Hoạt động hỏi cung bị can là một trong những giai đoạn tố tụng hình sự mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời là cơ sở quan trọng để xác định sự thật khách quan của vụ án. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015) đã đưa ra những cải cách đáng kể, nhằm nâng cao tính minh bạch, đảm bảo quyền con người và tăng cường cơ chế kiểm soát đối với Cơ quan điều tra. Hiện nay, Bộ luật tố tụng hình sự 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) đang có hiệu lực để điều chỉnh hoạt động tố tụng hình sự, hoạt động hỏi cung bị can. 

1. Cơ sở lý luận và nguyên tắc trong hỏi cung

1.1. Khái niệm và vị trí pháp lý của hỏi cung bị can

Hỏi cung bị can là hoạt động điều tra, được quy định tại Điều 183 BLTTHS 2015. Về bản chất, đây là quá trình Điều tra viên (ĐTV) hoặc Kiểm sát viên (KSV) tiến hành đặt câu hỏi và ghi nhận lời khai của người đã bị khởi tố hình sự. Hoạt động này nhằm mục đích thu thập, kiểm tra, và đánh giá thông tin liên quan đến hành vi phạm tội, động cơ, mục đích cũng như các tình tiết khác của vụ án.

Sự khác biệt cơ bản giữa Hỏi cung Bị can và Lấy lời khai nằm ở đối tượng áp dụng và vị trí pháp lý. Hỏi cung chỉ áp dụng cho Bị can (Điều 60 BLTTHS 2015), là người hoặc pháp nhân đã bị khởi tố hình sự. Trong khi đó, lấy lời khai áp dụng cho các chủ thể khác trong tố tụng như người bị tố giác, người làm chứng, hoặc bị hại. Do Bị can là người đang chịu sự buộc tội của Nhà nước, thủ tục hỏi cung phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt hơn nhằm bảo vệ quyền bào chữa và chống lại khả năng lạm dụng quyền lực.

1.2. Nguyên tắc suy đoán vô tội và trách nhiệm chứng minh tội phạm

BLTTHS đã chính thức hóa Nguyên tắc Suy đoán Vô tội (Điều 13 BLTTHS 2015), đánh dấu một bước tiến quan trọng trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Nguyên tắc này khẳng định: “Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội."

Hệ quả trực tiếp của nguyên tắc này là việc xác lập trách nhiệm chứng minh tội phạm hoàn toàn thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Điều 15 BLTTHS 2015). Người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội. Đây là cơ sở pháp lý tuyệt đối hóa quyền con người trong tố tụng.

Nguyên tắc này cũng là nền tảng để xác định tính hợp pháp của chứng cứ. Theo Điều 13 BLTTHS 2015, khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, cơ quan có thẩm quyền phải kết luận người bị buộc tội không có tội. Hơn nữa, mọi nghi ngờ về lỗi của bị can, bị cáo nếu không thể loại trừ được theo trình tự luật định đều phải được giải quyết theo hướng có lợi cho họ. Sự đòi hỏi này buộc sự buộc tội phải dựa trên những chứng cứ xác thực, không còn nghi ngờ, đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về tính hợp pháp và xác thực của lời khai thu thập qua hoạt động hỏi cung.

1.3. Quyền im lặng trong luật Việt Nam

Mặc dù BLTTHS 2015 không sử dụng cụm từ "Quyền im lặng", nội dung cơ bản của quyền này đã được ngầm định và hợp pháp hóa thông qua nhiều quy định bảo vệ người bị buộc tội.

Thứ nhất, việc từ chối khai báo hoặc khai báo không đúng sự thật của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo không bị coi là tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Điều này tạo ra một sự chuyển đổi căn bản trong tư duy tố tụng, từ một hệ thống nhấn mạnh nghĩa vụ khai báo sang một hệ thống công nhận quyền chủ động của bị can trong việc bảo vệ mình.

Thứ hai, tại phiên tòa, nếu bị cáo được hỏi mà không trả lời, Hội đồng xét xử (HĐXX) sẽ chuyển sang hỏi người khác. Quy định này củng cố nguyên tắc không buộc cá nhân phải tự buộc tội mình.

Sự hợp pháp hóa quyền không buộc phải tự buộc tội này là một sự bảo đảm quan trọng, đòi hỏi cơ quan điều tra phải chuyển đổi phương pháp nghiệp vụ, tập trung vào việc thu thập chứng cứ vật chất và lời khai nhân chứng độc lập, thay vì coi lời nhận tội là mục tiêu duy nhất của hoạt động hỏi cung. Trước khi tiến hành hỏi cung lần đầu, Điều tra viên phải có trách nhiệm giải thích rõ ràng quyền và nghĩa vụ của bị can, bao gồm cả quyền không khai báo, và việc giải thích này phải được ghi nhận trong biên bản.

2. Thủ tục hỏi cung bị can và cơ chế kiểm soát

2.1. Trình tự bắt buộc và bảo đảm quyền bị can

Hoạt động hỏi cung bị can phải tuân thủ trình tự chặt chẽ nhằm đảm bảo tính hợp pháp của lời khai. Căn cứ vào khoản 1, 2, 3 Điều 183 BLTTHS 2015 quy định trình tự hỏi cung bị can như sau: 

1. Việc hỏi cung bị can do Điều tra viên tiến hành ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can. Có thể hỏi cung bị can tại nơi tiến hành điều tra hoặc tại nơi ở của người đó. Trước khi hỏi cung bị can, Điều tra viên phải thông báo cho Kiểm sát viên và người bào chữa thời gian, địa điểm hỏi cung. Khi xét thấy cần thiết, Kiểm sát viên tham gia việc hỏi cung bị can.

2. Trước khi tiến hành hỏi cung lần đầu, Điều tra viên phải giải thích cho bị can biết rõ quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 60 của Bộ luật này. Việc này phải ghi vào biên bản.

Trường hợp vụ án có nhiều bị can thì hỏi riêng từng người và không để họ tiếp xúc với nhau. Có thể cho bị can viết bản tự khai của mình.

3. Không hỏi cung bị can vào ban đêm, trừ trường hợp không thể trì hoãn được nhưng phải ghi rõ lý do vào biên bản.

...

Thời điểm, địa điểm và thông báo hỏi cung (Khoản 1 Điều 183): Việc hỏi cung bị can do Điều tra viên tiến hành ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can. Hỏi cung có thể được tiến hành tại nơi tiến hành điều tra hoặc tại nơi ở của bị can. Trước khi hỏi cung, Điều tra viên có trách nhiệm phải thông báo cho Kiểm sát viên và người bào chữa về thời gian, địa điểm hỏi cung. Khi xét thấy cần thiết, Kiểm sát viên sẽ tham gia vào việc hỏi cung bị can.

Giải thích quyền và nghĩa vụ (Khoản 2 Điều 183): Trước khi bắt đầu hỏi cung lần đầu, Điều tra viên phải giải thích rõ ràng quyền và nghĩa vụ của bị can theo quy định tại Điều 60 BLTTHS 2015. Việc giải thích này phải được ghi lại trong biên bản hỏi cung.

Nguyên tắc hỏi cung riêng rẽ và tự khai: Trong trường hợp vụ án có nhiều bị can, Điều tra viên bắt buộc phải tiến hành hỏi cung riêng từng người và không để họ tiếp xúc với nhau. Bị can cũng có thể được cho phép tự viết bản tự khai của mình.

Hỏi cung ban đêm (Khoản 3 Điều 183): Hoạt động hỏi cung bị can bị cấm tiến hành vào ban đêm, trừ những trường hợp đặc biệt không thể trì hoãn được. Trường hợp hỏi cung ban đêm, lý do không trì hoãn được phải được ghi rõ trong biên bản.

2.2. Cơ chế kiểm soát tố tụng

Quy định về việc ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh trong hoạt động hỏi cung bị can là cơ chế kiểm soát tố tụng quan trọng nhất.

Hoạt động hỏi cung bị can tại cơ sở giam giữ hoặc tại trụ sở Cơ quan điều tra phải được ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh. Đối với hoạt động hỏi cung tại địa điểm khác, việc ghi âm/ghi hình có thể được thực hiện nếu bị can hoặc người có thẩm quyền tố tụng yêu cầu.

Bản ghi hình có âm thanh không chỉ là công cụ ngăn ngừa mà còn là bằng chứng vật chất khách quan về tính hợp pháp của quá trình hỏi cung.

Kiểm sát viên đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát nội bộ hoạt động điều tra. Kiểm sát viên hỏi cung bị can trong các tình huống sau: khi bị can kêu oan, khiếu nại hoạt động điều tra, khi có căn cứ xác định Điều tra viên vi phạm pháp luật, hoặc trong trường hợp KSV xét thấy cần thiết. Việc Kiểm sát viên hỏi cung bị can cũng được tiến hành theo quy định tại Điều 183 BLTTHS 2015. 

2.3. Yêu cầu thủ tục bắt buộc trong hoạt động hỏi cung

Các yêu cầu thủ tục bắt buộc theo Điều 183 BLTTHS 2015 là các biện pháp pháp lý nhằm củng cố quyền bào chữa và tính hợp pháp của chứng cứ lời khai được thể hiện qua bảng sau: 

Yêu cầu tố tụng Mục đích bảo đảm Phạm vi áp dụng ghi hình bắt buộc
Giải thích quyền và nghĩa vụ trước khi hỏi cung lần đầu Bảo đảm quyền được biết và quyền bào chữa (Điều 60) Không áp dụng trực tiếp
Hỏi cung riêng rẽ khi có nhiều bị can Ngăn chặn sự thống nhất lời khai, đảm bảo tính khách quan Trụ sở CQĐT/Cơ sở giam giữ
Không hỏi cung vào ban đêm (trừ trường hợp khẩn cấp) Bảo vệ sức khỏe, tinh thần và đảm bảo tính tự nguyện của lời khai Trụ sở CQĐT/Cơ sở giam giữ
Ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh (bắt buộc) Kiểm soát hành vi bức cung, đảm bảo tính hợp pháp và xác thực của lời khai Trụ sở CQĐT/Cơ sở giam giữ

2.4. Quy trình lập và xác nhận biên bản hỏi cung bị can 

Việc lập Biên bản hỏi cung là thủ tục bắt buộc (Điều 184 BLTTHS) để ghi nhận lời khai và đảm bảo tính hợp pháp của chứng cứ.

Nguyên tắc lập Biên bản: Mỗi lần hỏi cung bị can đều phải lập biên bản theo quy định tại Điều 178 BLTTHS; biên bản phải ghi đầy đủ lời trình bày của bị can, các câu hỏi và câu trả lời. Nghiêm cấm Điều tra viên, Cán bộ điều tra tự mình thêm, bớt hoặc sửa chữa lời khai của bị can.

Xác nhận và ký tên: Sau khi hỏi cung, Điều tra viên, Cán bộ điều tra phải đọc biên bản cho bị can nghe hoặc để bị can tự đọc. Trường hợp bổ sung, sửa chữa biên bản thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra và bị can cùng ký xác nhận. Nếu biên bản có nhiều trang, bị can phải ký vào từng trang biên bản. Trường hợp bị can viết bản tự khai thì Điều tra viên, Cán bộ điều tra và bị can cùng ký xác nhận vào bản tự khai đó.

Sự tham gia của người phiên dịch và người bào chữa:

  • Nếu có người phiên dịch, Điều tra viên phải giải thích quyền và nghĩa vụ của họ, đồng thời giải thích cho bị can quyền yêu cầu thay đổi người phiên dịch; người phiên dịch phải ký vào từng trang của biên bản hỏi cung.
  • Trường hợp có mặt người bào chữa hoặc người đại diện của bị can, Điều tra viên phải giải thích cho những người này biết quyền và nghĩa vụ của họ trong khi hỏi cung bị can. Bị can, người bào chữa, người đại diện cùng ký vào biên bản hỏi cung. Nếu người bào chữa được hỏi bị can, biên bản phải ghi đầy đủ câu hỏi của người bào chữa và câu trả lời của bị can.

Biên bản do Kiểm sát viên hỏi cung: Trường hợp Kiểm sát viên hỏi cung bị can, biên bản được thực hiện theo quy định của Điều 184 và được chuyển ngay cho Điều tra viên để đưa vào hồ sơ vụ án.

3. Vai trò của người bào chữa và cơ chế tranh tụng trong giai đoạn điều tra

BLTTHS cho thấy vai trò và quyền hạn của người bào chữa (thường là Luật sư) trong giai đoạn điều tra, củng cố cơ chế tranh tụng ngay từ đầu vụ án.

3.1. Quyền tham gia tố tụng của người bào chữa

Theo Điều 73 và Điều 74 BLTTHS 2015, "người bào chữa được phép tham gia tố tụng từ thời điểm khởi tố bị can, hoặc từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở Cơ quan điều tra, hoặc từ khi có quyết định tạm giữ". Tuy nhiên, đối với các tội xâm phạm an ninh quốc gia, Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền có thể quyết định để người bào chữa tham gia từ khi kết thúc điều tra để giữ bí mật điều tra.

Quan trọng hơn, cơ quan tố tụng có trách nhiệm phải báo trước cho người bào chữa về thời gian, địa điểm tiến hành các hoạt động tố tụng, bao gồm cả việc lấy lời khai và hỏi cung. Quy định về việc thông báo này (Điều 79 BLTTHS 2015) đảm bảo rằng luật sư có thể thực hiện quyền có mặt và kiểm soát hoạt động tố tụng theo quy định của pháp luật.

3.2. Quyền kiểm soát lời khai

Một trong những cải cách quan trọng nhất nhằm tăng cường quyền bào chữa là quyền được đặt câu hỏi chủ động của luật sư. Theo BLTTHS 2015, sau mỗi lần lấy lời khai hoặc hỏi cung của người có thẩm quyền kết thúc, người bào chữa có quyền hỏi người bị bắt, bị tạm giữ, hoặc bị can.

Quy định này loại bỏ yêu cầu cũ là phải được sự đồng ý của cơ quan tiến hành tố tụng trước khi hỏi bị can. Quyền này cho phép luật sư thực hiện chức năng đối chiếu lời khai và tình trạng thể chất/tâm lý của bị can ngay lập tức, làm giảm đáng kể nguy cơ lời khai bị bóp méo hoặc ép buộc. Bằng cách này, luật sư có thể ngay lập tức đối chiếu những gì Điều tra viên ghi nhận trong Biên bản với ghi nhận của chính mình, tạo cơ sở vững chắc cho việc khiếu nại hoặc tố cáo nếu phát hiện dấu hiệu vi phạm thủ tục hoặc bức cung.

3.3. Quyền thu thập và sử dụng chứng cứ do người bào chữa cung cấp

Người bào chữa được trao quyền thu thập chứng cứ; kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu liên quan, và yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá các chứng cứ đó. Hơn nữa, họ có quyền đề nghị cơ quan tố tụng thu thập chứng cứ, giám định bổ sung, giám định lại, hoặc định giá lại tài sản.

Việc mở rộng quyền thu thập chứng cứ (Điều 81 BLTTHS 2015) phá vỡ thế độc quyền của cơ quan điều tra trong giai đoạn khởi tố và hỏi cung. Nó thiết lập sự cân bằng về nguồn chứng cứ, đảm bảo rằng không chỉ các tài liệu buộc tội được xem xét mà cả các tài liệu gỡ tội cũng được đưa vào hồ sơ vụ án. Điều này củng cố tính tranh tụng, ngay cả trong giai đoạn điều tra, làm tăng khả năng xác định sự thật khách quan của vụ án.

4. Các hành vi vi phạm tố tụng, chế tài và hậu quả về chứng cứ

Các quy định pháp luật Việt Nam thiết lập các chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm thủ tục hỏi cung, đặc biệt là bức cung và dùng nhục hình, nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình tố tụng.

4.1. Định nghĩa và cấm tuyệt đối hành vi bức cung, dùng nhục hình

Pháp luật nghiêm cấm tuyệt đối việc dùng nhục hình, bức cung, hoặc bất kỳ hình thức đối xử nào xâm phạm thân thể, tính mạng, hoặc sức khỏe của người bị buộc tội.

Dùng nhục hình: Được hiểu là hành vi của người có thẩm quyền sử dụng các biện pháp trái pháp luật, gây đau đớn về thể xác cho người bị hỏi cung trong quá trình điều tra vụ án.

Bức cung: Là hành vi của người có thẩm quyền tố tụng sử dụng các thủ đoạn tố tụng trái pháp luật, bao gồm áp lực tâm lý hoặc thủ thuật gian dối, để buộc người bị hỏi cung khai báo thông tin trái với sự thật khách quan của vụ án.

Sự phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm này là cần thiết để xác định chính xác tội danh và hành vi vi phạm, dù cả hai đều bị xử lý nghiêm khắc theo Bộ luật Hình sự (BLHS).

4.2. Chế tài hình sự 

Điều tra viên, Kiểm sát viên, hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng khác nếu thực hiện hành vi bức cung hoặc dùng nhục hình sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự theo BLHS. Cụ thể, Tội Bức cung được quy định tại Điều 374 BLTTHS 2015 với khung hình phạt rất nghiêm khắc, thể hiện quyết tâm của Nhà nước trong việc chống lại hành vi lạm dụng quyền lực.

Khung phạm tội Mô tả hành vi Mức hình phạt chính Hậu quả pháp lý ràng buộc
Khung 1 Sử dụng thủ đoạn trái pháp luật để ép buộc người bị hỏi cung khai báo 06 tháng đến 03 năm tù Vi phạm thủ tục tố tụng, chứng cứ không hợp pháp
Khung 2 Phạm tội 2 lần trở lên; dùng nhục hình; đối với người dưới 18 tuổi/phụ nữ mang thai; dẫn đến làm sai lệch kết quả điều tra, truy tố, xét xử 02 năm đến 07 năm tù Gây sai lệch nghiêm trọng kết quả tố tụng
Khung 3 Gây người bị bức cung tự sát; bỏ lọt tội phạm nghiêm trọng 07 năm đến 12 năm tù Gây tổn thất sinh mạng hoặc bỏ sót tội phạm
Khung 4 Gây chết người; làm oan người vô tội 12 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân Gây oan sai đặc biệt nghiêm trọng và tổn hại sinh mạng

Khung hình phạt cao nhất lên đến tù chung thân trong trường hợp hành vi bức cung gây chết người hoặc dẫn đến việc kết án oan một người vô tội nhấn mạnh tính chất đặc biệt nghiêm trọng của tội phạm này đối với công lý và quyền con người.

4.3. Loại trừ chứng cứ thu thập trái pháp luật

Hậu quả pháp lý quan trọng nhất đối với vi phạm thủ tục hỏi cung là việc loại trừ chứng cứ. Nguyên tắc suy đoán vô tội đòi hỏi chứng cứ buộc tội phải được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục luật định. Do đó, lời khai bị can thu thập được do bức cung, dùng nhục hình, hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục (như không ghi hình tại nơi bắt buộc ghi hình) sẽ bị coi là chứng cứ không hợp pháp và không có giá trị buộc tội.

Tòa án đóng vai trò là cơ quan kiểm soát cuối cùng, có quyền xem xét và kết luận về tính hợp pháp của các hành vi, quyết định tố tụng của Điều tra viên và Kiểm sát viên, cũng như tính hợp pháp của các chứng cứ, tài liệu thu thập được. Việc Tòa án loại trừ lời nhận tội do vi phạm thủ tục hỏi cung là một cơ chế giám sát sau hoạt động điều tra cực kỳ mạnh mẽ, đóng vai trò bảo đảm cuối cùng cho nguyên tắc suy đoán vô tội.

Kết luận

Hoạt động hỏi cung bị can, được quy định chi tiết tại Điều 183 và 184 BLTTHS 2015, là trung tâm của những cải cách tố tụng hình sự tại Việt Nam. Sự tiến bộ rõ rệt nhất là việc bắt buộc ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh khi hỏi cung tại cơ sở giam giữ hoặc trụ sở Cơ quan điều tra, nhằm đảm bảo tính khách quan và hợp pháp của lời khai. Đồng thời, việc mở rộng quyền của người bào chữa, bao gồm quyền được thông báo về thời gian/địa điểm hỏi cung và quyền đặt câu hỏi trực tiếp cho bị can sau khi Điều tra viên kết thúc, đã tăng cường đáng kể cơ chế tranh tụng ngay từ giai đoạn điều tra.

Mặc dù pháp luật đã thiết lập Nguyên tắc Suy đoán Vô tội và cấm tuyệt đối các hành vi bức cung, dùng nhục hình, thách thức thực tế vẫn là đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt của Điều tra viên đối với các thủ tục này. Việc chuyển đổi tư duy nghiệp vụ, tập trung vào thu thập chứng cứ khoa học thay vì chỉ dựa vào lời nhận tội, là yếu tố then chốt để bảo đảm hoạt động hỏi cung bị can thực sự công bằng và hợp pháp.

Nếu quý khách hàng còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách hàng cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất.