1. Sáng chế bị mất tính mới bởi chính nó được hiểu như thế nào?
Trong Luật Sở hữu trí tuệ 2005, quy định về tính mới của sáng chế rõ ràng cho thấy rằng sự mất tính mới của một sáng chế có thể xảy ra do chính nó. Điều này có thể xảy ra trong hai trường hợp sau đây: Thứ nhất, sáng chế đã bị tiết lộ công khai trước khi đơn đăng ký sáng chế được nộp. Khi một sáng chế được tiết lộ công khai trước khi đăng ký, điều này có nghĩa là nó đã được công khai và trở nên đối tượng của kiến thức công chúng trước khi người sở hữu nộp đơn đăng ký. Trong trường hợp này, sáng chế đã không còn tính mới vì nó đã được biết đến rộng rãi trước khi được bảo vệ bằng quyền sở hữu trí tuệ. Thứ hai, sáng chế không nằm trong các trường hợp ngoại lệ được xem là không bị mất tính mới. Một số quy định cho phép những trường hợp đặc biệt, trong đó sáng chế vẫn được coi là mới mẻ dù đã có một số hình thức tiết lộ. Các trường hợp ngoại lệ này có thể liên quan đến các hoạt động như triển khai thử nghiệm, trình diễn công khai tại các hội chợ, triển lãm hoặc hội nghị chuyên ngành. Trong những trường hợp này, sáng chế vẫn được xem là mới mẻ và có thể được bảo vệ bởi quyền sở hữu trí tuệ. Cụ thể:
Hình thức bộc lộ công khai
- Hình thức bộc lộ công khai của một sáng chế được quy định trong Điều 60.1 của Luật Sở hữu trí tuệ là khi nó được sử dụng hoặc mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác và đáp ứng các điều kiện sau đây:
+ Phạm vi không gian: sáng chế có thể bộc lộ công khai trong nước hoặc ở nước ngoài.
+ Phạm vi thời gian: sáng chế có thể bị bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn đăng ký sáng chế hoặc trước ngày ưu tiên (nếu đơn đăng ký sáng chế được hưởng quyền ưu tiên).
Ví dụ, nếu sáng chế đã được đề cập trong một đơn sáng chế khác được nộp trước, thì sáng chế được nộp sau đó sẽ bị coi là không còn tính mới và không đáp ứng điều kiện để đăng ký bảo hộ.
- Tuy nhiên, Luật Sở hữu trí tuệ đã được sửa đổi vào năm 2022 không liệt kê cụ thể các trường hợp bộc lộ công khai sáng chế như trong luật cũ. Chẳng hạn, không còn quy định rõ ràng rằng việc công bố sáng chế trong báo cáo khoa học, trưng bày tại cuộc triển lãm quốc gia của Việt Nam hoặc tại cuộc triển lãm quốc tế chính thức sẽ được coi là bộc lộ công khai. Để xác định xem một sáng chế có tính mới hay không, cần so sánh và đối chiếu với các đối chứng cụ thể. Các đối chứng này không chỉ giới hạn trong phạm vi các đăng ký sáng chế và văn bằng bảo hộ trong nước và nước ngoài, mà còn bao gồm cả công trình khoa học và tài liệu nghiên cứu trong lĩnh vực tương tự. Khi sử dụng các tài liệu đối chứng này, không được kết hợp từng phần riêng lẻ yêu cầu bảo hộ, mà phải đánh giá tổng thể.
- Lưu ý rằng, dù đã bộc lộ trong đơn đăng ký trước, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ không bị coi là mất tính mới theo luật mới năm 2022. Cụ thể, nếu sáng chế bị bộc lộ trong một đơn đăng ký sáng chế khác có ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên sớm hơn những sáng chế được công bố vào hoặc sau ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên của đơn đăng ký sáng chế đó, thì sáng chế đó không bị coi là mất tính mới. Điều này là một bổ sung theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022. Ví dụ cụ thể: Sáng chế 1 được nộp đơn vào ngày 1/12/2021 và được công bố vào ngày 5/3/2023; sáng chế 2 tương tự sáng chế 1 được nộp đơn vào ngày 4/5/2022. Khi thẩm định đơn đăng ký sáng chế, tính mới của sáng chế 2 không bị mất đi dù đã được công bố trong đơn đăng ký trước, vì đơn đó được công bố sau ngày nộp đơn của đơn đăng ký sáng chế 2.
Ngoại lệ không bị coi là mất tính mới của sáng chế
Ngoại lệ không bị coi là mất tính mới của sáng chế đó là một khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực Sở hữu trí tuệ. Các quy định liên quan đến ngoại lệ này được quy định trong Khoản 2, 3 và 4 của Điều 60 trong Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, và Điều 86 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 đã được sửa đổi bởi Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022. Các trường hợp không được coi là mất tính mới, mặc dù đã được tiết lộ trước đó, bao gồm:
- Chỉ có một số người có hạn được biết và có nghĩa vụ giữ bí mật về sáng chế đó. Điều này đảm bảo rằng thông tin về sáng chế không được công khai và vẫn được xem là mới trong ngữ cảnh của luật sở hữu trí tuệ.
- Quyền đăng ký sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, sáng chế không bị coi là mất tính mới khi được công bố bởi người có quyền đăng ký hoặc thông qua người được người có quyền đăng ký cho biết một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Tuy nhiên, để đáp ứng điều kiện này, đơn đăng ký sáng chế phải được nộp trong thời hạn mười hai (12) tháng kể từ ngày công bố. Điều này có nghĩa là Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 đã tăng thời gian nộp đơn đăng ký từ 6 tháng lên 12 tháng, áp dụng cho đơn đăng ký sáng chế phải được nộp tại Việt Nam.
- Sáng chế được tiết lộ trong đơn đăng ký sở hữu công nghiệp hoặc văn bằng bảo hộ sở hữu công nghiệp do cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp công bố. Điều này chỉ áp dụng trong trường hợp công bố không tuân thủ quy định của pháp luật hoặc đơn đăng ký được nộp bởi người không có quyền đăng ký. Đây là một quy định mới được thêm vào Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022.
Để đảm bảo một sáng chế được bảo hộ, việc xác định tính mới của nó là vô cùng quan trọng và đòi hỏi một quá trình phức tạp. Do đó, trước khi quyết định đăng ký một sáng chế, chủ sở hữu cần phải kiểm tra tính mới của sáng chế mà họ sở hữu. Điều này giúp đảm bảo rằng sáng chế vẫn chưa được tiết lộ công khai và có sự khác biệt đáng kể so với những sáng chế đã được bảo hộ trước đó.
2. Hình thức bảo hộ đối với sáng chế vừa có tính mới, trình độ sáng tạo và vừa có khả năng áp dụng công nghiệp ?
Sáng chế, khi vừa mang tính mới lạ, vừa có tính sáng tạo và khả năng áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp, sẽ được bảo hộ theo hình thức nào? Phần 1, Điều 58 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 quy định những điều kiện chung đối với việc bảo hộ sáng chế như sau: Điều kiện chung đối với việc bảo hộ sáng chế
- Sáng chế sẽ được bảo hộ thông qua việc cấp Bằng độc quyền sáng chế nếu nó đáp ứng các điều kiện sau đây:
+ Có tính mới: Sáng chế phải mang tính mới lạ, không được tiết lộ trước đó công khai trong hay ngoài nước.
+ Có tính sáng tạo: Sáng chế phải có mức độ sáng tạo đủ để được công nhận là một đóng góp mới trong lĩnh vực đó.
+ Có khả năng áp dụng công nghiệp: Sáng chế phải có khả năng được áp dụng trong việc sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
- Sáng chế sẽ được bảo hộ thông qua việc cấp Bằng độc quyền giải pháp hữu ích nếu nó không phải là hiểu biết thông thường và đáp ứng các điều kiện sau đây:
+ Có tính mới: Sáng chế phải mang tính mới lạ và không được tiết lộ trước đó công khai trong hay ngoài nước.
+ Có khả năng áp dụng công nghiệp: Sáng chế phải có khả năng được áp dụng trong việc sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
Vì vậy, chỉ những sáng chế mới lạ, có tính sáng tạo và khả năng áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp mới được bảo hộ thông qua việc cấp Bằng độc quyền sáng chế.
3. Các đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế?
Theo Điều 59 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, có tổng cộng 07 đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế. Các đối tượng này được định nghĩa và liệt kê rõ ràng trong quy định.
- Đối tượng đầu tiên là "phát minh, lý thuyết khoa học, phương pháp toán học". Điều này có nghĩa là những phát minh khoa học, lý thuyết và phương pháp toán học không được bảo hộ dưới hình thức sáng chế. Tiếp theo, sơ đồ, kế hoạch, quy tắc và phương pháp để thực hiện các hoạt động trí óc, huấn luyện vật nuôi, thực hiện trò chơi, kinh doanh cũng không được bảo hộ. Chương trình máy tính cũng thuộc danh sách này, tức là không thể đăng ký sáng chế cho các phần mềm hoặc chương trình máy tính.
- Cách thức thể hiện thông tin cũng là một đối tượng không được bảo hộ. Điều này ám chỉ rằng việc biểu diễn thông tin một cách độc đáo hoặc sáng tạo không đủ để đạt được bảo hộ sáng chế. Giải pháp chỉ mang đặc tính thẩm mỹ cũng không được bảo hộ. Điều này có nghĩa là những giải pháp hoặc thiết kế chỉ có tính thẩm mỹ mà không có tính chất công nghệ không thể được bảo hộ sáng chế. Các giống thực vật và giống động vật cũng không thuộc danh sách đối tượng được bảo hộ. Điều này có nghĩa là không thể đăng ký sáng chế cho các giống thực vật hoặc giống động vật.
- Quy trình sản xuất thực vật, động vật chủ yếu mang bản chất sinh học mà không phải là quy trình vi sinh cũng không được bảo hộ. Cuối cùng, phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và chữa bệnh cho người và động vật cũng không được bảo hộ. Điều này có nghĩa là không thể đăng ký sáng chế cho các phương pháp y tế hoặc thú y.
Tóm lại, Điều 59 của Luật Sở hữu trí tuệ 2005 quy định rõ ràng về 07 đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế. Quy định này giúp định rõ giới hạn và phạm vi của bảo hộ sáng chế, bảo vệ quyền lợi và khuyến khích sự sáng tạo trong lĩnh vực trí tuệ.
Xem thêm >>> Sáng chế là gì ? Khái niệm sáng chế và phân loại sáng chế
Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc vấn đề pháp lý, chúng tôi mong muốn được hỗ trợ quý khách một cách đầy đủ và đáng tin cậy. Để giải quyết những vấn đề này một cách nhanh chóng và kịp thời, chúng tôi khuyến khích quý khách liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua hotline: 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn.