1. Quy định về quyền của người đi xuất khẩu lao động mới nhất
Quy định về quyền của người đi xuất khẩu lao động được quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 6 của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020. Cụ thể như sau:
Quy định về quyền của người đi xuất khẩu lao động, đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay, đã trở thành một vấn đề cực kỳ quan trọng và được xem xét cẩn thận trong pháp luật. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi ngày càng nhiều lao động Việt Nam chọn lựa việc đi làm việc ở nước ngoài để tìm kiếm cơ hội kinh doanh và cải thiện đời sống. Dưới đây là một cái nhìn chi tiết về các quyền của họ, như được quy định trong Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài năm 2020:
- Thông tin và tư vấn: Người lao động được cung cấp thông tin rõ ràng về các chính sách, quy định pháp luật của cả Việt Nam và nước tiếp nhận. Họ cũng được hướng dẫn về các quyền và nghĩa vụ của mình trong hợp đồng lao động và hợp đồng đào tạo nghề.
- Chế độ lao động và tiền lương: Đảm bảo các quyền lợi như tiền lương, chế độ khám và chữa bệnh, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm tai nạn lao động theo hợp đồng lao động. Có quyền nhận được mức lương và các khoản thu nhập khác theo quy định của pháp luật Việt Nam và nước tiếp nhận lao động.
- Bảo vệ và khẩn cấp: Được bảo vệ quyền lợi và được giải quyết khi có bất kỳ tranh chấp nào phát sinh. Có quyền chấm dứt hợp đồng khi gặp phải nguy cơ đe dọa đến tính mạng, sức khỏe hoặc bị quấy rối tình dục.
- Được phép đơn phương chấm dứt hợp đồng: Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là một quyền quan trọng được người lao động được pháp luật bảo vệ, đặc biệt là trong trường hợp họ phải đối mặt với các tình huống nguy hiểm và không công bằng trong môi trường làm việc ở nước ngoài. Trong trường hợp người lao động gặp phải ngược đãi, cưỡng bức lao động hoặc đối diện với nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe hoặc bị quấy rối tình dục, việc chấm dứt hợp đồng có thể là cần thiết để bảo vệ tính mạng và quyền lợi của họ.
- Miễn thuế và bảo hiểm: Không phải đóng bảo hiểm xã hội hoặc thuế thu nhập cá nhân hai lần ở cả Việt Nam và nước tiếp nhận lao động, theo điều kiện đã ký kết các hiệp định liên quan. Cụ thể không phải đóng bảo hiểm xã hội hoặc thuế thu nhập cá nhân hai lần ở Việt Nam và ở nước tiếp nhận lao động nếu Việt Nam và nước đó đã ký hiệp định về bảo hiểm xã hội hoặc hiệp định tránh đánh thuế hai lần
- Khiếu nại và tố cáo: Có quyền khiếu nại, tố cáo và khởi kiện nếu phát hiện bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào.
- Hỗ trợ tâm lý và hỗ trợ tạo việc làm: Được tư vấn và hỗ trợ tạo việc làm, khởi nghiệp sau khi về nước và tiếp cận dịch vụ tư vấn tâm lý xã hội tự nguyện. Việc được tư vấn và hỗ trợ sau khi về nước không chỉ là một phần quan trọng của quyền lợi của người lao động xuất khẩu, mà còn là một yếu tố quyết định đối với sự hòa nhập và tái định cư sau thời gian làm việc ở nước ngoài. Đây là một quá trình quan trọng, đòi hỏi sự chuẩn bị và hỗ trợ kỹ lưỡng để đảm bảo rằng người lao động có thể tìm kiếm và thích nghi với công việc mới hoặc khởi nghiệp một cách hiệu quả và thành công
Tóm lại, những quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành lao động xuất khẩu, tạo ra môi trường làm việc công bằng và an toàn cho họ trong quá trình làm việc ở nước ngoài.
2. Quy định về nghĩa vụ của người đi xuất khẩu lao động mới nhất
Quy định về nghĩa vụ của người đi xuất khẩu lao động được quy định tại khoản 2 của Điều 6 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020. Cụ thể thì các nghĩa vụ được thể hiện như sau:
- Tuân thủ pháp luật: Đây là một nghĩa vụ cơ bản và quan trọng nhất. Người lao động phải tuân thủ cả pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước tiếp nhận lao động, bao gồm các quy định về lao động, an toàn lao động, và các quy định khác liên quan đến hoạt động lao động của họ.
- Giữ gìn và phát huy truyền thống văn hóa: Người lao động cần tôn trọng và duy trì truyền thống văn hóa của dân tộc Việt Nam, đồng thời phải tôn trọng và tuân thủ các phong tục, tập quán của nước tiếp nhận lao động. Họ cũng cần thể hiện tinh thần đoàn kết với người lao động địa phương để tạo ra một môi trường làm việc hòa bình và hiệu quả.
- Hoàn thành khóa học giáo dục: Trước khi đi làm việc ở nước ngoài, người lao động cần hoàn thành các khóa học giáo dục định hướng để hiểu rõ về quy định, nghĩa vụ và quyền lợi của họ, cũng như để chuẩn bị tâm lý và kỹ năng cho cuộc sống và công việc mới.
- Nộp tiền dịch vụ và ký quỹ: Người lao động cần nộp các khoản tiền dịch vụ và ký quỹ theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính trách nhiệm và cam kết của họ đối với hợp đồng lao động.
- Tuân thủ quy định và kỷ luật: Họ phải làm việc đúng nơi được quy định, tuân thủ kỷ luật lao động và nội quy lao động, cũng như tuân thủ sự quản lý, điều hành, và giám sát của người sử dụng lao động ở nước ngoài theo hợp đồng lao động.
- Bồi thường thiệt hại: Trong trường hợp vi phạm hợp đồng, người lao động phải chịu trách nhiệm và bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng theo quy định của pháp luật của cả Việt Nam và nước tiếp nhận lao động.
- Về nước đúng thời hạn: Sau khi chấm dứt hợp đồng lao động, họ phải trở về nước đúng thời hạn được quy định, cũng như thông báo với cơ quan đăng ký cư trú nơi trước khi đi làm việc ở nước ngoài hoặc nơi ở mới sau khi về nước theo quy định của Luật Cư trú.
- Nộp thuế và tham gia bảo hiểm: Họ cần nộp các khoản thuế và tham gia các hình thức bảo hiểm theo quy định của pháp luật của cả Việt Nam và nước tiếp nhận lao động.
- Đóng góp vào Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước: Cuối cùng, người lao động cũng cần đóng góp vào Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước theo quy định của pháp luật, nhằm hỗ trợ cho các người lao động khác có cơ hội làm việc và phát triển ở nước ngoài.
Tóm lại, việc tuân thủ và thực hiện đúng các nghĩa vụ trên là rất quan trọng để xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, an toàn và công bằng cho cả người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời đảm bảo quyền lợi và cam kết của họ đối với hợp đồng lao động.
3. Quy định về hành vi cưỡng ép, lôi léo, dụ dỗ, lừa gạt người lao động Việt Nam ở lại nước ngoài
Căn cứ theo khoản 7 Điều 7 của Luật Người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020 thì có quy định một trong những hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài thì có quy định rõ là cấm cưỡng ép, lôi kéo, dụ dỗ, lừa gạt người lao động Việt Nam ở lại nước ngoài
Trong thực tế, việc cưỡng ép, lôi kéo, dụ dỗ và lừa gạt người lao động Việt Nam để họ ở lại nước ngoài không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn là hành động vô nhân đạo và bất công đối với họ. Đây không chỉ là một vấn đề của cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng và xã hội. Việc này thường được thực hiện bằng các phương tiện gìn giữ đòi hỏi, tạo ra những lời hứa mơ hồ hoặc thậm chí là sử dụng bạo lực để ép buộc người lao động ở lại. Điều này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm việc họ mất quyền tự do và tự chủ trong cuộc sống, cũng như rơi vào tình trạng bất công và bóc lột lao động.
Bên cạnh đó, những người lao động bị cưỡng ép, lôi kéo, dụ dỗ hoặc lừa gạt để ở lại nước ngoài thường phải đối mặt với những tình huống không mong muốn và không an toàn. Họ có thể bị buộc phải làm việc trong các điều kiện lao động khắc nghiệt, không được bảo vệ đúng mức và thậm chí là bị sử dụng cho các mục đích phi pháp hoặc phi nhân đạo. Điều này càng trở nên nghiêm trọng khi người lao động không có sự hiểu biết hoặc tài liệu pháp lý đủ để bảo vệ quyền lợi của mình. Họ có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của các tổ chức hay cá nhân không trung thực, chỉ tìm kiếm lợi ích cá nhân mà không quan tâm đến hậu quả đối với cuộc sống và sức khỏe của những người lao động.
Nếu như các bạn còn có những vướng mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi thông qua số điện thoại tư vấn tổng đài 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ chi tiết nhất
Tham khảo thêm: Hoạt động xuất khẩu lao động ở Việt Nam: Thực trạng và một số khuyến nghị