Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam tiếp nhận số lượng lớn người nước ngoài đến sinh sống, làm việc và du lịch mỗi năm. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật về quản lý xuất nhập cảnh phải đảm bảo vừa tạo điều kiện cho hoạt động giao lưu quốc tế, vừa giữ vững an ninh, trật tự và chủ quyền quốc gia. Biện pháp buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam chính là một trong những công cụ pháp lý quan trọng để xử lý những trường hợp người nước ngoài vi phạm pháp luật, cư trú trái phép hoặc không còn đủ điều kiện tiếp tục ở lại. Việc quy định cụ thể về trình tự, thẩm quyền và cách thức thực hiện biện pháp này không chỉ thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật mà còn đảm bảo quyền con người, bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong quá trình xử lý.

1. Khái niệm buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam

Buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam là một biện pháp hành chính cưỡng chế đặc thù, được Nhà nước Việt Nam áp dụng đối với người nước ngoài đã hoặc đang chấp hành hình phạt tù trên lãnh thổ Việt Nam. Biện pháp này được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền nhằm đưa người nước ngoài ra khỏi Việt Nam sau khi họ được trả tự do thông qua các quyết định đặc xá, miễn chấp hành phần hình phạt còn lại hoặc chấp hành xong toàn bộ thời hạn hình phạt tù. Trong bối cảnh thi hành án hình sự, việc áp dụng biện pháp này không chỉ mang tính cưỡng chế hành chính mà còn phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa quyền hạn quản lý nhà nước về cư trú, nhập cảnh và trật tự xã hội với việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý của người nước ngoài đã phạm tội.

Bản chất của biện pháp buộc rời lãnh thổ vừa là công cụ pháp lý vừa là biện pháp quản lý hành chính. Về mặt pháp lý, Nhà nước Việt Nam có quyền quản lý cư trú, xuất nhập cảnh và bảo đảm an ninh quốc gia trên lãnh thổ; vì vậy, việc người nước ngoài đã phạm tội và chấp hành hình phạt tù phải rời khỏi Việt Nam là biện pháp cần thiết để bảo vệ lợi ích công cộng, duy trì trật tự pháp luật, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tái phạm hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội. Về phương diện hành chính, biện pháp này thể hiện sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan thi hành án hình sự và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Khi người nước ngoài được miễn chấp hành phần thời gian hình phạt còn lại hoặc được trả tự do trước thời hạn, cơ quan thi hành án phải thông báo và phối hợp để thực hiện biện pháp cưỡng chế đưa họ ra khỏi lãnh thổ một cách kịp thời, tránh tình trạng họ lưu lại trái phép hoặc không tuân thủ các quy định về cư trú.

Ngoài ra, biện pháp này còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền và nghĩa vụ tương ứng giữa Nhà nước và người nước ngoài. Việc buộc rời lãnh thổ không đồng nghĩa với việc xóa bỏ trách nhiệm pháp lý mà người nước ngoài đã thực hiện; nó chỉ kết thúc sự quản lý trực tiếp của cơ quan thi hành án đối với họ trên lãnh thổ Việt Nam, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cộng đồng và của chính Nhà nước trong việc duy trì trật tự xã hội.

Một điểm quan trọng là biện pháp buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam còn thể hiện tính nhân đạo của pháp luật thi hành án. Người nước ngoài được hưởng chính sách khoan hồng của Nhà nước thông qua quyết định miễn chấp hành phần án còn lại hay đặc xá, nhưng đồng thời Nhà nước vẫn thực hiện quản lý chặt chẽ nhằm đảm bảo an ninh, trật tự và quyền lợi hợp pháp của công dân, cộng đồng. Do đó, biện pháp này vừa là công cụ bảo vệ trật tự pháp luật, vừa là cơ chế bảo đảm rằng chính sách khoan hồng được áp dụng có hiệu quả và có kiểm soát.

Tóm lại, buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam trong bối cảnh thi hành án hình sự là một biện pháp pháp lý và hành chính đặc thù, vừa bảo vệ lợi ích công cộng và trật tự xã hội, vừa đảm bảo quyền lợi của người nước ngoài đã chấp hành án. Biện pháp này thể hiện sự hài hòa giữa quyền lực nhà nước, việc thực thi pháp luật và nguyên tắc khoan hồng trong chính sách hình sự, đồng thời đảm bảo rằng sự chấm dứt trách nhiệm hình sự của người nước ngoài trên lãnh thổ Việt Nam được thực hiện minh bạch, đầy đủ và kịp thời.

2. Thực hiện buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam trong thi hành án hình sự

Điều 123 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 quy định rõ trình tự và nguyên tắc thực hiện biện pháp buộc người nước ngoài rời khỏi lãnh thổ Việt Nam sau khi chấp hành án phạt trục xuất. Khi đến thời hạn mà người chấp hành án phải rời khỏi Việt Nam, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh có trách nhiệm phối hợp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để tiến hành kiểm tra căn cước, xác minh danh tính và áp giải người đó đến địa điểm xuất cảnh. Trong quá trình này, người bị trục xuất được phép mang theo tài sản hợp pháp của mình, thể hiện nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu cá nhân ngay cả khi áp dụng biện pháp cưỡng chế.

Cơ chế này không chỉ đảm bảo tính cưỡng chế và kỷ luật trong thi hành án, mà còn bảo đảm tính minh bạch, hợp pháp và nhân đạo, đồng thời tạo cơ sở để người chấp hành án hợp tác với cơ quan thi hành án. Sau khi thi hành xong án phạt trục xuất, trong thời hạn 10 ngày, cơ quan thi hành án hình sự phải thông báo kết quả thi hành án cho Tòa án đã ra quyết định thi hành án, Viện kiểm sát cùng cấp và Trung tâm lý lịch tư pháp quốc gia. Quy định này nhằm bảo đảm việc cập nhật hồ sơ thi hành án, tạo tính minh bạch và cho phép các cơ quan pháp luật liên quan kiểm tra, giám sát việc thực hiện biện pháp trục xuất.

Tuy nhiên, Luật cũng ghi nhận những trường hợp ngoại lệ khi người chấp hành án chưa thể rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Theo khoản 2 Luật thi hành án hình sự 2019, Tòa án có thẩm quyền quyết định kéo dài thời hạn buộc rời khỏi lãnh thổ trong các trường hợp sau:

  • Người chấp hành án đang ốm nặng hoặc phải cấp cứu, được cơ quan y tế hoặc bệnh viện từ cấp tỉnh trở lên xác nhận;
  • Người chấp hành án còn phải thực hiện bản án khác hoặc nghĩa vụ pháp lý khác theo quy định của pháp luật Việt Nam;
  • Người chấp hành án có lý do chính đáng khác chưa thể xuất cảnh được, được Thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh xác nhận.

Các quy định này thể hiện tính linh hoạt, nhân đạo trong thi hành án, đồng thời vẫn duy trì nguyên tắc pháp lý là mọi biện pháp trục xuất phải có cơ sở xác thực và được kiểm soát bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Ngoài ra, khoản 3 Điều 123 Luật thi hành án hình sự 2019 quy định về thủ tục thông báo quyết định kéo dài thời hạn, theo đó, trong 03 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định, Tòa án phải gửi quyết định này cho cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh nơi Tòa án có trụ sở và Viện kiểm sát cùng cấp. Quy định này bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan tư pháp và hành chính, tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc thực hiện kéo dài thời hạn và quản lý người chấp hành án trong thời gian chưa thể xuất cảnh.

3. Chi phí trục xuất người chấp hành án phạt trục xuất

Điều 124 Luật Thi hành án hình sự năm 2019 quy định rõ ràng nguyên tắc và trách nhiệm về chi phí liên quan đến việc thực hiện biện pháp trục xuất. Theo đó, người chấp hành án phạt trục xuất phải tự chịu toàn bộ chi phí đi lại bằng các phương tiện như máy bay, ô tô, tàu hỏa, hoặc tàu biển để rời khỏi lãnh thổ Việt Nam. Quy định này thể hiện nguyên tắc tự chịu trách nhiệm tài chính đối với cá nhân bị áp dụng biện pháp cưỡng chế, đồng thời hạn chế gánh nặng ngân sách nhà nước trong việc thi hành án đối với người nước ngoài.

Tuy nhiên, luật cũng tính đến trường hợp người bị trục xuất không có khả năng tự trang trải chi phí. Trong tình huống này, cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh phải phối hợp với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để yêu cầu cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của quốc gia người đó mang quốc tịch, hoặc cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế nơi người đó làm việc, hoặc cơ quan, tổ chức đã bảo lãnh người đó vào Việt Nam hỗ trợ chi phí đưa người chấp hành án phạt trục xuất về nước. Quy định này thể hiện nguyên tắc hợp tác quốc tế và trách nhiệm liên quan giữa các quốc gia, cơ quan đại diện ngoại giao và các tổ chức bảo lãnh, đồng thời đảm bảo biện pháp trục xuất được thực hiện mà không vi phạm quyền lợi cơ bản của người bị trục xuất.

Trong trường hợp đã thực hiện yêu cầu nhưng các cơ quan, tổ chức liên quan vẫn chưa giải quyết được chi phí, nhưng vì lý do an ninh quốc gia cần thực hiện trục xuất ngay lập tức, Thủ trưởng cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh có quyền báo cáo cơ quan quản lý thi hành án hình sự thuộc Bộ Công an để sử dụng ngân sách nhà nước chi trả chi phí đi lại cho người chấp hành án phạt trục xuất. Quy định này vừa đảm bảo tính linh hoạt trong việc thực hiện biện pháp trục xuất, vừa bảo đảm quyền lợi công cộng và an ninh quốc gia, đồng thời tránh việc trì hoãn biện pháp do thiếu kinh phí.

Kết luận

 Tóm lại, quy định về việc buộc rời khỏi lãnh thổ Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong công tác quản lý xuất nhập cảnh, góp phần bảo đảm môi trường xã hội ổn định, an toàn và phù hợp với lợi ích quốc gia. Khi biện pháp này được áp dụng đúng đối tượng, đúng trình tự và trên cơ sở tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người bị áp dụng, nó không chỉ thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật mà còn phản ánh sự nhân văn trong cách thức xử lý vi phạm. Hiểu rõ các quy định liên quan giúp cơ quan chức năng thực hiện hiệu quả hơn và giúp người nước ngoài nắm được quyền, nghĩa vụ của mình trong quá trình cư trú tại Việt Nam. Đây là cơ sở quan trọng để duy trì môi trường giao lưu, hợp tác quốc tế lành mạnh, góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam văn minh, trách nhiệm và hội nhập sâu rộng với thế giới.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.