Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung tại các văn bản hướng dẫn thi hành) đã quy định rõ về thẩm quyền khởi tố nhằm thiết lập sự phân định rạch ròi giữa các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, cũng như các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Các quy định này được xây dựng trên cơ sở nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, đồng thời đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo hướng chuyên nghiệp hóa, chuẩn hóa và nâng cao chất lượng hoạt động của các cơ quan tố tụng. Việc làm rõ thẩm quyền khởi tố không chỉ bảo đảm tính chính xác, kịp thời trong xử lý tội phạm mà còn là cơ sở để phòng ngừa oan sai, tránh lạm quyền và bảo vệ tốt hơn quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự.
1. Các cơ quan có thẩm quyền chung ra quyết định khởi tố vụ án hình sự
Pháp luật đã quy định một hệ thống phân quyền rõ ràng. Theo Khoản 1, Điều 153 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) thẩm quyền chung ra quyết định khởi tố vụ án hình sự thuộc về ba nhóm cơ quan sau:
- Cơ quan điều tra (CQĐT): Đây là nhóm cơ quan có thẩm quyền chính và phổ biến nhất.
- Viện kiểm sát (VKS): Viện kiểm sát có thẩm quyền khởi tố trong những trường hợp đặc biệt, chủ yếu mang tính kiểm soát và sửa sai.
- Các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra: Đây là các cơ quan có thẩm quyền hẹp, gắn liền với lĩnh vực quản lý chuyên ngành.
Việc pháp luật quy định ba nhóm cơ quan, thay vì chỉ giao cho một cơ quan duy nhất, thể hiện cơ chế phân quyền, kiểm soát và cân bằng ngay từ giai đoạn đầu của tố tụng hình sự. Viện kiểm sát (cơ quan công tố) và các cơ quan khác (như Kiểm lâm, Hải quan) có quyền khởi tố song song với Cơ quan điều tra (như Công an) nhằm đảm bảo tính khách quan, kịp thời và chống bỏ lọt tội phạm.
Một điểm thay đổi quan trọng của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 so với Bộ luật Tố tụng Hình sự 2003 (đã hết hiệu lực) là việc bỏ thẩm quyền khởi tố của Tòa án (Hội đồng xét xử). Quy định mới này nhằm đảm bảo Tòa án "tập trung hoàn thành tốt chức năng xét xử" , phân định rõ ràng chức năng công tố (của Viện kiểm sát) và chức năng xét xử (của Tòa án). Hiện nay, nếu tại phiên tòa phát hiện tội phạm mới, Hội đồng xét xử sẽ ra văn bản yêu cầu Viện kiểm sát xem xét, khởi tố vụ án.
2. Thẩm quyền của Cơ quan điều tra
Cơ quan điều tra (CQĐT) là lực lượng chủ yếu và có thẩm quyền khởi tố phổ biến nhất. Theo quy định tại Khoản 1, Điều 153 BLTTHS, CQĐT "quyết định khởi tố vụ án hình sự đối với tất cả vụ việc có dấu hiệu tội phạm", trừ những vụ việc thuộc thẩm quyền riêng của Viện kiểm sát hoặc các cơ quan khác.
Ví dụ, khi báo chí đưa tin về một vụ lừa đảo, Cơ quan Cảnh sát điều tra (ví dụ: Phòng Cảnh sát kinh tế) sẽ vào cuộc xác minh và nếu có đủ dấu hiệu, Thủ trưởng Cơ quan Cảnh sát điều tra sẽ ra Quyết định khởi tố vụ án.
Theo Điều 154 BLTTHS và Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015, hệ thống Cơ quan điều tra được tổ chức trong ba ngành, bao gồm:
Cơ quan điều tra trong Công an nhân dân: Đây là lực lượng nòng cốt, bao gồm Cơ quan Cảnh sát điều tra (điều tra tội phạm về trật tự xã hội, kinh tế, ma túy...) và Cơ quan An ninh điều tra (điều tra tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia).
Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân: Bao gồm Cơ quan Điều tra hình sự và Cơ quan An ninh điều tra trong quân đội, có thẩm quyền điều tra các tội phạm xảy ra trong quân đội hoặc liên quan đến bí mật quân sự.
Cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân tối cao (CQĐT VKSNDTC): Một điểm pháp lý quan trọng cần làm rõ là thẩm quyền đặc thù của CQĐT VKSNDTC. Đây không phải là cơ quan điều tra các tội phạm thông thường. Theo Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự, CQĐT VKSNDTC được thành lập để điều tra các "tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp" và "tội phạm về tham nhũng, chức vụ" (như tội nhận hối lộ, tội dùng nhục hình, tội làm sai lệch hồ sơ vụ án...) mà người phạm tội là cán bộ, công chức thuộc chính các cơ quan tư pháp như Cơ quan điều tra, Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án. Đây là cơ chế tự kiểm soát, chống tiêu cực và đảm bảo sự trong sạch của chính bộ máy tư pháp, khi mà Cơ quan điều tra của Công an không thể tự điều tra các hành vi vi phạm của chính mình.
3. Thẩm quyền của Viện kiểm sát
Viện kiểm sát (VKS) có vai trò kép trong giai đoạn khởi tố. Vai trò thứ nhất là "thực hành quyền công tố và kiểm sát việc khởi tố" (tức là giám sát hoạt động của CQĐT để đảm bảo không oan sai, không bỏ lọt). Vai trò thứ hai là trực tiếp ra quyết định khởi tố vụ án trong những trường hợp đặc biệt do luật định.
Thẩm quyền khởi tố trực tiếp của Viện kiểm sát không phải là thẩm quyền phổ biến (như CQĐT) mà là thẩm quyền mang tính kiểm soát và sửa sai. Theo Khoản 3, Điều 153 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự, Viện kiểm sát ra quyết định khởi tố vụ án trong các trường hợp sau:
- Khi Viện kiểm sát hủy bỏ quyết định không khởi tố vụ án hình sự của Cơ quan điều tra hoặc cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
- Khi Viện kiểm sát trực tiếp giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố (trong trường hợp phát hiện CQĐT có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong hoạt động kiểm tra, xác minh hoặc có dấu hiệu bỏ lọt tội phạm).
- Khi Viện kiểm sát trực tiếp phát hiện dấu hiệu tội phạm qua các hoạt động nghiệp vụ khác (ví dụ: qua kiểm sát giam giữ, kiểm sát xét xử).
- Khi Hội đồng xét xử yêu cầu khởi tố (như đã phân tích ở trên).
Trường hợp là biểu hiện quyền lực mạnh mẽ nhất của VKS trong việc chống bỏ lọt tội phạm. Ví dụ, nếu CQĐT nhận tin báo tội phạm nhưng sau đó ra Quyết định không khởi tố, nếu VKS (cơ quan kiểm sát) xét thấy quyết định đó là không có căn cứ, trái pháp luật, VKS có quyền hủy bỏ quyết định đó và đồng thời ra Quyết định khởi tố vụ án. Điều này được quy định chi tiết tại Điều 156 BLTTHS, đảm bảo rằng CQĐT không thể đơn phương "đóng" một vụ án khi dấu hiệu tội phạm vẫn còn rõ.
4. Thẩm quyền của các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra
Đây là nhóm cơ quan thứ ba có thẩm quyền khởi tố. Các cơ quan này về bản chất là cơ quan quản lý hành chính nhà nước, nhưng được "ủy quyền" một số thẩm quyền tư pháp hình sự hạn chế để đảm bảo tính kịp thời trong đấu tranh phòng chống tội phạm.
Theo Điều 164 BLTTHS, các cơ quan này bao gồm :
- Các cơ quan của Bộ đội Biên phòng
- Các cơ quan của Hải quan
- Các cơ quan của Kiểm lâm
- Các cơ quan của lực lượng Cảnh sát biển
- Các cơ quan của Kiểm ngư
- Các cơ quan khác của Công an nhân dân, Quân đội nhân dân (không phải là CQĐT chính quy).
Tuy nhiên, thẩm quyền khởi tố của các cơ quan này là rất hẹp và bị giới hạn nghiêm ngặt bởi hai điều kiện:
- Giới hạn về lĩnh vực và địa bàn: Họ chỉ được quyền khởi tố khi phát hiện hành vi "có dấu hiệu tội phạm trong lĩnh vực và địa bàn quản lý của mình". Ví dụ, Kiểm lâm chỉ khởi tố các vụ án phá rừng, tàng trữ lâm sản trái phép; Hải quan chỉ khởi tố các vụ buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa qua biên giới.
- Giới hạn về thời gian và thủ tục: Sau khi khởi tố, họ phải chuyển hồ sơ vụ án cho CQĐT có thẩm quyền (Công an hoặc Quân đội) để điều tra theo quy định. Ví dụ, đối với tội phạm nghiêm trọng, phức tạp, họ chỉ được tiến hành điều tra ban đầu và phải chuyển hồ sơ trong thời hạn 07 ngày.
Lý do pháp luật trao quyền này là vì tính kịp thời và chuyên môn. Các cơ quan này thường xuyên túc trực tại các địa bàn đặc thù (rừng sâu, biên giới, cửa khẩu, trên biển) nơi CQĐT chính quy không thể có mặt ngay lập-tức. Khi họ phát hiện tội phạm quả tang, việc trao quyền khởi tố giúp họ củng cố hồ sơ, khám nghiệm hiện trường, thu giữ vật chứng ngay lập tức, tránh việc bằng chứng bị tẩu tán.
5. Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại
Ngoài ba nhóm cơ quan có thẩm quyền trên, BLTTHS còn quy định một cơ chế khởi tố đặc biệt, phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của người bị hại.
Theo Điều 155 BLTTHS, đối với một số tội phạm cụ thể (thường là tội ít nghiêm trọng, xâm phạm chủ yếu đến danh dự, nhân phẩm, sức khỏe), các cơ quan có thẩm quyền (CQĐT, VKS) chỉ được phép khởi tố vụ án khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ. Mục đích của quy định này mang tính nhân văn sâu sắc:
- Thứ nhất, để "tôn trọng ý chí của người bị hại" , vì trong nhiều trường hợp, việc công khai hóa vụ án có thể gây tổn hại thêm cho danh dự của họ.
- Thứ hai, để "tạo điều kiện cho người phạm tội có cơ hội để khắc phục hậu quả" , khuyến khích hòa giải và "phòng ngừa sự hình sự hóa những tranh chấp... không cần thiết".
Hậu quả pháp lý của cơ chế này:
- Nếu không có yêu cầu: Dù dấu hiệu tội phạm rõ ràng, cơ quan chức năng cũng không được khởi tố vụ án.
- Nếu rút yêu cầu: Trường hợp người đã yêu cầu khởi tố sau đó rút lại yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ.
Vụ án vẫn tiếp tục (dù bị hại rút đơn) nếu cơ quan tố tụng "có căn cứ xác định người đã yêu cầu rút yêu cầu khởi tố trái với ý muốn của họ do bị ép buộc, cưỡng bức". Đây là quy định quan trọng để bảo vệ bị hại yếu thế khỏi sự đe dọa của thủ phạm.
Các tội phạm (chỉ xét Khoản 1) thuộc trường hợp này được liệt kê cụ thể tại Khoản 1, Điều 155 BLTTHS, căn cứ theo các Điều của Bộ luật Hình sự.
| STT | Tội danh (theo Bộ luật Hình sự) | Điều luật (Bộ luật Hình sự 2015) |
| 1 | Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác | Khoản 1 Điều 134 |
| 2 | Tội cố ý gây thương tích... trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh | Khoản 1 Điều 135 |
| 3 | Tội cố ý gây thương tích... do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng... | Khoản 1 Điều 136 |
| 4 | Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác | Khoản 1 Điều 138 |
| 5 | Tội vô ý gây thương tích... do vi phạm quy tắc nghề nghiệp... | Khoản 1 Điều 139 |
| 6 | Tội hiếp dâm | Khoản 1 Điều 141 |
| 7 | Tội cưỡng dâm | Khoản 1 Điều 143 |
| 8 | Tội làm nhục người khác | Khoản 1 Điều 155 |
| 9 | Tội vu khống | Khoản 1 Điều 156 |
Lưu ý: Danh sách trên là các tội danh phổ biến và chưa bao gồm tất cả các tội được liệt kê trong Điều 155.
Kết luận
Thẩm quyền khởi tố vụ án hình sự là một trong những chế định quan trọng nhất trong Tố tụng hình sự, bởi nó quyết định tính hợp pháp của toàn bộ quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Những quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất đã thể hiện rõ sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Việc trao thẩm quyền cho đúng chủ thể không chỉ bảo đảm hiệu lực của quyết định khởi tố mà còn góp phần hạn chế tình trạng khởi tố tùy tiện, tạo cơ sở vững chắc để bảo vệ quyền con người và bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động tư pháp.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn đặt ra nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, như sự chồng chéo giữa một số cơ quan được giao nhiệm vụ điều tra, khó khăn trong xử lý tội phạm công nghệ cao, tội phạm ẩn danh, cũng như yêu cầu nâng cao trình độ chuyên môn của người thực thi pháp luật. Điều này cho thấy việc hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền khởi tố và tăng cường năng lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hiện nay, nhằm bảo đảm mọi quyết định khởi tố đều chính xác, kịp thời và phù hợp với thực tiễn cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email: Tư vấn pháp luật hình sự qua Email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.
Bộ phận tư vấn pháp luật hình sự - Công ty luật Minh Khuê