công ty). Như vậy, thai phụ có một khoảng thời gian nghỉ ngơi liên tục lên đến 04 ngày để hồi phục sức khỏe, nhưng cơ quan bảo hiểm xã hội chỉ tính trừ 02 lần nghỉ trong tổng số 05 lần của họ.
  • Về mức trợ cấp tài chính: Do tiền trợ cấp được tính bằng cách chia mức lương tháng cho 24 ngày làm việc bình quân, nên mỗi "ngày làm việc" nghỉ khám thai sẽ có giá trị cao hơn so với việc chia cho 30 ngày (như cách tính nghỉ sinh con). Điều này giúp thu nhập của người lao động không bị sụt giảm đáng kể trong những ngày đi khám bệnh.
Chế độ Cách tính ngày nghỉ Tác động đến người lao động
Khám thai (Điều 51)

Ngày làm việc (trừ lễ, Tết, cuối tuần).

Có lợi nhất, bảo toàn số ngày nghỉ thực tế và mức hưởng cao.

Sảy thai, nạo hút (Điều 52)

Ngày liên tục (tính cả lễ, Tết, cuối tuần).

Thời gian nghỉ dài hơn nhưng tính bao gồm cả ngày nghỉ sẵn có.

Sinh con (Điều 53)

Ngày liên tục (tính cả lễ, Tết, cuối tuần).

Nghỉ 06 tháng cố định, không phụ thuộc vào lịch làm việc của đơn vị.

Sự phân định rạch ròi này cho thấy sự tinh tế của luật pháp trong việc bảo vệ quyền nghỉ ngơi của người lao động, đồng thời đảm bảo rằng quỹ bảo hiểm xã hội chi trả đúng cho những khoảng thời gian mà người lao động thực sự bị mất thu nhập do đi khám thai.

4. Hồ sơ và thủ tục hưởng chế độ khám thai để được thanh toán tiền bảo hiểm

Để biến những quy định trên giấy thành tiền mặt trong túi người lao động, việc tuân thủ các quy trình hành chính là bắt buộc. Luật Bảo hiểm xã hội 2024 cùng với các nghị định hướng dẫn đã đơn giản hóa tối đa các bước này, hướng tới việc giải quyết hồ sơ trực tuyến.

4.1. Các loại giấy tờ cần thiết

Căn cứ Điều 61 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và các văn bản hướng dẫn y tế, hồ sơ hưởng chế độ khám thai bao gồm:

  • Trường hợp điều trị ngoại trú (Phổ biến nhất): Người lao động cần có "Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội" (thường gọi là mẫu GCN). Đây là chứng từ quan trọng nhất, do bác sĩ tại cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền cấp. Lưu ý, giấy này phải được cấp đúng mẫu quy định và có đầy đủ chữ ký, dấu của cơ sở y tế.
  • Trường hợp điều trị nội trú: Nếu thai phụ phải nằm viện để theo dõi hoặc thực hiện các can thiệp y tế, hồ sơ sẽ là bản sao "Giấy ra viện" hoặc bản sao "Tóm tắt hồ sơ bệnh án" có ghi rõ thời gian nằm viện.
  • Trường hợp khám tại nước ngoài: Cần có bản dịch tiếng Việt đã được công chứng của các chứng từ khám bệnh do cơ sở y tế nước ngoài cấp.

Người lao động cần đặc biệt chú ý đến tính chính xác của thông tin trên giấy tờ, như họ tên, số sổ bảo hiểm xã hội hoặc số định danh cá nhân, để tránh việc hồ sơ bị trả lại gây chậm trễ trong thanh toán.

4.2. Quy trình nộp hồ sơ tại doanh nghiệp và cơ quan bảo hiểm xã hội

Quy trình giải quyết chế độ thai sản theo Luật mới tiếp tục duy trì sự phối hợp giữa người lao động, người sử dụng lao động và cơ quan bảo hiểm.

Bước 1: Nộp hồ sơ cho doanh nghiệp: Trong thời hạn không quá 45 ngày kể từ ngày trở lại làm việc sau khi đi khám thai, người lao động có trách nhiệm nộp các giấy tờ nêu trên cho bộ phận nhân sự hoặc kế toán của đơn vị mình. Khuyến khích nộp sớm để doanh nghiệp kịp tổng hợp vào đợt quyết toán tháng.

Bước 2: Doanh nghiệp lập danh sách: Sau khi nhận đủ hồ sơ từ người lao động, trong vòng 10 ngày, đơn vị sử dụng lao động phải lập "Danh sách đề nghị giải quyết hưởng chế độ thai sản" (mẫu 01B-HSB) và nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội cấp huyện hoặc tỉnh nơi đơn vị đóng trụ sở. Hiện nay, bước này chủ yếu được thực hiện qua phần mềm bảo hiểm xã hội điện tử (I-VAN) hoặc Cổng dịch vụ công.

Bước 3: Cơ quan bảo hiểm xã hội giải quyết: Kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ từ doanh nghiệp, cơ quan bảo hiểm xã hội có tối đa 06 ngày làm việc để phê duyệt và thực hiện chi trả tiền trợ cấp. Nếu người lao động đã nghỉ việc (đóng bảo hiểm trước đó và đủ điều kiện), họ có thể nộp trực tiếp cho cơ quan bảo hiểm xã hội và thời gian giải quyết là trong vòng 03 ngày làm việc.

Tiền trợ cấp có thể được nhận qua tài khoản ngân hàng cá nhân của người lao động hoặc nhận bằng tiền mặt tại đơn vị sử dụng lao động. Với sự phát triển của chuyển đổi số, việc nhận qua tài khoản cá nhân được khuyến khích để đảm bảo tiền đến tận tay người hưởng một cách nhanh nhất và an toàn nhất.

5. Mức hưởng chế độ khám thai được tính như thế nào?

Đây là phần được người lao động quan tâm nhất vì nó liên quan trực tiếp đến quyền lợi kinh tế. Luật Bảo hiểm xã hội 2024 duy trì nguyên tắc hưởng 100% mức bình quân tiền lương nhưng có sự điều chỉnh tinh tế về cách thức chia ngày. Mức hưởng chế độ khám thai cho mỗi ngày nghỉ được xác định theo quy định tại Điều 59 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 như sau :

Mức hưởng 01 ngày = (Mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH của 06 tháng gần nhất) / 24

Trong đó:

  • Mức bình quân tiền lương: Là số tiền trung bình của các tháng đóng bảo hiểm xã hội liền kề trước khi nghỉ việc hưởng chế độ. Nếu người lao động chưa đóng đủ 06 tháng thì tính trên bình quân các tháng đã đóng.
  • Số 24: Đây là hằng số quy định số ngày làm việc bình quân trong tháng để tính trợ cấp. Việc sử dụng số 24 (thay vì 26 hay 30) giúp mức trợ cấp một ngày cao hơn, phản ánh đúng giá trị một ngày công của người lao động.

Để hiểu rõ hơn, hãy xem xét trường hợp của chị Mai, một kỹ sư phần mềm làm việc tại Hà Nội.

Dữ liệu thực tế: Tiền lương đóng bảo hiểm xã hội từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025: 15.000.000 đồng/tháng. Tháng 07/2025, chị Mai đi khám thai 01 lần tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Do quãng đường xa và cần thực hiện nhiều xét nghiệm, chị được bác sĩ cấp Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội trong 02 ngày (Thứ Năm và Thứ Sáu).

Tính toán mức hưởng:

  • Xác định mức bình quân tiền lương 06 tháng: 15.000.000 đồng.
  • Mức trợ cấp cho 01 ngày nghỉ: 15.000.000 / 24 = 625.000 đồng/ngày
  • Tổng số tiền chị Mai nhận được cho đợt khám thai này: 625.000 x 2 = 1.250.000 đồng

Nếu chị Mai đi khám thai vào ngày lễ hoặc ngày nghỉ hằng tuần, chị sẽ không được hưởng chế độ cho những ngày đó vì chị không bị mất tiền lương tại công ty. Ngược lại, nếu chị nghỉ 02 ngày làm việc trong tuần, khoản tiền 1.250.000 đồng này chính là phần bù đắp cho số lương mà công ty trừ của chị vì không đi làm. Điều này đảm bảo tài chính gia đình chị Mai không bị ảnh hưởng bởi việc chăm sóc sức khỏe thai kỳ.

Mức lương đóng BHXH (VNĐ) Trợ cấp 01 ngày (Chia 24) Trợ cấp 02 ngày khám thai
5.000.000 208.333 416.666
10.000.000 416.667 833.334
20.000.000 833.333 1.666.666
30.000.000 1.250.000 2.500.000

Một lưu ý quan trọng là tiền trợ cấp thai sản không phải chịu thuế thu nhập cá nhân, giúp người lao động nhận trọn vẹn số tiền được duyệt chi.

Kết luận

Những quy định về thời gian nghỉ hưởng chế độ khám thai theo Luật Bảo hiểm xã hội mới nhất chính là tấm lá chắn thiết thực, đồng hành cùng lao động nữ trong suốt giai đoạn nhạy cảm và quan trọng nhất của cuộc đời. Việc luật hóa số ngày nghỉ định kỳ, kết hợp với các cơ chế ưu tiên cho những trường hợp thai lý bệnh tật hoặc điều kiện làm việc đặc thù, đã minh chứng cho một tư duy lập pháp thấu cảm, lấy sức khỏe con người làm trọng tâm của sự phát triển. Trong kỷ nguyên số 2026, khi các thủ tục xác nhận khám thai dần được tích hợp qua hồ sơ sức khỏe điện tử, việc thụ hưởng chế độ này sẽ ngày càng trở nên thuận tiện và minh bạch hơn. Tuy nhiên, để chính sách thực sự phát huy giá trị, sự chủ động của lao động nữ trong việc nắm vững luật pháp và sự tự giác tuân thủ của doanh nghiệp là hai yếu tố không thể tách rời. Một xã hội bền vững bắt đầu từ những mầm non khỏe mạnh, và sự đảm bảo về thời gian nghỉ khám thai chính là viên gạch đầu tiên xây dựng nên nền tảng vững chắc đó. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn thấu đáo để mỗi người mẹ đều có thể an tâm tận hưởng hành trình thai kỳ trong sự bảo bọc vẹn toàn của hệ thống an sinh xã hội.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!