1. Khái niệm rừng là gì theo quy định pháp luật hiện hành
Theo Luật Lâm nghiệp, rừng là một hệ sinh thái gồm thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác. Trong đó, thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau hoặc hệ thực vật đặc trưng khác.
Để được xác định là rừng theo tiêu chí pháp lý, khu vực đó phải có diện tích liền vùng từ 0,3 héc-ta trở lên và độ tàn che từ 0,1 trở lên, đồng thời đáp ứng các tiêu chí về chiều cao cây theo từng kiểu hệ thực vật và điều kiện địa hình.
Khái niệm này cho thấy rừng không chỉ là nơi có nhiều cây xanh. Rừng là một hệ sinh thái thống nhất, trong đó cây rừng, động vật, đất, nước, không khí, vi sinh vật và các điều kiện môi trường tác động qua lại, cùng duy trì sự sống và các chức năng sinh thái.
Luật Lâm nghiệp cũng phân biệt rừng tự nhiên với rừng trồng. Rừng tự nhiên là rừng có sẵn trong tự nhiên hoặc được phục hồi bằng tái sinh tự nhiên, có thể trồng bổ sung. Rừng trồng là rừng do con người trồng mới, trồng lại sau khai thác hoặc cải tạo từ rừng tự nhiên theo quy định. Luật Lâm nghiệp có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2019 quy định các nội dung này.
2. Phân loại các loại hình rừng phổ biến tại Việt Nam
Căn cứ vào nguồn gốc hình thành, rừng được phân thành rừng tự nhiên và rừng trồng.
Rừng tự nhiên thường có cấu trúc nhiều tầng, nhiều loài cây và hệ sinh thái đa dạng. Loại rừng này có giá trị lớn về bảo tồn nguồn gen, điều hòa khí hậu, giữ nước và duy trì môi trường sống của các loài động vật hoang dã.
Rừng trồng được con người tạo lập nhằm phục hồi diện tích rừng, cung cấp nguyên liệu gỗ, lâm sản ngoài gỗ, góp phần tạo việc làm và phát triển kinh tế lâm nghiệp. Rừng trồng có thể gồm một loài hoặc nhiều loài cây; giá trị sinh thái của từng khu rừng phụ thuộc vào loài cây, mật độ, tuổi rừng và phương thức quản lý.
Căn cứ vào mục đích sử dụng chủ yếu, pháp luật phân rừng tự nhiên và rừng trồng thành ba loại:
| Loại rừng | Mục đích sử dụng chủ yếu |
|---|---|
| Rừng đặc dụng | Bảo tồn hệ sinh thái, nguồn gen, đa dạng sinh học; nghiên cứu khoa học; bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa, tín ngưỡng và danh lam thắng cảnh |
| Rừng phòng hộ | Bảo vệ đất, nguồn nước; chống xói mòn, sạt lở, lũ quét, lũ ống; chắn gió, chắn cát, chắn sóng, lấn biển và điều hòa khí hậu |
| Rừng sản xuất | Cung cấp lâm sản; sản xuất, kinh doanh lâm nghiệp; có thể kết hợp nông nghiệp, ngư nghiệp, du lịch sinh thái và dịch vụ môi trường rừng theo quy định |
Rừng đặc dụng có thể gồm vườn quốc gia, khu dự trữ thiên nhiên, khu bảo tồn loài – sinh cảnh, khu bảo vệ cảnh quan và khu rừng nghiên cứu, thực nghiệm. Rừng phòng hộ thường gắn với khu vực đầu nguồn, biên giới, ven biển hoặc nơi có nguy cơ xói mòn, sạt lở cao. Rừng sản xuất vừa phục vụ mục tiêu kinh tế, vừa phải được sử dụng theo hướng bền vững, không làm suy giảm chất lượng rừng.
3. Vai trò của rừng đối với đời sống con người và hệ sinh thái
Rừng có vai trò điều hòa khí hậu và bảo vệ môi trường. Cây rừng hấp thụ khí các-bon đi-ô-xít trong quá trình quang hợp, góp phần hạn chế khí nhà kính; đồng thời tạo bóng mát, duy trì độ ẩm và làm giảm tác động của nắng nóng.
Rừng có vai trò giữ đất và điều tiết nguồn nước. Tán rừng làm giảm lực tác động của mưa; lớp thảm mục và hệ rễ giúp nước thấm dần xuống đất, bổ sung nước ngầm và hạn chế dòng chảy tràn trên bề mặt. Nhờ đó, rừng góp phần giảm xói mòn, sạt lở, lũ quét, bồi lắng sông suối và tình trạng thiếu nước vào mùa khô.
Rừng là nơi cư trú của nhiều loài động vật, thực vật, nấm và vi sinh vật. Việc bảo vệ rừng gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học, nguồn gen quý hiếm và cân bằng sinh thái. Khi rừng bị suy thoái hoặc bị phá, nhiều loài sinh vật có thể mất nơi sinh sống và đứng trước nguy cơ suy giảm số lượng.
Rừng cung cấp gỗ, tre, nứa, song, mây, dược liệu, thực phẩm và nhiều lâm sản khác. Rừng còn tạo sinh kế cho cộng đồng dân cư, nhất là ở vùng miền núi, thông qua trồng rừng, bảo vệ rừng, chế biến lâm sản và du lịch sinh thái.
Theo Luật Lâm nghiệp, dịch vụ môi trường rừng gồm bảo vệ đất, hạn chế xói mòn; điều tiết, duy trì nguồn nước; hấp thụ và lưu giữ các-bon; bảo tồn đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên và cung ứng các giá trị môi trường khác. Đây là cơ sở để nhìn nhận rừng không chỉ có giá trị từ gỗ mà còn có giá trị sinh thái và xã hội lâu dài.
4. Các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng
Pháp luật quy định rừng phải được quản lý bền vững cả về diện tích và chất lượng, hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội, bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường, quốc phòng và an ninh.
Một biện pháp quan trọng là phân loại, quy hoạch và phân định ranh giới rừng. Ranh giới rừng phải được xác định trên thực địa, trên bản đồ và trong hồ sơ quản lý. Việc này giúp xác định rõ trách nhiệm của chủ rừng, cơ quan quản lý và cộng đồng dân cư liên quan.
Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng và xác lập quyền, nghĩa vụ của chủ rừng. Chủ rừng có trách nhiệm bảo vệ diện tích rừng được giao hoặc thuê, thực hiện quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng, phòng trừ sinh vật gây hại và quản lý lâm sản theo quy định.
Luật Lâm nghiệp nghiêm cấm các hành vi như chặt phá, khai thác, lấn chiếm rừng trái pháp luật; hủy hoại tài nguyên rừng, hệ sinh thái rừng và công trình bảo vệ rừng; săn bắt, nuôi nhốt, vận chuyển, buôn bán động vật rừng trái pháp luật; vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy rừng.
Các biện pháp bảo vệ và phát triển rừng còn bao gồm trồng rừng, khoanh nuôi tái sinh, phục hồi rừng, làm giàu rừng, bảo tồn loài nguy cấp, chi trả dịch vụ môi trường rừng và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng sống phụ thuộc vào rừng.
Tùy tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi vi phạm, tổ chức, cá nhân có thể bị xử lý hành chính, buộc khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật có liên quan.
5. Câu hỏi thường gặp về quản lý và bảo vệ rừng
Rừng trồng có phải là rừng không?
Có. Rừng trồng là một loại rừng được hình thành do con người trồng mới, trồng lại hoặc tái sinh sau khai thác rừng trồng. Tuy nhiên, rừng trồng và rừng tự nhiên có đặc điểm sinh thái, mức độ đa dạng sinh học và phương thức quản lý khác nhau.
Rừng đặc dụng có được khai thác gỗ không?
Việc sử dụng rừng đặc dụng chịu sự quản lý chặt chẽ nhằm ưu tiên mục tiêu bảo tồn. Hoạt động nghiên cứu, du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng hoặc khai thác trong các khu vực cụ thể phải tuân theo quy chế quản lý rừng và sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền.
Người dân có được khai thác lâm sản trong rừng không?
Chỉ được khai thác khi đáp ứng điều kiện pháp luật và phù hợp với loại rừng, nguồn gốc rừng, quyền của chủ rừng, hồ sơ lâm sản và quy chế quản lý rừng. Không được tự ý chặt cây, lấy gỗ, săn bắt động vật hoặc thu hái lâm sản trong rừng.
Nếu phát hiện hành vi phá rừng thì cần làm gì?
Nên ghi nhận thông tin an toàn, như vị trí, thời gian, đặc điểm hành vi hoặc phương tiện nếu có thể; sau đó thông báo cho kiểm lâm, chính quyền địa phương, chủ rừng hoặc cơ quan có thẩm quyền. Không nên tự đối đầu với người có hành vi vi phạm nếu có nguy cơ mất an toàn.
Mỗi cá nhân có thể làm gì để bảo vệ rừng?
Có thể tiết kiệm giấy, ưu tiên sản phẩm gỗ có nguồn gốc hợp pháp, không mua bán động vật hoang dã, không xả rác hoặc đốt lửa trái quy định khi vào rừng, tham gia trồng và chăm sóc cây xanh, đồng thời tuyên truyền cho người thân về giá trị của rừng.
Vì sao không thể chỉ trồng cây để thay thế hoàn toàn rừng tự nhiên bị mất?
Cây trồng mới có ý nghĩa quan trọng, nhưng cần nhiều thời gian để hình thành hệ sinh thái phức tạp. Rừng tự nhiên thường có đa dạng loài, cấu trúc nhiều tầng, đất rừng, nguồn gen và các mối quan hệ sinh thái tích lũy qua thời gian dài. Vì vậy, bảo vệ rừng tự nhiên phải đi đôi với trồng mới và phục hồi rừng.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: