- 1. Nguyên tắc về thẩm quyền theo lãnh thổ của Toà án
- 2. Thẩm quyền trong các vụ án phức tạp
- 2.1. Đánh giá pháp lý
- 2.2. Chuyển thẩm quyền điều tra và xét xử lên tòa án cấp tỉnh
- 3. Quy định về thẩm quyền xét xử tội phạm ở nước ngoài
- 3.1. Đối với Tòa án nhân dân
- 3.2. Đối với tòa án quân sự
- 4. Phân biệt thẩm quyền theo lãnh thổ và thẩm quyền theo cấp Toà án
- 4.1. Thẩm quyền theo cấp
- 4.2. Mối quan hệ giữa Điều 268 và Điều 269
- Kết luận
Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, việc xác định Tòa án có thẩm quyền xét xử là một chế định pháp lý quan trọng, đảm bảo nguyên tắc xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật và kịp thời. Thẩm quyền của Tòa án được xác định dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm loại tội phạm, cấp xét xử, và đặc biệt là yếu tố lãnh thổ.
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS), số 101/2015/QH13, và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đặc biệt là Luật số 99/2025/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2025) , đã quy định chi tiết các nguyên tắc xác định thẩm quyền, bao gồm thẩm quyền theo lãnh thổ tại Điều 269. Phân tích các quy định cốt lõi về thẩm quyền theo lãnh thổ và mối liên hệ của nó với thẩm quyền theo cấp đã được cập nhật.
1. Nguyên tắc về thẩm quyền theo lãnh thổ của Toà án
Nguyên tắc xác định thẩm quyền theo lãnh thổ được xây dựng dựa trên học thuyết nơi tội phạm được thực hiện. Đây là nguyên tắc cơ bản và được ưu tiên hàng đầu.
Căn cứ theo quy định tại Khoản 1, Điều 269 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, nguyên tắc này được khẳng định rõ: "Tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án hình sự là Tòa án nơi tội phạm được thực hiện".
Việc quy định Tòa án nơi tội phạm được thực hiện có thẩm quyền xét xử sơ thẩm mang ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn:
- Thuận lợi cho việc thu thập và đánh giá chứng cứ: Việc xét xử tại nơi xảy ra vụ án giúp Tòa án, Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra dễ dàng hơn trong việc thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ tại chỗ, thực nghiệm hiện trường và các hoạt động tố tụng khác.
- Đảm bảo quyền của người tham gia tố tụng: Tạo điều kiện thuận lợi cho bị hại, người làm chứng, và những người liên quan khác tham gia phiên tòa mà không phải di chuyển xa, giảm thiểu chi phí tố tụng.
- Tính răn đe, giáo dục tại chỗ: Việc xét xử công khai tại địa phương nơi tội phạm xảy ra có tác động trực tiếp đến ý thức pháp luật của cộng đồng dân cư tại đó.
"Nơi tội phạm được thực hiện" thường được hiểu là nơi hành vi khách quan của tội phạm được thực hiện hoặc là nơi hậu quả của tội phạm phát sinh. Việc xác định chính xác yếu tố này ngay từ giai đoạn điều tra (theo Điều 163 BLTTHS) đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định Tòa án thụ lý vụ án.
2. Thẩm quyền trong các vụ án phức tạp
Thực tiễn tư pháp cho thấy sự thiếu thống nhất nghiêm trọng trong việc xác định thẩm quyền điều tra và xét xử đối với vụ án hình sự mà bị can thực hiện nhiều hành vi phạm tội ở nhiều khu vực khác nhau trong cùng một tỉnh. Nỗ lực cố gắng giải quyết vụ án ở cấp khu vực nhằm tuân thủ Điều 269 đã dẫn đến ba phương án sai lệch, đều chứa đựng rủi ro vi phạm tố tụng nghiêm trọng.
2.1. Đánh giá pháp lý
Phương án 1: Xét xử riêng lẻ tại từng khu vực và tổng hợp hình phạt
Phương án này dựa trên sự áp dụng cứng nhắc Khoản 1 Điều 269 BLTTHS (thẩm quyền xét xử tại nơi xảy ra tội phạm). Theo đó, TAND khu vực nơi xảy ra từng hành vi sẽ xét xử riêng rẽ. Tòa án xét xử sau có trách nhiệm tổng hợp hình phạt theo quy định về tổng hợp hình phạt của nhiều bản án.
Cách giải quyết này bị đánh giá là không phù hợp với pháp luật vì nó gây bất lợi nghiêm trọng cho bị cáo. Việc bị cáo phải tham gia nhiều phiên tòa và việc tổng hợp hình phạt nhiều bản án theo Điều 56 Bộ luật Hình sự được xem là trái với tinh thần bảo đảm lợi ích của người phạm tội. Hơn nữa, việc chia vụ án thành nhiều hồ sơ cũng làm tăng chi phí và gánh nặng hành chính cho Nhà nước.
Phương án 2: Xét xử thống nhất tại khu vực nơi cơ quan Điều tra kết thúc Điều tra
Phương án này nhằm khắc phục sự bất lợi của Phương án 1, bằng cách cố gắng nhập vụ án tại một khu vực. Lý do được đưa ra là để tránh xét xử nhiều lần. Phương án này căn cứ vào Khoản 4 Điều 110 BLTTHS (về nơi phát hiện tội phạm khi không xác định được địa điểm xảy ra tội phạm) và diễn giải rằng Tòa án có thẩm quyền xét xử là Tòa án nơi kết thúc việc điều tra.
Cách này vi phạm nghiêm trọng tố tụng vì hai lý do cốt lõi: Thứ nhất, nó vi phạm nguyên tắc ngang cấp. Tòa án nhân dân khu vực này không có thẩm quyền xét xử các hành vi phạm tội xảy ra ở khu vực khác, vì tất cả đều là cơ quan xét xử ngang cấp. Thứ hai, việc xác định thẩm quyền xét xử chỉ dựa vào nơi kết thúc điều tra là sự lấn quyền và diễn giải sai lệch luật, đặc biệt khi địa điểm phạm tội đã được xác định rõ ràng.
Phương án 3: Cơ quan Điều tra cấp khu vực hoàn tất hồ sơ và chuyển thẳng lên Viện kiểm sát cấp tỉnh
Một số đơn vị cấp khu vực đã cố gắng hoàn tất điều tra và chuyển hồ sơ lên VKS cấp khu vực, sau đó VKS cấp khu vực ra quyết định chuyển vụ án đến cấp tỉnh để truy tố và xét xử. Mục đích là để cấp tỉnh xét xử thống nhất.
Tuy nhiên, phương án này vi phạm nghiêm trọng tố tụng về thẩm quyền điều tra theo cấp. Khoản 4 Điều 110 BLTTHS quy định Cơ quan điều tra cấp khu vực chỉ điều tra những vụ án hình sự về những tội phạm thuộc thẩm quyền xét xử của TAND khu vực. Do đó, Cơ quan điều tra cấp khu vực không có thẩm quyền kết luận điều tra và đề nghị truy tố những vụ án thuộc thẩm quyền cấp tỉnh. Sự chuyển giao thẩm quyền điều tra và xét xử phải được thực hiện đồng bộ và đúng cấp ngay từ đầu.
2.2. Chuyển thẩm quyền điều tra và xét xử lên tòa án cấp tỉnh
Giải pháp pháp lý tối ưu, không gây bất lợi cho bị cáo và phù hợp với các nguyên tắc tố tụng là chuyển thẩm quyền điều tra và xét xử toàn bộ vụ án lên TAND cấp tỉnh.
Việc chuyển thẩm quyền dọc lên cấp tỉnh được củng cố bởi các quy định về quyền năng tố tụng của cấp trên:
- Thẩm quyền Điều tra: Đoạn 2, Khoản 4, Điều 110 BLTTHS cho phép Cơ quan điều tra cấp tỉnh có quyền điều tra những vụ án hình sự thuộc thẩm quyền điều tra của Cơ quan điều tra cấp dưới. Điều này cung cấp căn cứ pháp lý để cấp tỉnh tiếp nhận và nhập các hành vi phạm tội xảy ra ở nhiều khu vực vào một vụ án thống nhất để điều tra.
- Thẩm quyền Xét xử: TAND cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử đối với vụ án hình sự thuộc thẩm quyền xét xử của TAND khu vực nhưng có tính chất phức tạp (Khoản 2 Điều 268 BLTTHS). Vụ án xảy ra tại nhiều địa bàn khu vực, cần nhập và xét xử thống nhất, rõ ràng là vụ án có tính chất phức tạp khó đánh giá.
Giải pháp này cho phép cấp tỉnh thực hiện nhập vụ án (tương tự quy định tại về nhập vụ án) và xét xử toàn bộ hành vi, đảm bảo tính thống nhất và tránh bị cáo phải chịu nhiều phiên tòa và nhiều bản án.
3. Quy định về thẩm quyền xét xử tội phạm ở nước ngoài
Quy định này xác định rõ Tòa án nào có trách nhiệm xét xử khi một công dân Việt Nam (hoặc người nước ngoài trong một số trường hợp đặc biệt) phạm tội ngoài lãnh thổ Việt Nam.
3.1. Đối với Tòa án nhân dân
Đối với các vụ án hình sự mà bị cáo thực hiện tội phạm ở ngoài lãnh thổ Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc xác định thẩm quyền xét xử được quy định như sau:
Bị cáo phạm tội ở nước ngoài nếu xét xử ở Việt Nam thì Tòa án nhân dân nơi cư trú cuối cùng của bị cáo ở trong nước xét xử theo thẩm quyền. Nếu không xác định được nơi cư trú cuối cùng ở trong nước của bị cáo thì tùy từng trường hợp, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ra quyết định giao cho một Tòa án nhân dân khu vực thuộc Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, thành phố Đà Nẵng hoặc Thành phố Hồ Chí Minh hoặc giao cho Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, thành phố Đà Nẵng hoặc Thành phố Hồ Chí Minh xét xử.
Phần này quy định thẩm quyền theo lãnh thổ được xác định theo thứ tự ưu tiên như sau:
| Thứ tự ưu tiên | Cơ quan xét xử | Căn cứ xác định | Mục đích |
| Ưu tiên 1 | Tòa án nhân dân nơi cư trú cuối cùng của bị cáo ở trong nước | Nơi cư trú cuối cùng (thường là nơi đăng ký thường trú hoặc tạm trú trước khi ra nước ngoài) | Đảm bảo tính thuận tiện cho việc thu thập chứng cứ và xét xử tại nơi có sự liên hệ gần nhất với bị cáo. |
| Ưu tiên 2 | Tòa án nhân dân khu vực/Thành phố lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) | Nếu không xác định được nơi cư trú cuối cùng. | Đảm bảo vụ án vẫn được xét xử, sử dụng năng lực của các Tòa án cấp cao và có điều kiện hơn. |
| Cơ quan ra quyết định | Chánh án Tòa án nhân dân tối cao | Cơ quan có thẩm quyền cao nhất ra quyết định chỉ định Tòa án cụ thể (Tòa án khu vực/Thành phố) để xét xử. | Đảm bảo sự phân công đồng đều và chính xác khi không có căn cứ xác định thẩm quyền thông thường. |
Tóm lại: Nguyên tắc là xét xử tại nơi cư trú cuối cùng. Nếu bế tắc, thẩm quyền sẽ được chỉ định bởi Chánh án TAND Tối cao cho các Tòa án ở các thành phố lớn.
3.2. Đối với tòa án quân sự
Phần này quy định thẩm quyền riêng biệt đối với các vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án Quân sự (thường liên quan đến quân nhân, người làm việc trong quân đội và các tội phạm quân sự):
| Cơ quan xét xử | Cơ quan ra quyết định | Điều kiện áp dụng |
| Tòa án quân sự cấp Quân khu | Chánh án Tòa án Quân sự Trung ương | Áp dụng khi vụ án thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án Quân sự (dù phạm tội ở nước ngoài). |
Tóm lại: Đối với các vụ án quân sự, thẩm quyền xét xử sẽ được xác định ở cấp Quân khu theo quyết định chỉ định của Chánh án Tòa án Quân sự Trung ương. Điều này đảm bảo tính thống nhất và chuyên biệt trong hệ thống Tòa án Quân sự.
4. Phân biệt thẩm quyền theo lãnh thổ và thẩm quyền theo cấp Toà án
Việc xác định Tòa án có thẩm quyền là một quy trình gồm hai bước:
- Bước 1: Xác định thẩm quyền theo cấp (Tòa án cấp nào có quyền xét xử vụ án này?) dựa trên Điều 268 BLTTHS.
- Bước 2: Xác định thẩm quyền theo lãnh thổ (Tòa án tại địa phương nào trong cấp đó có quyền xét xử?) dựa trên Điều 269 BLTTHS.
Không thể xác định Tòa án quận A (lãnh thổ) có thẩm quyền nếu chưa biết Tòa án cấp quận (cấp) có thẩm quyền đối với vụ án đó hay không.
4.1. Thẩm quyền theo cấp
Luật số 99/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/07/2025, đã sửa đổi, bổ sung Điều 268 BLTTHS, mang đến những thay đổi quan trọng về thẩm quyền theo cấp, đáng chú ý nhất là việc thay đổi danh xưng "Tòa án nhân dân cấp huyện" thành "Tòa án nhân dân khu vực".
Theo Điều 268 BLTTHS (sửa đổi 2025), thẩm quyền theo cấp được phân định như sau:
- Tòa án nhân dân khu vực (mới): Xét xử sơ thẩm những vụ án hình sự về tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng và tội phạm rất nghiêm trọng, trừ các trường hợp thuộc thẩm quyền của TAND cấp tỉnh. (Quy định này thay thế cho quy định loại trừ danh sách các tội phạm cụ thể tại Điều 268 BLTTHS 2015 bản gốc ).
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh: Xét xử sơ thẩm các vụ án:
- Vụ án hình sự về tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
- Vụ án hình sự có bị cáo là người nước ngoài hoặc tội phạm được thực hiện ngoài lãnh thổ Việt Nam.
- Vụ án thuộc thẩm quyền TAND khu vực nhưng có nhiều tình tiết phức tạp, gây ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội, được Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh truy tố.
- Vụ án về tội phạm rất nghiêm trọng thuộc thẩm quyền TAND khu vực nhưng bị can đã bỏ trốn hoặc ở nước ngoài, được Viện trưởng VKSND cấp tỉnh truy tố.
4.2. Mối quan hệ giữa Điều 268 và Điều 269
Việc áp dụng đồng thời hai điều luật này được thể hiện qua các ví dụ thực tiễn sau (giả định áp dụng sau ngày 01/07/2025):
Ví dụ 1: Vụ án "Cố ý gây thương tích" (giả định là tội phạm nghiêm trọng) xảy ra tại phường Cầu Giấy, Hà Nội.
- Bước 1 (Xác định Cấp - Điều 268 mới): Đây là tội phạm nghiêm trọng, thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân khu vực.
- Bước 2 (Xác định Lãnh thổ - Điều 269): Tội phạm thực hiện tại phường Cầu Giấy.
- Kết luận: Tòa án có thẩm quyền là Tòa án nhân dân khu vực 4.
Ví dụ 2: Vụ án "Giết người" (Điều 123 BLHS) xảy ra tại phường Cầu Giấy, Hà Nội.
- Bước 1 (Xác định Cấp - Điều 268 mới): Đây là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Theo Khoản 2a, Điều 268 (mới), thẩm quyền thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh.
- Bước 2 (Xác định Lãnh thổ - Điều 269): Tội phạm thực hiện tại Cầu Giấy (thuộc Hà Nội).
- Kết luận: Tòa án có thẩm quyền là Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội.
Kết luận
Có thể khẳng định rằng thẩm quyền theo lãnh thổ của Tòa án trong tố tụng hình sự là một trong những chế định quan trọng nhằm bảo đảm sự phân công hợp lý, khoa học và hiệu quả giữa các Tòa án khi xét xử các vụ án hình sự. Việc xác định đúng thẩm quyền theo lãnh thổ giúp đảm bảo vụ án được xét xử tại nơi gần gũi với các bên liên quan, thuận tiện cho hoạt động thu thập chứng cứ và triệu tập người tham gia tố tụng, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo, người bị hại và các chủ thể khác.
Ngoài ra, việc áp dụng đúng quy định về thẩm quyền còn giúp tránh các vi phạm tố tụng nghiêm trọng, hạn chế nguy cơ bản án bị hủy, sửa do sai thẩm quyền, qua đó nâng cao chất lượng xét xử và uy tín của Tòa án. Chế định này phản ánh rõ tinh thần thượng tôn pháp luật, sự phân cấp hợp lý giữa các cấp Tòa án và sự nỗ lực của Nhà nước trong việc hoàn thiện hệ thống tư pháp hình sự theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả.
Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại số: 1900.6162 để được giải đáp.
Trân trọng./.
Bộ phận tư vấn pháp luật Hình sự - Công ty luật Minh Khuê
>> Xem thêm: Bao nhiêu tuổi thì phải đi nghĩa vụ quân sự ?