- 1. Sơ đồ Hoocne là gì? Khái niệm và ý nghĩa trong toán học
- 2. Hướng dẫn chi tiết cách chia đa thức bằng sơ đồ Hoocne
- Bước 1. Viết các hệ số của đa thức
- Bước 2. Xác định giá trị a
- Bước 3. Hạ hệ số đầu tiên
- Bước 4. Thực hiện phép nhân và phép cộng liên tiếp
- Bước 5. Đọc kết quả
- Ví dụ minh họa
- 3. Quy tắc đầu rơi nhân ngang cộng chéo trong sơ đồ Hoocne
- Đầu rơi
- Nhân ngang
- Cộng chéo
- 4. Ứng dụng của sơ đồ Hoocne trong giải toán phổ thông
- 5. Các trường hợp đặc biệt và lưu ý khi sử dụng sơ đồ Hoocne
- 6. Cách sử dụng lược đồ Horner bằng tay và bằng máy tính
- 6.1. Sử dụng kiến thức Toán học
- 6.2. Sử dụng máy tính CASIO
- 7. Một số bài tập trắc nghiệm vận dụng
- 8. Câu hỏi thường gặp về lược đồ Hoocne
1. Sơ đồ Hoocne là gì? Khái niệm và ý nghĩa trong toán học
Sơ đồ Hoocne (Horner) là một phương pháp tính toán trong đại số dùng để chia một đa thức cho nhị thức bậc nhất có dạng x − a. Thay vì phải thực hiện phép chia đa thức theo cách đặt tính truyền thống với nhiều bước biến đổi, sơ đồ Hoocne chỉ làm việc với các hệ số của đa thức nên quá trình tính toán trở nên ngắn gọn, rõ ràng và hạn chế sai sót.
Phương pháp này được đặt theo tên nhà toán học William George Horner. Tuy nhiên, nhiều tài liệu lịch sử cho thấy những nguyên lý của thuật toán đã được nghiên cứu và sử dụng từ rất sớm bởi các nhà toán học khác. Ngày nay, sơ đồ Hoocne được xem là một trong những thuật toán kinh điển của đại số và vẫn được sử dụng rộng rãi trong toán học cũng như khoa học máy tính.
Về bản chất, sơ đồ Hoocne sắp xếp lại cách tính giá trị của đa thức theo một trình tự liên tiếp. Thay vì tính từng lũy thừa của biến rồi nhân với hệ số tương ứng, các phép nhân và phép cộng được thực hiện nối tiếp nhau. Nhờ vậy, số lượng phép tính giảm đáng kể, đặc biệt khi làm việc với các đa thức có bậc cao.
Trong chương trình Toán phổ thông, sơ đồ Hoocne chủ yếu được sử dụng để:
- Chia đa thức cho nhị thức dạng x − a.
- Tìm đa thức thương và số dư của phép chia.
- Kiểm tra một số có phải là nghiệm của đa thức hay không.
- Phân tích đa thức thành nhân tử khi đã biết trước một nghiệm.
- Hỗ trợ giải phương trình bậc ba, bậc bốn và một số bài toán về hàm số.
Một ưu điểm nổi bật của sơ đồ Hoocne là chỉ cần ghi các hệ số của đa thức mà không phải viết lại các hạng tử chứa biến sau mỗi bước tính. Điều này giúp bài làm gọn hơn, tốc độ tính nhanh hơn và giảm đáng kể khả năng nhầm dấu hoặc viết sai lũy thừa của biến.
Sơ đồ Hoocne còn có mối liên hệ chặt chẽ với định lý Bézout. Theo định lý này, nếu chia đa thức f(x) cho x − a thì số dư của phép chia chính là giá trị f(a).
Điều đó có nghĩa là:
- Nếu số dư bằng 0 thì a là nghiệm của đa thức và đa thức chia hết cho x − a.
- Nếu số dư khác 0 thì a không phải là nghiệm của đa thức.
Nhờ mối liên hệ này, học sinh có thể dễ dàng kiểm tra kết quả phép chia hoặc xác định nhanh một nghiệm của đa thức trước khi tiến hành phân tích thành nhân tử.
Có thể thấy, sơ đồ Hoocne không chỉ là một kỹ thuật tính toán mà còn giúp học sinh hình thành tư duy giải toán theo quy trình. Mỗi bước đều được thực hiện theo một quy tắc cố định, từ đó rèn luyện khả năng suy luận logic, tính cẩn thận và kỹ năng xử lý các bài toán đại số một cách khoa học.
2. Hướng dẫn chi tiết cách chia đa thức bằng sơ đồ Hoocne
Sơ đồ Hoocne được áp dụng khi chia một đa thức cho nhị thức có dạng x − a. Muốn thực hiện đúng, học sinh cần xác định chính xác giá trị a rồi lần lượt tính các hệ số theo quy tắc của sơ đồ.
Bước 1. Viết các hệ số của đa thức
Trước tiên, viết các hệ số của đa thức bị chia theo thứ tự từ bậc cao xuống bậc thấp.
Nếu đa thức bị khuyết một hạng tử nào đó thì phải ghi thêm hệ số 0 vào đúng vị trí của hạng tử bị thiếu.
Ví dụ:
f(x) = 2x⁴ − 3x² + 5
Do không có hạng tử x³ và x nên dãy hệ số phải viết là:
2; 0; −3; 0; 5
Nếu bỏ quên các số 0 này thì toàn bộ kết quả phía sau sẽ bị sai.
Bước 2. Xác định giá trị a
Nếu số chia là:
- x − 2 thì a = 2.
- x + 5 thì a = −5.
Đây là bước học sinh rất dễ nhầm dấu. Cần nhớ rằng giá trị đưa vào sơ đồ luôn là nghiệm của nhị thức chia.
Ví dụ:
x + 3 = x − (−3)
nên a = −3.
Bước 3. Hạ hệ số đầu tiên
Hệ số đầu tiên của đa thức được giữ nguyên và đưa xuống dòng dưới.
Đây cũng là hệ số đầu tiên của đa thức thương.
Bước 4. Thực hiện phép nhân và phép cộng liên tiếp
Lấy hệ số vừa hạ xuống nhân với a.
Sau đó cộng kết quả với hệ số kế tiếp ở dòng trên.
Kết quả thu được lại ghi xuống dòng dưới.
Tiếp tục thực hiện theo đúng quy trình này cho đến hết bảng.
Bước 5. Đọc kết quả
Các số ở dòng dưới, trừ số cuối cùng, chính là các hệ số của đa thức thương.
Số cuối cùng là số dư của phép chia.
Ví dụ minh họa
Thực hiện phép chia:
x⁴ − 2x³ − 3x² + 7x − 2
cho
x + 3.
Ta có:
x + 3 = x − (−3)
nên a = −3.
Các hệ số của đa thức là:
1; −2; −3; 7; −2.
Thực hiện lần lượt:
- Hạ 1 xuống.
- (−3) × 1 = −3; cộng với −2 được −5.
- (−3) × (−5) = 15; cộng với −3 được 12.
- (−3) × 12 = −36; cộng với 7 được −29.
- (−3) × (−29) = 87; cộng với −2 được 85.
Dòng kết quả là:
1; −5; 12; −29; 85.
Vì vậy:
- Đa thức thương là x³ − 5x² + 12x − 29.
- Số dư là 85.
Ta viết được:
x⁴ − 2x³ − 3x² + 7x − 2 = (x + 3)(x³ − 5x² + 12x − 29) + 85.
Qua ví dụ trên có thể thấy sơ đồ Hoocne giúp rút ngắn rất nhiều bước tính so với phép chia đa thức thông thường, đồng thời hạn chế việc viết lặp lại các hạng tử chứa biến.
3. Quy tắc đầu rơi nhân ngang cộng chéo trong sơ đồ Hoocne
Để học sinh dễ ghi nhớ cách thực hiện sơ đồ Hoocne, giáo viên thường hướng dẫn bằng quy tắc quen thuộc:
"Đầu rơi, nhân ngang, cộng chéo."
Đây là cách ghi nhớ ngắn gọn nhưng phản ánh đầy đủ toàn bộ quy trình tính toán của sơ đồ Hoocne.
Đầu rơi
"Đầu rơi" nghĩa là hạ nguyên hệ số đầu tiên của đa thức xuống dòng dưới mà không cần thực hiện phép tính nào.
Đây là điểm bắt đầu của toàn bộ sơ đồ và cũng là hệ số đầu tiên của đa thức thương.
Ví dụ:
Dãy hệ số là:
2; −3; 5; 1
thì số 2 được hạ xuống ngay dòng dưới.
Nhân ngang
Sau khi đã có số đầu tiên ở dòng dưới, lấy số đó nhân với giá trị a đặt ở đầu sơ đồ.
Ví dụ:
a = 2
Hệ số vừa hạ xuống là 3.
Ta tính:
2 × 3 = 6.
Cộng chéo
Lấy kết quả vừa nhân được cộng với hệ số tiếp theo của đa thức ở dòng trên.
Nếu hệ số kế tiếp là −4 thì:
6 + (−4) = 2.
Số 2 này tiếp tục được ghi xuống dòng dưới và trở thành cơ sở để thực hiện phép nhân ở bước tiếp theo.
Quy trình này lặp lại liên tục cho đến khi tính xong toàn bộ các cột của sơ đồ.
Có thể tóm tắt quy trình như sau:
- Hạ hệ số đầu tiên xuống.
- Nhân với a.
- Cộng với hệ số kế tiếp.
- Ghi kết quả xuống.
- Tiếp tục lặp lại cho đến hết bảng.
Khi thực hiện nhiều lần, học sinh sẽ nhận thấy sơ đồ Hoocne luôn tuân theo một quy luật cố định. Chính vì vậy, phương pháp này rất dễ nhớ, dễ thực hành và đặc biệt phù hợp khi làm bài thi trong thời gian ngắn.
So với phép chia đa thức theo cách đặt tính truyền thống, quy tắc "đầu rơi, nhân ngang, cộng chéo" mang lại nhiều ưu điểm:
- Giảm số bước trình bày.
- Chỉ thao tác với các hệ số nên bài làm ngắn gọn.
- Hạn chế nhầm lẫn dấu và sai sót khi trừ đa thức.
- Tính toán nhanh hơn đối với các đa thức bậc cao.
- Giúp học sinh hình thành tư duy thực hiện theo quy trình logic.
Tuy nhiên, để áp dụng đúng quy tắc này, học sinh cần lưu ý hai điểm quan trọng. Thứ nhất, luôn xác định đúng giá trị a từ nhị thức chia. Thứ hai, nếu đa thức bị khuyết hạng tử thì phải bổ sung hệ số 0 vào đúng vị trí trước khi lập sơ đồ. Chỉ cần sai một trong hai bước này thì toàn bộ kết quả của phép chia sẽ không còn chính xác.
4. Ứng dụng của sơ đồ Hoocne trong giải toán phổ thông
Sơ đồ Hoocne không chỉ được sử dụng để chia đa thức mà còn là một công cụ hữu ích trong nhiều dạng toán xuất hiện ở chương trình trung học phổ thông. Khi nắm vững phương pháp này, học sinh có thể giải quyết nhiều bài toán nhanh hơn, trình bày ngắn gọn hơn và hạn chế sai sót trong quá trình tính toán.
- Dùng để chia đa thức cho nhị thức bậc nhất
Đây là ứng dụng cơ bản và phổ biến nhất của sơ đồ Hoocne.
Khi cần chia đa thức f(x) cho nhị thức có dạng x − a, thay vì thực hiện phép chia đặt tính dài, học sinh chỉ cần lập bảng các hệ số rồi áp dụng quy tắc "đầu rơi, nhân ngang, cộng chéo". Kết quả thu được gồm đa thức thương và số dư của phép chia.
Đối với các đa thức có bậc cao, sơ đồ Hoocne giúp tiết kiệm đáng kể thời gian làm bài.
- Kiểm tra một số có phải là nghiệm của đa thức hay không
Theo định lý Bézout, khi chia đa thức f(x) cho x − a thì số dư chính bằng giá trị f(a).
Vì vậy:
- Nếu số dư bằng 0 thì a là nghiệm của đa thức.
- Nếu số dư khác 0 thì a không phải là nghiệm.
Đây là cách kiểm tra nghiệm rất nhanh mà không cần thay trực tiếp giá trị của biến vào đa thức.
Ví dụ, muốn kiểm tra x = 2 có phải nghiệm của đa thức hay không, học sinh chỉ cần lập sơ đồ Hoocne với a = 2. Nếu số cuối cùng bằng 0 thì kết luận ngay x = 2 là nghiệm.
- Phân tích đa thức thành nhân tử
Sau khi tìm được một nghiệm của đa thức, sơ đồ Hoocne giúp xác định ngay đa thức thương.
Khi đó đa thức ban đầu được viết dưới dạng:
f(x) = (x − a)g(x)
Trong đó g(x) là đa thức thương thu được từ sơ đồ.
Đây là bước rất quan trọng khi giải các phương trình bậc ba hoặc bậc bốn.
Ví dụ, nếu biết x = −1 là nghiệm của đa thức thì ta chia đa thức cho x + 1 bằng sơ đồ Hoocne để tìm đa thức còn lại, sau đó tiếp tục giải phương trình có bậc thấp hơn.
- Hỗ trợ giải phương trình bậc cao
Đối với các phương trình bậc ba hoặc bậc bốn có nghiệm nguyên hoặc nghiệm hữu tỉ, học sinh thường thực hiện theo trình tự sau:
- Tìm một nghiệm thích hợp bằng cách thử các giá trị đơn giản.
- Dùng sơ đồ Hoocne để chia đa thức cho x − a.
- Thu được phương trình có bậc thấp hơn.
- Tiếp tục giải phương trình còn lại bằng các phương pháp quen thuộc.
Cách làm này giúp biến một bài toán phức tạp thành nhiều bài toán đơn giản hơn.
- Hỗ trợ giải bài toán về hàm số
Trong chương trình lớp 12, sơ đồ Hoocne còn được sử dụng khi biến đổi các hàm phân thức.
Sau khi chia đa thức tử cho đa thức mẫu, học sinh dễ dàng đưa hàm số về dạng thích hợp để:
- Xác định tiệm cận xiên.
- Khảo sát và vẽ đồ thị.
- Tính giới hạn của hàm số.
Nhờ đó, nhiều phép biến đổi đại số trở nên ngắn gọn và trực quan hơn.
- Hỗ trợ tính giới hạn
Ở một số bài toán giới hạn có xuất hiện đa thức bậc cao, sơ đồ Hoocne giúp phân tích đa thức thành nhân tử chứa x − a để rút gọn biểu thức.
Sau khi rút gọn, việc tính giới hạn trở nên đơn giản hơn rất nhiều.
Có thể thấy, sơ đồ Hoocne không chỉ là một kỹ thuật chia đa thức mà còn là công cụ hỗ trợ hiệu quả trong nhiều chuyên đề như phương trình, phân tích đa thức, hàm số và giới hạn. Vì vậy, đây là kiến thức học sinh nên thành thạo ngay từ khi bắt đầu học về đa thức.
5. Các trường hợp đặc biệt và lưu ý khi sử dụng sơ đồ Hoocne
Mặc dù sơ đồ Hoocne có quy trình thực hiện khá đơn giản, học sinh vẫn cần chú ý một số trường hợp đặc biệt để tránh những lỗi thường gặp.
- Không được bỏ qua hệ số của hạng tử bị khuyết
Đây là lỗi phổ biến nhất khi lập sơ đồ.
Nếu đa thức thiếu một hạng tử nào đó thì phải điền hệ số 0 vào đúng vị trí.
Ví dụ:
f(x) = 2x⁴ − 3x² + 5
Không được viết dãy hệ số là:
2; −3; 5
Mà phải viết đầy đủ:
2; 0; −3; 0; 5
Nếu thiếu các số 0 này thì các cột sẽ bị lệch và toàn bộ kết quả sẽ sai.
- Xác định đúng giá trị a
Giá trị đưa vào sơ đồ không phải là số đứng sau dấu cộng hoặc dấu trừ, mà là nghiệm của nhị thức chia.
Cần nhớ:
- Chia cho x − 5 thì a = 5.
- Chia cho x + 5 thì a = −5.
Đây là lỗi rất dễ mắc trong các bài kiểm tra và bài thi.
- Chỉ áp dụng trực tiếp cho số chia dạng x − a
Sơ đồ Hoocne chuẩn chỉ dùng khi số chia có hệ số của x bằng 1.
Nếu số chia là:
2x − 3
thì cần biến đổi:
2x − 3 = 2(x − 3/2)
Sau đó áp dụng sơ đồ Hoocne với:
a = 3/2.
Lưu ý rằng đa thức thương cuối cùng phải được điều chỉnh theo hệ số của số chia để có kết quả chính xác.
- Kiểm tra số dư sau khi hoàn thành
Số cuối cùng của sơ đồ luôn là số dư.
Nếu bài toán yêu cầu chia hết mà số dư khác 0 thì cần kiểm tra lại toàn bộ các bước tính, đặc biệt là:
- Giá trị a.
- Dấu của các hệ số.
- Các phép nhân và phép cộng.
Việc kiểm tra ngay sau khi hoàn thành sẽ giúp phát hiện sai sót trước khi trình bày đáp án.
- Cẩn thận với các hệ số âm và phân số
Trong quá trình tính toán, các hệ số có thể là số âm hoặc phân số.
Khi đó, học sinh nên thực hiện lần lượt từng phép nhân rồi mới đến phép cộng, tránh tính nhẩm quá nhanh dẫn đến nhầm dấu.
Đối với các bài toán có hệ số phức tạp, nên trình bày đầy đủ các bước để dễ kiểm tra lại kết quả.
- Luyện tập thường xuyên để hình thành phản xạ
Sơ đồ Hoocne là một thuật toán có quy trình cố định. Khi thực hành nhiều lần, học sinh sẽ dần hình thành phản xạ tính toán nhanh và chính xác.
Ban đầu nên luyện với các đa thức bậc hai và bậc ba. Sau khi thành thạo, có thể chuyển sang các đa thức bậc cao hoặc các bài toán kết hợp nhiều kiến thức khác.
6. Cách sử dụng lược đồ Horner bằng tay và bằng máy tính
6.1. Sử dụng kiến thức Toán học
Sơ đồ Horner (Hoocne/ Hoắc - le/ Hắc - le) dùng để tìm đa thức thương và dư trong phép chia đa thức f(x) cho đa thức x - α , khi đó ta thực hiện như sau:
Giả sử cho đa thức

Khi đó đa thức thương và đa thức dư được xác định theo lược đồ sau:

Ta được cách làm theo các bước như sau:
Bước 1: Sắp xếp các hệ số của đa thức f(x) theo ẩn giảm dần và đặt số vào cột đầu tiên của hàng thứ 2. Nếu trong đa thức mà khuyết ẩn nào đó thì ta coi hệ số của nó bằng 0 và vẫn phải điền vào lược đồ.
Bước 2: Cột thứ 2 của hàng 2 ta hạ hệ số a0 ở hàng trên xuống. Đây chính là hệ số đầu tiên của g(x) tìm được, tức là .
Bước 3: Lấy số nhân với hệ số vừa tìm được ở hàng 2 rồi cộng chéo với hệ số hàng 1 (Ví dụ nếu ta muốn tìm hệ số b1 ở hàng thứ hai, trước tiên ta sẽ lấy
nhân với hệ số b0 sau đó cộng với hệ số a1 ở hàng trên; tương tự như vậy nếu ta muốn tìm hệ số b2 ở hàng thứ hai, trước tiên ta sẽ lấy
nhân với hệ số b1 sau đó cộng với hệ số a2 ở hàng trên,….)
Quy tắc nhớ: NHÂN NGANG, CỘNG CHÉO.
Bước 4: Cứ tiếp tục như vậy cho tới hệ số cuối cùng và kết quả ta sẽ có
hay

* Chú ý:
+ Bậc của đa thức g(x) luôn nhỏ hơn bậc của đa thức f(x) 1 đơn vị vì đa thức chia x- a có bậc là 1.
+ Nếu r = 0 thì đa thức f(x) chia hết cho đa thức g(x) và x = a sẽ là một nghiệm của đa thức f(x). Trong trường hợp này chính là phân tích đa thức thành nhân tử. Để tìm được , ta sẽ nhẩm một nghiệm nguyên của đa thức f(x),
chính là nghiệm mà ta vừa nhẩm được.
6.2. Sử dụng máy tính CASIO
Thuật giải này sẽ rất hữu ích khi đa thức của chúng ta có bậc lớn hoặc hệ số lớn hoặc số “xấu”
Giả sử mình cần tìm thương và dư trong phép chia đa thức cho đa thức g(x) = x +1 bằng máy tính CASIO fx-580VN X
Bước 1. Lập bảng như hình bên dưới (nếu bạn có trí nhớ tốt thì nhớ luôn trong đầu mà không cần lập bảng)
.png)
Bước 2. Nhập hệ số đầu tiên của dòng dưới => rồi nhấn phím =

Bước 3. Nhấn phím AC => rồi nhập cAns+X, c ở đây là -1

Bước 4. Nhấn CALC rồi nhập hệ số thứ hai của dòng trên, ở đây là 0 sau đó nhấn phím = chúng ta sẽ thu được hệ số thứ hai của dòng dưới.

Bước 5. Thực hiện lại Bước 4 với các hệ số còn lại.



7. Một số bài tập trắc nghiệm vận dụng
Bài 1: Kết quả của phép chia ( 7x3 - 7x + 42 ):( x2 - 2x + 3 ) là ?
A. - 7x + 14 B. 7x + 14
C. 7x - 14 D. - 7x - 14
Lời giải:
Ta có phép chia
.png)
Chọn đáp án B.
Bài 2: Phép chia x3 + x2 - 4x + 7 cho x2 - 2x + 5 được đa thức dư là ?
A. 3x - 7. B. - 3x - 8.
C. - 15x + 7. D. - 3x - 7.
Lời giải
Ta có pchiai
.png)
Dựa vào kết quả của phép chia trên,, ta có đa thức dư là - 3x - 8.
Chọn đáp án B.
Bài 3: Hệ số a thỏa mãn để 4x2 - 6x + a chia hết có x - 3 là ?
A. a = - 18. B. a = 8.
C. a = 18. D. a = - 8.
Lời giải:
Ta có phép chia
.png)
Phép chia trên có số dư là ( a + 18 )
Để 4x2 - 6x + a chia hết có x - 3 ⇔ a + 18 = 0 ⇔ a = - 18.
Chọn đáp án A.
Bài 4: Thực hiện phép chia: (4x4 + x + 2x3 - 3x2) : (x2 + 1) ta được số dư là :
A. – x + 7
B. 4x2 + 2x - 7
C. 4x2 – 2x + 7
D. x – 7
Lời giải:
Ta có: 4x4 + x + 2x3 - 3x2 = 4x4 + 2x3 – 3x2 + x
.png)
Vậy: (4x4 + x + 2x3 - 3x2) = (4x2 + 2x – 7 ).(x2 +1) – x + 7
Chọn đáp án A
Bài 5: Thực hiện phép chia (3x3 + 2x + 1 ) : (x + 2) ta được đa thức dư là :
A. 10 B. -9
C. – 15 D. – 27
Lời giải:
Ta có:
.png)
Vậy số dư của phép chia đã cho là –27
Chọn đáp án D
Bài 6: Thực hiện phép chia (-4x4 + 5x2 + x ) : (x2 + x) ta được kết quả là:
A. – 4x4 + 5x2 + x = (x2 + x).(-4x2 - 4x + 9) - 6x
B. – 4x4 + 5x2 + x = (x2 + x).(4x2 + 4x + 9) + 12x
C. – 4x4 + 5x2 + x = (x2 + x).(-4x2 + 4x + 9) - 8x
D. – 4x4 + 5x2 + x = (x2 + x). ( 4x2 - 4x + 9) + 10x
Lời giải:
Ta có:
.png)
Vậy –4x4 + 5x2 + x = (x2 + x).(-4x2 + 4x + 9) - 8x
Chọn đáp án C
Bài 7: Cho phép chia: (x3 + 9x2 + 27x + 27) : (x + 3). Tìm khẳng định sai?
A. Đây là phép chia hết
B. Thương của phép chia là: (x + 3)2
C. Thương của phép chia là: x2 + 6x + 9
D. Số dư của phép chia là: x – 3 .
Lời giải:
Áp dụng hằng đẳng thức đáng nhớ:
(a + b)3 = a3 + 3a2b + 3ab2 + b3 ta được:
(x3 + 9x2 + 27x + 27) : (x + 3) = (x + 3)3 : (x + 3) = (x + 3)2 = x2 + 6x +9
Vậy phéo chia đã cho là phép chia hết có thương là: (x + 3)2 = x2 + 6x + 9.
Chọn đáp án D
Bài 8: Thực hiện phép chia: (x2y + 4xy + 3y ) : (x + 1) ta được thuơng là:
A. xy + 3 B. x + 3y
C. x + y + 3 D. y. (x + 3)
Lời giải:
Ta có: x2y + 4xy + 3y = y.(x2 + 4x + 3)
= y.[(x2 + x ) + (3x + 3)]
= y.[x.(x + 1) + 3(x + 1)]
= y.(x + 3).(x+1 )
Vậy: (x2y + 4xy + 3y ) : (x + 1) = y.(x + 3).(x + 1) : (x + 1) = y.(x + 3).
Chọn đáp án D
Bài 9: Tìm a để phép chia (x3 – 4x + a): (x – 2) là phép chia hết:
A. a = 0 B. a = 4
C. a = -8 D. a = 8
Lời giải:
Ta có:
.png)
Để phép chia đã cho là phép chia hết khi và chỉ khi phần dư bằng 0. Do đó, a =0
Chọn đáp án A
Bài 10: Làm tính chia: (9x3y2 + 10x4y5 - 8x2y2) : x2y2
A. 9x + 10x2y2 B. 9 + 10x2y2 - 8
C. 9x + 10x2y3 – 8 D. Đáp án khác
Lời giải:
Ta có: (9x3y2 + 10x4y5 - 8x2y2) : x2y2
= 9x3y2 : x2y2 + 10x4y5 : x2y2 - 8x2y2 : x2y2
= 9x + 10x2y3 - 8
Chọn đáp án C
8. Câu hỏi thường gặp về lược đồ Hoocne
Sơ đồ Hoocne và lược đồ Hoocne có khác nhau không?
Không. Hai cách gọi này đều chỉ cùng một phương pháp tính toán trong đại số. Trong sách giáo khoa và tài liệu tham khảo, tên gọi phổ biến là sơ đồ Hoocne, còn một số tài liệu sử dụng cụm từ lược đồ Hoocne. Về bản chất, hai thuật ngữ hoàn toàn giống nhau.
Sơ đồ Hoocne áp dụng cho những dạng phép chia nào?
Phương pháp này được sử dụng trực tiếp khi chia đa thức cho nhị thức bậc nhất có dạng x − a.
Nếu số chia có dạng ax + b với a khác 1 thì cần biến đổi về dạng thích hợp trước khi áp dụng sơ đồ.
Đối với phép chia cho đa thức bậc hai hoặc bậc cao hơn, học sinh thường sử dụng phương pháp chia đa thức thông thường.
Khi nào số dư của sơ đồ Hoocne bằng 0?
Số dư bằng 0 khi đa thức chia hết cho x − a.
Theo định lý Bézout, điều này cũng có nghĩa là a là nghiệm của đa thức.
Đây là dấu hiệu quan trọng để phân tích đa thức thành nhân tử hoặc giải phương trình bậc cao.
Vì sao phải thêm hệ số 0 khi đa thức bị khuyết hạng tử?
Việc thêm hệ số 0 giúp bảo đảm các hệ số được sắp xếp đúng theo thứ tự bậc của đa thức.
Nếu bỏ qua hệ số 0, các phép tính trong sơ đồ sẽ bị lệch cột và dẫn đến kết quả sai hoàn toàn.
Có thể dùng sơ đồ Hoocne để tính giá trị đa thức không?
Có. Ngoài việc chia đa thức, sơ đồ Hoocne còn là một cách tính nhanh giá trị của đa thức tại một điểm.
Khi thay giá trị a vào sơ đồ, số cuối cùng thu được chính là giá trị f(a). Đây cũng là cơ sở của định lý Bézout.
Làm thế nào để hạn chế sai sót khi sử dụng sơ đồ Hoocne?
Để tính chính xác, học sinh nên thực hiện theo các nguyên tắc sau:
- Viết đầy đủ các hệ số của đa thức, kể cả hệ số 0 của hạng tử bị khuyết.
- Xác định đúng giá trị a trước khi lập sơ đồ.
- Thực hiện đúng quy tắc "đầu rơi, nhân ngang, cộng chéo".
- Kiểm tra lại số dư sau khi hoàn thành.
- Không tính nhẩm quá nhanh khi xuất hiện nhiều hệ số âm hoặc phân số.
Khi nắm vững các nguyên tắc này và luyện tập thường xuyên, học sinh sẽ sử dụng sơ đồ Hoocne một cách thành thạo, góp phần giải nhanh và chính xác nhiều dạng toán đại số trong chương trình phổ thông.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung liên quan đến đa thức khác như: