Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hoạt động tố tụng hình sự giữ vai trò trung tâm trong việc bảo vệ công lý, bảo đảm quyền con người và đấu tranh phòng, chống tội phạm. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025) đã thể hiện rõ tinh thần cải cách tư pháp, dân chủ hóa hoạt động tố tụng, đồng thời quy định cụ thể và khoa học hơn về các chủ thể tiến hành tố tụng và tham gia tố tụng.
Trong tố tụng hình sự, việc quy định rõ thẩm quyền của những người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm tính hợp pháp và hiệu quả của công tác điều tra ban đầu. Các quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và các văn bản sửa đổi, bổ sung đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, xác định cụ thể phạm vi, trách nhiệm và cơ chế giám sát đối với các chủ thể này. Việc nghiên cứu, phân tích quy định pháp luật và thực tiễn thi hành góp phần làm sáng tỏ vai trò, ý nghĩa cũng như những vấn đề cần hoàn thiện để nâng cao hiệu quả hoạt động điều tra trong giai đoạn hiện nay.
1. Căn cứ pháp lý
Người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra được quy định tại Điều 35, 39, 40 Bộ luật tố tụng hình sự 2015.
2. Người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra
Việc xác định chính xác các chủ thể được pháp luật trao quyền tiến hành một số hoạt động điều tra là cơ sở nền tảng để hiểu rõ vai trò, vị trí và trách nhiệm của họ trong tố tụng hình sự. Đây không chỉ là vấn đề hình thức mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đảm bảo rằng các hoạt động điều tra được tiến hành đúng thẩm quyền, chính xác, minh bạch, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) quy định cụ thể các chức danh có thẩm quyền thực hiện một số hoạt động điều tra, bao gồm cấp trưởng, cấp phó và cán bộ điều tra trong các cơ quan được giao nhiệm vụ. Việc gắn thẩm quyền với chức danh lãnh đạo và quản lý thể hiện nguyên tắc trách nhiệm của người chỉ huy, đảm bảo rằng các quyết định tố tụng quan trọng, có khả năng ảnh hưởng đến quyền con người và quyền công dân, được đưa ra bởi những người có vị trí, kinh nghiệm và chịu trách nhiệm cao nhất trong đơn vị. Quy định này vừa nâng cao chất lượng công tác điều tra, vừa xác định rõ trách nhiệm khi xảy ra sai sót, đồng thời bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong quá trình tố tụng hình sự.
Theo quy định khoản 3 Điều 1 Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung các điểm a, b, c, d, đ và e khoản 2 Điều 35 BLTTHS, cụ thể các cá nhân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra như sau:
- Bộ đội Biên phòng: Cục trưởng, Phó Cục trưởng Cục Trinh sát; Cục trưởng, Phó Cục trưởng Cục Phòng, chống ma túy và tội phạm; Đoàn trưởng, Phó Đoàn trưởng Đoàn Trinh sát; Đoàn trưởng, Phó Đoàn trưởng Đoàn Đặc nhiệm phòng, chống ma túy và tội phạm; Chỉ huy trưởng, Phó Chỉ huy trưởng Ban Chỉ huy Bộ đội Biên phòng; Đồn trưởng, Phó Đồn trưởng Đồn Biên phòng; Chỉ huy trưởng, Phó Chỉ huy trưởng Biên phòng Cửa khẩu cảng.
- Hải quan: Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng Chi cục Điều tra chống buôn lậu; Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng Chi cục Kiểm tra sau thông quan; Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng Chi cục Hải quan khu vực; Đội trưởng, Phó Đội trưởng Hải quan cửa khẩu.
- Kiểm lâm: Cục trưởng, Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm; Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng Chi cục Kiểm lâm vùng; Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng Chi cục Kiểm lâm; Hạt trưởng, Phó Hạt trưởng Hạt Kiểm lâm.
- Cảnh sát biển: Tư lệnh, Phó Tư lệnh Cảnh sát biển; Tư lệnh vùng, Phó Tư lệnh vùng Cảnh sát biển; Cục trưởng, Phó Cục trưởng Cục Nghiệp vụ và pháp luật; Đoàn trưởng, Phó Đoàn trưởng Đoàn Trinh sát; Đoàn trưởng, Phó Đoàn trưởng Đoàn đặc nhiệm phòng, chống tội phạm ma túy; Hải đoàn trưởng, Phó Hải đoàn trưởng; Hải đội trưởng, Phó Hải đội trưởng; Đội trưởng, Phó Đội trưởng Đội nghiệp vụ Cảnh sát biển.
- Kiểm ngư: Cục trưởng, Phó Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư; Chi cục trưởng, Phó Chi cục trưởng Chi cục Kiểm ngư vùng.
- Các cơ quan khác trong Công an nhân dân hoặc các cơ quan quản lý hành chính khác: Cục trưởng, Phó Cục trưởng, Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra; Giám thị, Phó Giám thị Trại giam theo quy định của Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự.
Việc phân cấp thẩm quyền theo chức danh lãnh đạo và quản lý không chỉ bảo đảm hiệu quả trong việc phát hiện và xử lý tội phạm, mà còn tăng cường cơ chế kiểm soát nội bộ, giúp các quyết định tố tụng được thực hiện thận trọng, đúng pháp luật và có cơ sở pháp lý vững chắc. Đồng thời, cơ chế này cũng góp phần cân bằng giữa hiệu quả điều tra và quyền lợi của cá nhân liên quan, ngăn ngừa việc tập trung quyền lực quá mức vào một cơ quan duy nhất và tăng cường tính chuyên môn trong xử lý các vụ việc hình sự.
3. Nhiệm vụ và quyền hạn của người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra
Phạm vi thẩm quyền của những người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra được giới hạn rất chặt chẽ, điều này phản ánh rõ bản chất kiêm nhiệm của họ, đồng thời nhấn mạnh vai trò hỗ trợ đối với các cơ quan điều tra chuyên trách. Nói cách khác, những chủ thể này chỉ thực hiện các hoạt động tố tụng ban đầu, có tính chất sơ bộ và phục vụ cho việc phát hiện, ngăn chặn tội phạm kịp thời, cũng như bảo vệ, thu thập chứng cứ ban đầu. Họ không có thẩm quyền tiến hành các biện pháp điều tra phức tạp, toàn diện hay ra kết luận điều tra cuối cùng. Giới hạn này vừa giúp tập trung các quyết định quan trọng vào cơ quan chuyên môn, vừa đảm bảo rằng quyền lợi và tính pháp lý trong quá trình tố tụng được bảo vệ một cách nghiêm ngặt.
Khi phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm trong phạm vi quản lý của mình, các cá nhân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có quyền thực hiện các hoạt động tố tụng ban đầu. Quyền hạn này được pháp luật quy định nhằm đảm bảo phát hiện và ngăn chặn tội phạm kịp thời, đồng thời bảo vệ chứng cứ, vật chứng và quyền lợi của các bên liên quan. Theo Điều 35 và các điều khoản liên quan như Điều 40 BLTTHS, các quyền hạn cụ thể của người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra bao gồm:
Thứ nhất, thu thập chứng cứ, tài liệu, đồ vật từ những người có liên quan để kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm. Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình điều tra ban đầu, giúp xác định dấu hiệu tội phạm và làm cơ sở pháp lý để quyết định các biện pháp tiếp theo.
Thứ hai, quyết định khởi tố, không khởi tố hoặc thay đổi, bổ sung quyết định khởi tố vụ án. Quyền này cho phép người có thẩm quyền đánh giá sơ bộ tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi, từ đó xác định hướng xử lý phù hợp, bảo đảm không bỏ lọt tội phạm nhưng cũng không xâm phạm quyền lợi của người liên quan.
Thứ ba, trực tiếp tổ chức và chỉ đạo việc khám nghiệm hiện trường. Việc này nhằm thu thập dấu vết, vật chứng nóng, bảo đảm tính khách quan và chính xác của dữ liệu phục vụ cho quá trình điều tra tiếp theo.
Thứ tư, quyết định khám xét, thu giữ, tạm giữ và bảo quản vật chứng, tài liệu liên quan trực tiếp đến vụ án. Đây là quyền hạn quan trọng để bảo vệ hiện vật, ngăn chặn nguy cơ mất mát hoặc tiêu hủy chứng cứ, đồng thời phục vụ cho việc xác minh, củng cố hồ sơ vụ án.
Thứ năm, triệu tập và lấy lời khai của người tố giác, người báo tin về tội phạm, người bị tố giác, người làm chứng và bị hại. Hoạt động này giúp làm sáng tỏ sự thật, xác định các tình tiết của vụ án và đảm bảo quyền được bảo vệ của các bên liên quan.
Nhìn chung, phạm vi quyền hạn của người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra được giới hạn ở mức sơ bộ và ban đầu, nhằm phục vụ mục tiêu phát hiện và ngăn chặn tội phạm kịp thời. Họ không được thực hiện các biện pháp điều tra chuyên sâu hay kết luận điều tra toàn diện, mà phải chuyển giao hồ sơ, vật chứng cho cơ quan điều tra chuyên trách để tiếp tục xử lý. Quy định này vừa đảm bảo hiệu quả trong phát hiện tội phạm, vừa bảo vệ quyền con người, quyền công dân và tính hợp pháp của quá trình tố tụng hình sự.
4. Phân biệt Người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra với Cơ quan điều tra và Điều tra viên
Điểm chung cơ bản nhất là cả ba chủ thể này đều là cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng được BLTTHS 2015 ghi nhận. Họ đều là một phần của bộ máy nhà nước thực thi nhiệm vụ đấu tranh phòng, chống tội phạm và mọi hoạt động của họ đều phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự như tôn trọng pháp luật, bảo đảm quyền con người, và chịu sự kiểm sát của Viện kiểm sát
Hai chủ thể này có những điểm khác nhau thể hiện trong bảng sau:
| Tiêu chí so sánh | Người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra | Cơ quan điều tra | Điều tra viên |
| Bản chất pháp lý | Cơ quan hành chính nhà nước kiêm nhiệm chức năng tố tụng. | Cơ quan chuyên trách tiến hành tố tụng hình sự. | Chức danh tư pháp được bổ nhiệm chuyên trách để điều tra. |
| Tính chuyên trách | Kiêm nhiệm: Chức năng chính là quản lý nhà nước chuyên ngành (biên phòng, hải quan, v.v.). | Chuyên trách: Chức năng duy nhất là điều tra tội phạm. | Chuyên trách: Nghề nghiệp là tiến hành các hoạt động điều tra. |
| Phạm vi thẩm quyền điều tra | Giới hạn: Chỉ được tiến hành "một số hoạt động điều tra" ban đầu đối với các vụ việc ít nghiêm trọng, phức tạp, hoặc tội phạm quả tang trong lĩnh vực quản lý. | Toàn diện: Thẩm quyền điều tra đầy đủ tất cả các tội phạm theo luật định, không giới hạn ở giai đoạn ban đầu. | Theo phân công: Thực hiện đầy đủ các biện pháp điều tra trong một vụ án cụ thể theo sự phân công của Thủ trưởng Cơ quan điều tra. |
| Nguồn luật điều chỉnh chính | Điều 35 BLTTHS | Điều 34 BLTTHS | Điều 37 BLTTHS |
| Kết thúc hoạt động | Nghĩa vụ chuyển hồ sơ: Phải chuyển toàn bộ hồ sơ vụ việc cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền để tiếp tục điều tra. | Ra kết luận điều tra: Kết thúc điều tra bằng việc ra kết luận điều tra và đề nghị truy tố (hoặc đình chỉ). | Hoàn thành nhiệm vụ được giao: Hoàn thành các nhiệm vụ điều tra được phân công trong vụ án. |
| Ví dụ về hoạt động | Khám nghiệm hiện trường ban đầu, lấy lời khai người làm chứng, ra quyết định tạm giữ vật chứng. | Hỏi cung bị can, đối chất, thực nghiệm điều tra, ủy thác điều tra. | Thi hành lệnh bắt, khám xét; trực tiếp hỏi cung bị can, |
5. Trách nhiệm và giám sát pháp lý của người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra
Các hoạt động điều tra ban đầu do các cá nhân hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ thực hiện phải tuân thủ một cơ chế trách nhiệm pháp lý và giám sát chặt chẽ nhằm đảm bảo tính hợp pháp và bảo vệ quyền con người. Mặc dù Điều 37 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 trực tiếp quy định về trách nhiệm của Điều tra viên, nguyên tắc tại Khoản 2 của điều này cũng được áp dụng chung cho mọi cá nhân tiến hành tố tụng. Theo đó, họ phải chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật và trước cơ quan có thẩm quyền về mọi hành vi và quyết định tố tụng mà mình thực hiện. Nguyên tắc này nhằm ngăn ngừa tình trạng lạm quyền, thiếu trách nhiệm hoặc vi phạm pháp luật, đồng thời bảo đảm rằng các quyết định quan trọng trong quá trình điều tra được thực hiện bởi người có thẩm quyền trực tiếp chịu trách nhiệm.
Song song với trách nhiệm cá nhân, pháp luật cũng quy định rõ nghĩa vụ phối hợp và chuyển hồ sơ cho Cơ quan điều tra chuyên trách. Khi phát hiện dấu hiệu tội phạm và hoàn tất các hoạt động điều tra ban đầu, cơ quan hoặc cá nhân được giao nhiệm vụ phải chuyển toàn bộ hồ sơ, chứng cứ, tài liệu và vật chứng đã thu thập được cho cơ quan điều tra có thẩm quyền. Quy định này vừa thể hiện vai trò hỗ trợ của các chủ thể kiêm nhiệm, vừa đảm bảo tính liên tục, thống nhất trong quá trình điều tra, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia tố tụng và đưa vụ án vào quỹ đạo xử lý chuyên nghiệp.
Ngoài ra, Viện kiểm sát nhân dân đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát các hoạt động điều tra. Viện kiểm sát thực hiện quyền công tố và kiểm sát việc tuân thủ pháp luật đối với mọi hoạt động tố tụng, bao gồm cả các chủ thể không chuyên trách. Việc giám sát này đặc biệt quan trọng đối với các cơ quan kiêm nhiệm, bởi họ không phải là những điều tra viên chuyên nghiệp, do đó nguy cơ vi phạm thủ tục tố tụng hoặc quyền của người tham gia tố tụng có thể cao hơn. Viện kiểm sát thực hiện kiểm tra từ giai đoạn đầu, từ phê chuẩn các quyết định khởi tố, lệnh bắt, lệnh khám xét, đến kiểm tra hồ sơ vụ án, nhằm ngăn chặn, phát hiện và khắc phục kịp thời các vi phạm pháp luật, đồng thời bảo đảm giá trị chứng cứ thu thập được. Cơ chế giám sát này được cụ thể hóa trong các văn bản hướng dẫn, điển hình là
Thông tư liên tịch số 04/2018/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP.Tổng thể, hệ thống quy định về trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ phối hợp và cơ chế giám sát tạo ra một cơ chế cân bằng giữa quyền hạn và trách nhiệm của các chủ thể. Nó vừa đảm bảo quyền con người và tính hợp pháp của tố tụng hình sự, vừa nâng cao hiệu quả điều tra và xử lý tội phạm, đặc biệt là trong các vụ án phức tạp, nguy cơ vi phạm quyền của người liên quan cao. Cơ chế này thể hiện rõ sự phối hợp giữa các cơ quan, cá nhân tiến hành điều tra ban đầu, cơ quan điều tra chuyên trách và Viện kiểm sát, bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong toàn bộ quá trình tố tụng.
Kết luận
Việc quy định và tổ chức thực hiện các hoạt động điều tra của những người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra là một bước tiến quan trọng trong cải cách tư pháp, nhằm bảo đảm tính linh hoạt, kịp thời và hiệu quả trong phát hiện, xử lý tội phạm. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành vẫn cho thấy một số hạn chế về pháp lý, tổ chức và năng lực cần được tiếp tục hoàn thiện. Do đó, việc sửa đổi, bổ sung pháp luật, nâng cao năng lực chuyên môn và tăng cường cơ chế phối hợp, giám sát là những yêu cầu cấp thiết để bảo đảm hoạt động điều tra được tiến hành đúng pháp luật, bảo vệ quyền con người và phục vụ hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm trong giai đoạn mới.