1. Thẩm quyền bổ nhiệm công chức vào ngạch Thẩm tra viên chính tại Tòa án nhân dân cấp cao?

Theo quy định, Thẩm tra viên là một công chức chuyên môn của Tòa án, đã từng làm Thư ký Tòa án ít nhất 5 năm và đã được đào tạo nghiệp vụ Thẩm tra viên. Để được bổ nhiệm vào ngạch Thẩm tra viên chính, Thẩm tra viên cần phải đáp ứng một số yêu cầu khác về tiêu chuẩn và điều kiện, mà đây là nhiệm vụ của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao để quy định. Vị trí Thẩm tra viên chính không chỉ yêu cầu kiến thức chuyên môn sâu rộng về pháp luật và quy trình tòa án, mà còn đòi hỏi khả năng phân tích, đánh giá và ra quyết định công bằng trong các vụ án quân sự quan trọng. Thẩm tra viên chính thường đảm nhận vai trò lãnh đạo và điều hành các hoạt động thẩm tra tại Tòa án quân sự trung ương, đồng thời phụ trách giám sát hoạt động của các thẩm tra viên khác và đảm bảo tính nhất quán và chất lượng công việc.

- Trong hệ thống Tòa án nhân dân cấp cao, việc bổ nhiệm công chức vào ngạch Thẩm tra viên chính được quy định theo Điều 93 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014, khoản 3. Điều này xác định thẩm quyền bổ nhiệm công chức vào ngạch Thẩm tra viên chính và các ngạch liên quan tại Tòa án nhân dân cấp cao.

- Thẩm tra viên là những công chức chuyên môn của Tòa án nhân dân, đã có kinh nghiệm làm Thư ký Tòa án ít nhất 5 năm trở lên. Họ được đào tạo về nghiệp vụ Thẩm tra viên và sau đó được bổ nhiệm vào ngạch Thẩm tra viên. Trong ngạch Thẩm tra viên, còn có các cấp bậc như Thẩm tra viên chính và Thẩm tra viên cao cấp. Tiêu chuẩn, điều kiện và việc thi nâng ngạch Thẩm tra viên được quy định bởi Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.

Quyền bổ nhiệm công chức vào ngạch Thẩm tra viên thuộc thẩm quyền của các cấp lãnh đạo Tòa án nhân dân. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền bổ nhiệm công chức vào ngạch Thẩm tra viên tại Tòa án nhân dân tối cao và cũng bổ nhiệm vào ngạch Thẩm tra viên cao cấp tại Tòa án nhân dân cấp cao, cũng như tại Tòa án quân sự trung ương.

- Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao và Chánh án Tòa án quân sự trung ương có thẩm quyền bổ nhiệm công chức vào các ngạch Thẩm tra viên và Thẩm tra viên chính tại Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án quân sự trung ương. Chánh án Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương cũng có thẩm quyền bổ nhiệm công chức vào các ngạch Thẩm tra viên và Thẩm tra viên chính tại Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, cũng như tại Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương.

Chánh án Tòa án quân sự quân khu và các cấp lãnh đạo tương đương có thẩm quyền bổ nhiệm công chức vào các ngạch Thẩm tra viên và Thẩm tra viên chính tại Tòa án quân sự quân khu và các cấp tương đương, cũng như tại Tòa án quân sự khu vực. Tổng kết lại, theo quy định trên, Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao có thẩm quyền bổ nhiệm công chức vào ngạch Thẩm tra viên chính tại Tòa án nhân dân cấp cao.

 

2. Nhiệm vụ của công chức được bổ nhiệm vào ngạch Thẩm tra viên chính Tòa án nhân dân cấp cao?

Công chức được bổ nhiệm vào ngạch Thẩm tra viên chính tại Tòa án nhân dân cấp cao có nhiệm vụ và quyền hạn được xác định theo khoản 4 Điều 93 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014. Thẩm tra viên chính có các nhiệm vụ và quyền hạn sau đây:

- Thẩm tra hồ sơ: Thẩm tra viên chính có trách nhiệm xem xét hồ sơ các vụ việc mà bản án hoặc quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, theo sự phân công của Chánh án Tòa án. Việc thẩm tra hồ sơ này nhằm đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định pháp luật.

- Kết luận và báo cáo: Thẩm tra viên chính phải kết luận về việc thẩm tra và báo cáo kết quả thẩm tra cho Chánh án Tòa án. Điều này giúp cung cấp thông tin và đánh giá chính xác về các vụ việc đã được thẩm tra.

- Thi hành án: Thẩm tra viên chính cũng tham gia vào công tác thi hành án và hỗ trợ Chánh án Tòa án trong việc thực hiện các nhiệm vụ thuộc thẩm quyền của Tòa án liên quan đến công tác thi hành án.

- Các nhiệm vụ khác: Thẩm tra viên chính có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ khác theo sự phân công của Chánh án Tòa án. Điều này có thể bao gồm các công việc hỗ trợ, nghiên cứu, đào tạo, và tham gia vào quá trình hoạt động của Tòa án.

Ngoài những nhiệm vụ và quyền hạn đã đề cập, công chức bổ nhiệm vào ngạch Thẩm tra viên chính tại Tòa án nhân dân cấp cao cũng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và Chánh án Tòa án trong việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của mình. Trong trường hợp vi phạm pháp luật, hình thức xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ được áp dụng tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, theo quy định của luật. Điều này nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và đảm bảo trách nhiệm của công chức trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình.

 

3. Có bao nhiêu Tòa án nhân dân cấp cao tại Việt Nam?

Theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 có hiệu lực từ ngày 01/6/2015, Việt Nam tổ chức hệ thống Tòa án nhân dân theo các cấp bậc sau đây: Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, Tòa án nhân dân huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương, và Tòa án quân sự. Từ ngày 14/05/2015, Ủy ban Thường vụ Quốc hội của Quốc hội khóa 13 đã thông qua nghị quyết thành lập thêm 3 Tòa án nhân dân cấp cao. Hiện nay, trên toàn quốc có tổng cộng 3 Tòa án nhân dân cấp cao, đặt tại Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh.

- Tòa án nhân dân cấp cao là cơ quan tư pháp cấp cao nhất trong hệ thống Tòa án nhân dân, có nhiệm vụ giám sát, kiểm soát và hướng dẫn công tác xét xử của các Tòa án nhân dân cấp dưới. Tòa án nhân dân cấp cao có quyền xem xét lại, kiểm tra và xác minh các vụ án đã được xét xử tại các Tòa án nhân dân cấp dưới, đồng thời giải quyết các vụ án mà pháp luật quy định hoặc do Luật sử dụng quyền tố cáo đặc biệt quyền tố cáo trước Tòa án nhân dân cấp cao.

Việc thành lập thêm 3 Tòa án nhân dân cấp cao là một bước phát triển quan trọng trong hệ thống Tòa án nhân dân của Việt Nam. Điều này sẽ tăng cường khả năng giám sát và kiểm soát của hệ thống tư pháp, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình xét xử và giải quyết các vụ án. Đồng thời, việc đặt các Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh cũng phản ánh sự phân bố địa lý của các cơ quan tư pháp cấp cao, đảm bảo tiện lợi trong việc tiếp cận và giải quyết vụ án của người dân trên khắp cả nước.

Xem thêm >>>  Thẩm quyền chánh án, phó chánh án toà án, thẩm phán, hội thẩm, thư ký toà án, thẩm tra viên?

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến nội dung hoặc vấn đề pháp lý trong bài viết, chúng tôi xin trân trọng gợi ý quý khách nên liên hệ trực tiếp đến hotline: 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng, đúng thời hạn. Chúng tôi hiểu rằng trong quá trình đọc và tiếp cận thông tin, có thể xuất hiện những thắc mắc và cần sự tư vấn chuyên môn để hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý được đề cập. Vì vậy, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ quý khách hàng bằng cách cung cấp thông tin chi tiết và thích hợp nhất. Chúng tôi luôn coi trọng sự hài lòng của quý khách hàng và cam kết đảm bảo rằng mọi thắc mắc của quý khách sẽ được giải quyết một cách nhanh chóng, kịp thời và chuyên nghiệp. Vì vậy, hãy liên hệ với chúng tôi ngay khi có bất kỳ vấn đề pháp lý nào trong bài viết hoặc cần sự tư vấn chuyên môn. Chúng tôi sẽ làm hết sức để đáp ứng nhu cầu của quý khách hàng.