Phiên tòa hình sự là nơi các chứng cứ được xem xét, đối chiếu và kiểm tra trực tiếp để xác định bị cáo có tội hay không có tội. Trong toàn bộ quá trình xét xử, xét hỏi bị cáo là bước có ý nghĩa quyết định bởi nó giúp làm rõ nội dung hành vi phạm tội, động cơ, mục đích, nhân thân của bị cáo và những tình tiết có thể làm thay đổi bản chất vụ án. Thông qua việc xét hỏi công khai, bị cáo có cơ hội trình bày quan điểm của mình, giải thích các tình tiết quan trọng, đối đáp với lời khai của người khác và thực hiện quyền bào chữa một cách đầy đủ nhất. Bộ luật Tố tụng hình sự đã xây dựng một cơ chế xét hỏi mang tính nhân văn, đảm bảo sự tôn trọng đối với bị cáo nhưng đồng thời vẫn tạo điều kiện để cơ quan tiến hành tố tụng kiểm chứng chứng cứ một cách khách quan. 

1. Cơ sở pháp lý và các nguyên tắc cốt lõi của việc xét hỏi bị cáo

Việc xét hỏi bị cáo tại phiên tòa không phải là một thủ tục tùy tiện mà phải tuân thủ tuyệt đối các quy định của pháp luật, được xây dựng trên nền tảng các nguyên tắc tố tụng tiến bộ.

Mọi hoạt động tại phiên tòa sơ thẩm, bao gồm thủ tục xét hỏi, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015). Đây là văn bản pháp lý "xương sống", quy định chi tiết về trình tự, thẩm quyền, và quyền của các bên tham gia tố tụng.

Việc xét hỏi bị cáo tại phiên tòa chịu sự chi phối trực tiếp của các nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự, bao gồm:

  • Nguyên tắc xét xử trực tiếp, bằng lời nói và công khai: Tòa án phải trực tiếp xem xét, đánh giá các chứng cứ và lắng nghe lời khai của bị cáo, người làm chứng, bị hại... ngay tại phiên tòa. Lời khai của bị cáo phải được trình bày bằng lời nói trực tiếp trước Hội đồng xét xử (HĐXX), chứ không chỉ đơn thuần dựa trên các tài liệu, biên bản có trong hồ sơ vụ án.
  • Nguyên tắc Tranh tụng (Trọng tâm): Đây là nguyên tắc cốt lõi, mang tính đột phá của BLTTHS 2015, được quy định tại Điều 26 BLTTHS 2015.

Nguyên tắc tranh tụng thay đổi về cơ bản bản chất của việc xét hỏi. Nó không còn là một quá trình "thẩm vấn", nơi HĐXX chủ động đi tìm bằng chứng buộc tội. Thay vào đó, nó định hình phiên tòa như một cuộc "tranh luận" pháp lý có điều khiển.

Cụ thể, Điều 26 BLTTHS 2015 quy định rõ, Tòa án có trách nhiệm tạo điều kiện cho Kiểm sát viên (bên buộc tội) và bị cáo, người bào chữa (bên gỡ tội) thực hiện đầy đủ các quyền của mình và tranh tụng dân chủ, bình đẳng trước Tòa án. Phán quyết cuối cùng của Tòa án phải được căn cứ chủ yếu vào kết quả của quá trình tranh tụng công khai tại phiên tòa.

Điều này có ý nghĩa then chốt đối với bị cáo. Xét hỏi không còn là thủ tục mà bị cáo ở vị thế bị động, yếu thế tuyệt đối. Thay vào đó, bị cáo (và luật sư của mình) là một bên bình đẳng trong cuộc tranh tụng. Giai đoạn xét hỏi chính là cơ hội và là công cụ pháp lý để bị cáo và luật sư của mình phản bác lại các cáo buộc của Kiểm sát viên, trình bày các tình tiết gỡ tội, giảm nhẹ, chứ không đơn thuần là "trả lời" các câu hỏi của HĐXX.

2. Thẩm quyền và trình tự xét hỏi bị cáo 

BLTTHS 2015 quy định rất cụ thể về thẩm quyền (ai được hỏi) và trình tự (ai hỏi trước) để đảm bảo tính minh bạch và hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng. Căn cứ theo Điều 309 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, những chủ thể sau đây có quyền đặt câu hỏi trực tiếp với bị cáo:

  • Hội đồng xét xử (HĐXX), bao gồm Chủ tọa phiên tòa và các Hội thẩm nhân dân.
  • Kiểm sát viên (KSV) – người thực hành quyền công tố tại tòa.
  • Người bào chữa (Luật sư) của bị cáo.
  • Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự.

Ngoài ra, những người tham gia tố tụng khác (như bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) cũng có quyền đề nghị Chủ tọa phiên tòa hỏi thêm về những tình tiết liên quan trực tiếp đến họ.

Đây là nội dung đặc biệt quan trọng mà bị cáo và người nhà cần nắm rõ. Trình tự xét hỏi được thiết kế lại trong BLTTHS 2015 nhằm thể hiện rõ vai trò của bên buộc tội và bên gỡ tội.

Bước 1: Bị cáo tự trình bày. Sau khi Kiểm sát viên công bố bản cáo trạng, Chủ tọa phiên tòa sẽ hỏi bị cáo về ý kiến của mình đối với cáo trạng (có thừa nhận nội dung cáo trạng truy tố hay không). Sau đó, Chủ tọa yêu cầu bị cáo trình bày về các tình tiết của vụ án mà bị cáo biết.

Bước 2: Bên buộc tội hỏi (Kiểm sát viên). Sau khi bị cáo trình bày xong, Kiểm sát viên là người hỏi đầu tiên. Căn cứ Khoản 2 Điều 309, KSV hỏi bị cáo về những chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội và những tình tiết khác của vụ án.

Bước 3: Bên gỡ tội hỏi (Người bào chữa). Ngay sau khi Kiểm sát viên kết thúc phần hỏi của mình, Người bào chữa (Luật sư) sẽ tiến hành hỏi bị cáo. Luật sư hỏi về những chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đến việc bào chữa (ví dụ: chứng minh bị cáo vô tội, làm rõ các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự).

Bước 4: HĐXX hỏi bổ sung. Sau khi KSV và Người bào chữa đã hỏi xong, Hội đồng xét xử (thường là Chủ tọa phiên tòa) sẽ hỏi thêm về những điểm mà bị cáo, KSV, và Người bào chữa trình bày chưa đầy đủ hoặc còn có mâu thuẫn.

Trình tự xét hỏi này (KSV hỏi trước -> Luật sư hỏi sau -> HĐXX hỏi bổ sung) không phải là ngẫu nhiên. Đây là một thiết kế có chủ đích nhằm hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng. Quy trình này mô phỏng một cuộc tranh luận pháp lý: Bên công tố (KSV) phải đưa ra cáo buộc và các chứng cứ của mình trước. Ngay sau đó, bên bào chữa (Luật sư) có quyền phản biện, đưa ra các luận điểm gỡ tội.

Vai trò của HĐXX (với tư cách là trọng tài) được thể hiện rõ ở việc HĐXX chỉ hỏi "bổ sung". Điều này ngăn HĐXX tham gia vào việc buộc tội ngay từ đầu, buộc KSV phải hoàn thành trách nhiệm chứng minh tội phạm của mình. Đối với bị cáo, quy trình này đảm bảo rằng Luật sư của họ sẽ có cơ hội ngay lập tức đặt câu hỏi để làm rõ bối cảnh, đưa ra các tình tiết gỡ tội, hoặc phản bác lại các câu hỏi của KSV, giúp HĐXX có cái nhìn cân bằng trước khi HĐXX can thiệp.

Để giúp bị cáo và người nhà dễ hình dung, quy trình này có thể được tóm tắt như sau:

Giai đoạn / Thứ tự Chủ thể hỏi Mục đích / Nội dung hỏi (Theo Luật định)
Giai đoạn 1 Bị cáo (tự trình bày)

Trình bày ý kiến về cáo trạng và các tình tiết vụ án.

Giai đoạn 2 Kiểm sát viên (KSV)

Hỏi về chứng cứ, tài liệu liên quan đến việc buộc tội và gỡ tội.

Giai đoạn 3 Người bào chữa (Luật sư)

Hỏi về chứng cứ, tài liệu liên quan đến việc bào chữa và tình tiết khác.

Giai đoạn 4 Người bảo vệ quyền lợi khác

Hỏi về các tình tiết liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của đương sự.

Giai đoạn 5 Hội đồng xét xử (HĐXX)

Hỏi bổ sung về những điểm mà bị cáo trình bày chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn.

Giai đoạn 6 Bị cáo (hỏi người khác)

Khi được Chủ tọa đồng ý, bị cáo có quyền hỏi bị cáo khác, bị hại về các vấn đề liên quan

3. Nội dung xét hỏi và các quyền pháp lý trọng yếu của bị cáo

Đây là phần nội dung quan trọng nhất dưới góc độ bảo vệ quyền lợi cho bị cáo. Bị cáo cần hiểu rõ mình sẽ bị hỏi về cái gì và mình có quyền gì khi trả lời. Nội dung xét hỏi tại tòa xoay quanh việc làm rõ các tình tiết của vụ án, kiểm chứng các chứng cứ buộc tội và gỡ tội đã được thu thập trong quá trình điều tra.

Kiểm sát viên sẽ tập trung vào các câu hỏi nhằm làm rõ hành vi phạm tội, các bằng chứng buộc tội, làm rõ các mâu thuẫn (nếu có) theo hướng bất lợi cho bị cáo.

Người bào chữa sẽ tập trung vào các câu hỏi khai thác các tình tiết gỡ tội (chứng cứ ngoại phạm), các tình tiết giảm nhẹ (nhân thân tốt, hoàn cảnh gia đình, đã bồi thường thiệt hại...), hoặc làm rõ các mâu thuẫn trong hồ sơ, các vi phạm tố tụng (nếu có) để bảo vệ bị cáo.

Bị cáo tham gia phiên tòa với tư cách pháp lý và các quyền được Hiến pháp và pháp luật bảo đảm, quy định cụ thể tại Điều 61 BLTTHS 2015. Khi bị xét hỏi, bị cáo có các quyền sau:

  • Quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa: Bị cáo có quyền tự mình đưa ra các luận điểm, chứng cứ, hoặc (và nên) có luật sư bào chữa để bảo vệ mình một cách chuyên nghiệp trong quá trình xét hỏi.
  • Quyền trình bày ý kiến, tranh luận: Bị cáo có quyền trình bày ý kiến của mình về các chứng cứ, tài liệu do KSV đưa ra và có quyền tranh luận dân chủ, bình đẳng tại phiên tòa.
  • Quyền đặt câu hỏi (có điều kiện): Khi được Chủ tọa phiên tòa đồng ý, bị cáo có quyền đặt câu hỏi với bị cáo khác, bị hại, đương sự về các vấn đề liên quan đến mình (Căn cứ Điều 309 Khoản 3 và Điều 310 BLTTHS 2015).

Một trong những quyền pháp lý quan trọng nhất, thể hiện sự tiến bộ của BLTTHS 2015, là quyền "không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình". Quyền này thường được gọi là "quyền im lặng". Cụ thể, Điểm h, Khoản 2, Điều 61 BLTTHS 2015 quy định bị cáo có quyền: "Trình bày lời khai... không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội". Quyền này khi kết hợp với Điều 15 BLTTHS 2015 (Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án) tạo thành một tấm khiên pháp lý toàn diện. Điều 15 quy định rõ: "Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng. Bị can, bị cáo có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội".

Tuy nhiên, việc sử dụng "quyền im lặng" tại phiên tòa là một chiến thuật pháp lý phức tạp và cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều 309 Khoản 3 BLTTHS 2015 quy định: "Nếu bị cáo không trả lời các câu hỏi thì Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa... tiếp tục hỏi những người khác và xem xét vật chứng, tài liệu có liên quan đến vụ án".

Điều này cho thấy một thực tế pháp lý: Mặc dù bị cáo có quyền im lặng, phiên tòa sẽ không dừng lại. HĐXX sẽ tiếp tục vụ án và ra phán quyết dựa trên các bằng chứng khác có trong hồ sơ (lời khai của bị hại, nhân chứng, kết quả giám định...).

Do đó, "quyền im lặng" không có nghĩa là bị cáo nên im lặng hoàn toàn. Nếu bị cáo im lặng, HĐXX sẽ không được nghe các tình tiết gỡ tội, các hoàn cảnh giảm nhẹ, hay lời giải thích cho các mâu thuẫn từ phía bị cáo. Quyết định khi nào nên trả lời (để gỡ tội, trình bày hoàn cảnh) và khi nào nên sử dụng quyền im lặng (để tránh tự buộc tội trước một câu hỏi bất lợi) là một quyết định pháp lý vô cùng quan trọng. Đây chính là lý do cốt lõi vì sao bị cáo cần có luật sư bào chữa giàu kinh nghiệm, người có thể tư vấn ngay tại phiên tòa rằng câu hỏi nào của KSV nên trả lời và câu hỏi nào nên từ chối.

4. Các quy định đặc biệt trong thủ tục xét hỏi

Căn cứ Điều 308 BLTTHS 2015, HĐXX và KSV không được tự ý công bố các lời khai cũ của bị cáo (được ghi trong biên bản hỏi cung) khi bị cáo đang có mặt và trả lời tại phiên tòa. Các trường hợp ngoại lệ: Lời khai cũ trong giai đoạn điều tra, truy tố chỉ được phép công bố trong 4 trường hợp nghiêm ngặt sau đây:

  • Lời khai của bị cáo tại phiên tòa có mâu thuẫn với lời khai của chính họ trong giai đoạn điều tra (KSV có thể công bố để làm rõ mâu thuẫn này).
  • Bị cáo không khai báo tại phiên tòa hoặc khai rằng không nhớ lời khai cũ của mình.
  • Bị cáo (hoặc luật sư) chủ động đề nghị công bố lời khai cũ (ví dụ: để chứng minh lời khai tại tòa là thống nhất).
  • Bị cáo vắng mặt hoặc đã chết.

Quy định tại Điều 308 BLTTHS 2015 là một cơ chế pháp lý quan trọng. Nó bảo vệ bị cáo khỏi việc bị ép cung, mớm cung hoặc bị ghi chép sai lời khai trong giai đoạn điều tra. Nếu bị cáo bị áp lực trong giai đoạn điều tra, phiên tòa là cơ hội để bị cáo trình bày lại sự thật. Lời khai trực tiếp tại tòa (trừ khi có mâu thuẫn) sẽ là lời khai được HĐXX xem xét và làm căn cứ ra phán quyết.

Trong các vụ án có nhiều bị cáo (đồng phạm), để đảm bảo tính khách quan, nếu lời khai của bị cáo này có thể ảnh hưởng (gây bất lợi, mớm cung) đến lời khai của bị cáo khác, Chủ tọa phiên tòa có quyền quyết định cách ly họ. Bị cáo bị cách ly sẽ được thông báo lại nội dung lời khai của bị cáo trước đó và có quyền đặt câu hỏi đối với bị cáo đó.

Khi xét xử bị cáo là người dưới 18 tuổi, pháp luật tố tụng quy định các thủ tục đặc biệt. HĐXX phải có sự tham gia của Hội thẩm nhân dân là người có kinh nghiệm hoặc hiểu biết về tâm lý lứa tuổi này. Quá trình xét hỏi phải đảm bảo có sự tham gia của người đại diện hợp pháp của bị cáo, thầy cô giáo hoặc đại diện các tổ chức liên quan, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tốt nhất cho người dưới 18 tuổi.

Kết luận 

Quy trình xét hỏi bị cáo tại phiên tòa hình sự theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã được thiết kế lại theo hướng đề cao nguyên tắc tranh tụng, đảm bảo sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội. Giai đoạn xét hỏi không phải là một cuộc "hỏi cung" thụ động mà là cơ hội pháp lý quan trọng để bị cáo thực hiện quyền bào chữa của mình một cách công khai, minh bạch.

Hiểu rõ trình tự, thẩm quyền và đặc biệt là các quyền pháp lý trọng yếu (như quyền im lặng, quyền phản bác cáo buộc, quyền đề nghị công bố tài liệu) là yếu tố then chốt để bảo vệ bản thân. Tuy nhiên, việc hiểu luật là chưa đủ; việc vận dụng các quyền đó một cách hiệu quả, chiến lược tại một phiên tòa căng thẳng đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng của một Luật sư bào chữa chuyên nghiệp.

Sự tham gia của Luật sư bào chữa trong phiên tòa hình sự là vô cùng quan trọng để đảm bảo quy trình xét hỏi diễn ra khách quan, đúng luật, kịp thời phản đối các câu hỏi mớm cung, dụ cung và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp cho bị cáo.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về bị can, truy tố bị can, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể.

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn pháp luật hình sự - Công ty luật Minh Khuê