- 1. Khái niệm, phạm vi và đối tượng bị khiếu nại
- 1.1. Khiếu nại trong tố tụng hình sự là gì?
- 1.2. Phạm vi và đối tượng bị Khiếu nại
- 2. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Phó Thủ trưởng và Thủ trưởng Cơ quan điều tra, người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra
- 2.1. Thời hạn giải quyết khiếu nại
- 2.2. Phân cấp thẩm quyền giải quyết khiếu nại
- - Thẩm quyền của Viện kiểm sát - giai đoạn điều tra, truy tố
- - Thẩm quyền của Tòa án - giai đoạn xét xử
- 3. Quy trình và thủ tục thực hiện khiếu nại hợp pháp
- Kết luận
Giai đoạn điều tra giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong tố tụng hình sự, bởi đây là thời điểm các cơ quan có thẩm quyền tiến hành thu thập chứng cứ, xác định sự thật vụ án và làm rõ trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội. Tuy nhiên, cùng với vai trò đó là quyền hạn rất lớn của Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Phó Thủ trưởng và Thủ trưởng Cơ quan điều tra cũng như những người được giao tiến hành một số hoạt động điều tra. Để bảo đảm rằng quyền lực không bị lạm dụng và mọi hoạt động điều tra được tiến hành đúng pháp luật, cơ chế khiếu nại và giải quyết khiếu nại trở thành một thiết chế quan trọng nhằm kiểm soát quyền lực tư pháp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng. Việc xác định rõ thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với những chủ thể này không chỉ góp phần bảo đảm sự minh bạch trong hoạt động điều tra mà còn thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật, tăng cường trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng. Nghiên cứu nội dung này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế giám sát trong tố tụng hình sự, qua đó thể hiện sự hoàn thiện ngày càng cao của pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người và quyền công dân.
1. Khái niệm, phạm vi và đối tượng bị khiếu nại
1.1. Khiếu nại trong tố tụng hình sự là gì?
Khiếu nại trong tố tụng hình sự là quyền cơ bản của cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan có liên quan nhằm bảo đảm việc tiến hành tố tụng được thực hiện đúng pháp luật và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng, cho phép người có quyền chủ động yêu cầu xem xét lại các quyết định hoặc hành vi tố tụng mà họ cho là trái pháp luật. Việc xem xét này chỉ được thực hiện khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, gây xâm phạm trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khiếu nại. Như vậy, quyền khiếu nại không chỉ mang tính phản hồi mà còn là công cụ kiểm soát pháp lý đối với hoạt động tố tụng, bảo đảm tính minh bạch và công bằng của hệ thống tư pháp.
Quyền khiếu nại được bảo đảm tại Điều 32 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015), theo đó Nhà nước công nhận và bảo vệ quyền khiếu nại, tố cáo trong quá trình tố tụng hình sự. Điều này thể hiện nguyên tắc pháp lý cốt lõi: mọi cá nhân, tổ chức liên quan đến vụ án đều có quyền yêu cầu cơ quan tố tụng xem xét lại các quyết định hoặc hành vi tố tụng nếu chúng có dấu hiệu trái pháp luật hoặc vi phạm quyền lợi hợp pháp.
Người bị khiếu nại phải là cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền tiến hành tố tụng, bao gồm Điều tra viên, Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Kiểm sát viên, Thẩm phán hoặc các cơ quan tố tụng khác. Quyền khiếu nại chỉ áp dụng đối với các quyết định tố tụng hoặc hành vi tố tụng thực hiện trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, phân định rõ phạm vi áp dụng và tránh việc khiếu nại tràn lan đối với các vấn đề không liên quan đến tố tụng. Mục đích của việc khiếu nại là yêu cầu hủy bỏ, sửa đổi hoặc chấm dứt các quyết định, hành vi tố tụng trái pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị ảnh hưởng và duy trì tính hợp pháp, minh bạch, kỷ cương trong quá trình tố tụng hình sự.
Như vậy, khiếu nại trong tố tụng hình sự là một quyền thiết yếu, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, vừa là công cụ kiểm soát hoạt động tố tụng của cơ quan có thẩm quyền, góp phần giúp hệ thống tư pháp vận hành công bằng, minh bạch và đúng pháp luật, đồng thời nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tố tụng trong việc thực thi quyền lực của mình.
1.2. Phạm vi và đối tượng bị Khiếu nại
Việc khiếu nại không thể áp dụng tùy tiện cho mọi hành động hoặc quyết định phát sinh trong quá trình tố tụng, mà phải được xác định rõ ràng theo phạm vi quy định tại Điều 470 BLTTHS 2015 bổ sung bởi Điểm k Khoản 2 Điều 177 Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024. Việc xác định chính xác đối tượng khiếu nại (là quyết định tố tụng bằng văn bản hay hành vi tố tụng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo đơn khiếu nại được thụ lý.
Thứ nhất, Quyết định và hành vi tố tụng có thể bị khiếu nại trong tố tụng hình sự đều được xác định rõ ràng theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 nhằm bảo đảm quyền khiếu nại của cá nhân, tổ chức và kiểm soát hoạt động tố tụng của cơ quan có thẩm quyền. Quyết định tố tụng là các văn bản pháp lý do các chức danh có thẩm quyền ban hành, bao gồm Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên, Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán hoặc những người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Các quyết định này có thể bao gồm quyết định không khởi tố vụ án, quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, các lệnh tạm giữ, tạm giam hoặc những quyết định khác liên quan đến việc giải quyết vụ án hình sự.
Thứ hai, Hành vi tố tụng có thể bị khiếu nại là các hành vi thực hiện trong quá trình hoạt động tố tụng bởi các chức danh có thẩm quyền như Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Thẩm tra viên, hoặc người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Hành vi tố tụng bị khiếu nại phải gắn liền với quá trình giải quyết vụ án và được thực hiện trái quy định pháp luật hoặc gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, ví dụ như hỏi cung không đúng thủ tục, chậm trễ trong việc thu thập chứng cứ, hoặc thực hiện lệnh khám xét, thu giữ tài liệu sai quy định.
Cơ chế pháp lý đặt ra yêu cầu cao: khiếu nại phải dựa trên căn cứ pháp lý chặt chẽ. Người khiếu nại không chỉ bày tỏ sự không hài lòng chung chung, mà phải chuyển hóa sự việc và cảm xúc thành căn cứ pháp lý cụ thể, trích dẫn rõ Điều/Khoản của luật bị vi phạm. Nếu một cá nhân chỉ khiếu nại về sự "chậm trễ không rõ nguyên nhân" mà không chỉ ra điều luật quy định về thời hạn đó bị vi phạm, cơ quan giải quyết sẽ không có cơ sở để thụ lý và xem xét lại quyết định hoặc hành vi.
2. Thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Phó Thủ trưởng và Thủ trưởng Cơ quan điều tra, người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra
Quy định tại Điều 474 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, thiết lập một cơ chế kiểm soát tư pháp chặt chẽ và nhanh chóng đối với các quyết định, hành vi tố tụng có khả năng xâm phạm trực tiếp quyền tự do cá nhân. Cụ thể, cơ chế này áp dụng cho các quyết định như giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, nhằm bảo đảm rằng mọi biện pháp cưỡng chế liên quan đến quyền tự do cá nhân đều được thực hiện đúng pháp luật, có căn cứ và chịu sự giám sát kịp thời của cơ quan có thẩm quyền. Quy định này vừa bảo vệ quyền con người vừa đảm bảo hiệu quả trong hoạt động tố tụng hình sự, ngăn ngừa các hành vi lạm quyền, sai phạm trong việc áp dụng các biện pháp tạm giữ, tạm giam.
2.1. Thời hạn giải quyết khiếu nại
Theo khoản 1 Điều 474 BLTTHS 2015 nguyên tắc cốt lõi trong việc giải quyết khiếu nại liên quan đến các quyết định và hành vi hạn chế quyền tự do cá nhân là bảo đảm tính khẩn cấp và kịp thời. Pháp luật đặc biệt nhấn mạnh rằng việc xem xét khiếu nại trong những trường hợp này phải được thực hiện nhanh chóng, nhằm bảo vệ quyền con người và ngăn ngừa các hành vi lạm quyền. Cụ thể, khiếu nại đối với lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, lệnh bắt, quyết định tạm giữ, lệnh tạm giam, quyết định tạm giam và các hành vi thực hiện những lệnh, quyết định này phải được giải quyết ngay trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm nhận được khiếu nại. Thời hạn này thể hiện sự ưu tiên tối đa của pháp luật đối với quyền tự do cá nhân, đảm bảo mọi quyết định hạn chế quyền con người được kiểm soát chặt chẽ ngay lập tức.
Trong một số trường hợp đặc biệt, khi cần thêm thời gian để xác minh, làm rõ các tình tiết liên quan, pháp luật cho phép kéo dài thời hạn giải quyết nhưng không quá 03 ngày kể từ ngày nhận khiếu nại. Việc quy định khoảng thời gian ngắn này vừa bảo đảm tính kịp thời, vừa hạn chế rủi ro phát sinh từ các quyết định trái pháp luật, đồng thời tạo cơ chế giám sát chặt chẽ đối với cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Như vậy, khung thời hạn 24 giờ hoặc tối đa 03 ngày không chỉ là quy định về thủ tục mà còn thể hiện sự ưu tiên cao nhất của pháp luật đối với quyền con người, bảo đảm rằng bất kỳ hành vi hạn chế quyền tự do nào cũng phải được xem xét ngay, minh bạch và đúng pháp luật.
2.2. Phân cấp thẩm quyền giải quyết khiếu nại
Thẩm quyền giải quyết khiếu nại trong tố tụng hình sự được phân định rõ ràng theo từng giai đoạn tố tụng và theo cấp bậc của người bị khiếu nại, nhằm bảo đảm tính minh bạch, chính xác và phù hợp với quy trình pháp lý
- Thẩm quyền của Viện kiểm sát - giai đoạn điều tra, truy tố
Viện trưởng Viện kiểm sát là người chịu trách nhiệm chính trong việc xem xét và giải quyết khiếu nại phát sinh trong giai đoạn điều tra và truy tố, theo quy định tại Khoản 2 Điều 474 BLTTHS, sửa đổi bởi Khoản 43 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Quy định này khẳng định vai trò trung tâm của Viện kiểm sát trong việc bảo đảm tính hợp pháp và quyền lợi hợp pháp của người bị hạn chế quyền tự do, đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát chặt chẽ các quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan điều tra và Kiểm sát viên. Như vậy, mọi khiếu nại liên quan đến quyết định tố tụng trong giai đoạn này phải được Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp trực tiếp xem xét, giải quyết, đảm bảo nguyên tắc xử lý nhanh chóng, kịp thời và đúng pháp luật.
Thẩm quyền được phân định rõ ràng tùy theo cấp bậc của người bị khiếu nại và giai đoạn tố tụng. Đối với các quyết định hoặc hành vi tố tụng của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, hoặc người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, việc giải quyết khiếu nại lần đầu thuộc thẩm quyền của Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp. Trong trường hợp khiếu nại cần được giải quyết lần hai, nếu người khiếu nại không đồng ý với quyết định của Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp, họ có quyền khiếu nại lên Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp. Người này có trách nhiệm xem xét và giải quyết trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được khiếu nại, và quyết định của Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên là có hiệu lực pháp luật.
Về thủ tục xử lý hồ sơ, cơ quan hoặc người có thẩm quyền khi nhận được khiếu nại của người bị giữ, bắt, tạm giữ hoặc tạm giam phải chuyển ngay hồ sơ khiếu nại đến Viện kiểm sát thực hành quyền công tố trong thời hạn 24 giờ. Cơ chế này đảm bảo việc giải quyết khiếu nại được tiến hành kịp thời, bảo vệ quyền tự do cá nhân và kiểm soát tính hợp pháp của các quyết định, hành vi hạn chế quyền tự do của người bị tạm giữ hoặc tạm giam.
- Thẩm quyền của Tòa án - giai đoạn xét xử
Theo quy định tại Khoản 3 Điều 474 BLTTHS 2015, được sửa đổi bởi Khoản 43 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025, Tòa án có trách nhiệm giải quyết khiếu nại đối với các quyết định về việc bắt giữ hoặc tạm giam trong giai đoạn xét xử. Điều này có nghĩa là khi vụ án đã bước vào giai đoạn xét xử, nếu người bị bắt hoặc tạm giam, hoặc người đại diện hợp pháp của họ cho rằng quyết định bắt hoặc tạm giam là trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền tự do cá nhân, họ có quyền khiếu nại trực tiếp tới Tòa án. Tòa án sẽ xem xét và quyết định giải quyết khiếu nại này để bảo đảm quyền tự do, quyền con người và tính hợp pháp của các biện pháp hạn chế tự do trong quá trình tố tụng hình sự
Thẩm quyền giải quyết khiếu nại liên quan đến quyết định bắt giữ hoặc tạm giam trong giai đoạn xét xử được phân định rõ ràng theo cấp bậc của Tòa án. Khi người bị khiếu nại là Phó Chánh án Tòa án, quyết định giải quyết lần đầu thuộc về Chánh án Tòa án cùng cấp, trong khi quyết định giải quyết lần hai là Chánh án Tòa án trên một cấp. Nếu người bị khiếu nại là Chánh án Tòa án, thẩm quyền giải quyết lần đầu thuộc Chánh án Tòa án trên một cấp, còn lần hai thuộc Phó Chánh án Tòa án của Tòa Phúc thẩm TANDTC hoặc Chánh tòa Tòa Phúc thẩm TANDTC, và khi người bị khiếu nại là Chánh tòa Tòa Phúc thẩm TANDTC, quyết định lần đầu thuộc Chánh án TAND Tối cao, quyết định lần hai cũng thuộc Chánh án TAND Tối cao.
Quy trình phúc tra được thiết lập nhằm bảo đảm quyền khiếu nại và kiểm soát tính hợp pháp của các quyết định tố tụng. Cụ thể, nếu không đồng ý với quyết định giải quyết của Chánh án cấp dưới, người khiếu nại có quyền gửi khiếu nại đến Chánh án Tòa án trên một cấp trong thời hạn 03 ngày kể từ ngày nhận quyết định. Chánh án cấp trên phải xem xét và giải quyết khiếu nại trong thời hạn 07 ngày. Quyết định của Chánh án cấp trên có hiệu lực pháp luật và là quyết định cuối cùng, thể hiện cơ chế giám sát chặt chẽ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị bắt, tạm giữ hoặc tạm giam trong quá trình xét xử.
3. Quy trình và thủ tục thực hiện khiếu nại hợp pháp
Quy trình giải quyết khiếu nại trong tố tụng hình sự diễn ra theo ba bước chính: Tiếp nhận hồ sơ, Xác minh nội dung, và Ra Quyết định giải quyết. Nắm vững trình tự này là cần thiết để người khiếu nại và luật sư có thể theo dõi và đảm bảo đơn được xử lý đúng luật.
Bước 1: Chuẩn bị và nộp Đơn khiếu nại
Để khiếu nại được thụ lý, hồ sơ phải được chuẩn bị kỹ lưỡng, bắt đầu từ Mẫu đơn khiếu nại (hoặc tố cáo).
Yêu cầu về Đơn Khiếu nại:
- Tiêu đề và Cơ quan nhận (Kính gửi): Đơn phải ghi rõ ràng Cơ quan, tổ chức, hoặc chức danh cán bộ có thẩm quyền giải quyết (như đã phân tích ở Mục II).
- Thông tin Người gửi: Cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân (lược ghi lý lịch), bao gồm Tên, ngày sinh, thường trú, và tình trạng hiện tại.
- Giải trình Vụ việc: Nêu tóm tắt sự việc xảy ra, trình bày ngắn gọn, đủ tình tiết, và phải chỉ rõ quyết định/hành vi tố tụng nào bị cho là trái pháp luật. Phần này cần được chuẩn bị bởi luật sư để chuyển hóa cảm xúc thành căn cứ pháp lý rõ ràng.
- Yêu cầu Giải quyết: Người làm đơn phải đề nghị cụ thể về yêu cầu thẩm tra, xác minh, giải quyết lại theo đúng chính sách pháp luật và quyền lợi hợp pháp của mình. Đồng thời, có thể giới thiệu các tài liệu, chứng cứ, hoặc người biết việc làm chứng để củng cố lập luận.
Người khiếu nại nên nộp kèm bản sao các quyết định tố tụng bị khiếu nại (nếu có) và tất cả chứng cứ liên quan ngay từ đầu để rút ngắn thời gian xác minh sau này.
Đơn phải được nộp đến đúng cơ quan có thẩm quyền theo thẩm quyền giải quyết lần đầu đã được xác định. Việc nộp trực tiếp tại cơ quan thụ lý và yêu cầu biên bản giao nhận là phương thức tốt nhất để chứng minh tính thời hiệu.
Bước 2: Thụ lý và xác minh nội dung khiếu nại
Sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền sẽ thực hiện các hành động sau:
- Kiểm tra Điều kiện Thụ lý: Kiểm tra đơn có đúng thẩm quyền giải quyết không, có còn trong thời hiệu hay không (03 ngày, 15 ngày). Nếu đơn không đủ điều kiện, phải có văn bản thông báo và trả lời rõ ràng lý do.
- Yêu cầu Giải trình: Cơ quan giải quyết khiếu nại sẽ yêu cầu người bị khiếu nại (ví dụ: Điều tra viên) phải giải trình bằng văn bản về quyết định hoặc hành vi bị khiếu nại.
- Xác minh Chứng cứ: Tiến hành thu thập tài liệu, chứng cứ và có thể gặp gỡ người khiếu nại và người bị khiếu nại để làm rõ sự việc.
Giai đoạn xác minh cung cấp một đòn bẩy pháp lý quan trọng cho người khiếu nại. Việc buộc người tiến hành tố tụng phải chính thức giải trình về hành vi của mình (thông qua văn bản giải trình) sẽ làm rõ các cơ sở và căn cứ pháp lý mà họ dựa vào để ra quyết định hoặc thực hiện hành vi. Văn bản giải trình này trở thành một phần bằng chứng chính thức trong hồ sơ khiếu nại. Nếu giải trình mâu thuẫn với các quy định pháp luật hiện hành hoặc mâu thuẫn với hồ sơ vụ án, đó sẽ là căn cứ vững chắc để yêu cầu can thiệp từ Viện kiểm sát hoặc chuẩn bị cho khiếu nại lần hai.
Bước 3: Ban hành Quyết định giải quyết khiếu nại
Sau khi hoàn tất quá trình xác minh, cơ quan có thẩm quyền sẽ ban hành Quyết định giải quyết khiếu nại. Quyết định giải quyết phải là văn bản chính thức, có các nội dung bắt buộc:
- Ngày, tháng, năm ra quyết định.
- Tên cơ quan hoặc người ra quyết định.
- Tóm tắt nội dung khiếu nại và kết quả xác minh.
Kết luận phải khẳng định rõ ràng nội dung khiếu nại là đúng, đúng một phần, hay hoàn toàn sai; quyết định/hành vi tố tụng bị khiếu nại là hợp pháp hay trái pháp luật. Phải nêu rõ hướng giải quyết tiếp theo, bao gồm quyền khiếu nại lần hai (nếu có) hoặc quyền khởi kiện theo thủ tục hành chính (nếu thuộc phạm vi).
Quyết định này phải được gửi cho người khiếu nại và người bị khiếu nại để họ biết và thực hiện. Nếu quyết định không được gửi đúng thời hạn (07 ngày hoặc 15 ngày), người khiếu nại có quyền khiếu nại về hành vi chậm trễ này
Kết luận
Quy định về thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại đối với Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Phó Thủ trưởng, Thủ trưởng Cơ quan điều tra và người được giao tiến hành một số hoạt động điều tra là biểu hiện rõ ràng của cơ chế kiểm soát quyền lực trong tố tụng hình sự. Nhờ các quy định này, mọi hành vi hoặc quyết định không đúng pháp luật trong giai đoạn điều tra đều có thể được xem xét, khắc phục kịp thời, bảo đảm không ai bị xâm phạm quyền lợi một cách tùy tiện. Đồng thời, cơ chế khiếu nại – giải quyết khiếu nại góp phần nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp của những người trực tiếp tiến hành điều tra, thúc đẩy họ tuân thủ pháp luật một cách nghiêm chỉnh, khách quan và minh bạch. Có thể nói, đây không chỉ là công cụ pháp lý bảo vệ người tham gia tố tụng mà còn là nền tảng để xây dựng một nền tư pháp dân chủ, chuyên nghiệp và hiện đại. Khi được vận hành đúng đắn, cơ chế này giúp củng cố niềm tin của xã hội vào hoạt động điều tra và vào hệ thống pháp luật, từ đó góp phần bảo đảm công lý và trật tự xã hội được thực thi một cách nghiêm minh.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.