Trong kỷ nguyên của nông nghiệp 4.0, giống cây trồng không còn đơn thuần là tư liệu sản xuất tự nhiên mà đã trở thành kết tinh của trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học phân tử và nguồn vốn đầu tư khổng lồ. Việc xác lập quyền đối với giống cây trồng là cơ chế pháp lý cốt lõi để chuyển hóa các thành tựu sinh học này thành tài sản vô hình có giá trị thương mại. Quyền và nghĩa vụ của chủ bằng bảo hộ, do đó, không chỉ là các quy định hành chính mà là những công cụ chiến lược định hình dòng chảy của đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp.

Tại Việt Nam, sự chuyển dịch từ nền nông nghiệp tự cung tự cấp sang nền nông nghiệp hàng hóa xuất khẩu đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Hiệp định TRIPS, Hiệp định CPTPP và Công ước UPOV 1991. Chủ bằng bảo hộ giống cây trồng đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái này. Vị thế của họ được xác lập dựa trên sự cân bằng tinh tế: một bên là quyền độc quyền khai thác để thu hồi vốn đầu tư nghiên cứu (R&D), và một bên là nghĩa vụ duy trì tính ổn định của giống cũng như trách nhiệm xã hội trong việc đảm bảo an ninh lương thực.

1. Quyền của chủ bằng bảo hộ giống cây trồng

Quyền của chủ bằng bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam năm 2005, sửa đổi năm 2022 (LSHTT) và Công ước UPOV 1991 có cấu trúc phân tầng. Nó không chỉ kiểm soát vật liệu nhân giống mà còn mở rộng ra sản phẩm thu hoạch và các giống phái sinh.

1.1. Quyền đối với vật liệu nhân giống

Đây là lớp bảo vệ đầu tiên và mạnh mẽ nhất. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 186 LSHTT, chủ bằng có quyền độc quyền thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện các hành vi sau đối với vật liệu nhân giống:

Sản xuất hoặc nhân giống (Điểm a): Đây là quyền cơ bản nhất. Bất kỳ hành vi nhân giống nào không có sự đồng ý của chủ bằng (trừ các ngoại lệ) đều cấu thành hành vi xâm phạm. Trong bối cảnh công nghệ nuôi cấy mô, việc kiểm soát hành vi này trở nên cực kỳ phức tạp do khả năng nhân bản vô tính nhanh chóng từ một mẫu mô nhỏ.

Chế biến nhằm mục đích nhân giống (Điểm b): Quy định này nhằm bịt các lỗ hổng pháp lý nơi các đối tượng vi phạm ngụy trang hành vi sản xuất giống dưới danh nghĩa "sơ chế nông sản". Ví dụ, việc làm sạch, tẩm thuốc, bao viên hạt lúa thương phẩm để biến nó thành hạt giống đủ tiêu chuẩn gieo trồng thuộc phạm vi kiểm soát của chủ bằng.

Chào hàng, bán hoặc các hình thức tiếp cận thị trường (Điểm c,d): Quyền này cho phép chủ bằng kiểm soát chuỗi thương mại. Việc kiểm soát hành vi "chào hàng" cho phép ngăn chặn vi phạm từ trong trứng nước, ngay khi thông tin quảng cáo xuất hiện trên internet hoặc catalogue, trước khi giao dịch thực tế diễn ra.

Xuất khẩu và nhập khẩu (Điểm đ,e): Đây là công cụ quan trọng để kiểm soát thị trường xuyên biên giới. Quyền ngăn chặn nhập khẩu giúp chủ bằng bảo vệ thị trường nội địa khỏi các nguồn giống giá rẻ hoặc vi phạm từ nước ngoài. Ngược lại, quyền kiểm soát xuất khẩu ngăn chặn việc tẩu tán nguồn gen quý sang các quốc gia chưa có hệ thống bảo hộ mạnh, gây mất kiểm soát đối với giống.

Lưu giữ (Điểm g): Hành vi tàng trữ vật liệu giống cho các mục đích nêu trên cũng cần sự cho phép. Điều này tạo thuận lợi cho cơ quan thực thi (Thanh tra, Quản lý thị trường) trong việc xử lý các kho hàng nghi vấn mà không cần bắt quả tang hành vi giao dịch mua bán.

Sự liệt kê chi tiết các hành vi này tạo ra một "hàng rào kỹ thuật" bao quanh vật liệu nhân giống. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở việc định nghĩa thế nào là "vật liệu nhân giống" trong thực tiễn. Đối với các loài cây sinh sản vô tính (khoai tây, hoa cúc), ranh giới giữa sản phẩm thương phẩm và vật liệu nhân giống rất mong manh, đòi hỏi sự giải thích luật linh hoạt và các án lệ cụ thể.

Quyền của Chủ bằng bảo hộ giống cây trồng không chỉ dừng lại ở vật liệu nhân giống ban đầu mà còn được mở rộng áp dụng đối với vật liệu thu hoạch thu được từ việc sử dụng bất hợp pháp vật liệu nhân giống của giống được bảo hộ. Tuy nhiên, quyền mở rộng này sẽ không được thực hiện nếu Chủ bằng đã có cơ hội hợp lý để thực hiện quyền đối với vật liệu nhân giống nhưng lại không hành động. Bên cạnh đó, Chủ bằng bảo hộ có quyền ngăn cấm người khác sử dụng giống cây trồng theo phạm vi quy định tại Điều 188 của Luật Sở hữu trí tuệ.

Cuối cùng, quyền đối với giống cây trồng là tài sản, do đó, Chủ bằng hoàn toàn có quyền để thừa kế, kế thừa cho người khác và chuyển giao (chuyển nhượng hoặc cấp phép) quyền này

1.2. Quyền mở rộng đối với giống cây trồng 

Cơ chế Quyền mở rộng là một trong những điểm tinh vi nhất của hệ thống UPOV. Chủ bằng có quyền thực hiện các quyền năng của mình đối với vật liệu thu hoạch thu được từ việc sử dụng bất hợp pháp vật liệu nhân giống, với điều kiện chủ bằng chưa có cơ hội hợp lý để thực hiện quyền đối với vật liệu nhân giống đó.

Cơ chế vận hành:

  • Bước 1: Có hành vi sử dụng vật liệu nhân giống trái phép (ví dụ: nông dân mua giống lậu để trồng).
  • Bước 2: Tạo ra sản phẩm thu hoạch (ví dụ: hoa cắt cành, quả xuất khẩu).
  • Bước 3: Chủ bằng không thể kiểm soát ở khâu giống (do quy mô manh mún, che giấu).
  • Kết quả: Chủ bằng được quyền chặn bắt và đòi phí bản quyền tại khâu thu hoạch hoặc lưu thông sản phẩm thu hoạch (tại siêu thị, cửa khẩu xuất khẩu).

Quy định này đặc biệt quan trọng đối với ngành hoa và cây ăn quả.

Ví dụ, một giống hoa hồng được bảo hộ tại Việt Nam nhưng bị nhân giống lậu tại các hộ dân nhỏ lẻ vùng sâu. Chủ bằng rất khó đi từng hộ để thu phí. Tuy nhiên, khi hoa được thu gom để xuất khẩu hoặc bán vào siêu thị lớn, chủ bằng có thể thực thi quyền tại điểm tập kết này. Điều này chuyển gánh nặng kiểm soát từ hàng ngàn hộ nông dân sang vài đầu mối thu mua lớn, tăng tính khả thi của việc thực thi.

 

2. Nghĩa vụ của chủ bằng bảo hộ giống cây trồng

Nghĩa vụ của Chủ bằng bảo hộ giống cây trồng được chia thành ba nhóm chính được quy định tại Điều 191 LSHTT, tập trung vào việc trả thù lao cho tác giả, trách nhiệm tài chính và trách nhiệm duy trì giống.

- Nghĩa vụ trả thù lao cho tác giả: 

Nghĩa vụ trọng tâm nhất của Chủ bằng là phải trả thù lao cho tác giả giống cây trồng trong suốt thời hạn bảo hộ. Mức thù lao ưu tiên theo thỏa thuận giữa hai bên. Trong trường hợp không có thỏa thuận, Luật quy định mức thù lao tối thiểu tùy thuộc vào nguồn kinh phí tạo ra giống:

  • Đối với giống không sử dụng ngân sách nhà nước: Mức thù lao được xác định cố định: 10% lợi nhuận trước thuế từ sản xuất, kinh doanh giống; 15% tổng số tiền nhận được từ chuyển giao quyền sử dụng; và 35% tổng số tiền nhận được từ lần chuyển nhượng quyền đầu tiên (và không được nhận thù lao cho các lần chuyển nhượng sau hoặc các hình thức khác).
  • Đối với giống là kết quả của nhiệm vụ khoa học và công nghệ sử dụng ngân sách nhà nước: Luật quy định mức thù lao theo khoảng tối thiểu và tối đa, thường cao hơn so với giống không dùng ngân sách để khuyến khích tác giả. Cụ thể là: tối thiểu 10% đến tối đa 15% lợi nhuận sản xuất, kinh doanh; tối thiểu 15% đến tối đa 20% tiền nhận từ chuyển giao quyền sử dụng; và tối thiểu 20% đến tối đa 35% tiền nhận được từ lần chuyển nhượng quyền đầu tiên.

Điều luật cũng làm rõ rằng nếu giống có đồng tác giả, thì các mức thù lao trên là tổng mức dành cho tất cả đồng tác giả, và việc phân chia số tiền này là do các đồng tác giả tự thỏa thuận với nhau.

- Nghĩa vụ tài chính và thủ tục hành chính:

Chủ bằng có nghĩa vụ tài chính quan trọng là phải nộp lệ phí duy trì hiệu lực Bằng bảo hộ cho cơ quan có thẩm quyền. Việc nộp phí này phải được thực hiện đúng thời hạn: trong ba tháng sau ngày cấp bằng đối với năm hiệu lực đầu tiên, và trong tháng đầu tiên của năm hiệu lực tiếp theo đối với các năm sau đó. Đây là điều kiện tiên quyết để Văn bằng bảo hộ không bị chấm dứt hiệu lực.

- Nghĩa vụ duy trì giống và hợp tác: 

Chủ bằng phải thực hiện trách nhiệm về kỹ thuật và cung cấp thông tin. Nghĩa vụ này bao gồm việc lưu giữ giống cây trồng được bảo hộ và phải cung cấp thông tin, vật liệu nhân giống của giống đó khi Cơ quan bảo hộ giống cây trồng có yêu cầu. Quan trọng nhất, Chủ bằng phải duy trì tính ổn định của giống cây trồng được bảo hộ theo đúng các tính trạng đã được mô tả tại thời điểm cấp Bằng, đảm bảo chất lượng và tính khác biệt của giống luôn được giữ vững trong suốt thời gian được bảo hộ.

3. Hạn chế quyền của chủ bằng bảo hộ giống cây trồng

Quyền của chủ bằng không phải là tuyệt đối. Nó bị giới hạn bởi không gian, thời gian và các lợi ích công cộng. Việc hiểu rõ các giới hạn này giúp chủ bằng quản trị rủi ro và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

Luật SHTT Việt Nam quy định 4 nhóm hành vi không bị coi là xâm phạm quyền (Điều 190 LSHTT):

  • Sử dụng cho mục đích cá nhân và phi thương mại: Người dân trồng cây trong vườn nhà để ăn, không bán.
  • Sử dụng cho mục đích thử nghiệm: Các trường đại học, viện nghiên cứu thử nghiệm tính thích nghi.
  • Sử dụng để tạo ra giống cây trồng khác: Đây là nguyên tắc nền tảng của UPOV, khác biệt hoàn toàn với luật Sáng chế. Bất kỳ ai cũng có quyền sử dụng giống đang được bảo hộ làm vật liệu khởi đầu để lai tạo ra giống mới mà không cần xin phép hay trả tiền (trừ khi tạo ra EDV). Điều này đảm bảo nguồn gen luôn được lưu thông, thúc đẩy sự tiến bộ liên tục của ngành giống.
  • Quyền của nông dân: Hộ sản xuất cá thể được quyền giữ lại hạt giống từ vụ trước để gieo trồng cho vụ sau trên diện tích đất của mình. Tuy nhiên, quyền này đang dần bị thu hẹp trong các hiệp định thương mại mới và luật sửa đổi. Hiện nay, quyền này thường chỉ áp dụng cho các giống cây lương thực thiết yếu và bị hạn chế về quy mô hoặc phải trả một khoản phí thấp hơn giá thị trường.

Sở hữu bằng bảo hộ không phải là trạng thái tĩnh mà là một quá trình động, đòi hỏi chủ bằng phải thực hiện liên tục các nghĩa vụ:

Nghĩa vụ Chi tiết và ý nghĩa pháp lý Hậu quả nếu vi phạm
Nộp phí duy trì hiệu lực Chủ bằng phải nộp lệ phí duy trì hiệu lực văn bằng hàng năm. Mức phí thường tăng dần theo thời gian. Văn bằng bị hủy bỏ hiệu lực. Giống trở thành tài sản công.
Lưu giữ mẫu giống chuẩn Phải lưu giữ mẫu giống đảm bảo chất lượng như khi đăng ký bảo hộ trong suốt thời hạn bảo hộ. Không thể cung cấp mẫu đối chứng khi có tranh chấp hoặc yêu cầu hậu kiểm -> Hủy bỏ văn bằng.
Đảm bảo tính ổn định  Giống phải giữ nguyên các đặc tính mô tả (DUS) qua các thế hệ nhân giống. Nếu giống bị thoái hóa, biến dị quá mức cho phép, văn bằng sẽ bị hủy bỏ do giống không còn là chính nó.
Cung cấp thông tin, vật liệu Cung cấp vật liệu nhân giống cho cơ quan quản lý khi được yêu cầu để thực hiện việc kiểm tra, lưu giữ. Bị xử phạt hành chính hoặc đình chỉ hiệu lực văn bằng.
Sử dụng Tên giống  Bắt buộc phải sử dụng tên giống đã đăng ký trong mọi giao dịch thương mại, ngay cả sau khi hết hạn bảo hộ. Xử phạt vi phạm hành chính. Việc cố tình đổi tên để bán giống cũ là hành vi gian lận thương mại.

Tên giống cây trồng là định danh chung, không phải là nhãn hiệu. Chủ bằng có nghĩa vụ đảm bảo tên giống không gây nhầm lẫn và không xâm phạm quyền nhãn hiệu của người khác. Khi bán giống, chủ bằng có thể gắn thêm nhãn hiệu thương mại (ví dụ: Lúa giống [Nhãn hiệu Vinaseed] giống), nhưng tên giống phải luôn được hiển thị rõ ràng để người mua nhận biết chính xác đối tượng giao dịch. Quy định này ngăn chặn việc độc quyền hóa tên gọi của giống, đảm bảo tính minh bạch của thị trường nông sản.

4. Chuyển giao quyền

Quyền đối với giống cây trồng được xem là một tài sản có thể định giá và giao dịch, và việc chuyển giao quyền là phương thức chủ yếu để các Chủ bằng (thường là tổ chức nghiên cứu) đưa giống ra thị trường thông qua các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh. Hoạt động chuyển giao này bao gồm hai hình thức chính.

Thứ nhất là Chuyển nhượng quyền sở hữu, được xem là việc bán đứt Văn bằng bảo hộ. Khi chuyển nhượng, bên chuyển nhượng chấm dứt mọi quyền và nghĩa vụ đối với giống (trừ quyền nhân thân của tác giả), và bên nhận chuyển nhượng trở thành Chủ bằng mới. Điều kiện bắt buộc là hợp đồng chuyển nhượng phải được lập thành văn bản và phải đăng ký với Cục Trồng trọt, bởi lẽ việc chuyển nhượng chỉ có hiệu lực pháp lý đối với bên thứ ba sau khi được ghi nhận vào Sổ đăng ký quốc gia. Hình thức này thường được ứng dụng trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) doanh nghiệp nông nghiệp hoặc khi các Viện nghiên cứu thực hiện thoái vốn đối với sản phẩm nghiên cứu.

Thứ hai và phổ biến hơn là Chuyển quyền Sử dụng, cho phép Chủ bằng giữ quyền sở hữu nhưng cho phép người khác khai thác giống trong thời hạn và điều kiện nhất định. Loại hình này được chia thành: Li-xăng độc quyền, trong đó bên nhận được độc quyền khai thác trong phạm vi thỏa thuận, và Chủ bằng cũng bị cấm tự khai thác hoặc cấp phép cho bên thứ ba; loại hình này thường đi kèm với phí bản quyền cao. Ngược lại là Li-xăng không độc quyền, cho phép Chủ bằng cấp phép cho nhiều đối tác, giúp phủ sóng thị trường nhanh chóng đối với các giống cây trồng đại trà. Đặc biệt, pháp luật còn quy định Li-xăng bắt buộc, một "van an toàn" cho phép Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ra quyết định bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng cho tổ chức khác mà không cần sự đồng ý của Chủ bằng trong các trường hợp đặc biệt như bảo đảm an ninh lương thực hoặc chống hành vi hạn chế cạnh tranh, tuy nhiên Chủ bằng vẫn được nhận khoản đền bù thỏa đáng theo khung quy định.

 

Kết luận

Quyền và nghĩa vụ của chủ bằng bảo hộ giống cây trồng tại Việt Nam đang vận hành trong một khuôn khổ pháp lý ngày càng tiệm cận với các tiêu chuẩn cao nhất của thế giới (UPOV 1991, CPTPP). Tuy nhiên, khoảng cách giữa quy định của luật và thực tiễn áp dụng vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi sự nỗ lực từ cả phía cơ quan quản lý nhà nước và bản thân các chủ thể quyền.

Mọi vướng mắc pháp lý trong lĩnh vự sở hữu trí tuệ bạn có thể sử dụng: Dịch vụ luật sư tư vấn pháp luật qua email hay Dịch vụ luật sư tư vấn pháp luật sở hữu trí tuệ trực tuyến qua tổng đài điện thoại, gọi: 1900.6162, hoặc có thể Đặt lịch để gặp luật sư tư vấn trực tiếp tại văn phòng. Đội ngũ luật sư của Công ty luật Minh Khuê luôn sẵn sàng phục vụ bạn./.