1. Giớ thiệu về cây mã tiền

Cây mã tiền, còn được biết đến với các tên gọi khác như Phan mộc miết, Mắc sèn sứ, Củ chi, có tên khoa học là Strychnos pierriana A.W.Hill hoặc Strychonos nux vomina L. Tên dược liệu của cây là Semen Strychni. Cây mã tiền thuộc họ Mã tiền (Loganiaceae). Bộ phận của cây được sử dụng làm thuốc là hạt đã chín, sau đó được phơi hoặc sấy khô. Cây mã tiền là một loại cây thân gỗ cao từ 5 đến 12 mét, và có thể cao tới 25 mét, với cành phân nhánh từ 7 mét trở lên. Vỏ thân cây có màu xám trắng, cành non mịn, đôi khi có gai ở kẽ lá. Lá của cây mã tiền có dạng đơn, mọc đối xứng, mặt trên lá mịn và có 5 gân hình cung, cùng với các gân nhỏ hình mạng.

Cây mã tiền cho ra hoa tạo thành cụm ở kẽ lá đầu cành, có hình dạng tán ngù, mỗi cụm có 8-10 hoa, và 4-6 cụm này lại tạo thành một tán hoa. Hoa của cây có màu trắng hoặc vàng nhạt, và có mùi thơm. Quả của cây mã tiền có hình dạng cầu và có đường kính từ 2,5 đến 4cm. Khi quả chín, nó sẽ có màu vàng lục, bên trong chứa từ 1 đến 5 hạt có hình dạng tròn dẹt giống như chiếc khuy áo, với mặt trên lồi và mặt dưới lõm, và trên bề mặt của hạt có lông mượt bóng. Cây mã tiền mọc hoang ở các vùng núi trên khắp đất nước Việt Nam.

Cây mã tiền đã được sử dụng trong y học truyền thống và dược liệu từ lâu đời. Hạt của cây chứa các thành phần hoạt chất có tác dụng gây co thắt cơ, đặc biệt là trên hệ thần kinh. Tuy nhiên, do tính chất độc của nó, việc sử dụng cây mã tiền trong y học hiện đại phải được thực hiện cẩn thận và theo sự chỉ định của chuyên gia y tế.

Tác dụng của cây mã tiền mà không phải ai cũng biết

 

2. Thành phần

Hạt mã tiền chứa nhiều chất thuộc các nhóm khác nhau, bao gồm:

Alkaloid: Hạt mã tiền chứa nhiều alkaloid, trong đó strychnin chiếm khoảng 50% trong tổng số các alkaloid. Các alkaloid khác bao gồm brucin, α-colubrn, β-colubrin, vomicin, và pseudostrycbnin. Alkaloid là nhóm chất có tác dụng mạnh mẽ trên hệ thần kinh, đặc biệt là trên hệ thần kinh trung ương.

Dầu béo: Hạt mã tiền cũng chứa khoảng 4-5% dầu béo. Tuy nhiên, nếu để lâu, dầu béo này có thể bị khét và mất đi tính chất ban đầu.

Glycosid: Hạt mã tiền còn chứa một loại glycosid được gọi là loganin (hay loganoisid). Glycosid là một dạng hợp chất hóa học trong đó một đường đơn hoặc một nhóm đường được gắn liền với một phần khác của phân tử.

Nhiều chất khác: Ngoài ra, hạt mã tiền còn chứa các chất khác như acid loganic, stigmasterin và cycloartnol. Các chất này có vai trò và tác dụng khác nhau trong cây và có thể ảnh hưởng đến tính chất và hoạt tính của hạt mã tiền.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hoạt chất trong hạt mã tiền có tính độc. Do đó, khi sử dụng trong các bài thuốc chữa bệnh, cần phải biết cách chế biến để giảm độc tính và đảm bảo an toàn sử dụng. Việc chế biến và sử dụng hạt mã tiền trong y học phải tuân thủ các quy định và hướng dẫn của chuyên gia y tế để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

 

3. Thu hái và chế biến

Hạt mã tiền có thể được thu hái trực tiếp từ quả chín và sau đó được chế biến để sử dụng trong y học. Sau khi thu hái, hạt mã tiền có thể được phơi khô hoặc sấy khô để bảo quản. Hạt mã tiền có thể được sử dụng trực tiếp làm thuốc hoặc làm nguyên liệu để chiết xuất strychnine.

Trong y học cổ truyền, hạt mã tiền đã qua chế biến (hay còn gọi là Mã tiền chế) để giảm độc tính thông qua một số phương pháp khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến được sử dụng:

Phương pháp 1: Ngâm hạt mã tiền (củ chi) trong nước vo gạo trong khoảng 36 giờ cho đến khi mềm. Sau đó, lấy ra và cạo vỏ ngoài và mầm hạt, thái mỏng và sấy khô. Tiếp theo, hạt được tẩm dầu vừng qua đêm và sau đó được rang vàng đậm để loại bỏ dầu vừng dư thừa. Cuối cùng, hạt mã tiền được đóng gói trong lọ kín.

Phương pháp 2: Hạt mã tiền được cho vào dầu vừng và đun sôi cho đến khi hạt nổi lên. Sau đó, hạt được vớt ra, thái nhỏ và sấy khô.

Phương pháp 3: Hạt mã tiền được ngâm trong nước gạo qua đêm, sau đó vớt ra và rửa sạch. Hạt sau đó được nấu với nước cam thảo trong 3 giờ (tỷ lệ 100g hạt cho 400ml nước và 20g cam thảo). Khi hạt còn nóng, vỏ được bóc ra và mầm hạt được bỏ đi. Tiếp theo, đun dầu vừng cho sôi, và khi thấy hạt nổi lên, chúng được vớt ra ngay. Hạt mã tiền sau đó được thái nhỏ 2-3mm và sấy khô trước khi đóng gói trong lọ kín.

Phương pháp 4: Hạt mã tiền được cho vào cát nóng để rang cho đến khi lông cháy và vỏ nứt. Sau đó, hạt được lấy ra và sàng cát để loại bỏ vỏ và mầm. Hạt mã tiền sau đó có thể được thái nhỏ hoặc xay nhỏ thành bột và đựng trong lọ kín.

Các phương pháp chế biến trên được thực hiện nhằm giảm độc tính của hạt mã tiền và tăng tính an toàn khi sử dụng trong y học. Tuy nhiên, cần tuân thủ các quy định và hướng dẫn của chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng hạt mã tiền chế trong các bài thuốc.

 

4. Tác dụng của vị thuốc mã tiền

Tác dụng của cây mã tiền trong Y Học Hiện Đại gồm có:

- Hệ thần kinh: Cây mã tiền có tác dụng kích thích thần kinh với liều cao, gây co giật.

- Hệ tuần hoàn: Mã tiền có khả năng tăng huyết áp và co mạch máu ngoại vi.

- Hệ tiêu hóa: Cây mã tiền kích thích tiết dịch vị và tăng tốc độ chuyển hóa. Tuy nhiên, khi dùng sống có thể gây rối loạn tiêu hóa.

- Strychnine: Mã tiền chứa chất strychnine, có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, hô hấp và tim mạch. Strychnine gây co thắt cơ, nhưng nếu sử dụng với liều cao mà không cẩn thận có thể gây ngộ độc và thậm chí tử vong.

- Giảm ho và trừ đờm: Mã tiền có tác dụng giảm ho và giúp loại bỏ đờm.

- Kháng histamin: Trên thí nghiệm với loài thỏ, nước sắc từ cây mã tiền có khả năng kháng histamin, một chất gây phản ứng dị ứng.

- Kháng khuẩn và nấm: Nước sắc từ cây mã tiền đã được thử nghiệm và chứng minh có khả năng ức chế nhiều loại nấm, trực khuẩn và song cầu khuẩn.

Trong Y Học Hiện Đại, cây mã tiền được sử dụng như một loại thuốc kích thích thần kinh, tăng phản xạ tủy, tăng cường sức mạnh và dinh dưỡng cho cơ, và được sử dụng để điều trị các tình trạng như tê liệt, giảm nhu động ruột, đái dầm do cơ tròn bàng quang yếu không khép được và yếu bộ phận sinh dục.

Tác dụng của cây mã tiền trong Y Học Cổ Truyền gồm có:

- Tính vị: Cây mã tiền có vị đắng và tính hàn, và có độc tính rất mạnh.

- Quy kinh: Trong y học cổ truyền, cây mã tiền thuộc quy kinh Tỳ và Can.

- Công dụng: Cây mã tiền được sử dụng để giảm đau, thông kinh lạc, mạnh tỳ vị, mạnh gân cốt, giảm phù thũng và giảm sưng viêm.

- Chủ trị: Mã tiền được sử dụng để điều trị các tình trạng như đau nhức xương khớp, bại liệt, nhức mỏi tay chân, đau dây thần kinh, sưng, viêm nhiễm, mụn nhọt và nhiều bệnh lý khác.

Theo sách Y học trung trung tham tây lục, cây mã tiền có độc tính mạnh, có tác dụng khai thông kinh lạc và có hiệu quả thấm sâu vào khớp hơn các loại thuốc khác. Theo sách Bản thảo cương mục, cây mã tiền được sử dụng để chữa trị thương hàn nhiệt bệnh, hầu họng sưng đau, tiêu hòn cục và nhiều tình trạng khác.

 

5. Bảo quản

Mã tiền là một vị thuốc có độc tính cao và được xếp vào nhóm thuốc độc bảng A. Khi sử dụng mã tiền sống, độc tính của nó là rất mạnh. Tuy nhiên, sau khi được bào chế thành mã tiền chế, độc tính của thuốc giảm đi một chút và thuộc nhóm thuốc độc bảng B. Vì độc tính của mã tiền, nên nó nên được bảo quản riêng biệt và không nên chung với các loại thuốc khác. Điều này là để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng và tránh tình trạng nhầm lẫn khi lấy thuốc.

Mã tiền dễ bị hư hại và nấm mốc do độ ẩm. Do đó, khi bảo quản mã tiền, cần đặt nó ở nơi thoáng và khô ráo, tránh tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trực tiếp và độ ẩm cao. Ngoài ra, cần kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng mã tiền không bị hư hỏng hay nhiễm nấm mốc. Nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng như màu sắc thay đổi, mốc, hoặc mùi lạ, cần loại bỏ ngay lập tức vì nó có thể làm giảm hiệu quả và gây nguy hiểm khi sử dụng.

Tóm lại, mã tiền là một vị thuốc có độc tính cao và cần được bảo quản riêng biệt. Việc bảo quản mã tiền ở nơi thoáng và khô ráo là cần thiết để đảm bảo an toàn và độc tính của thuốc không bị ảnh hưởng.

Xem thêm >> Hà thủ ô đỏ là gì? Công dụng và cách dùng của Hà thủ ô đỏ