Trong hệ thống các biện pháp điều tra được quy định tại Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015, thu giữ thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm là một biện pháp quan trọng, cho phép cơ quan có thẩm quyền thu thập các tài liệu, đồ vật có ý nghĩa chứng minh tội phạm. Biện pháp này được quy định cụ thể tại Điều 197 BLTTHS 2015, thuộc Chương XIII của Bộ luật.

So với Điều 144 BLTTHS 2003, quy định tại Điều 197 BLTTHS 2015 đã có những sửa đổi, bổ sung quan trọng nhằm làm rõ hơn về thẩm quyền, trình tự, thủ tục và đặc biệt là tăng cường cơ chế kiểm sát của Viện kiểm sát (VKS). Đáng chú ý là việc mở rộng phạm vi thu giữ không chỉ "tại bưu điện" như luật cũ, mà bao gồm "tại cơ quan, tổ chức bưu chính, viễn thông", phản ánh sự phát triển của các hình thức dịch vụ vận chuyển và liên lạc hiện đại.

1. Nguyên tắc hiến định và cơ sở pháp lý của việc thu giữ thư tín, điện tín

Cơ sở pháp lý cao nhất cho việc bảo hộ thông tin liên lạc cá nhân là Hiến pháp. Khoản 2, Điều 21 Hiến pháp 2025 quy định: "Mọi người có quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác". Quyền bí mật thư tín được Hiến pháp công nhận là một quyền con người, quyền cơ bản của công dân.

Từ nguyên tắc hiến định này, có thể thấy biện pháp thu giữ thư tín, điện tín tại Điều 197 BLTTHS 2015 là một biện pháp tố tụng mang tính đặc thù, bởi nó cho phép cơ quan nhà nước có thẩm quyền, vì mục đích giải quyết vụ án hình sự, được phép can thiệp và hạn chế một quyền con người đã được Hiến pháp bảo hộ.

Chính vì sự can thiệp này mang tính chất nghiêm trọng, xâm phạm đến quyền riêng tư cơ bản, pháp luật tố tụng hình sự bắt buộc phải thiết lập một "hàng rào" thủ tục pháp lý đặc biệt nghiêm ngặt. Bất kỳ hành vi thu giữ nào không tuân thủ tuyệt đối các điều kiện về căn cứ, thẩm quyền và trình tự do Điều 197 quy định đều có khả năng bị xem là vi hiến và vi phạm pháp luật tố tụng.

2. Căn cứ áp dụng biện pháp thu giữ thư tín, điện tín 

Khoản 1, Điều 197 BLTTHS 2015 quy định căn cứ để áp dụng biện pháp này là "khi xét thấy cần thiết". Đây là một điều kiện pháp lý mang tính định tính, đòi hỏi người có thẩm quyền phải có sự đánh giá, nhận định dựa trên hồ sơ, tài liệu của vụ án.

Sự "cần thiết" này không phải là ý chí chủ quan hay sự tùy nghi của Cơ quan điều tra. Trong nghiệp vụ tố tụng, "cần thiết" phải được hiểu là:

  • Phải có mục đích rõ ràng: Việc thu giữ phải nhằm mục đích "giải quyết vụ án"  và "thu thập tài liệu, đồ vật liên quan đến vụ án".
  • Phải có cơ sở hợp lý: Phải có những thông tin, tài liệu ban đầu (có thể là lời khai, kết quả trinh sát, hoặc các chứng cứ khác) cho thấy rằng thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm của một đối tượng cụ thể (người gửi hoặc người nhận)  có khả năng chứa đựng các vật chứng, tài liệu, thông tin liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội đang được điều tra.

Căn cứ "khi xét thấy cần thiết" chính là ngưỡng kiểm soát về mặt nội dung (substantive check) mà Viện kiểm sát phải xem xét kỹ lưỡng trước khi phê chuẩn lệnh thu giữ. Cơ quan điều tra, khi đề nghị VKS phê chuẩn, phải trình bày rõ lý do và các tài liệu chứng minh sự cần thiết này, chứ không chỉ đơn thuần là đề xuất.

3. Thẩm quyền ra lệnh và thi hành lệnh thu giữ thư tín, điện tín

Điều 197 BLTTHS 2015 đã thiết lập một cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ, phân định rõ thẩm quyền ra lệnh và thẩm quyền phê chuẩn (kiểm soát).

Khoản 1, Điều 197 quy định "Cơ quan điều tra ra lệnh thu giữ". Cụ thể hóa quy định này, đối chiếu với Khoản 2 và Khoản 3, Điều 36 BLTTHS 2015, chủ thể có thẩm quyền ra lệnh thu giữ trong hoạt động điều tra là Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp.

Vai trò của Viện kiểm sát trong thủ tục này là cốt lõi, thể hiện cơ chế "kiểm soát kép" (dual control) để bảo vệ quyền bí mật thư tín của công dân. Cơ chế kiểm soát này được thể hiện qua hai trường hợp:

Trường hợp 1: Thủ tục thông thường (Phê chuẩn trước khi thi hành)

Khoản 1, Điều 197 quy định rõ: "Lệnh này phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành". Đây là nguyên tắc mặc định và là hàng rào pháp lý quan trọng nhất. Trong trường hợp thông thường, nếu không có quyết định phê chuẩn của VKS, lệnh thu giữ của Cơ quan điều tra không có hiệu lực thi hành. VKS thực hiện vai trò kiểm soát trước (ex-ante control), đảm bảo việc can thiệp vào quyền con người là có căn cứ và cần thiết.

Trường hợp 2: Thủ tục khẩn cấp (Không thể trì hoãn)

Khoản 2, Điều 197 quy định về trường hợp "không thể trì hoãn được". Đây là một điểm cải tiến pháp lý lớn của BLTTHS 2015 so với BLTTHS 2003.

Theo BLTTHS 2003: Khi không thể trì hoãn, Cơ quan điều tra được tiến hành thu giữ và chỉ cần "thông báo" cho VKS biết, "không buộc Viện kiểm sát phải phê chuẩn". Quy định này tạo ra một kẽ hở pháp lý, tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền.

Theo BLTTHS 2015 (hiện hành): BLTTHS 2015 đã siết chặt quy trình này bằng một "vòng lặp kiểm soát sau" Cụ thể:

  • Cơ quan điều tra được phép tiến hành thu giữ trước để đảm bảo tính khẩn cấp (ví dụ: bưu phẩm sắp được phát đi).
  • Ngay sau khi thu giữ, Cơ quan điều tra phải "thông báo ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp bằng văn bản kèm theo tài liệu có liên quan... để xét phê chuẩn". Điểm mấu chốt là phải "kèm tài liệu" và mục đích là "để xét phê chuẩn", chứ không phải thông báo đơn thuần như luật cũ.
  • VKS có thời hạn "24 giờ" kể từ khi nhận được đề nghị để xem xét và ra quyết định "phê chuẩn" hoặc "quyết định không phê chuẩn".
  • Trường hợp VKS ra "quyết định không phê chuẩn", hậu quả pháp lý được quy định rất rõ ràng: Người đã ra lệnh thu giữ "phải trả lại ngay" các thư tín, bưu phẩm cho cơ quan bưu chính, viễn thông và "đồng thời thông báo cho người có thư tín, điện tín... bị thu giữ biết".
  • Quy trình mới này đã cân bằng được tính cấp bách của hoạt động điều tra và cơ chế kiểm soát quyền lực của VKS, ngăn chặn hiệu quả việc lạm dụng lý do "không thể trì hoãn".

4. Trình tự, thủ tục thu giữ thư tín, điện tín 

Khoản 3, Điều 197 BLTTHS 2015 quy định cụ thể về quy trình thi hành lệnh thu giữ, với sự tham gia của các bên liên quan nhằm đảm bảo tính khách quan.

Bước 1: Thông báo và phối hợp

Người thi hành lệnh (Điều tra viên) phải "thông báo cho người phụ trách cơ quan, tổ chức bưu chính, viễn thông hữu quan" trước khi tiến hành thu giữ. Người quản lý của cơ quan, tổ chức này có trách nhiệm "phải tạo điều kiện" để người thi hành lệnh hoàn thành nhiệm vụ.

Bước 2: Tổ chức chứng kiến (Thủ tục bắt buộc)

Khi tiến hành thu giữ (mở bưu kiện, kiểm tra thư tín), pháp luật yêu cầu "phải có đại diện của cơ quan, tổ chức bưu chính, viễn thông chứng kiến và ký xác nhận".

Sự tham gia của đại diện bên thứ ba (cơ quan bưu chính, viễn thông) không phải là thủ tục mang tính hình thức. Họ đóng vai trò là người làm chứng khách quan, đảm bảo Cơ quan điều tra thực hiện đúng phạm vi của lệnh đã được phê chuẩn, không thu giữ lạm dụng hoặc làm sai lệch nội dung vật chứng.

Bước 3: Lập biên bản và niêm phong

Mọi hoạt động thu giữ phải được lập biên bản.2 Trong trường hợp khẩn cấp, lý do "không thể trì hoãn" cũng phải được "ghi rõ lý do vào biên bản".

Sau khi thu giữ, các tài liệu, đồ vật (thư tín, bưu phẩm) phải được niêm phong và "bảo quản nguyên vẹn". Điều 199 BLTTHS 2015 quy định rõ, người nào phá hủy niêm phong, tiêu dùng, đánh tráo hoặc hủy hoại vật chứng đã bị thu giữ thì phải chịu trách nhiệm hình sự.

5. Các vấn đề pháp lý cần lưu ý khi thu giữ thư tín, điện tín

Trong thực tiễn áp dụng, các cơ quan tiến hành tố tụng và Luật sư cần đặc biệt lưu ý hai vấn đề pháp lý phức tạp sau:

5.1. Hậu quả của việc thu giữ trái luật

Đây là vấn đề mấu chốt liên quan đến giá trị chứng cứ của vật chứng thu được. Điều 87 BLTTHS 2015 về "Nguồn chứng cứ" đã quy định rất rõ ràng: "Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự.".

Áp dụng quy định này vào Điều 197 BLTTHS 2015, nếu việc thu giữ thư tín, điện tín vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, ví dụ:

  • Thu giữ không có lệnh của Thủ trưởng Cơ quan điều tra;
  • Thu giữ khi chưa có quyết định phê chuẩn của VKS (trong trường hợp không khẩn cấp) 
  • Thu giữ khẩn cấp nhưng VKS ra quyết định "không phê chuẩn" mà Cơ quan điều tra không trả lại 
  • Thu giữ nhưng không có đại diện cơ quan bưu chính, viễn thông chứng kiến và ký biên bản 

Thì các tài liệu, đồ vật thu được từ các hành vi vi phạm này sẽ không được công nhận là chứng cứ. Đây là hậu quả pháp lý trực tiếp mà Luật sư bào chữa có thể sử dụng để loại trừ chứng cứ buộc tội, và cũng là rủi ro nghiệp vụ mà Điều tra viên, Kiểm sát viên phải tuyệt đối tránh.

5.2. Phân biệt thu giữ thư tín và thu thập dữ liệu điện tử

Đây là một trong những vướng mắc nghiệp vụ lớn nhất trong bối cảnh công nghệ hiện đại. "Thư tín" 6 có thể được hiểu rộng bao gồm cả email, tin nhắn. Tuy nhiên, BLTTHS 2015 đã bổ sung một nguồn chứng cứ mới và riêng biệt là "Dữ liệu điện tử" (Điều 99) và quy trình thu thập đặc thù tại "Điều 107. Thu thập phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử".

Dữ liệu điện tử (Điều 99): Được định nghĩa là "ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử". Định nghĩa này bao trùm hoàn toàn email, tin nhắn SMS, tin nhắn OTT (Zalo, Messenger...).

Thủ tục Điều 197: Áp dụng khi đối tượng (thư, bưu phẩm) đang nằm tại một tổ chức trung gian (bưu chính, viễn thông). Thủ tục đòi hỏi đại diện của tổ chức đó chứng kiến.

Thủ tục Điều 107: Áp dụng khi thu giữ phương tiện điện tử (máy tính, điện thoại). Thủ tục đặc thù là phải "niêm phong ngay" phương tiện; khi kiểm tra (mở niêm phong), mọi thao tác phải được thực hiện trên bản sao (sao lưu) để bảo toàn dữ liệu gốc; có thể mời chuyên gia.

Việc áp dụng sai thủ tục (ví dụ: dùng thủ tục Điều 197 để thu giữ một chiếc điện thoại) là vi phạm tố tụng. Thủ tục tại Điều 197 (yêu cầu đại diện bưu điện chứng kiến) là không thể thực hiện và không phù hợp với việc thu giữ dữ liệu trên điện thoại.

Do đó, các chuyên gia pháp lý phải phân định rõ:

  • Điều 197 được ưu tiên áp dụng cho các vật thể vật lý (thư giấy, bưu kiện chứa hàng hóa, vật cấm...) đang được lưu giữ hoặc vận chuyển bởi một tổ chức trung gian (bưu chính, viễn thông).
  • Điều 107 được áp dụng cho việc thu giữ dữ liệu điện tử (email, tin nhắn, file...) đang được lưu trữ trên phương tiện điện tử (máy tính, điện thoại, máy chủ).
Tiêu chí pháp lý Thu giữ thư tín, điện tín (Điều 197 BLTTHS) Thu thập phương tiện, dữ liệu điện tử (Điều 107 BLTTHS)
Đối tượng

Thư tín (vật lý), điện tín (cũ), bưu kiện, bưu phẩm.

Phương tiện điện tử (thiết bị) và Dữ liệu điện tử (nội dung).

Bản chất Thu giữ một vật chứng vật lý cụ thể.

Thu giữ phương tiện chứa và sao chép/phục hồi dữ liệu.

Địa điểm áp dụng

"tại cơ quan, tổ chức bưu chính, viễn thông".

Bất cứ đâu (chỗ ở, nơi làm việc) nơi có phương tiện điện tử.
Thủ tục đặc thù

Phải có đại diện cơ quan bưu chính, viễn thông chứng kiến và ký.

Phải sao lưu dữ liệu (thao tác trên bản sao), niêm phong bản gốc.

Vai trò VKS

Phê chuẩn lệnh thu giữ trước khi thi hành (trừ khẩn cấp).

Phê chuẩn lệnh khám xét (nếu việc thu thập diễn ra khi khám xét).

Kết luận

Tóm lại, Điều 197 BLTTHS 2015 là một quy định pháp lý chặt chẽ, thể hiện sự cân bằng tinh tế giữa yêu cầu cấp thiết của hoạt động điều tra  và nghĩa vụ bảo vệ quyền con người, cụ thể là quyền bí mật thư tín được Hiến pháp bảo hộ (Điều 21 Hiến pháp 2013).   

Điểm cải tiến lớn nhất so với BLTTHS 2003 là việc tăng cường và siết chặt vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát. Điều này thể hiện qua yêu cầu "phê chuẩn trước khi thi hành" trong trường hợp thông thường , và đặc biệt là cơ chế "kiểm soát sau" trong vòng 24 giờ đối với các trường hợp khẩn cấp "không thể trì hoãn". Đối với các cơ quan tiến hành tố tụng, việc tuân thủ tuyệt đối trình tự, thủ tục—bao gồm cả việc có đại diện cơ quan bưu chính chứng kiến —là yêu cầu bắt buộc. Mọi vi phạm nghiêm trọng đều có nguy cơ dẫn đến việc chứng cứ bị vô hiệu hóa theo Điều 87 BLTTHS 2015. Ngoài ra, thực tiễn cũng đòi hỏi sự phân biệt rõ ràng giữa thủ tục này (Điều 197) với việc thu thập dữ liệu điện tử (Điều 107)  để đảm bảo tính hợp pháp của toàn bộ quy trình.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn luật hình sự - Công ty luật Minh Khuê