1. Khái niệm tổng rà soát văn bản quy phạm pháp luật

Theo khoản 7 Điều 2 của Nghị định số 34/2016/NĐ-CP, tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được hiểu là quá trình xem xét và đánh giá toàn diện về tất cả các văn bản quy phạm pháp luật do mọi cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền ban hành trong một khoảng thời gian nhất định. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra, phân tích và đánh giá một cách hệ thống, nhằm đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ, hiệu lực và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Đây là hoạt động quan trọng giúp nhận diện những điểm bất cập, chồng chéo, mâu thuẫn hoặc lạc hậu trong các văn bản quy phạm pháp luật, từ đó đề xuất các giải pháp sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ các quy định không còn phù hợp. Việc tổng rà soát này không chỉ giúp nâng cao chất lượng của hệ thống pháp luật mà còn góp phần tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, ổn định và phù hợp với thực tiễn, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quyền lợi của công dân.

Quy định pháp luật liên quan đến kết quả tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật là một phần quan trọng trong quá trình quản lý và phát triển hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia. Tổng rà soát là hoạt động có ý nghĩa chiến lược nhằm đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và hiệu lực của các văn bản quy phạm pháp luật, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng và thực thi pháp luật.

Theo quy định tại khoản 7 Điều 2 của Nghị định số 34/2016/NĐ-CP, tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật bao gồm các bước kiểm tra, phân tích và đánh giá toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật do tất cả các cơ quan, tổ chức và cá nhân có thẩm quyền ban hành trong một khoảng thời gian cụ thể. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và các chuyên gia pháp lý nhằm đảm bảo tính khoa học và toàn diện trong việc rà soát và đánh giá.

Như vậy, tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật là một hoạt động quan trọng và cần thiết nhằm đảm bảo sự hoàn thiện và hiệu quả của hệ thống pháp luật, qua đó hỗ trợ quá trình quản lý nhà nước và phát triển xã hội một cách bền vững và toàn diện

 

2. Kết quả tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật 

Theo quy định tại Điều 162 của Nghị định số 34/2016/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 36 Điều 1 của Nghị định số 154/2020/NĐ-CP, kết quả tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật bao gồm các nội dung và quy trình như sau:

Nội dung kết quả rà soát:

Đánh giá thực trạng hệ thống văn bản: Đây là quá trình phân tích và đánh giá toàn bộ các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành để xác định tính hợp pháp, hợp lý và hiệu quả của chúng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội. Việc đánh giá này giúp nhận diện các văn bản có nội dung không còn phù hợp, mâu thuẫn, chồng chéo hoặc thiếu tính khả thi.

Kiến nghị, đề xuất xử lý văn bản: Trên cơ sở đánh giá thực trạng, các cơ quan có thẩm quyền sẽ đưa ra các kiến nghị và đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Các đề xuất này có thể bao gồm việc sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ các văn bản không còn phù hợp hoặc ban hành mới các văn bản cần thiết để đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước và nhu cầu xã hội.

Hình thức báo cáo kết quả:

Kết quả tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật phải được xây dựng thành báo cáo chi tiết. Báo cáo này không chỉ trình bày các phát hiện và đánh giá mà còn bao gồm các kiến nghị, đề xuất cụ thể nhằm xử lý các vấn đề được phát hiện trong quá trình rà soát.

Căn cứ vào mục đích và yêu cầu của hoạt động tổng rà soát, các cơ quan và người có thẩm quyền sẽ quyết định việc xây dựng các danh mục văn bản kèm theo báo cáo. Các danh mục này bao gồm:

  • Danh mục văn bản hết hiệu lực, ngưng hiệu lực toàn bộ: Đây là danh sách các văn bản quy phạm pháp luật không còn hiệu lực áp dụng hoặc đã bị ngưng hiệu lực hoàn toàn.
  • Danh mục văn bản hết hiệu lực, ngưng hiệu lực một phần: Danh sách này bao gồm các văn bản mà một phần nội dung của chúng đã không còn hiệu lực hoặc đã bị ngưng áp dụng.
  • Danh mục văn bản còn hiệu lực: Đây là danh mục các văn bản vẫn còn hiệu lực áp dụng, bao gồm cả những văn bản có phần nội dung đã hết hiệu lực.
  • Danh mục văn bản cần đình chỉ thi hành, ngưng hiệu lực, sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ hoặc ban hành mới: Danh sách này bao gồm các văn bản cần có các biện pháp xử lý như đình chỉ thi hành, ngưng hiệu lực, sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ hoặc cần ban hành mới để đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

Các danh mục văn bản này được lập theo các mẫu quy định tại Phụ lục IV kèm theo Nghị định, cụ thể là Mẫu số 03, 04, 05, 06. Trong trường hợp các cơ quan hoặc người có thẩm quyền ban hành danh mục văn bản khác, thì danh mục đó cũng phải được lập theo các mẫu quy định nêu trên để đảm bảo tính thống nhất và dễ dàng theo dõi, kiểm tra.

Như vậy, kết quả tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật bao gồm:

  • Đánh giá về thực trạng hệ thống văn bản: Nhằm xác định những điểm mạnh và yếu của hệ thống văn bản hiện hành.
  • Kiến nghị, đề xuất xử lý văn bản: Đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của hệ thống pháp luật.

Báo cáo kết quả rà soát phải được xây dựng chi tiết và bao gồm các danh mục văn bản hết hiệu lực, ngưng hiệu lực toàn bộ hoặc một phần, các văn bản còn hiệu lực, và các văn bản cần đình chỉ, ngưng hiệu lực, sửa đổi, bổ sung, thay thế, bãi bỏ hoặc ban hành mới. Việc lập danh mục phải tuân theo các mẫu quy định tại Phụ lục IV của Nghị định để đảm bảo tính hệ thống và khoa học trong quản lý hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

 

3. Đánh giá về hệ thống văn bản pháp luật thế nào?

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện nay bao gồm có:

(1) Hiến pháp của Quốc hội;

(2) Bộ luật của Quốc hội;

(3) Luật của Quốc hội;

(4) Nghị quyết của Quốc hội;

(5) Pháp lệnh của Ủy ban Thường vụ Quốc hội;

(6) Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội;

(7) Nghị quyết liên tịch giữa Ủy ban Thường vụ Quốc hội với Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;

(8) Nghị quyết liên tịch giữa Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;

(9) Lệnh của Chủ tịch nước;

(10) Quyết định của Chủ tịch nước;

(11) Nghị định của Chính phủ;

(12) Nghị quyết liên tịch giữa Chính phủ với Đoàn Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;

(13) Quyết định của Thủ tướng Chính phủ;

(14) Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

(15) Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao;

(16) Thông tư của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao;

(17) Thông tư của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ;

(18) Thông tư liên tịch giữa Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán nhà nước, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ;

Không ban hành Thông tư liên tịch giữa Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ.

(19) Quyết định của Tổng Kiểm toán nhà nước;

(20) Nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh;

(21) Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh;

(22) Văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền địa phương ở đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt;

(23) Nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp huyện;

(24) Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp huyện;

(25) Nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp xã;

(26) Quyết định của Ủy ban nhân dân cấp xã

Quy định về áp dụng văn bản quy phạm pháp luật là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Dưới đây là một số điều cần xem xét và bổ sung để đảm bảo tính khách quan và rõ ràng trong việc áp dụng văn bản pháp luật:

Thời điểm áp dụng: Văn bản quy phạm pháp luật thường được áp dụng từ thời điểm bắt đầu có hiệu lực, tuy nhiên, cũng cần xem xét các trường hợp đặc biệt khi việc áp dụng ngay từ thời điểm hiệu lực có thể gây ra khó khăn hoặc bất tiện cho các bên liên quan. Trong những trường hợp như vậy, có thể xem xét áp dụng ngày về trước hoặc sau một khoảng thời gian cụ thể để tạo điều kiện thuận lợi cho sự thích nghi của các bên.

Ưu tiên áp dụng quy định pháp lý cao hơn: Trong trường hợp có nhiều văn bản quy phạm pháp luật có quy định khác nhau về cùng một vấn đề, cần áp dụng văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn. Điều này đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng trong việc áp dụng pháp luật.

Ưu tiên áp dụng quy định của văn bản ban hành sau: Trong trường hợp cùng một cơ quan ban hành có hai hoặc nhiều văn bản quy phạm pháp luật có quy định khác nhau về cùng một vấn đề, cần ưu tiên áp dụng quy định của văn bản ban hành sau. Điều này giúp đảm bảo tính linh hoạt và thích nghi của hệ thống pháp luật với tình hình thực tiễn.

Áp dụng quy định mới khi không quy định trách nhiệm pháp lý hoặc quy định nhẹ hơn: Trong trường hợp văn bản quy phạm pháp luật mới không quy định trách nhiệm pháp lý hoặc quy định trách nhiệm pháp lý nhẹ hơn đối với hành vi xảy ra, cần áp dụng văn bản mới. Điều này đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên trong pháp luật.

Ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế: Việc áp dụng văn bản quy phạm pháp luật trong nước không được cản trở việc thực hiện điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Trong trường hợp có sự khác biệt giữa các quy định của văn bản quốc tế và văn bản trong nước về cùng một vấn đề, cần ưu tiên áp dụng quy định của điều ước quốc tế, trừ Hiến pháp.

Những điều chỉnh và bổ sung này sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, linh hoạt và hiệu quả trong việc áp dụng văn bản quy phạm pháp luật, đồng thời đảm bảo sự công bằng và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

 

4. Những kiến nghị, đề xuất xử lý văn bản nhằm hoàn thiện quy định pháp luật

Kiến nghị và đề xuất xử lý văn bản nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật là một phần quan trọng trong việc duy trì và phát triển một khung pháp lý hiệu quả, công bằng và đồng bộ. Dưới đây là những kiến nghị và đề xuất cụ thể:

- Đề xuất bãi bỏ, sửa đổi, bổ sung những văn bản quy phạm pháp luật không còn phù hợp:

  • Bãi bỏ: Đề xuất bãi bỏ những văn bản quy phạm pháp luật đã lỗi thời, không còn phù hợp với thực tiễn hoặc gây cản trở cho sự phát triển kinh tế, xã hội. Việc này cần được tiến hành thông qua quá trình rà soát, đánh giá kỹ lưỡng từng văn bản để xác định những quy định không còn giá trị áp dụng.
  • Sửa đổi: Đối với những văn bản vẫn còn cần thiết nhưng có những quy định không còn phù hợp, cần đề xuất sửa đổi để điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tiễn và các yêu cầu mới. Quá trình sửa đổi cần được thực hiện với sự tham gia của các bên liên quan nhằm đảm bảo tính khả thi và đồng thuận cao.
  • Bổ sung: Đề xuất bổ sung những quy định mới vào các văn bản hiện hành để giải quyết các vấn đề mới nảy sinh, đáp ứng nhu cầu điều chỉnh pháp luật đối với những lĩnh vực đang phát triển hoặc chưa được quy định rõ ràng.

- Đề xuất xây dựng mới những văn bản quy phạm pháp luật cần thiết:

  • Đề xuất xây dựng mới các văn bản quy phạm pháp luật để điều chỉnh các lĩnh vực, vấn đề mới phát sinh trong thực tiễn mà hiện tại chưa có quy định cụ thể hoặc quy định hiện hành còn thiếu sót. Việc xây dựng mới các văn bản này cần dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học, kinh nghiệm quốc tế và tham vấn ý kiến từ các chuyên gia, tổ chức liên quan để đảm bảo tính khả thi và phù hợp.
  • Các văn bản quy phạm pháp luật mới cần được xây dựng với tầm nhìn dài hạn, dự đoán được xu hướng phát triển của xã hội và kinh tế, từ đó tạo ra khung pháp lý vững chắc, hỗ trợ sự phát triển bền vững.

- Đề xuất giải pháp để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo tính thống nhất, hệ thống:

  • Tăng cường công tác rà soát và hệ thống hóa pháp luật: Đề xuất triển khai thường xuyên công tác rà soát, hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật để phát hiện và xử lý kịp thời những quy định mâu thuẫn, chồng chéo, không còn phù hợp. Việc này nhằm đảm bảo tính thống nhất và minh bạch của hệ thống pháp luật.
  • Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý pháp luật: Đề xuất phát triển và ứng dụng các hệ thống công nghệ thông tin hiện đại để quản lý, tra cứu và cập nhật kịp thời các văn bản quy phạm pháp luật. Điều này giúp giảm thiểu sai sót, tăng cường tính minh bạch và thuận tiện cho người dân và doanh nghiệp khi tiếp cận thông tin pháp lý.
  • Nâng cao chất lượng đào tạo và bồi dưỡng cán bộ pháp luật: Đề xuất tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm công tác pháp luật, đảm bảo họ có đủ năng lực, kiến thức để thực hiện nhiệm vụ xây dựng, rà soát và thi hành pháp luật một cách hiệu quả.
  • Tăng cường tham vấn và hợp tác quốc tế: Đề xuất tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật, học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến, áp dụng các chuẩn mực quốc tế phù hợp với điều kiện của Việt Nam nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia.

Những kiến nghị và đề xuất trên đây, nếu được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả, sẽ góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật của Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quản lý nhà nước và xã hội.

 

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết có liên quan đến tổng rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ

Tham khảo thêm: Rà soát văn bản pháp luật là gì ? Nội dung hoạt động rà soát văn bản pháp luật